Thế giới rung chuyển với cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran. Nhìn từ toàn bộ diễn biến, cuộc tấn công nhằm vào Iran không phải là một biến cố bất ngờ. Theo lập luận được đưa ra, Washington đã chuẩn bị cho kịch bản chiến tranh trong nhiều tháng, với quy mô huy động rất lớn, tương đương khoảng một phần ba tiềm lực quân sự và tới 40–50% sức mạnh không quân. Nhiều nhà phân tích từ sớm đã dự báo rằng nếu đàm phán không đem lại kết quả, kịch bản xung đột quân sự là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Thậm chí, trong giới chính trị quốc tế còn xuất hiện nhận định rằng Mỹ đã chủ động kéo dài đàm phán để tạo yếu tố bất ngờ đối với Iran. Tuy nhiên, theo cách lý giải này, quyết định tấn công của Tổng thống Donald Trump không đơn thuần xuất phát từ sự đổ vỡ của thương lượng, mà nằm trong một tính toán chiến lược rộng lớn hơn.
Theo quan điểm này, cuộc tấn công vào Iran là một mắt xích trong chiến lược lớn của chính quyền Trump nhằm khôi phục vị thế thống trị toàn cầu của Mỹ, đồng thời kiểm soát các khu vực tài nguyên quan trọng, đặc biệt là dầu khí và năng lượng. Cách nhìn đó cho rằng Washington không chỉ muốn duy trì ưu thế quân sự, mà còn muốn tái lập quyền chi phối ở những khu vực có ý nghĩa sống còn đối với cấu trúc quyền lực thế giới.

Từ lập trường ấy, Iran được coi là mục tiêu có tính bản lề. Sau khi Mỹ mở rộng ảnh hưởng ở nhiều địa bàn khác, phần còn lại của trục năng lượng và quyền lực Trung Đông chính là Iran. Trong cách phân tích này, điều đó cũng đồng thời trùng hợp với lợi ích chiến lược của Israel. Bởi vậy, câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là Mỹ tấn công Iran vì lý do nào, mà là việc Washington và Tel Aviv đang gặp nhau ở một mục tiêu chung: thay đổi tương quan quyền lực tại Trung Đông theo hướng có lợi cho họ. Nếu Iran bị đánh bại, Israel sẽ có cơ hội vươn lên nắm vị thế áp đảo trong khu vực, còn Mỹ sẽ củng cố được ảnh hưởng toàn cầu, đồng thời thu hẹp không gian chiến lược của Nga và Trung Quốc.
Từ “đánh nhanh thắng nhanh” sang “chiến dịch đặc biệt”
Theo mạch lập luận được đưa ra, ngày 28/2 là mốc khởi đầu quan trọng khi Israel chủ động tiến hành cuộc tấn công trước, chứ không phải Mỹ. Đòn đánh này được cho là nhắm trực tiếp vào cơ quan đầu não của Iran, gây thương vong lớn cho bộ máy lãnh đạo và mở màn cho một chiến dịch quân sự với cường độ đặc biệt khốc liệt. Sau đó, Mỹ mới chính thức tham chiến.
Mục tiêu xuyên suốt của Israel, theo cách nhìn này, là lật đổ chế độ hiện tại ở Tehran và thiết lập một chính quyền thân Mỹ, thân Israel. Về phía Washington, động cơ có thể được trình bày bằng ngôn ngữ an ninh hay hạt nhân, nhưng cốt lõi vẫn là lợi ích chiến lược và kinh tế. Vì thế, cuộc chiến ngay từ đầu đã không dừng ở các đòn không kích đơn lẻ, mà được triển khai như một chiến dịch tổng lực với kỳ vọng “đánh nhanh, thắng nhanh”, làm tê liệt bộ máy nhà nước Iran, kích động nổi loạn trong nước và đẩy chế độ tới chỗ sụp đổ.
Nhưng tính toán đó đã không diễn ra như mong muốn. Sau những ngày đầu tiên, dù tổn thất rất lớn, Iran vẫn không sụp đổ. Hệ thống quyền lực không bị phá vỡ hoàn toàn, các lực lượng còn lại vẫn liên kết được với nhau và phát động đáp trả quyết liệt. Các căn cứ quân sự ở vùng Vịnh, các sân bay được cho là điểm xuất phát cho các chiến dịch của Mỹ, cũng như một số mục tiêu của Israel, đều trở thành đích ngắm phản công. Chính vì vậy, giai đoạn đầu của chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh” được xem là đã thất bại.
Sau khi không thể làm Iran sụp đổ trong thời gian ngắn, chiến dịch chuyển sang giai đoạn hai. Theo mô tả trong lập luận này, Mỹ tuyên bố bước vào một “chiến dịch đặc biệt”, với mục tiêu trọng tâm là hủy diệt các cơ sở hạt nhân, phá hủy các trung tâm sản xuất tên lửa và máy bay không người lái, tiếp tục đánh vào cơ quan đầu não của Iran và làm tê liệt toàn bộ hệ thống liên quan đến uranium.
Trong cách trình bày của Washington, yếu tố hạt nhân trở thành lý do trung tâm để biện minh cho chiến dịch. Trump nhấn mạnh đến nguy cơ Iran sở hữu vũ khí hạt nhân, đồng thời đưa ra các tuyên bố về việc phải kiểm soát lượng uranium mà Tehran đang tàng trữ. Tuy nhiên, theo góc nhìn được nêu ra, đây không chỉ là mục tiêu quân sự mà còn là thông điệp nhằm vận động sự ủng hộ trong nội bộ nước Mỹ. Khi không thể lật đổ nhà nước Iran trong chốc lát, chính quyền Trump cần một lý do đủ mạnh để duy trì chiến tranh, và chương trình hạt nhân chính là điểm tựa chính trị đó.
Tuy nhiên, ngay cả trong giai đoạn hai, các nhà phân tích vẫn cho rằng chiến lược của Mỹ chưa thật sự hoàn chỉnh. Nó mang tính hủy diệt nhiều hơn là một kế hoạch kết thúc chiến tranh rõ ràng. Nói cách khác, Mỹ có thể biết mình muốn phá hủy điều gì, nhưng chưa chắc đã xác định được chắc chắn mình sẽ tổ chức lại trật tự sau chiến tranh ra sao nếu Iran không sụp đổ theo đúng kịch bản ban đầu.

Một nét mới đáng chú ý là nỗ lực lôi kéo đồng minh tham chiến. Nếu trước đây Washington chủ yếu kêu gọi hỗ trợ không quân hoặc hậu cần, thì nay, Mỹ đã tìm cách thu hút các nước vùng Vịnh, lực lượng Kurd, Azerbaijan, Syria và Thổ Nhĩ Kỳ tham gia hoặc hỗ trợ cho cuộc chiến. Cùng với đó là hàng loạt diễn biến phức tạp trên thực địa, trong đó có những vụ tấn công hoặc sự cố nhằm vào các nước trong khu vực mà Iran phủ nhận trách nhiệm.
Chính từ đây xuất hiện nhận định rằng Israel đang áp dụng chiến thuật tạo ra những tình huống căng thẳng để kích động các nước khác bị cuốn vào chiến tranh. Dù sự thật của từng vụ việc cần tiếp tục kiểm chứng, điều có thể thấy rõ là phạm vi của cuộc xung đột không còn giới hạn trong quan hệ tay ba giữa Mỹ, Israel và Iran, mà đang có nguy cơ lan rộng thành một cuộc khủng hoảng khu vực.
Trump tuyên bố chưa cần sử dụng lực lượng mặt đất để trực tiếp tiến quân vào Iran. Tuy nhiên, việc Mỹ điều sư đoàn dù 82 tới Trung Đông cho thấy kịch bản đó không hề bị loại trừ. Sự hiện diện của lực lượng này mang một ý nghĩa rất rõ: Washington đang chuẩn bị cho phương án leo thang cao hơn nếu các đợt không kích và tên lửa không thể mang lại kết quả quyết định.
Theo logic quân sự ấy, nếu Iran không bị đánh gục bằng hỏa lực tầm xa và bộ máy nhà nước vẫn duy trì được khả năng kiểm soát, Mỹ hoàn toàn có thể tính tới “con bài cuối cùng” là đưa quân vào lãnh thổ Iran. Đó là kịch bản nguy hiểm nhất, bởi một khi chiến tranh chuyển sang can thiệp trên bộ, xung đột sẽ bước sang một cấp độ hoàn toàn khác, với thiệt hại và hệ lụy khó lường hơn rất nhiều.
Đi cùng chiến dịch quân sự là cuộc chiến thông tin. Theo cách nhìn này, Mỹ và Israel đang triển khai một chiến dịch tuyên truyền quy mô lớn, nhằm định hình dư luận toàn cầu theo hướng coi hành động quân sự là cần thiết trước một “chế độ khủng bố”. Mục tiêu của chiến dịch đó không chỉ là hợp thức hóa hành động trên mặt trận quốc tế, mà còn giảm thiểu áp lực chính trị trong nước và với các đồng minh.
Trong các cuộc chiến hiện đại, mặt trận thông tin luôn đi trước hoặc đi song song với hỏa lực quân sự. Bởi vậy, việc định nghĩa đối phương là mối đe dọa tuyệt đối có ý nghĩa then chốt trong việc kéo dài sự ủng hộ cho chiến tranh. Tuy nhiên, khi chiến sự kéo dài, chính các thông tin trái chiều, thương vong và tác động kinh tế lại có thể quay ngược trở lại, làm xói mòn tính chính danh của cuộc chiến.
Iran thay đổi chiến lược để tồn tại
Điểm then chốt giúp Iran vượt qua giai đoạn đầu, theo lập luận này, nằm ở việc nước này chuyển rất nhanh từ mô hình chỉ huy tập trung sang trạng thái phòng ngự phân tán. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan đầu não trung ương, từng khu vực được trao quyền chủ động tác chiến cho các tư lệnh địa bàn. Đây được coi là một sự chuyển hướng rất quan trọng về mặt chiến lược.
Ý nghĩa của bước đi này là nếu bộ máy chỉ huy cấp cao tiếp tục bị tập kích, hệ thống phòng thủ vẫn có thể vận hành mà không bị tê liệt hoàn toàn. Iran nhờ đó duy trì được khả năng phản ứng tức thời, không phải chờ phê chuẩn từ trung ương trong từng tình huống cụ thể. Trong bối cảnh đối mặt với một đối thủ có ưu thế vượt trội về hỏa lực và công nghệ, đây là lựa chọn hợp lý để tăng khả năng sinh tồn.
Một trong những vấn đề quan trọng nhất của giai đoạn hai là eo biển Hormuz. Theo phân tích được nêu, Iran đã sử dụng biện pháp phong tỏa thực tế đối với tuyến hàng hải này, đồng thời gây áp lực mạnh lên các tàu bè đi qua, đặc biệt là tàu của các nước phương Tây. Trong khi đó, Nga và Trung Quốc được mô tả là những ngoại lệ tương đối.

Nếu điều này kéo dài, Hormuz không chỉ là một điểm nóng quân sự mà còn trở thành đòn bẩy kinh tế chiến lược của Iran. Từ Oman đến Qatar là khu vực tập trung nguồn cung dầu khí lớn bậc nhất thế giới. Chỉ cần làm gián đoạn dòng chảy tại đây, Tehran đã có thể tạo ra sức ép khổng lồ đối với thị trường năng lượng, qua đó buộc Mỹ và đồng minh phải tính đến phương án ngừng bắn.
Đáng chú ý là Iran, theo lập luận này, chưa cần dùng đến các loại tên lửa hủy diệt quy mô lớn mà chủ yếu gây sức ép về kinh tế và hậu cần. Điều đó cho thấy Tehran có thể đang cố tránh đẩy các quốc gia vùng Vịnh vào tình thế buộc phải tham chiến toàn diện, trong khi vẫn muốn khiến họ cảm nhận trực tiếp cái giá của việc tiếp tay cho Washington và Tel Aviv.
Cuộc chiến bất đối xứng
Giai đoạn đầu của chiến dịch cho thấy ưu thế rõ rệt của Washington về hỏa lực, công nghệ và năng lực triển khai quân sự. Tuy nhiên, diễn biến thực địa nhanh chóng bộc lộ một nghịch lý quen thuộc của chiến tranh hiện đại: trong một cuộc xung đột bất đối xứng, bên mạnh hơn về quân sự đôi khi lại phải gánh chịu chi phí kinh tế lớn hơn rất nhiều. Sự gia tăng các cuộc tấn công bằng drone giá rẻ và tên lửa của Iran cùng các lực lượng đồng minh đang đặt ra câu hỏi lớn về tính bền vững của chiến lược quân sự Mỹ trong khu vực.
Theo nhiều phân tích gần đây của các hãng tin phương Tây như Bloomberg và Reuters, Mỹ và Israel đã đạt được thành công đáng kể trong giai đoạn đầu của chiến dịch. Các đợt không kích chính xác bằng tên lửa hành trình và máy bay chiến đấu đã phá hủy nhiều cơ sở hạ tầng quân sự của Iran. Với mạng lưới căn cứ quân sự rộng khắp, lực lượng hải quân mạnh và ưu thế tuyệt đối trên không, Washington có khả năng áp đảo trong các cuộc tấn công trực tiếp. Các tàu chiến Mỹ triển khai tại khu vực được trang bị hệ thống phòng thủ tiên tiến như Aegis, Patriot và các tổ hợp phòng thủ tên lửa khác, cho phép đánh chặn nhiều loại tên lửa và drone tấn công từ Iran.
Tuy nhiên, ưu thế này cũng đồng thời kéo theo một gánh nặng chi phí khổng lồ. Trong khi Mỹ sử dụng các hệ thống phòng không hiện đại có giá trị hàng triệu USD mỗi lần phóng, phía Iran và các lực lượng đồng minh lại sử dụng chiến thuật hoàn toàn khác: phân tán lực lượng, sử dụng drone giá rẻ và tên lửa tầm ngắn để gây sức ép liên tục. Chính sự chênh lệch chi phí này đang trở thành một yếu tố quan trọng trong cuộc đối đầu.
Theo các số liệu được Bloomberg dẫn lại từ các tài liệu ngân sách quốc phòng Mỹ, một quả tên lửa đánh chặn Standard Missile-2 hoặc Standard Missile-6 do hải quân Mỹ sử dụng có giá từ khoảng 2 đến 4 triệu USD. Một số loại tên lửa đánh chặn tiên tiến hơn như SM-3 thậm chí có giá lên tới hơn 10 triệu USD mỗi quả. Trong khi đó, các drone tấn công kiểu Shahed mà Iran cung cấp cho các lực lượng đồng minh được cho là có chi phí sản xuất chỉ khoảng từ 20.000 đến 50.000 USD mỗi chiếc. Sự chênh lệch này tạo ra một bài toán kinh tế rõ ràng: để bắn hạ một drone có giá vài chục nghìn USD, Mỹ có thể phải sử dụng một quả tên lửa trị giá hàng triệu USD.
Reuters dẫn các nguồn tin quân sự cho biết chỉ riêng trong các đợt đánh chặn tại Biển Đỏ nhằm bảo vệ tàu thương mại và căn cứ quân sự, hải quân Mỹ đã phóng hàng chục đến hàng trăm tên lửa phòng không trong thời gian ngắn. Điều này khiến chi phí phòng thủ tăng nhanh chóng.
Đây chính là bản chất của chiến tranh bất đối xứng. Trong mô hình chiến tranh truyền thống, bên có ưu thế công nghệ và hỏa lực thường chiếm lợi thế quyết định. Tuy nhiên, trong các cuộc xung đột hiện đại, đối phương có thể khai thác những điểm yếu kinh tế của bên mạnh hơn. Thay vì tìm cách đối đầu trực tiếp với sức mạnh quân sự Mỹ, chiến lược của Iran dường như tập trung vào việc kéo dài xung đột và buộc Washington phải tiêu tốn nguồn lực lớn để duy trì hệ thống phòng thủ.
Bloomberg trong một phân tích gần đây nhận định rằng các cuộc tấn công bằng drone và tên lửa tầm ngắn đã tạo ra một “cuộc chiến tiêu hao chi phí” đối với Mỹ. Trong khi Washington có thể dễ dàng đánh bại đối phương trong các trận đánh trực tiếp, việc duy trì một hệ thống phòng thủ liên tục trước các cuộc tấn công giá rẻ lại là một thách thức khác. Sự chênh lệch chi phí giữa vũ khí tấn công và vũ khí phòng thủ đang trở thành một trong những vấn đề chiến lược lớn nhất của quân đội Mỹ trong thời đại drone.
Một câu hỏi quan trọng đang được nhiều nhà phân tích đặt ra là: Mỹ có thể duy trì mức chi phí này trong bao lâu? Với quy mô nền kinh tế và ngân sách quốc phòng lớn nhất thế giới, Washington rõ ràng có khả năng chịu đựng áp lực tài chính lớn hơn nhiều so với các đối thủ trong khu vực. Ngân sách quốc phòng Mỹ hiện đã vượt 800 tỷ USD mỗi năm, cao hơn tổng chi tiêu quân sự của nhiều quốc gia cộng lại.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở khả năng chi trả, mà còn ở hiệu quả chiến lược. Nếu một đối thủ có thể buộc Mỹ phải tiêu tốn hàng triệu USD để đối phó với mỗi cuộc tấn công chỉ tốn vài chục nghìn USD, thì theo thời gian, sự chênh lệch này có thể tạo ra áp lực đáng kể. Đây chính là logic của chiến tranh tiêu hao mà nhiều lực lượng phi đối xứng đã sử dụng trong lịch sử.

Các cuộc xung đột trước đây, từ Afghanistan cho đến Iraq, cho thấy rằng những chiến dịch quân sự kéo dài thường tạo ra gánh nặng kinh tế và chính trị lớn đối với Washington. Trong khi đó, các đối thủ sử dụng chiến thuật phân tán và chi phí thấp thường có khả năng duy trì cuộc chiến trong thời gian dài hơn dự kiến ban đầu.
Trong bối cảnh hiện nay, cuộc đối đầu tại Trung Đông dường như đang mang nhiều đặc điểm của một cuộc chiến như vậy. Mỹ và Isreal vẫn giữ ưu thế tuyệt đối về công nghệ quân sự, khả năng triển khai lực lượng và sức mạnh hỏa lực. Nhưng chính ưu thế đó cũng đồng nghĩa với việc mỗi bước đi quân sự đều đi kèm với chi phí rất lớn.
Điều nghịch lý của chiến tranh bất đối xứng là bên mạnh hơn đôi khi lại phải đối mặt với những ràng buộc lớn hơn. Với Iran và các lực lượng đồng minh, mục tiêu có thể chỉ đơn giản là duy trì áp lực và khiến đối phương phải tiêu tốn nguồn lực. Trong khi đó, Mỹ phải bảo vệ các căn cứ quân sự, tuyến hàng hải và đồng minh trong khu vực – một nhiệm vụ đòi hỏi hệ thống phòng thủ phức tạp và tốn kém.
Cuộc xung đột hiện nay vì thế không chỉ là một cuộc đối đầu quân sự, mà còn là một cuộc đấu về kinh tế và chiến lược dài hạn. Trong ngắn hạn, ưu thế của Mỹ là không thể phủ nhận. Nhưng trong dài hạn, câu hỏi về chi phí và tính bền vững của chiến lược sẽ ngày càng trở nên quan trọng.
Trong một thế giới nơi công nghệ rẻ hơn và vũ khí không đối xứng ngày càng phổ biến, sự chênh lệch chi phí có thể trở thành một yếu tố quyết định. Và chính trong bối cảnh đó, cuộc đối đầu hiện nay đang đặt ra một câu hỏi lớn: liệu sức mạnh quân sự vượt trội có còn đủ để đảm bảo ưu thế chiến lược trong những cuộc chiến của thế kỷ XXI. Câu trả lời có lẽ là Không, và như thế, mỗi cường quốc đều phải tính toán lại nếu muốn áp đặt thế giới theo ý mình.
Nga, Trung Quốc và những lực lượng phía sau cuộc chiến
Muốn hiểu triển vọng của cuộc chiến, không thể chỉ nhìn vào ba chủ thể trực tiếp là Mỹ, Israel và Iran. Theo cách phân tích này, phía sau Tehran còn có những lợi ích chiến lược lớn của Nga và Trung Quốc. Đối với Bắc Kinh, Iran là mắt xích quan trọng trong sáng kiến Vành đai và Con đường, đồng thời là nguồn cung năng lượng có ý nghĩa chiến lược. Đối với Moscow, Iran là một vị trí địa chính trị then chốt, nối với Trung Á và nhiều không gian ảnh hưởng khác.
Bởi vậy, nhận định được đưa ra là Nga và Trung Quốc khó có thể chấp nhận để Iran sụp đổ hoàn toàn. Phản ứng của Tổng thống Vladimir Putin, với việc lên án cuộc tấn công là vi phạm luật pháp quốc tế, được xem là tín hiệu ban đầu. Từ đó xuất hiện nhiều suy đoán rằng Nga có thể hỗ trợ Iran về công nghệ quân sự, tên lửa, tình báo hoặc hệ thống chỉ huy, trong khi Trung Quốc có thể cung cấp hậu cần và hướng dẫn chiến thuật. Những thông tin về các chuyến bay vận tải tới Iran trước chiến tranh càng làm dày thêm các đồn đoán ấy.
Dù vậy, đến nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu để xác quyết mức độ hỗ trợ thực tế. Điều có thể nói chắc là số phận của Iran không chỉ là số phận của một quốc gia Trung Đông, mà còn gắn với cuộc cạnh tranh quyền lực giữa các trung tâm lớn của thế giới.
Những nhận xét lớn về cuộc chiến
Nhìn tổng thể, có thể rút ra những nhận xét lớn từ cách phân tích này.
Thứ nhất, mục tiêu của cuộc chiến không dừng ở câu chuyện Iran, mà là sự tiếp nối của một tính toán địa chính trị rộng hơn của Trump: khôi phục vị thế thống trị của Mỹ, đẩy Nga và Trung Quốc ra khỏi những khu vực ảnh hưởng chiến lược như Mỹ đã tiến hành ở Syria, vùng Kavkaz và mới đây là Venezuela. Trong logic đó, Iran là mắt xích còn lại của một trục Trung Đông mà Washington và Tel Aviv muốn tái định hình, đồng thời loại bỏ mối đe dọa lâu dài đối với Israel.
Thứ hai, mô hình tác chiến “đánh nhanh thắng nhanh” đã không đạt mục tiêu trong giai đoạn đầu, buộc Mỹ phải chuyển sang giai đoạn hai mang tính hủy diệt cao hơn. Nhưng chính sự chuyển giai đoạn ấy lại cho thấy chiến lược chưa thật sự hoàn chỉnh. Mỹ có thể đang vừa đánh vừa tính tiếp, nghĩa là để ngỏ khả năng thay đổi kế hoạch tùy thuộc vào mức độ kháng cự của Iran.
Thứ ba, cuộc chiến này đã gây ra chấn động mạnh đối với chính trị thế giới và chính trường Mỹ. Dù Trump vẫn còn một phần hậu thuẫn chính trị ở Thượng viện, dư luận xã hội Mỹ lại phản đối chiến tranh khá rõ rệt. Điều đó khiến chiến dịch hiện nay không có nền tảng chính trị vững chắc như cuộc chiến Iraq trước đây. Nếu chiến tranh kéo dài, cái giá chính trị mà Trump phải trả có thể ngày càng lớn.
Thứ tư, một điểm đáng chú ý khác là tác động của cuộc chiến đối với trật tự quốc tế. Theo lập luận được đưa ra, Trump đang góp phần phá vỡ những quy tắc vốn định hình thế giới sau Chiến tranh Lạnh. Khi luật lệ quốc tế không còn được tôn trọng, khi việc tấn công một quốc gia khác có thể diễn ra mà không bị ngăn chặn hiệu quả, thế giới sẽ rơi vào trạng thái ngày càng nguy hiểm hơn. Ở góc nhìn này, điều đáng lo không chỉ là số phận của Iran, mà là tiền lệ mà cuộc chiến tạo ra. Một khi những khuôn khổ cũ bị phá vỡ, trật tự toàn cầu sẽ bước vào thời kỳ bất định, nơi không còn một trung tâm nào đủ sức duy trì kỷ cương chung.
Thứ năm, tác động kinh tế của cuộc chiến, theo phân tích này, đã xuất hiện gần như ngay lập tức. Ngay sau khi chiến sự bùng phát, chứng khoán biến động mạnh, giá dầu tăng lên và nguy cơ leo thang vẫn còn nguyên nếu chiến tranh kéo dài. Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở giá năng lượng. Một cuộc chiến tại Trung Đông, đặc biệt nếu gắn với Hormuz và các cơ sở lọc dầu, sẽ đe dọa chuỗi cung ứng toàn cầu ở quy mô rộng hơn nhiều.
Không chỉ xăng dầu, mà hàng loạt sản phẩm liên quan như nhựa, nguyên liệu hóa dầu, phân bón, hóa chất, vật tư công nghiệp và hàng hóa phục vụ đời sống đều có thể chịu tác động. Trung Đông lại là một trung tâm tài chính và đầu tư lớn. Nếu dòng vốn bắt đầu tháo chạy, tác động sẽ không dừng ở khu vực mà lan ra toàn bộ hệ thống tài chính thế giới. Một khi vốn đã rút đi, việc kéo nó quay trở lại sẽ là câu chuyện rất dài và rất tốn kém. Chính vì thế, nhiều quốc gia phản đối chiến tranh không hẳn vì muốn bảo vệ Iran, mà vì họ nhìn thấy rất rõ cái giá mà nền kinh tế toàn cầu sẽ phải trả nếu xung đột bị kéo dài.
Có thể kết luận, triển vọng của cuộc chiến vẫn rất khó dự đoán. Tất cả phụ thuộc trước hết vào khả năng kháng cự và tồn tại của Iran. Nếu Tehran vẫn duy trì được bộ máy và khả năng tác chiến, chiến tranh nhiều khả năng sẽ kéo dài. Nếu Iran bị đẩy tới bờ sụp đổ, khi đó vai trò của Nga và Trung Quốc có thể sẽ thay đổi đáng kể. Trong nội bộ Iran, những diễn biến chính trị cũng đang trở nên phức tạp hơn. Các tuyên bố của giới lãnh đạo, các tín hiệu ngoại giao với Nga, phản ứng đối với các nước vùng Vịnh và tranh cãi xung quanh năng lực của bộ máy dân sự trong thời chiến cho thấy Tehran cũng đang đối mặt với bài toán sống còn từ bên trong. Trong bối cảnh ấy, vai trò của quân sự được nhìn nhận là ngày càng nổi lên.

Tóm lại, chính sách đối ngoại của Tổng thống Donald Trump từ đầu nhiệm kỳ cho thấy một mục tiêu xuyên suốt: khôi phục và củng cố vai trò lãnh đạo toàn cầu của Hoa Kỳ. Trong cách Washington xử lý các vấn đề quốc tế, có thể thấy rõ nỗ lực giành lại những vị thế mà Mỹ cho rằng đã suy giảm trong nhiều năm trước đó. Các bước đi chiến lược của chính quyền Trump đều hướng tới việc thu hẹp ảnh hưởng của các đối thủ địa chính trị, đặc biệt là Trung Quốc và Nga, tại nhiều khu vực quan trọng trên thế giới. Ở một góc nhìn rộng hơn, những động thái này nhằm kiềm chế vai trò ngày càng gia tăng của các quốc gia thuộc nhóm BRICS. Trong chuỗi tính toán chiến lược ấy, Iran được xem là mắt xích đặc biệt quan trọng trong các hành động của Hoa Kỳ. Nhìn trên bình diện toàn cầu, cuộc chiến với Iran thực chất là sự va chạm lợi ích giữa các cường quốc lớn, và vì vậy cục diện căng thẳng khó có thể sớm lắng dịu. Trái lại, nhiều khả năng những đối đầu này ở Iran và nhiều quốc gia, khu vực sẽ còn tiếp tục gia tăng trong suốt thời gian ông Trump nắm quyền.
Có thể nói, cuộc chiến Iran không chỉ là một trận đối đầu quân sự, mà là một phép thử lớn đối với cấu trúc quyền lực của Trung Đông, đối với trật tự quốc tế và đối với cả nền kinh tế thế giới. Nó đã vượt xa phạm vi của một cuộc xung đột khu vực thông thường. Và chừng nào Iran còn đứng vững, chừng nào Mỹ vẫn chưa đạt được một kết quả đủ để không phải “ra về tay trắng”, thì chừng đó thế giới vẫn còn phải dõi theo từng bước leo thang tiếp theo với tâm thế lo ngại sâu sắc.
Nhìn lại các hoạt động của chính quyền Trump, các nhà quan sát tình hình nhận xét rằng ông Trump không chỉ làm thay đổi nước Mỹ. Ông đang phá vỡ các quy định của thế giới trước đây, luật lệ quốc tế không còn được tôn trọng, đẩy thế giới vào tình trạng nguy hiểm. Thế giới hiện nay chưa có một trục đủ mạnh để ngăn chặn các cuộc tấn công vào các quốc gia có chủ quyền. Thế giới sẽ còn tiếp tục bất ổn trong những năm tới.■
TRỌNG KHANG