Tìm hiểu chiến lược toàn cầu của chính quyền Trump 2.0

Trong nhiệm kỳ mới, chính quyền Tổng thống Donald Trump không che giấu tham vọng thiết lập lại trật tự thế giới theo cách của riêng mình. Đó không đơn thuần là khẩu hiệu “Nước Mỹ trên hết”, mà là một phiên bản cứng rắn và triệt để hơn của tư tưởng “Mỹ dẫn đầu”, trong đó Hoa Kỳ không còn đóng vai người bảo trợ cho một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ chung, mà trực tiếp đứng vào vị trí trung tâm quyền lực, áp đặt trật tự bằng sức mạnh chính trị, kinh tế và quân sự.

Điểm cốt lõi trong tư duy của Trump là sự phủ nhận tiền đề căn bản của trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh: rằng luật lệ quốc tế, các thể chế đa phương và đồng thuận toàn cầu có thể kiềm chế xung đột và duy trì vai trò lãnh đạo bền vững của Mỹ. Trái lại, Trump coi những cơ chế đó là gánh nặng, là lực cản, thậm chí là công cụ để các đối thủ của Mỹ – đặc biệt là Nga và Trung Quốc – lợi dụng nhằm hạn chế quyền lực Washington. Do đó, chiến lược toàn cầu của ông không hướng tới cải cách trật tự cũ, mà hướng tới việc phá bỏ nó để xây dựng một trật tự mới, nơi Mỹ không bị ràng buộc bởi bất kỳ chuẩn mực nào ngoài lợi ích quốc gia của chính mình.

Chính quyền Trump 2.0 không che giấu tham vọng thiết lập lại trật tự thế giới theo cách của riêng mình. Hình minh họa

Sự khác biệt giữa Trump và các chính quyền tiền nhiệm vì thế mang tính bản chất, chứ không chỉ là khác biệt về mức độ hay phong cách. Trong suốt nhiều thập niên, từ thời các Tổng thống Mỹ George W. Bush, Barack Obama cho đến Joe Biden, dù cách tiếp cận có khác nhau, Washington vẫn duy trì một nguyên tắc chung: lãnh đạo thế giới thông qua mạng lưới đồng minh, các tổ chức quốc tế và luật lệ do chính Mỹ góp phần xây dựng. Ngay cả khi sử dụng vũ lực, Mỹ vẫn tìm cách khoác lên mình lớp vỏ chính danh của Liên hợp quốc, NATO hay các liên minh “tự nguyện”.

Trump phá bỏ hoàn toàn logic đó. Với ông, luật lệ quốc tế không còn là công cụ mở rộng quyền lực Mỹ, mà trở thành xiềng xích cần được tháo bỏ. Chính vì vậy, việc Mỹ rút khỏi hàng loạt tổ chức quốc tế, đặc biệt là các cơ quan thuộc Liên hợp quốc, không thể hiểu như một động thái biệt lập đơn thuần, mà là một tuyên bố chiến lược. Washington không còn công nhận Liên hợp quốc là trung tâm duy trì trật tự thế giới, cũng không còn tôn trọng vai trò của các chuẩn mực quốc tế nếu những chuẩn mực ấy không phục vụ trực tiếp lợi ích Mỹ.

Điều này đánh dấu một bước ngoặt so với thời Obama hay Biden, khi Mỹ coi Liên hợp quốc là diễn đàn để hợp pháp hóa quyền lực, gây sức ép ngoại giao và xây dựng liên minh rộng khắp. Trump, ngược lại, coi Liên hợp quốc là một diễn đàn nơi Mỹ bị “vây hãm” bởi số đông, nơi quyền phủ quyết không đủ để bù đắp cho sự ràng buộc về chính trị và hình ảnh. Trong tháng 1/2026, chính quyền Trump đã rút khỏi 66 tổ chức quốc tế, trong đó có hơn 30 tổ chức của Liên hợp quốc. Trên thực tế, việc vô hiệu hóa Liên hợp quốc mở đường cho Mỹ hành động tự do hơn, nhanh hơn và ít bị chỉ trích hơn trong các cuộc can thiệp toàn cầu.

Song song với việc phá vỡ trật tự đa phương, chính quyền Trump cũng tái định nghĩa hoàn toàn quan hệ với đồng minh. Nếu các đời tổng thống trước coi châu Âu là trụ cột chiến lược không thể thiếu của trật tự phương Tây, thì Trump nhìn châu Âu như một tập hợp các quốc gia hưởng lợi từ chiếc ô an ninh Mỹ mà không trả đủ giá. Do đó, Washington không còn giữ vai trò “lãnh đạo đồng minh”, mà chuyển sang vị thế người kiểm tra, người áp thuế và người đòi nợ.

Trong cách tiếp cận mới này, NATO không còn là liên minh chính trị – quân sự dựa trên giá trị chung, mà là một cấu trúc nơi Mỹ chỉ tiếp tục hiện diện nếu lợi ích được bảo đảm. Việc đẩy trách nhiệm giải quyết xung đột Ukraine sang cho châu Âu không chỉ nhằm giảm gánh nặng cho Mỹ, mà còn gián tiếp buộc Liên minh châu Âu và NATO đối đầu sâu hơn với Nga, trong khi Washington giữ cho mình khoảng không gian chiến lược để mặc cả, điều chỉnh hoặc thậm chí rút lui khi cần.

Tuy nhiên, trọng tâm chiến lược nguy hiểm và quyết liệt nhất của chính quyền Trump lại nằm ở Nam Bán Cầu. Đây là không gian mà Washington coi là mặt trận quyết định trong cuộc cạnh tranh quyền lực toàn cầu với Nga và Trung Quốc. Từ Trung Đông, Trung Á, Nam Á cho đến Mỹ Latinh, các động thái của Mỹ đều mang dấu ấn của một cuộc tấn công có hệ thống, nhằm phá vỡ các cấu trúc quyền lực địa phương và ngăn chặn sự lan tỏa ảnh hưởng của hai đối thủ chiến lược lớn nhất.

Ở Trung Đông, việc Mỹ hậu thuẫn toàn diện cho Israel, xử lý Gaza, tái cấu trúc Syria và từng bước loại bỏ các lực lượng Hồi giáo vũ trang, nhằm thiết lập một hành lang chiến lược bao vây Iran. Khi Iran bị cô lập, không gian ảnh hưởng của Nga và Trung Quốc tại Trung Đông cũng bị thu hẹp theo. Đây là điểm khác biệt căn bản so với thời Obama hay Biden, khi Washington vẫn tìm cách duy trì một mức cân bằng nhất định giữa đối đầu và đàm phán.

Ở Trung Á và Nam Á, sự gia tăng bất ổn chính trị, các phong trào phản kháng và thay đổi chính quyền tại nhiều quốc gia không thể tách rời khỏi bối cảnh cạnh tranh chiến lược. Những quốc gia này nằm trên các tuyến kết nối quan trọng của sáng kiến “Vành đai và Con đường” của Trung Quốc và cũng là không gian ảnh hưởng truyền thống của Nga. Việc Mỹ tăng cường can dự, trong đó có vai trò nổi bật của USAID sau khi được đưa trực tiếp về Bộ Ngoại giao, cho thấy viện trợ và phát triển đã được chính trị hóa thành công cụ can thiệp mềm, phục vụ trực tiếp cho chiến lược địa chính trị. Mỹ đã thành công chuyển hóa các nước vùng Kavkaz hướng vào quan hệ với Mỹ, xa rời Nga. Mỹ cũng thành công với các cuộc cách mạng màu ở Trung Á như ở Bangladesh, Nepal, dựng lên chính quyền thân phương Tây, tách khỏi Trung Quốc và Nga.

Tại Tây Bán cầu, học thuyết Monroe được hồi sinh với hình hài thô ráp và trực diện hơn bao giờ hết. Nếu các chính quyền trước tìm cách duy trì ảnh hưởng thông qua kinh tế và ngoại giao, thì Trump sẵn sàng sử dụng các biện pháp cứng rắn để loại bỏ các chính quyền không tuân phục, đặc biệt tại Venezuela. Việc Washington công khai hành động tại “sân sau” của mình gửi đi một thông điệp rõ ràng: Mỹ không chấp nhận bất kỳ thách thức nào đối với quyền bá chủ tại khu vực này.

Ngay cả tham vọng đối với Greenland cũng không còn là câu chuyện bên lề. Trong bối cảnh Bắc Cực trở thành không gian cạnh tranh chiến lược mới, việc kiểm soát Greenland đồng nghĩa với việc nắm giữ lợi thế quân sự, hàng hải và tài nguyên trong tương lai. Đây là một bước đi mang tính dài hạn, cho thấy chiến lược toàn cầu của Trump không chỉ nhằm vào hiện tại, mà còn vào cấu trúc quyền lực của nhiều thập niên tới.

Đáng chú ý, trong khi phá bỏ các thiết chế cũ, chính quyền Trump đồng thời tìm cách dựng lên các cơ chế mới do Mỹ kiểm soát. Ý tưởng thành lập một “Hội đồng Hòa bình” để tái thiết Gaza không đơn thuần là giải pháp tình thế, mà phản ánh tham vọng thay thế vai trò của Liên hợp quốc trong việc xử lý các vấn đề quốc tế. Hòa bình, theo logic này, không còn là sản phẩm của đồng thuận quốc tế, mà là kết quả của sự sắp đặt quyền lực do Mỹ quyết định.

Trước toàn bộ chiến lược đó, phản ứng của Nga và Trung Quốc đến nay vẫn mang tính thận trọng và phòng ngự nhiều hơn là phản công. Moskva đang bị cuốn sâu vào các thách thức an ninh trực tiếp, trong khi Bắc Kinh tập trung ưu tiên ổn định kinh tế và khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Cả hai đều nhận thức rõ mối đe dọa từ chiến lược của Trump, nhưng chưa xây dựng được một đối sách toàn cầu đủ mạnh để đối trọng trực diện.

Tuy nhiên, việc Nga và Trung Quốc chưa phản ứng quyết liệt không đồng nghĩa với thất bại chiến lược lâu dài. Theo nhiều nhà phân tích Nga và Trung Quốc, cách tiếp cận đơn phương và phá vỡ của Trump có thể tạo ra những hệ quả khó kiểm soát, làm gia tăng tâm lý bất an, thúc đẩy các quốc gia tìm kiếm các cấu trúc hợp tác thay thế và đẩy nhanh quá trình phân mảnh trật tự thế giới. Trong dài hạn, chính điều đó có thể làm suy yếu nền tảng quyền lực mà Mỹ đang cố gắng củng cố.

Tóm lại, chiến lược toàn cầu của chính quyền Donald Trump không phải là sự đứt gãy ngẫu nhiên trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ, mà là sự bộc lộ trần trụi nhất của logic quyền lực Mỹ trong bối cảnh trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh đang suy tàn. Nếu các chính quyền tiền nhiệm tìm cách duy trì vị thế bá quyền thông qua luật lệ, thể chế và đồng thuận, thì Trump lựa chọn con đường ngược lại: phá bỏ những ràng buộc đó để giành lại quyền tự do hành động tuyệt đối cho Washington. Đây không phải là sự rút lui của nước Mỹ, mà là một nỗ lực tái khẳng định bá quyền bằng phương thức trực diện và mang tính áp đặt cao hơn.

Điểm nhất quán xuyên suốt chiến lược này là việc Mỹ không chấp nhận bất kỳ trật tự nào mà ở đó quyền quyết định của Washington bị san sẻ. Liên hợp quốc, các tổ chức đa phương, thậm chí cả mạng lưới đồng minh truyền thống đều bị đánh giá lại dựa trên một tiêu chí duy nhất: có còn phục vụ trực tiếp lợi ích chiến lược của Mỹ hay không. Khi câu trả lời là “không”, chúng lập tức trở thành đối tượng bị vô hiệu hóa, gạt bỏ hoặc thay thế. Trật tự thế giới, theo logic của Trump, không cần phổ quát, không cần ổn định dài hạn, mà cần phục tùng sức mạnh.

Washington không còn công nhận Liên hợp quốc là trung tâm duy trì trật tự thế giới… Hình ảnh người tham quan đứng bên ngoài tòa nhà Liên hợp quốc ở Geneva, Thụy Sĩ. Ảnh: Michael Nguyen/NurPhoto

Trong toàn bộ chiến lược toàn cầu của chính quyền Trump, tư tưởng “Nước Mỹ trên hết” không chỉ là khẩu hiệu vận động chính trị mà đã trở thành nguyên tắc chi phối mọi quyết sách. Mỹ không còn tự xem mình là người bảo trợ trật tự quốc tế, càng không coi trọng các giá trị phổ quát hay trách nhiệm lãnh đạo toàn cầu. Lợi ích quốc gia Mỹ – từ an ninh, quyền lực cho tới lợi ích kinh tế cụ thể – được đặt cao hơn mọi ràng buộc luật lệ, đồng minh hay dư luận quốc tế. Trong logic đó, thế giới chỉ còn là không gian để Mỹ tối đa hóa lợi ích của mình.

Việc đẩy mạnh các cuộc tấn công chiến lược vào Nam Bán Cầu, từ Trung Đông, Trung Á, Nam Á đến Mỹ Latinh và Bắc Cực, cho thấy Washington đã xác định rõ không gian quyết định của cuộc cạnh tranh quyền lực toàn cầu. Đây là những khu vực nơi ảnh hưởng của Nga và Trung Quốc gia tăng nhanh nhất, đồng thời cũng là nơi các chuẩn mực phương Tây suy yếu mạnh nhất. Bằng việc kết hợp sức mạnh quân sự, áp lực kinh tế, can thiệp chính trị và công cụ viện trợ, chính quyền Trump tìm cách chặn đứng xu thế dịch chuyển quyền lực này ngay từ gốc.

Các cuộc tấn công chiến lược vào Nam Bán cầu, trọng điểm là khối BRICS, không chỉ mang mục tiêu chính trị hay địa – chiến lược, mà còn gắn chặt với lợi ích kinh tế và tài nguyên. Venezuela, Iran, Greenland hay các khu vực giàu năng lượng khác không đơn thuần là đối tượng đối đầu, mà là những kho tài nguyên mà Washington muốn kiểm soát hoặc tái phân bổ. Dưới vỏ bọc an ninh và dân chủ, mục tiêu sâu xa là năng lượng, khoáng sản và lợi ích của các tập đoàn kinh tế Mỹ.

Tuy nhiên, chính sự triệt để và phá vỡ trong chính sách của Trump cũng tạo ra nghịch lý chiến lược. Trong ngắn hạn, Mỹ có thể giành được lợi thế rõ rệt nhờ khả năng hành động nhanh, ít ràng buộc và sẵn sàng leo thang. Nhưng trong dài hạn, việc từ bỏ luật lệ và đồng thuận có nguy cơ làm xói mòn chính nền tảng quyền lực mà Mỹ đã xây dựng suốt hơn bảy thập niên. Khi trật tự do Mỹ dẫn dắt không còn được nhìn nhận là hợp pháp hay có lợi cho số đông, các quốc gia khác sẽ ngày càng có động lực tìm kiếm những cấu trúc an ninh thay thế.

Đối với Nga và Trung Quốc, chiến lược của Trump là thách thức nghiêm trọng, nhưng đồng thời cũng là phép thử. Nếu họ không kịp thời xây dựng được một đối sách toàn cầu đủ sức cạnh tranh, Mỹ sẽ tiếp tục lấn lướt. Nhưng nếu Washington đẩy thế giới vào trạng thái bất ổn kéo dài, chính Mỹ cũng có thể trở thành tác nhân làm tăng tốc quá trình tan rã của trật tự mà họ muốn kiểm soát.

Đối với châu Âu, khối này đang bị đẩy vào tình thế khó khăn chưa từng thấy. Khi Mỹ giảm cam kết an ninh, áp thuế và buộc đồng minh tự gánh trách nhiệm đối đầu với Nga, nền tảng đoàn kết xuyên Đại Tây Dương bắt đầu rạn nứt. NATO đứng trước nguy cơ suy yếu nghiêm trọng, thậm chí tan rã về dài hạn, báo hiệu một phương Tây phân hóa và bất ổn hơn trong trật tự thế giới mới.

Vì vậy, di sản lớn nhất của chiến lược toàn cầu Trump có thể không chỉ nằm ở những thắng lợi hay thất bại cụ thể, mà ở việc ông đã kéo trật tự thế giới bước sang một giai đoạn mới: giai đoạn mà sức mạnh được đặt cao hơn luật lệ, và cạnh tranh quyền lực trở thành nguyên tắc chi phối quan hệ quốc tế. Đây là một thế giới nguy hiểm hơn, bất định hơn – nhưng cũng là thế giới phản ánh đúng nhất trạng thái chuyển tiếp đầy xung đột của thế kỷ XXI.■

TRỌNG KHANG

BÌNH LUẬN

BÀI VIẾT LIÊN QUAN