Ngay từ Đại hội XIII (2021), mục tiêu chiến lược đã được xác lập rõ ràng: phấn đấu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Đại hội XIII của Đảng đã “tìm ra con đường đi của đất nước” với những định hướng phát triển quan trọng, và Đại hội XIV tiếp tục xác lập các quyết sách chiến lược mang tính “bệ phóng” nhằm thực hiện thành công mục tiêu 100 năm lập quốc, đặc biệt hướng tới tầm nhìn năm 2045. Như vậy, định hướng lớn và mục tiêu dài hạn của quốc gia đã rất rõ ràng: đến giữa thế kỷ XXI, Việt Nam phải trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Tuy nhiên, nói thì dễ, làm mới khó – bởi quá trình triển khai chắc chắn đối mặt muôn vàn khó khăn, trở ngại cả bên trong lẫn bên ngoài.

Về nội tại, nền kinh tế – xã hội Việt Nam còn không ít hạn chế: nội lực kinh tế và cơ sở vật chất còn yếu, nguồn vốn đầu tư hạn hẹp, năng suất lao động thấp, bộ máy quản lý còn quan liêu… Bên cạnh đó, tác động từ bối cảnh quốc tế bất định và cạnh tranh địa chính trị ngày càng phức tạp có thể gây ảnh hưởng lớn đến tiến trình phát triển của ta. Tổng Bí thư Tô Lâm đã thẳng thắn chỉ rõ một trong những nguyên nhân chính khiến nhiều chủ trương chưa thành công như mong đợi nằm ở khâu tổ chức thực hiện. Điều này cho thấy chúng ta cần có quyết tâm chính trị rất cao để “đưa nghị quyết vào cuộc sống” một cách hiệu quả. Tinh thần đó đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, từ trung ương tới địa phương, nhằm “gạt bỏ mọi khó khăn để thực hiện được” mục tiêu đã đề ra.
Để làm được điều đó, Việt Nam cần đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: Thứ nhất, xây dựng đội ngũ lãnh đạo tinh hoa và bộ máy nhà nước tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả để dẫn dắt quá trình phát triển. Thứ hai, huy động tối đa các nguồn lực tài chính, vốn liếng – từ tín dụng trong nước, vốn trong dân đến nguồn lực nước ngoài – nhằm bảo đảm nguồn lực cho tăng trưởng. Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn liền với thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân và khuyến khích đổi mới sáng tạo – bởi suy cho cùng, con người và doanh nghiệp mới là chủ thể hiện thực hóa các mục tiêu phát triển.
Tất cả những yếu tố đó cần được kết hợp với việc khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, ý chí tự cường và khát vọng phát triển phồn vinh, hạnh phúc trong nhân dân. Sau đây, chúng ta sẽ lần lượt phân tích từng yêu cầu.
Xây dựng đội ngũ tinh hoa
Trước tiên, muốn tổ chức thực hiện thắng lợi các nghị quyết phát triển, cần có đội ngũ cán bộ lãnh đạo tinh hoa, đủ tâm và tầm, cùng một bộ máy nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Bộ máy này chính là “đầu tàu” kéo cả guồng máy đất nước tiến lên, tương tự như ban quản trị của một công ty lớn chịu trách nhiệm hiện thực hóa chiến lược kinh doanh. Nếu bộ máy cồng kềnh, thiếu hiệu quả thì mọi chủ trương đúng đắn cũng khó đi vào cuộc sống. Tổng Bí thư Tô Lâm đã phát biểu “nếu không tinh gọn bộ máy thì không phát triển được”. Thực tế, Đảng đã chỉ đạo thực hiện quyết liệt trong năm 2025 và còn cần tiếp tục cải cách để có một bộ máy gọn nhẹ, minh bạch sẽ giúp các quyết sách được thực thi nhanh chóng, thông suốt, tránh được độ trễ và sự trì trệ không đáng có. Để làm được điều đó, Chính phủ cần tiếp tục và nhanh chóng kiện toàn tổ chức bộ máy cấp phường – xã, hoàn thiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn cho cấp cơ sở này; theo đó lựa chọn, bố trí cán bộ công tác ở xã, phường là vô cùng quan trọng, ngoài kiến thức chuyên môn, họ phải là người thực sự gần dân, hiểu dân, đáp ứng các yêu cầu của nhân dân, đồng thời biết cách tổ chức thực hiện các nhiệm vụ ở cơ sở đúng luật pháp nhưng lại rất năng động, sáng tạo.
Song song với tinh gọn bộ máy, xây dựng đội ngũ cán bộ lãnh đạo tinh hoa đủ phẩm chất, năng lực, dám nghĩ dám làm là yếu tố mang tính quyết định. Thực tế gần đây cho thấy một số không ít cán bộ, công chức có tâm lý “sợ sai, sợ trách nhiệm” nên không dám chủ động tham mưu hay quyết định công việc, khiến nhiều dự án, chương trình bị đình trệ. Nguyên nhân của tâm lý này phần nào đến từ trình độ, năng lực yếu, không tin vào những việc mình làm, sợ thanh tra, kiểm tra. Tuy nhiên, nếu sai phạm do tham nhũng cần bị xử lý nghiêm, thì sự năng động vì lợi ích chung cần được khuyến khích, bảo vệ. Để gỡ “nút thắt” tâm lý này, Đảng và Nhà nước đã nhấn mạnh nguyên tắc “không hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự”, tạo môi trường cho cán bộ dám nghĩ dám làm vì cái chung.
Trong bối cảnh hiện nay, việc hoàn thiện thể chế hành chính theo hướng hiện đại, minh bạch cũng là nhiệm vụ trọng tâm để nâng cao hiệu suất hoạt động của bộ máy. Cải cách thủ tục hành chính phải tiếp tục được đẩy mạnh, cắt bỏ tối đa các thủ tục rườm rà cản trở doanh nghiệp và người dân. Mục tiêu là xây dựng nền hành chính phục vụ, chuyển từ trạng thái thụ động giải quyết sang chủ động tạo điều kiện cho phát triển. Một đội ngũ cán bộ đủ “tâm, tầm, tài”, dám nghĩ dám làm, cùng một hệ thống quản trị quốc gia tinh gọn, hiệu quả – đó chính là điều kiện tiên quyết để dẫn dắt đất nước vượt qua thử thách, tiến tới các mục tiêu phát triển đề ra.
Thực tế cho thấy người dân luôn kỳ vọng ở những lãnh đạo hành động quyết liệt, nói ít làm nhiều. Nhân dân ủng hộ và đặt niềm tin vào những cán bộ nói ít, làm nhiều, lặn lội sát cơ sở để kiểm tra, chỉ đạo tháo gỡ từng dự án cụ thể, những khó khăn cản trở ảnh hưởng tiến độ các dự án lớn. Nhân dân mong muốn những người đứng đầu phải thật sự như vậy, “làm thật, mang lại kết quả thật”. Học theo tấm gương của những người lãnh đạo cao nhất, đội ngũ lãnh đạo các cấp cần hành động quyết liệt hơn nữa, trực tiếp giải quyết các “điểm nghẽn” trong phát triển – từ các dự án hạ tầng chậm tiến độ, các ách tắc về thủ tục đầu tư kinh doanh, cho tới những vấn đề bức xúc trong đời sống dân sinh. Nhân dân rất hoan nghênh phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm “Người dân là thước đo của chính sách đúng sai”. Họ rất sợ những quyết sách nóng vội, bốc đồng, trong đó quy định đấu thầu đất theo giá thị trường hoặc chính sách thuế đối với hộ kinh doanh nhỏ lẻ vừa qua là một ví dụ.
Tóm lại, xây dựng một bộ máy nhà nước tinh gọn, hiệu quả, tinh hoa chính là “bệ phóng” thể chế cho phát triển. Đây vừa là yêu cầu cấp bách, vừa là nhiệm vụ lâu dài cần kiên trì thực hiện, thì những chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước mới có thể phát huy hiệu quả cao nhất trong thực tiễn.
Huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực tài chính
Bên cạnh thể chế và bộ máy, nguồn lực tài chính – vốn đầu tư đóng vai trò như “nhiên liệu” để nền kinh tế tăng tốc. Mọi kế hoạch phát triển dù hay đến đâu cũng khó thành công nếu thiếu vốn. Vì vậy, làm gì cũng phải tính đến vốn ở đâu, khai thác nguồn lực thế nào – đây là câu hỏi lớn cần lời giải. Trong giai đoạn hiện nay, Việt Nam cần huy động tối đa và sử dụng hiệu quả mọi nguồn lực, cả trong và ngoài nước, để phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.
Trước hết, hệ thống tín dụng trong nước phải được vận hành thông suốt và mở rộng hợp lý để đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế. Những năm qua, Ngân hàng Nhà nước đã duy trì chính sách tăng trưởng tín dụng tương đối cao (khoảng 13-14%/năm) nhằm hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, tình trạng doanh nghiệp khó tiếp cận vốn vay vẫn khá phổ biến, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính phủ đã nhiều lần chỉ đạo mở rộng tín dụng một cách có hiệu quả, kèm theo đó là cơ cấu lại các khoản vay, giảm lãi suất, giản tiện thủ tục để dòng vốn chảy vào đúng lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Chính phủ yêu cầu hệ thống ngân hàng phải “mở van” tín dụng hợp lý, nhất là vào những lĩnh vực ưu tiên – như sản xuất, xuất khẩu, doanh nghiệp vừa và nhỏ – qua đó kích thích tổng cầu và tạo động lực tăng trưởng. Mục tiêu cuối cùng là giữ ổn định và mở rộng được nguồn tín dụng phục vụ phát triển, tránh để doanh nghiệp “khát vốn” phải tìm đến tín dụng phi chính thức rủi ro.

Bên cạnh tín dụng ngân hàng, một nguồn lực rất lớn nằm ngay trong dân cần được “đánh thức”, đó là vàng, ngoại tệ và các tài sản tích lũy. Theo thảo luận của các đại biểu Quốc hội, người dân Việt Nam hiện đang nắm giữ khoảng 400-500 tấn vàng (trị giá tương đương 35-40 tỷ USD, gần 8% GDP), nhưng phần lớn “vẫn đang nằm trong két sắt” mà chưa được chuyển hóa thành vốn sản xuất kinh doanh. Nếu chỉ cần khoảng 10-15% số vàng này (tương đương 5-7 tỷ USD) được huy động đưa vào hệ thống tài chính, thì đã tạo thêm một nguồn vốn quý cho đầu tư phát triển hạ tầng, chuyển đổi số, đổi mới công nghệ – mà không cần tăng vay nợ nước ngoài. Để khai thác nguồn lực to lớn đó, Nhà nước cần có cơ chế, chính sách sáng tạo nhằm “tài chính hóa” tài sản trong dân nhưng vẫn đảm bảo quyền lợi cho người sở hữu. Để thuyết phục người dân đem “của để dành” ra đầu tư phát triển, điều tiên quyết là Nhà nước phải xây dựng được lòng tin thông qua việc giữ ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và có chính sách minh bạch, nhất quán trong việc bảo vệ tài sản và lợi ích chính đáng của người dân.
Cùng với nguồn lực trong nước, Việt Nam cần tiếp tục khai thác hiệu quả các nguồn vốn nước ngoài phục vụ phát triển. Hiện nay, mỗi năm kiều bào ta gửi về nước một lượng kiều hối rất lớn – nằm trong nhóm top 10 thế giới. Bất chấp khó khăn toàn cầu, riêng Thành phố Hồ Chí Minh năm 2025 đón hơn 10,3 tỷ USD kiều hối, tăng mạnh so với các năm trước. Nguồn kiều hối đều đặn này đã góp phần quan trọng bổ sung ngoại tệ, kích thích tiêu dùng và đầu tư trong nước. Do đó, Chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi để kiều bào chuyển tiền, đầu tư về nước – thông qua ổn định tỷ giá, đơn giản thủ tục chuyển tiền, khuyến khích kiều bào đóng góp các quỹ đầu tư, dự án quê hương. Bên cạnh kiều hối, các dòng vốn như vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn hỗ trợ phát triển (ODA) cũng cần được quản lý, sử dụng hiệu quả hơn.
Một điểm quan trọng khác là nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng nguồn lực công. Ngân sách Nhà nước cần được cơ cấu theo hướng tăng tỷ trọng đầu tư phát triển, giảm chi thường xuyên. Hiện nay, cần cố gắng dành trên 50% ngân sách cho đầu tư phát triển, quốc phòng, an ninh, an sinh xã hội. Điều đó đòi hỏi quyết tâm tinh giản bộ máy, cắt giảm chi tiêu công lãng phí. Song song, đầu tư công phải đóng vai trò “vốn mồi” dẫn dắt các nguồn vốn khác. Chính phủ đang đẩy mạnh hàng loạt dự án hạ tầng chiến lược (đường bộ cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành, đường sắt đô thị…) và coi đây là động lực tăng trưởng trong trung hạn. Môi trường đầu tư kinh doanh tiếp tục phải cải thiện để mỗi đồng vốn, dù của nhà nước hay tư nhân, đều được sử dụng minh bạch, sinh lợi tối ưu cho nền kinh tế.
Tóm lại, huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính là trụ cột căn bản để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển. Từ việc giữ vững dòng tín dụng trong nước, khơi thông “vốn vàng” trong dân, đến thu hút kiều hối, FDI, ODA – tất cả đều phải được tiến hành đồng bộ, nhịp nhàng. Có vốn rồi, cũng cần quản trị tốt nguồn vốn: đầu tư đúng chỗ, kịp thời, chống thất thoát lãng phí. Chỉ khi giải được “bài toán vốn”, chúng ta mới có điều kiện vật chất cần thiết để tiến nhanh trên con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Phát triển nhân lực chất lượng cao
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, con người và doanh nghiệp – hai chủ thể then chốt của quá trình phát triển – cần được đặt vào vị trí trung tâm của chiến lược. Nói cách khác, nguồn nhân lực là yếu tố quyết định mọi thành công, và kinh tế tư nhân phải thật sự trở thành động lực quan trọng nhất cho tăng trưởng. Vì vậy, Việt Nam cần tập trung đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để khu vực tư nhân – từ doanh nghiệp lớn đến vừa và nhỏ – phát huy tối đa tiềm năng, đóng góp cho sự nghiệp chung.

Trước hết, đào tạo và phát huy nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Bài học kinh nghiệm từ nhiều quốc gia phát triển cho thấy, tri thức và công nghệ chính là chìa khóa của tăng trưởng thần kỳ. Do đó, việc phát triển đội ngũ trí thức, chuyên gia, công nhân lành nghề cần được ưu tiên hàng đầu. Nhà nước dành nguồn lực lớn cho giáo dục và đào tạo, đặc biệt là giáo dục đại học, dạy nghề gắn với nhu cầu xã hội. Đào tạo nhân lực công nghệ cao, nhân lực số phải được xem là chiến lược lâu dài – chấp nhận có độ trễ và rủi ro, bởi đầu tư vào con người luôn cần thời gian mới thấy kết quả. Đồng thời, cần chính sách thu hút nhân tài và chuyên gia cả trong và ngoài nước. Những du học sinh, nhà khoa học người Việt ở nước ngoài nên được khuyến khích trở về hoặc đóng góp từ xa cho quê hương thông qua các chương trình hợp tác nghiên cứu, giảng dạy, khởi nghiệp… Bên cạnh đó, doanh nghiệp trong nước cũng cần chủ động tiếp nhận, sử dụng hiệu quả nhân lực chất lượng cao, có chế độ đãi ngộ thỏa đáng để họ phát huy hết khả năng.
Tại Hội nghị toàn quốc về phát triển khoa học công nghệ và chuyển đổi số đầu năm 2025, Tổng Bí thư Tô Lâm đã thẳng thắn chỉ rõ: “nhìn tổng thể, kết quả thực hiện các nghị quyết về khoa học công nghệ chưa đạt mục tiêu đề ra, còn nhiều tồn tại, hạn chế, rào cản, nút thắt”. Nguyên nhân chính nằm ở khâu tổ chức thực hiện – nghĩa là chúng ta có nhân lực nhưng chưa sử dụng và khuyến khích tốt nhân lực đó. Do vậy, một trong những định hướng được nêu ra là phải “giải phóng tư duy”, xóa bỏ các rào cản, giải phóng năng lực để thúc đẩy đột phá trong phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo”, đưa các chủ trương vào hành động thực chất. Cụ thể, thể chế quản lý lĩnh vực khoa học công nghệ cần thông thoáng, cởi trói cho nghiên cứu. Các nhà khoa học phải được giảm bớt gánh nặng hành chính (hiện họ mất tới 50% thời gian cho thủ tục hành chính), để tập trung vào chuyên môn và sáng tạo. Nguồn đầu tư cho R&D cũng cần tăng lên đáng kể (hiện chưa đến 0,7% GDP, rất thấp so với mức trung bình 2% của thế giới). Chỉ khi tạo được môi trường tự do sáng tạo và đảm bảo nguồn lực tương xứng, chúng ta mới hy vọng có những “đột phá, kỳ tích” trong khoa học công nghệ – yếu tố sẽ quyết định sức cạnh tranh của nền kinh tế trong kỷ nguyên mới.
Cùng với phát triển nhân lực, phát huy vai trò động lực của khu vực kinh tế tư nhân là nhiệm vụ có tính đột phá để đưa đất nước bứt phá. Sau 40 năm Đổi mới, tư nhân đã đóng góp khoảng 50% GDP, 30% ngân sách và thu hút 82% lực lượng lao động. Nhiều doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đã lớn mạnh, vươn ra thị trường thế giới, trở thành niềm tự hào quốc gia. Tuy nhiên, đại đa số doanh nghiệp tư nhân của ta vẫn có quy mô nhỏ và vừa, năng lực công nghệ thấp, sức cạnh tranh chưa cao. Việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn là không thể, nên cần sự điều tiết của nhà nước để doanh nghiệp vừa và nhỏ được tham gia vào tiến trình phát triển đất nước. Khuyến khích tinh thần khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và phát triển nhân lực chất lượng cao trong khu vực tư nhân là chìa khoá cho năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Một định hướng quan trọng là lồng ghép mục tiêu phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo vào chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành nền tảng, động lực cho doanh nghiệp phát triển và nâng cao khả năng cạnh tranh. Muốn vậy, doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn cho R&D, hợp tác chặt chẽ với các viện nghiên cứu, trường đại học để ứng dụng tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất. Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua các quỹ đổi mới công nghệ, ưu đãi thuế cho hoạt động R&D, hoặc đặt hàng doanh nghiệp tham gia các dự án công nghệ trọng điểm.
Ngoài ra, kết nối giữa doanh nghiệp tư nhân với doanh nghiệp FDI và khu vực nhà nước cũng cần được thúc đẩy. Các doanh nghiệp trong nước nên tìm cách tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, học hỏi trình độ quản trị và công nghệ từ họ, từ đó nâng tỉ lệ nội địa hóa. Chính phủ có thể tạo cơ chế để các doanh nghiệp tư nhân đủ năng lực tham gia những công trình trọng điểm quốc gia (hạ tầng, quốc phòng, an ninh) theo mô hình hợp tác công – tư sáng tạo. Điều này vừa giúp giảm gánh nặng cho ngân sách, vừa tạo cơ hội cho doanh nghiệp nội vươn lên tầm cỡ lớn hơn.
Quan trọng hơn cả, cần lan tỏa mạnh mẽ tinh thần tin tưởng và trao cơ hội cho kinh tế tư nhân. Niềm tin của Nhà nước vào doanh nghiệp tư nhân sẽ tạo động lực rất lớn để họ chứng tỏ và cống hiến. Ngược lại, doanh nhân cũng phải xác định tinh thần “kinh doanh liêm chính, cạnh tranh lành mạnh, làm giàu cho mình và cho đất nước”. Chính phủ cần đưa ra tiêu chí để xây dựng các doanh nghiệp yêu nước. Nghĩa là, bên cạnh mục tiêu lợi nhuận, doanh nghiệp tư nhân cần đề cao trách nhiệm xã hội, ý thức tuân thủ pháp luật, đóng góp tích cực vào sự phát triển cộng đồng. Lợi ích cá nhân, lợi ích gia đình phải gắn với lợi ích quốc gia – khi đó, sức mạnh của mỗi doanh nghiệp, mỗi người dân mới cộng hưởng thành sức mạnh của cả dân tộc.
Tóm lại, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đi đôi với thúc đẩy kinh tế tư nhân đổi mới, sáng tạo chính là chìa khóa để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng trở thành nước phát triển vào năm 2045. Con người là vốn quý nhất – cần được đào tạo bài bản và trọng dụng đúng mức. Doanh nghiệp tư nhân là động lực quan trọng – cần được tạo điều kiện thuận lợi và khuyến khích vươn lên. Sự kết hợp giữa trí tuệ con người Việt Nam và sức mạnh thị trường năng động của khu vực tư nhân sẽ tạo ra bứt phá cho nền kinh tế.
Khơi dậy khát vọng phát triển và đại đoàn kết toàn dân tộc
Tất cả những yếu tố nêu trên – từ thể chế, vốn liếng, nhân lực đến doanh nghiệp – suy cho cùng đều quy tụ về yếu tố con người và tinh thần dân tộc. Lịch sử Việt Nam cho thấy, khi toàn dân tộc đồng lòng chung sức, phát huy cao độ lòng yêu nước và khát vọng vươn lên, thì không khó khăn nào là không thể vượt qua. Ngược lại, nếu thiếu ý chí và quyết tâm, có nguồn lực dồi dào cũng khó tạo nên kỳ tích.
Trước hết, cần truyền cảm hứng và niềm tin phát triển tới mọi tầng lớp nhân dân. Người dân phải thấy rõ mục tiêu trở thành nước phát triển không phải là điều viển vông, mà là tương lai có thể đạt được nếu tất cả cùng nỗ lực. Mỗi người dân, dù ở cương vị nào, cũng nên gắn lợi ích cá nhân, gia đình mình với lợi ích chung của quốc gia. Khi mỗi người đều “làm giàu cho chính mình, gia đình và làm giàu cho đất nước”, thì cả dân tộc sẽ giàu mạnh. Ý thức được điều đó, mỗi người dân cần thấu suốt trách nhiệm và nghĩa vụ của mình, thực hiện tốt luật pháp nhà nước, ủng hộ các quyết định đúng của chính quyền, bảo vệ môi trường sống, trật tự giao thông, hỗ trợ chính quyền giải quyết các tiêu cực xã hội làm suy giảm các giá trị văn hóa của dân tộc.
Bên cạnh đó, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc vẫn luôn là truyền thống quý báu cần gìn giữ. Sự nghiệp phát triển không phải của riêng Chính phủ hay một nhóm nào, mà là của toàn thể nhân dân. Niềm tin và đồng thuận xã hội là vốn liếng tinh thần to lớn, giúp vượt qua những giai đoạn khó khăn. Thực tế năm 2020-2021, khi đại dịch Covid-19 bùng phát, sự đồng lòng của nhân dân đã giúp Việt Nam vượt qua đại dịch với tổn thất tối thiểu. Tương tự, trên mặt trận kinh tế, nếu huy động được trí tuệ và sức sáng tạo của hàng chục triệu người dân, chúng ta sẽ có nguồn năng lượng gần như vô hạn cho phát triển.
Cuối cùng, văn hóa và giá trị con người Việt Nam cần được phát huy như một “sức mạnh mềm” trong phát triển. Đó là đức tính cần cù, thông minh, khả năng thích ứng linh hoạt, tinh thần cộng đồng… Những giá trị này nếu được khuyến khích đúng cách sẽ trở thành động lực nội sinh mạnh mẽ. Chúng ta cần xây dựng một xã hội tôn vinh sự sáng tạo, trung thực, kỷ luật và khát vọng vươn lên. Mỗi thành công dù nhỏ của người dân, doanh nghiệp đều nên được trân trọng và nhân rộng – tạo thành phong trào thi đua yêu nước sôi nổi trong thời kỳ mới.
Đất nước ta đang đứng trước vận hội lịch sử để vươn mình trở thành một quốc gia phát triển vào năm 2045 – thời điểm kỷ niệm 100 năm thành lập nước Việt Nam độc lập. Con đường đi đã được hoạch định rõ nét qua các quyết sách của Đại hội XIII và XIV của Đảng. Song chặng đường từ mục tiêu tới hiện thực chắc chắn không trải hoa hồng, đòi hỏi chúng ta phải nỗ lực phi thường.
Nếu ví Việt Nam như một con tàu đang hướng tới chân trời 2045, thì Đảng và Nhà nước là người cầm lái vững tay, nguồn vốn và tài nguyên là nhiên liệu, nhân lực và doanh nghiệp là động cơ, còn nhân dân chính là biển cả hậu thuẫn, nâng đỡ con tàu. Khi người lái vững vàng, động cơ mạnh mẽ, nhiên liệu dồi dào và được biển cả ủng hộ, con tàu Việt Nam chắc chắn sẽ vượt sóng cả, tới đích như kỳ vọng.
Chặng đường phía trước còn nhiều thách thức, nhưng với quyết tâm “đã nói phải làm, đã đề ra phải thực hiện”, với khối đại đoàn kết toàn dân và khát vọng cháy bỏng về một Việt Nam hùng cường, chúng ta hoàn toàn có niềm tin mạnh mẽ rằng mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 sẽ trở thành hiện thực – một hiện thực được xây đắp bằng mồ hôi, trí tuệ và ý chí kiên cường của toàn thể dân tộc.■
Phương Bình