Từ khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, trật tự thế giới hiện đại được hình thành dựa trên logic đối đầu giữa các cực quyền lực. Ban đầu là thế giới hai cực: phương Tây do Hoa Kỳ đứng đầu đối đầu với Liên Xô và hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa. Cuộc Chiến tranh Lạnh kéo dài hơn bốn thập niên không chỉ là đối đầu quân sự – ý thức hệ, mà còn là cuộc cạnh tranh toàn diện về kinh tế, công nghệ, ảnh hưởng địa chính trị. Khi Liên Xô sụp đổ năm 1991, trật tự hai cực chấm dứt, và lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, thế giới rơi vào trạng thái “đơn cực”, với Mỹ trở thành siêu cường duy nhất.
Tuy nhiên, sự sụp đổ của Liên Xô không đồng nghĩa với việc Mỹ từ bỏ tư duy đối đầu với Nga. Ngược lại, trong cách nhìn chiến lược của Washington, Liên bang Nga – dù suy yếu – vẫn là thực thể kế thừa Liên Xô: thừa hưởng kho vũ khí hạt nhân khổng lồ, không gian địa chiến lược trải dài Á – Âu, nguồn tài nguyên thiên nhiên khổng lồ và truyền thống ảnh hưởng tại nhiều khu vực trọng yếu. Vì vậy, mục tiêu xuyên suốt của Mỹ sau Chiến tranh Lạnh không phải là “hòa nhập Nga vào phương Tây”, mà là kiểm soát, làm suy yếu và ngăn Nga phục hồi vị thế cường quốc độc lập.
Bước sang thế kỷ XXI, bức tranh quyền lực toàn cầu thay đổi sâu sắc. Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ về kinh tế, công nghiệp và công nghệ; Nga dưới thời Tổng thống Vladimir Putin từng bước phục hồi sức mạnh nhà nước, quân đội và ảnh hưởng địa chính trị. Thế giới từ trạng thái đơn cực chuyển dần sang cạnh tranh đa cực, trong đó Mỹ, Nga và Trung Quốc hình thành ba trung tâm quyền lực lớn. Sự cạnh tranh này không chỉ mang tính kinh tế mà ngày càng gay gắt về an ninh – quân sự và địa chính trị.
Trong mọi văn kiện chiến lược của Mỹ dưới thời các đời Tổng thống như Bush, Obama, Biden, Nga luôn được xác định là mối đe dọa an ninh trực tiếp, còn Trung Quốc là đối thủ chiến lược dài hạn. Ở chiều ngược lại, trong học thuyết an ninh của Nga và Trung Quốc, Mỹ và phương Tây được xem là lực lượng tìm cách bao vây, kiềm chế và phá vỡ sự trỗi dậy của họ. Sự đối đầu này khiến thế giới bị đẩy vào trạng thái phân cực, nhiều quốc gia buộc phải chọn phe, trật tự quốc tế bị xô lệch, dù vẫn duy trì một mức ổn định tương đối nhờ các cơ chế đa phương như Liên hợp quốc.
Sự xuất hiện của Donald Trump đánh dấu một giai đoạn đặc biệt trong chính trị Mỹ. Không phải chính trị gia chuyên nghiệp, Trump bước vào Nhà Trắng với tư duy của một doanh nhân: đề cao lợi ích quốc gia Mỹ một cách trực diện, thực dụng, thậm chí thô ráp. Khẩu hiệu “Nước Mỹ trên hết” phản ánh mong muốn khôi phục vị thế siêu cường tuyệt đối của Mỹ trong một thế giới mà Washington cảm thấy đang “mất dần quyền kiểm soát.
Trong tư duy chiến lược của Trump, Mỹ vẫn phải là quốc gia số một, và để làm được điều đó, Nga và Trung Quốc đương nhiên là đối thủ. Trump hiểu rõ rằng Nga sở hữu tài nguyên khổng lồ, không gian chiến lược rộng lớn và kho vũ khí hạt nhân đủ sức hủy diệt. Do đó, dù thường xuyên thể hiện hình ảnh thân thiện với Putin trên truyền thông, Trump không bao giờ coi Nga là đối tác chiến lược thực sự, mà là đối tượng phải bị kiềm chế và làm suy yếu.

Điểm đáng chú ý là trong nhiệm kỳ của Trump, sự cứng rắn thực tế đối với Nga thậm chí còn rõ ràng và tàn khốc hơn so với cách ông xử lý Trung Quốc. Với Bắc Kinh, Trump có những va chạm thương mại, nhưng vẫn để ngỏ không gian thương lượng. Với Moskva, Trump tiến hành một chuỗi hành động thực địa nhằm thu hẹp không gian địa chính trị của Nga trên toàn cầu, dù bề ngoài luôn nói đến đối thoại, ổn định quan hệ và hòa bình. Đó là chính sách hai mặt rất rõ ràng.
Ở bề nổi, Trump tỏ ra hòa khí với Putin, liên tục nhấn mạnh mong muốn cải thiện quan hệ Mỹ – Nga, tuyên bố sẵn sàng làm trung gian hòa giải trong xung đột Nga – Ukraine. Trong các bài phát biểu, Trump tự xây dựng hình ảnh “người kiến tạo hòa bình”, người có thể kết thúc chiến tranh bằng đàm phán trực tiếp. Nhưng đằng sau lớp vỏ diễn ngôn ấy là một chiến lược chống Nga có hệ thống, được triển khai bằng những biện pháp thực tế và quyết liệt. Dấu chân của Nga xuất hiện ở đâu, thì chính sách của Trump tìm cách can thiệp, phá vỡ hoặc chuyển hóa cục diện tại đó.
Tại Trung Đông và Trung Cận Đông, nơi Nga đã xây dựng ảnh hưởng lâu dài, Mỹ dưới thời Trump phối hợp chặt chẽ với Israel để đẩy Nga ra khỏi các bàn cờ then chốt. Sự biến động tại Syria, những thay đổi địa chính trị liên quan đến Armenia và Azerbaijan, cũng như sự dịch chuyển lập trường của nhiều quốc gia Arab cho thấy ảnh hưởng của Moskva bị bào mòn rõ rệt. Ở Gaza, Nga bị gạt ra khỏi vai trò trung gian, nhường chỗ cho Mỹ và Israel định hình cuộc chơi. Iran – đối tác chiến lược quan trọng của Nga trong lĩnh vực hạt nhân và quân sự – trở thành mục tiêu trọng tâm. Chính quyền Trump theo đuổi chính sách “xóa bỏ nhà nước Iran” trên thực tế: trừng phạt tối đa, gây bất ổn nội bộ, kích thích các hình thức “cách mạng màu” và cả tấn công quân sự. Mục tiêu không chỉ là Tehran, mà là cắt đứt một mắt xích quan trọng trong chuỗi ảnh hưởng toàn cầu của Nga.
Không chỉ Trung Đông, chiến lược chống Nga của Trump lan rộng sang châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Nhiều quốc gia có xu hướng thân Nga hoặc theo trục Nam bán cầu như Indonesia, Sri Lanka, Nepal bị đặt dưới sức ép chính trị và bất ổn nội bộ, cuộc cách mạng màu lật đổ chính phủ thân Nga – Trung Quốc đã diễn ra, làm suy yếu khả năng duy trì quan hệ chiến lược với Moskva.
Tại Tây bán cầu – khu vực Mỹ coi là “sân sau” – chính quyền Trump tiến hành một loạt động thái cứng rắn nhằm loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của Nga. Ở Venezuela, chính quyền thân Nga bị tấn công quyết liệt, Tổng thống bị bắt đưa về Mỹ sau nhiều năm bị cô lập. Chế độ mới được dựng lên theo hướng phục tùng Washington. Cuba tiếp tục chịu phong tỏa và áp lực chưa từng có. Ngay cả những quốc gia từng giữ lập trường độc lập hơn như Argentina cũng xoay trục nhanh chóng về phía Mỹ. Sau sự kiện lật đổ Tổng thống ở Venezuela, các nước Nam bán cầu hướng vào Nga đã thận trọng hơn đối với chính quyền Trump. Kết quả là, chỉ trong thời gian ngắn, Nga gần như bị đẩy ra khỏi Tây bán cầu, một thành công chiến lược lớn của Trump.
Ở châu Âu, Nga từng thiết lập được quan hệ kinh tế – năng lượng khá ổn định với nhiều quốc gia trong nhiều thập kỷ. Chính quyền Biden cung cấp vũ khí và tài chính khổng lồ cho Ukraine, đẩy nước này trở thành tuyến đầu đối đầu quân sự với Nga. Tổng thống Trump, dù tuyên bố không muốn “dính líu chiến tranh”, trên thực tế không hề đảo ngược chiến lược đó. Ngược lại, Trump tiếp tục trừng phạt, bao vây và cắt đứt các tuyến cung ứng năng lượng giữa Nga và châu Âu, buộc các nước châu Âu gia tăng ngân sách quốc phòng, mua vũ khí Mỹ và đẩy tâm lý thù địch với Nga lên mức cao hơn bao giờ hết. Ukraine được khuyến khích “chống Nga tới cùng”, trong khi Mỹ đứng sau, vừa kích hoạt chiến tranh, vừa đóng vai người môi giới hòa bình. Trump liên tục nói về việc chấm dứt chiến tranh, nhưng các động thái thực tế cho thấy Mỹ không muốn cuộc chiến này kết thúc, vì một Ukraine kiệt quệ nhưng còn chiến đấu là công cụ hữu hiệu để làm Nga suy yếu lâu dài. Gần đây nhất, việc Mỹ gây sức ép buộc Ấn Độ cắt giảm mua dầu Nga là ví dụ điển hình cho chiến lược “đánh vào kinh tế để bóp nghẹt địa chính trị”, nhằm đẩy Nga đến bờ suy sụp toàn diện.
Nhìn tổng thể, chính sách của Donald Trump đối với Nga không phải là sự thay đổi, mà là sự tiếp nối và tăng tốc của chiến lược chống Nga truyền thống của Mỹ. Sự khác biệt nằm ở chỗ: Trump che giấu sự đối đầu bằng ngôn ngữ hòa giải, bằng hình ảnh cá nhân thân thiện, trong khi triển khai những bước đi thực tế tàn khốc hơn nhiều. Bất chấp luật lệ quốc tế, bất chấp các diễn đàn đa phương, Mỹ dưới thời Trump theo đuổi mục tiêu rõ ràng: ở đâu có Nga, ở đó phải bị kiềm chế, bị đẩy lùi, bị phá vỡ ảnh hưởng. Trung Đông, Tây bán cầu, châu Âu hay Nam bán cầu – không gian địa chính trị của Nga đều trở thành chiến trường của một cuộc chiến không tuyên bố.
Trump không phải “người bạn của Nga”, càng không phải “người kiến tạo hòa bình”. Ông chỉ là người đã đóng gói chiến lược chống Nga của Mỹ trong một hình thức mới – mềm mỏng về lời nói, nhưng cứng rắn đến tàn nhẫn trong hành động.
Nhìn nhận nhiệm kỳ của Donald Trump trong tương quan lịch sử dài của chiến lược Mỹ, có thể thấy rõ một điều: chính sách chống Nga không phải là lựa chọn cá nhân nhất thời, mà là sản phẩm tất yếu của tư duy quyền lực Mỹ trong trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh. Trump chỉ là người thể hiện nó theo cách thực dụng hơn. Chính sự đối lập này khiến nhiều người lầm tưởng rằng Trump có thể là “cơ hội hòa bình” cho Nga, trong khi thực tế ông là người đẩy nhanh quá trình siết chặt vòng vây địa chính trị quanh Moskva.
Đối với Nga, chính sách đó mang thông điệp rõ ràng: không có không gian trung lập. Mọi khu vực Nga hiện diện – từ Trung Đông, châu Âu, châu Phi cho tới Tây bán cầu – đều trở thành mặt trận tiềm tàng. Mục tiêu không nhất thiết là đánh bại Nga bằng quân sự trực tiếp, mà là bào mòn, phân tán, làm Nga phải căng mình bảo vệ nhiều hướng cùng lúc, cho tới khi sức chịu đựng kinh tế, chính trị và xã hội đạt giới hạn.
Ở cấp độ toàn cầu, di sản của Trump để lại là một thế giới bất ổn hơn, nơi luật lệ quốc tế bị coi nhẹ, các cơ chế đa phương bị vô hiệu hóa, và quyền lực được đo bằng khả năng áp đặt. Chiến tranh Ukraine, khủng hoảng Trung Đông, các biến động tại Mỹ Latinh hay Nam bán cầu không phải những điểm nóng rời rạc, mà là những mảnh ghép trong một chiến lược nhất quán nhằm duy trì vị thế bá quyền của Mỹ bằng cách ngăn chặn mọi đối thủ tiềm tàng.
Vì vậy, nếu nhìn Trump như một “người phá vỡ trật tự cũ”, thì cần nói rõ: ông không phá vỡ mục tiêu cốt lõi của nước Mỹ, mà chỉ lột bỏ lớp vỏ đạo đức giả của chủ nghĩa can thiệp, để bộc lộ bản chất quyền lực trần trụi của nó. Trong bức tranh đó, Nga không phải ngoại lệ, mà là đối tượng trung tâm. Và chừng nào logic “ở đâu có Nga, ở đó phải bị đẩy lùi” còn tồn tại, thì hòa bình chỉ là một diễn ngôn chính trị, chứ không phải một lựa chọn chiến lược thực sự của Washington.
Nói về Nga, bất chấp các biện pháp cô lập và sức ép kinh tế, Nga không những không sụp đổ mà còn từng bước thích nghi, duy trì được ổn định vĩ mô và tái cơ cấu quan hệ với các nước. Các đòn cấm vận được kỳ vọng sẽ làm suy yếu nền kinh tế Nga, song thực tế cho thấy chúng không đạt được mục tiêu như mong muốn. Đồng thời, các nước Nam Bán cầu vẫn tiếp tục phối hợp chặt chẽ với Nga trong nhiều vấn đề toàn cầu. Ấn Độ tiếp tục mua dầu Nga dù chịu nhiều sức ép của Mỹ. Quan hệ Nga – Trung tiếp tục được đẩy mạnh lên tầm cao mới và là nền tàng quan trọng bậc nhật của trật tự quốc tế hiện nay. Các nước châu Âu hiện đã công khai bày tỏ mong muốn nối lại hợp tác với Nga. Tóm lại, chính sách của Trump chưa đạt được mục đích làm sụp đổ và suy yếu vị thế của nước Nga trong trật tự toàn cầu hiện nay.■
Phương Bình