Việt Nam trong so sánh với Thái Lan khẳng định con đường phát triển bền vững của dân tộc

Ngày 23/2/2026, nhật báo lớn nhất Thái Lan Bangkok Post đăng bài của tác giả Wichit Chantanusornsiri với nhận định trực diện: “Thái Lan đang dần đánh mất lợi thế cạnh tranh trước Việt Nam” – đặc biệt trong sản xuất và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Bài viết không chỉ phân tích kinh tế thuần túy, mà nhấn mạnh mối liên hệ giữa chính trị và năng lực cải cách.

Bài báo đặt lên bàn cân hai nền kinh tế lớn của ASEAN: một bên là Thái Lan – từng là “đầu tàu sản xuất và du lịch” khu vực – và bên kia là Việt Nam – một nền kinh tế tăng trưởng nhanh và ngày càng thu hút vốn toàn cầu. Theo tác giả, sự thay đổi tương quan này không phải ngẫu nhiên, mà phản ánh những khác biệt chiến lược trong chính sách và quản trị.

Bài báo gốc trên tờ Bangkok Post của Thái Lan.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cơ cấu sau đại dịch, Việt Nam được mô tả là quốc gia đã “tận dụng quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu và định vị mình như một trung tâm sản xuất đáng tin cậy, hiệu quả về chi phí”. Trong khi đó, Thái Lan có nền tảng công nghiệp mạnh, nhưng nhiều doanh nghiệp quốc tế đang dịch chuyển hoạt động sang Việt Nam nhờ môi trường đầu tư ổn định hơn, thủ tục minh bạch hơn và chính sách nhất quán.

Đây không đơn thuần là câu chuyện chi phí lao động thấp; đây là câu chuyện niềm tin đầu tư được xây dựng qua thời gian, khi một chính sách phát triển không bị đứt gãy sau mỗi chu kỳ chính trị mới.

Một trong những luận điểm trung tâm của bài báo là mối liên hệ giữa bối cảnh chính trị và tốc độ cải cách. Tác giả viết: “Trong khi Việt Nam tiếp tục cải cách cơ cấu, Thái Lan vẫn bị ràng buộc bởi các chu kỳ chính trị”. Điều này ngụ ý rằng các định hướng dài hạn như nâng cao năng suất, cải cách giáo dục, hoặc chuyển dịch ngành công nghiệp đôi khi bị trì hoãn ở Thái Lan vì ưu tiên các chính sách ngắn hạn nhằm đáp ứng kỳ vọng bầu cử.

Ngược lại, Việt Nam được nhìn nhận là duy trì được tính liên tục chiến lược qua nhiều nhiệm kỳ, tạo nên môi trường ổn định và dự báo được – điều mà nhà đầu tư toàn cầu đánh giá rất cao.

Việt Nam đã duy trì được mức tăng trưởng cao và ổn định trong nhiều năm, không chỉ dựa vào việc mở rộng quy mô sản xuất mà còn dựa trên việc nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu. Dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam không chỉ dừng ở hoạt động lắp ráp cơ bản, mà đang mở rộng sang các ngành công nghệ cao – điều thể hiện một quá trình chuyển dịch cấu trúc kinh tế liên tục và nhất quán.

Ngược lại, Thái Lan dù có trình độ phát triển cao hơn về thu nhập bình quân, đang đối diện với những thách thức nội tại. Nhất là dân số già hóa nhanh, điều này làm tăng chi phí an sinh xã hội và đặt áp lực lớn lên thị trường lao động. Khi lực lượng lao động thu hẹp, chi phí sản xuất tăng, thì sức cạnh tranh của ngành công nghiệp truyền thống dễ bị bào mòn nếu không có sự chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam – với dân số trẻ hơn và lực lượng lao động tiềm năng lớn – vẫn duy trì được một ưu thế nhân khẩu học cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo. Khi lực lượng lao động trẻ kết hợp với đầu tư nước ngoài và chương trình đào tạo kỹ năng cao, điều đó không chỉ giúp tăng quy mô sản xuất mà còn thúc đẩy chất lượng tăng trưởng.

Hơn nữa, Việt Nam có cấu trúc kinh tế đa dạng hơn. Bên cạnh công nghiệp chế biến và xuất khẩu tăng trưởng, dịch vụ – bao gồm du lịch, logistics, tài chính – đóng góp ngày càng lớn vào GDP. Sự đa dạng này giúp nền kinh tế phản ứng linh hoạt hơn trước các cú sốc từ bên ngoài – chẳng hạn như biến động du lịch do đại dịch hoặc sự cạnh tranh khu vực.

Trong khi đó, Thái Lan vẫn còn phụ thuộc khá mạnh vào một số ngành mũi nhọn, và khi một trong đó như du lịch gặp khó khăn, điều này dễ tạo ra “đòn bẩy ngược” ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.

Một phần quan trọng trong phân tích cạnh tranh giữa hai nền kinh tế là lĩnh vực du lịch – từng là niềm tự hào của Thái Lan. Du lịch trước đây đóng góp tới khoảng 12 % GDP của Thái Lan và tạo việc làm cho hàng triệu lao động, khiến đây trở thành một trụ cột kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, dữ liệu mới nhất cho thấy bức tranh du lịch Thái Lan đang suy giảm. Trong năm 2025, lượng khách quốc tế đến Thái Lan giảm 7,23 % so với năm trước, còn khoảng 32,9 triệu lượt – một dấu hiệu rõ rệt về sự sụt giảm so với thời kỳ phục hồi trước đó. Đáng chú ý hơn, lượng du khách Việt Nam đến Thái Lan 2025 ước tính chỉ hơn 600 000 lượt, giảm khoảng 33 % so với gần 1 triệu lượt trong năm 2024.

Trong khi đó, du lịch Việt Nam lại ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ và vượt trội. Năm 2025, Việt Nam đón gần 21,2 triệu lượt khách quốc tế, tăng hơn 20,4 % so với 2024 và là mức cao nhất từ trước đến nay. Sự khác biệt này không chỉ là số lượng. Bài báo của Bangkok Post nhấn mạnh rằng xu hướng sụt giảm du lịch Thái Lan phản ánh sức cạnh tranh tăng lên từ các điểm đến khác, trong đó có Việt Nam. Việt Nam đã mở rộng sản phẩm du lịch – từ trải nghiệm văn hoá, sinh thái đến nghỉ dưỡng cao cấp – và áp dụng chính sách visa thuận tiện hơn, khiến du khách quốc tế dễ dàng lựa chọn điểm đến này hơn so với các lựa chọn truyền thống.

Một phần quan trọng trong phân tích cạnh tranh giữa hai nền kinh tế Việt Nam và Thái Lan là lĩnh vực du lịch. Ảnh minh họa: Hương Chi

Hơn nữa, việc lượng khách Trung Quốc đến Việt Nam trong năm 2025 đạt khoảng 5,3 triệu lượt, cao hơn số lượng Trung Quốc đến Thái Lan (khoảng 4,5 triệu lượt) lần đầu tiên trong lịch sử gần đây, cho thấy Việt Nam đang hấp dẫn hơn ngay cả với nguồn khách lớn nhất khu vực.

Như vậy, khi nhìn vào toàn cảnh phát triển kinh tế – xã hội, một mối liên hệ then chốt xuất hiện rất rõ: ổn định chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam chính là chìa khóa để đảm bảo tăng trưởng bền vững.

Ổn định chính trị không chỉ đơn thuần là môi trường yên bình; nó là nền tảng để hoạch định chiến lược dài hạn, gắn kết cải cách, thu hút đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng niềm tin đối với nhà đầu tư và du khách quốc tế.

Trong bài viết của Bangkok Post, yếu tố mà tác giả cho là đang che khuất tầm nhìn ở Thái Lan chính là những lo ngại chính trị ngắn hạn khiến cải cách cơ cấu bị lùi lại phía sau. Ngược lại, Việt Nam duy trì được chiến lược dài hạn ổn định, vừa tạo thuận lợi cho doanh nghiệp vừa củng cố vị thế trên trường quốc tế.

Khi một nền kinh tế duy trì được đường hướng phát triển nhất quán, nó sẽ thu hút dòng vốn FDI bền vững, nâng cao chất lượng lao động, mở rộng thị trường xuất khẩu và tăng sức hấp dẫn trong lĩnh vực du lịch – như chúng ta đang chứng kiến trong những năm gần đây.

Vì vậy, có thể khẳng định một cách thận trọng nhưng chắc chắn: Việt Nam đang đi đúng hướng. Và ổn định chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng không chỉ là điều kiện đủ mà là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tăng trưởng, cạnh tranh và vị thế bền vững của Việt Nam trong khu vực và thế giới.■

BÌNH MINH

 

BÌNH LUẬN

BÀI VIẾT LIÊN QUAN