Greenland là mục tiêu cốt lõi trong chiến lược an ninh Bắc Cực của Mỹ

1. Greenland trong tư duy an ninh chiến lược của Mỹ

Từ trước đến nay, Mỹ luôn coi Bắc Cực là không gian chiến lược có ý nghĩa sống còn đối với an ninh quốc gia và trong đó Greenland thường được nhắc đến như một vị trí then chốt cần phải kiểm soát và khai thác về mặt quân sự. Ngay từ Chiến tranh Thế giới thứ hai năm 1941, Mỹ đã đưa quân đội đổ bộ vào Greenland để thiết lập sự hiện diện quân sự nhằm ngăn chặn Đức Quốc xã kiểm soát các tuyến hàng hải và không phận Bắc Đại Tây Dương. Cho tới ngày nay, các căn cứ quân sự do Mỹ thiết lập trong giai đoạn đó vẫn được duy trì.

Greenland là một hòn đảo lớn thuộc khu vực Bắc Mỹ, hòn đảo nằm trong Vương quốc Đan Mạch từ khoảng năm 1261 đến nay đã hơn 760 năm. Vì điều kiện khí hậu băng giá khắc nghiệt quanh năm nên dù có diện tích khổng lồ, dân số Greenland lại rất thưa thớt với khoảng 56 nghìn người. Tuy vậy, giá trị của hòn đảo này không nằm ở quy mô dân số hay điều kiện tự nhiên mà nằm ở vị trí địa – chiến lược đặc biệt quan trọng. Greenlan nằm trên vành đai Bắc Cực, án ngữ tuyến đường chiến lược nối Thái Bình Dương với Đại Tây Dương, đồng thời giữ vai trò then chốt trong hệ thống kiểm soát Bắc Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương. Vì lý do đó, Hoa Kỳ luôn để mắt đến vùng đất này và coi Greenland là một vị trí chiến lược có ý nghĩa sống còn đối với an ninh quốc gia Mỹ. Dù vậy, trong suốt một thời gian dài, Mỹ chưa từng có hành động công khai nào đe dọa đến chủ quyền của Greenland mà chỉ có sự hiện diện quân sự dựa trên các thỏa thuận quốc phòng với Đan Mạch. Nhưng cục diện đã thay đổi kể từ khi ông Donald Trump trở lại nắm quyền.

Ngôi làng Inuit đầy màu sắc Ittoqqortoormiit (trước đây gọi là Scoresbysund) ở Greenland. Nguồn: Arctic-Images

Dưới thời Tổng thống Trump, ông bày tỏ mong muốn sáp nhập Greenland vào Mỹ và coi hòn đảo là một căn cứ chiến lược tối quan trọng cho an ninh quốc gia để đối phó với Nga và Trung Quốc – những quốc gia đang gia tăng sự hiện diện tại Bắc Bán Cầu. Chỉ vài tháng sau khi nắm quyền, Tổng thống Trump đã cử phó Tổng thống JD Vance tới căn cứ quân sự ở Greenland để khảo sát. Động thái này cho thấy rõ tính toán chiến lược và quyết tâm cửa Washington đối với hòn đảo này.

Đáng chú ý, Greenland hiện không phải là một lãnh thổ thuộc chủ quyền tuyệt đối của Đan Mạch mà là một thực thể có địa vị pháp lý đặc biệt theo hiến pháp Đan Mạch. Chính bởi cấu trúc pháp lý “nửa phụ thuộc – nửa độc lập” này đã bộc lộ những kẽ hở quan trọng, tạo điều kiện để Mỹ thúc đẩy các toan tính của mình.

Xét về mặt chủ quyền, Greenland không phải là một khu tự trị theo mô hình tập trung quyền lực như Tatarstan của Nga hay Tân Cương của Trung Quốc. Những mô hình kiểu vậy cho phép chính quyền trung ương có thể trực tiếp bãi nhiệm lãnh đạo địa phương, đưa quân vào can thiệp hoặc giải thể nghị viện khu tự trị bất cứ lúc nào. Nhưng đối với mô hình của Greenland thì khác. Trên thực tế, Greenland sở hữu quyền lực pháp lý mạnh hơn đáng kể so với các khu tự trị tại Anh, Trung Quốc hay Nga. Greenland không còn là thuộc địa kể từ năm 1953 mà trở thành một thành viên trong Cộng đồng Vương quốc Đan Mạch, một cấu trúc hiến pháp gồm ba thực thể được coi là đối tác bình đẳng: Đan Mạch, Greenland và Quần đảo Faroe. Cấu trúc liên minh hiến pháp này có mức độ tự trị rộng lớn, quản lý hầu hết các vấn đề nội địa ( bao gồm tài nguyên thiên nhiên, giáo dục, y tế…) trong khi Đan Mạch giữ quyền về ngoại giao, quốc phòng, an ninh, tiền tệ, hiến pháp, tòa án tối cao và quốc tịch. Tất cả các lĩnh vực còn lại được chuyển giao cho chính quyền Greenland từ y tế, giáo dục, thuế khóa… và đặc biệt là quyền quản lý tài nguyên thiên nhiên. Điều này đồng nghĩa với việc Greenland có thể toàn quyền quyết định ai được khai thác đất hiếm, dầu khí hay các khoáng sản khác trên lãnh thổ của mình mà không cần xin ý kiến chính quyền Đan Mạch. Trong điều 21 của Đạo luật Tự trị năm 2009 cho phép Greenland đơn phương tiến hành độc lập bất cứ lúc nào thông qua một quy trình gồm 4 bước:

Một, Chính quyền Greenland công bố ý định độc lập và yêu cầu đàm phán.

Hai, hai bên thương lượng về tài chính, tài sản và quốc phòng.

Ba, Nghị viện Greenland phê chuẩn và tổ chức trưng cầu dân ý.

Bốn, Nghị viện Đan Mạch phê chuẩn theo đúng hiến pháp. Khi các bước này được hoàn tất, Greenland sẽ chính thức trở thành một quốc gia độc lập và Đan Mạch không có quyền từ chối nếu Greenland thể hiện quyết tâm tách rời.

Theo đạo luật này, Copenhagen chỉ có thể đàm phán về các điều khoản tài chính và lộ trình chuyển giao chứ không thể ngăn chặn tiến trình độc lập nếu nghị viện và người dân Greenland bỏ phiếu thông qua. Các nhà quan sát cho rằng đây là một sai lầm chiến lược của Đan Mạch và nó đã tạo ra một điểm yếu pháp lý trong cấu trúc chủ quyền của vương quốc này.

Ông Jens Frederik Nielsen (trái), thủ hiến của Greenland, và bà Mette Frederiksen, Thủ tướng Đan Mạch, phát biểu tại một cuộc họp báo chung tại Văn phòng Thủ tướng ở Copenhagen, Đan Mạch, ngày 13/1/2026. Nguồn: EPA-Yonhap

Có thể thấy mục tiêu của Mỹ là tách hoàn toàn Greenland khỏi hệ thống pháp lý của EU bởi Đan Mạch hiện là một thành viên liên minh. Từ trước đến nay Greenland vẫn chịu ảnh hưởng mạnh từ các tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt từ Liên minh châu Âu (EU) và trong nhiều trường hợp, thủ tục phê duyệt dự án của EU có thể kéo dài 5-10 năm. Dưới góc nhìn của Tổng thống Trump, đây là những thủ tục quan liêu, chậm chạp và hoàn toàn không phù hợp với nhu cầu khai thác nhanh các tài nguyên chiến lược để đối đầu với Trung Quốc. Chính vì vậy, mục tiêu của Washington là nắm quyền kiểm soát trực tiếp, biến Greenland thành một đặc khu an ninh – quân sự khép kín, nơi mọi quyết định được đưa ra với tốc độ thời chiến mà không bị ràng buộc bởi các quy tắc chuẩn mực của khối Liên minh châu Âu.

2. Greenland có giá trị như nào đối với Mỹ?

Vấn đề đặt ra là: Greenland quan trọng đến mức nào mà Mỹ sẵn sàng vượt qua mọi chuẩn mực quan hệ đồng minh, thậm chí trực tiếp nhắm tới chủ quyền của một vùng lãnh thổ. Theo nhiều nhà quan sát, câu trả lời nằm ở ba yếu tố chiến lược then chốt mà quần đảo này sở hữu và đó là những yếu tố mà Mỹ chắc chắn không thể chấp nhận để rơi hòn đảo vào tay bất kể thế lực nào.

Thứ nhất, đất hiếm là nền tảng của sức mạnh công nghệ và quân sự. Hiện Greenland đang nắm trực lượng đất hiếm lớn tại hai khu mỏ quan trọng là Kringlerne và Kvanefjeld. Đây là những nguyên liệu mang tính sống còn đối với chip AI thế hệ 2 nanomet, động cơ xe điện, cũng như các hệ thống dẫn đường và radar quân sự hiện đại. Trong khi đó, Trung Quốc hiện đang kiểm soát khoảng 85% năng lực tinh chế đất hiếm toàn cầu, tạo ra một sức ép rất lớn lên chuỗi cung ứng công nghệ và quốc phòng của Mỹ. Chính vì vậy, với Washington, việc kiểm soát Greenland không đơn thuần là hợp tác kinh tế, mà là một yêu cầu mang tính chủ động chiến lược. Mỏ Kringlerne được xem là một “báu vật địa chính trị”, bởi hàm lượng đất hiếm nặng rất cao nhưng hầu như không chứa uranium hay thorium, những yếu tố thường khiến quá trình cấp phép môi trường bị kéo dài. Ngoài ra, mỏ này còn chứa gallium – vật liệu bán dẫn quan trọng đối với radar và các hệ thống quân sự tiên tiến. Từ góc nhìn của Mỹ, nếu để Đan Mạch và các quy định môi trường của EU quản lý, quá trình khai thác có thể bị trì hoãn hàng chục năm. Trong khi đó, mỏ Kvanefjeld cũng sở hữu trữ lượng đất hiếm rất lớn, nhưng hiện đang bị hạn chế khai thác do có uranium đi kèm. Tuy nhiên, theo logic chiến lược của Washington, nếu Mỹ kiểm soát Greenland, những ràng buộc môi trường này có thể được dỡ bỏ, biến các giới hạn pháp lý thành quyền tự chủ khai thác gần như tuyệt đối.

Về mặt an ninh, nếu tiếp quản được Greenland, Mỹ có thể thiết lập một đặc khu an ninh quốc gia, nơi mà các ưu tiên chiến lược được đặt cao hơn các lo ngại về môi trường. Washington sẽ xây dựng nên những tổ hợp tinh chế đất hiếm quy mô lớn ngay trên đảo, nhằm hoàn thiện toàn bộ chuỗi cung ứng. Nếu các tổ hợp tinh chế được xây dựng tại Greenland, Mỹ có thể chấm dứt hoàn toàn sự phụ thuộc vào việc xuất khẩu quặng thô sang Trung Quốc để tinh chế trong bối cảnh cạnh tranh như hiện nay. Theo các ước tính chiến lược, chi phí xây dựng một nhà máy tinh chế đạt chuẩn quân sự vào khoảng 5 tỷ USD. Đây được xem là khoản đầu tư tất yếu, nhằm tạo ra các vật liệu có độ tinh khiết lên tới 99%, phục vụ trực tiếp cho quốc phòng và công nghệ cao. Khi đó, Greenland sẽ được biến thành một trung tâm luyện kim chiến lược, vận hành độc lập, không chịu sự can thiệp của bất kỳ bên thứ ba nào. Từ góc nhìn của Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự, đây chính là con đường hiệu quả nhất để phá vỡ thế độc quyền của Trung Quốc về nguyên liệu, đồng thời củng cố nền tảng sức mạnh công nghệ và quốc phòng trong dài hạn.

Thứ hai, vị trí chiến lược là giá trị lớn nhất của Greenland. Đất hiếm tuy quan trọng nhưng vẫn chỉ là một phần của bức tranh tổng thể. Giá trị lớn nhất theo các nhà quan sát là nằm ở chính vị trí địa chiến lược của hòn đảo này. Trong bối cảnh nhiệt độ toàn cầu ngày càng tăng, Bắc Cực đang dần tan băng và trong tương lai Greenland sẽ không còn là một vùng băng giá khắc nghiệt mà dần trở thành một “tàu sân bay khổng lồ không thể đánh chìm” nằm án ngữ ngay trung tâm các tuyến hàng hải mới của thế giới. Tại hòn đảo này hội tụ ba trụ cột quyền lực mà bất kỳ cường quốc nào cũng khao khát, đó là: kiểm soát logistics và vận tải biển toàn cầu, ưu thế về quân sự tuyệt đối tại khu vực Bắc Cực và khả năng chi phối các tài nguyên sinh tồn trong tương lai. Với góc nhìn của Tổng thống Trump, trong trật tự thế giới đang tái định hình như hiện nay, ai kiểm soát được Greenland thì sẽ nắm giữ lợi thế chiến lược dài hạn.

Về mặt logistics, các cường quốc đều nhận thấy rằng tuyến hàng hải qua Bắc Cực đang dần trở thành con đường tắt mang tính chiến lược, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển giữa châu Á và châu Âu từ 10 đến 15 ngày so với tuyến kênh đào Suez. Nhiều dự báo khí hậu cho thấy, trong những năm tới, tốc độ tan băng sẽ diễn ra nhanh hơn, khiến tuyến đường này có thể khai thác thương mại từ 4–5 tháng mỗi năm, và tăng lên 7–8 tháng vào năm 2030. Thực tế, một số quốc gia châu Á đã bắt đầu thử nghiệm các chuyến tàu container đi qua Bắc Cực. Trung Quốc cũng đang tăng nhanh số lượng tàu phá băng, với tham vọng biến tuyến hàng hải Bắc Cực thành một phần của “con đường tơ lụa trên biển”. Trong bức tranh đó, Greenland nằm ngay tại điểm giao thoa giữa Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương, vị trí cho phép nó trở thành trạm kiểm soát chiến lược có khả năng điều phối dòng chảy thương mại toàn cầu. Mỹ nhìn thấy ở đây cơ hội thiết lập một hệ thống giám sát hàng hải toàn diện, thông qua việc xây dựng các cảng nước sâu và hạ tầng kiểm soát hiện đại. Khi đó, Washington có thể buộc mọi tàu thuyền đi qua tuyến hàng hải Bắc Cực phải chịu sự giám sát an ninh, thậm chí phải nộp phí và chấp nhận thanh tra. Đây không đơn thuần là vấn đề thu phí, mà là một cơ chế kiểm soát logistics, cho phép Mỹ nắm rõ tàu của quốc gia nào đang vận chuyển hàng hóa gì, đi đâu và vào thời điểm nào – đặc biệt là các tàu của Trung Quốc. Trong trường hợp căng thẳng địa chính trị leo thang, Mỹ thậm chí có thể đơn phương kiểm soát hoặc phong tỏa tuyến đường này, bằng cách triển khai tàu chiến và tàu ngầm từ các căn cứ tại Greenland, qua đó gây sức ép trực tiếp lên các đối thủ.

Việc kiểm soát được Greenland cũng sẽ giúp Mỹ giám sát chặt chẽ toàn bộ hành động khai thác tài nguyên của Nga tại Bắc Cực. Hiện nay, Nga đang đầu tư hàng chục tỷ USD vào các mỏ dầu và khí đốt trên thềm lực địa Bắc Cực, đồng thời phụ thuộc mạnh vào các tuyến vận chuyển trong khu vực này để đưa năng lượng ra thị trường toàn cầu. Nếu Mỹ kiểm soát Greenland, họ có thể áp đặt các biện pháp trừng phạt khẩn cấp đối với bất kỳ hoạt động vận chuyển nào của Nga đi qua vùng biển liên quan, qua đó làm suy giảm lợi thế năng lượng của Moscow tại Bắc Cực.

Ảnh chụp từ trên không mỏ đất hiếm Kringlerne ở miền nam Greenland năm 2012, nơi có dự án do công ty khai thác mỏ Tanbreez của Úc dẫn đầu. Nguồn: Hans Kristian Schonwandt/Reuters

Tuy nhiên, với Mỹ, yếu tố quân sự mới là ưu tiên hàng đầu. Mỹ coi Greenland là một tiền đồn không thể thay thế để kiểm soát toàn bộ Bắc Cực. Việc chốt chặn các tuyến vận tải chỉ là một phần, còn về mặt quân sự thì Greenland mang giá trị chiến lược vượt trội. Nếu Mỹ mở rộng và củng cố các căn cứ quân sự tại đây, họ sẽ có một bàn đạp cực kỳ vững chắc để cạnh tranh trực tiếp với Nga trong khu vực. Bắc Cực, từ góc nhìn đó, sẽ dần trở thành không gian chiến lược do Mỹ chi phối. Đồng thời, các căn cứ tại Greenland còn được xem là tiền đồn duy nhất đủ khả năng phát hiện và đánh chặn sớm các mối đe dọa tên lửa từ hướng Bắc Cực. Washington muốn biến Greenland thành một “mái vòm phòng thủ” bảo vệ Bắc Mỹ, cho phép các hệ thống radar và đánh chặn có đủ thời gian phản ứng trước các mối đe dọa tên lửa siêu thanh. Ngoài ra, từ Greenland, Mỹ có thể kiểm soát hành lang Greenland – Iceland – Anh, một tuyến đường hẹp mang tính chiến lược mà tàu ngầm Nga buộc phải đi qua nếu muốn tiến ra Đại Tây Dương. Việc kiểm soát hành lang này cho phép Mỹ tạo ra một “cái bẫy chiến lược”, gây sức ép tối đa lên bất kỳ lực lượng tàu ngầm nào của Nga hoặc Trung Quốc.

Tổng hợp tất cả các yếu tố trên cho thấy, Greenland mang lại cho Mỹ một lợi thế chiến lược khó có thể thay thế. Không chỉ là lợi thế về tài nguyên mà còn tạo ưu thế quân sự mang tính quyết định. Chính vì lý do đó, Mỹ coi Greenland là tài sản an ninh quốc gia mức độ cao nhất, thậm chí quan trọng hơn các căn cứ chiến lược của Hoa Kỳ tại Trung Đông hay khu vực Thái Bình Dương.

Thứ ba, ngoài giá trị chiến lược về tài nguyên và quân sự, các nhà kinh tế còn cho rằng Greenland sở hữu ba lợi ích dài hạn khác có ý nghĩa không kém đó là nguồn nước ngọt, thủy sản và hạ tầng cáp quang.

Trước hết là nước ngọt. Các nghiên cứu ước tính rằng Greenland hiện đang lưu giữ khoảng 6,5% trữ lượng nước ngọt của toàn thế giới, chủ yếu dưới dạng băng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khan hiếm nước ngày càng nghiêm trọng, hòn đảo này được xem như một “ngân hàng nước” vô cùng giá trị, có khả năng chi phối an ninh tài nguyên của nhiều quốc gia trong tương lai. Thực tế, một số công ty của Mỹ đã bắt đầu nghiên cứu thu gom nước tan từ băng Greenland, đóng chai và vận chuyển tới các khu vực khô hạn như Trung Đông và Bắc Phi. Nước, trong kịch bản đó, không chỉ là mặt hàng mang lại lợi nhuận hàng chục tỷ USD, mà còn trở thành một công cụ địa – chính trị, cho phép Mỹ sử dụng như đòn bẩy ngoại giao và gây áp lực chiến lược đối với các quốc gia phụ thuộc.

Thứ hai là thủy sản. Greenland nằm trong một trong những ngư trường giàu tiềm năng nhất thế giới. Khi nhiệt độ toàn cầu tăng lên, nhiều loài cá và hải sản có giá trị cao đang dịch chuyển dần về phía Bắc Cực, khiến khu vực quanh Greenland ngày càng trở nên hấp dẫn. Nếu kiểm soát hòn đảo này, Mỹ có thể đảm bảo an ninh lương thực lâu dài, đồng thời quản lý một ngư trường rộng lớn mang tầm toàn cầu. Trong viễn cảnh đó, Greenland có thể trở thành một trung tâm đánh bắt mới của thế giới, nơi Mỹ giữ quyền cấp phép hoặc thu hồi giấy phép đánh cá đối với bất kỳ quốc gia nào muốn tiếp cận nguồn lợi này. Đây không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là quyền lực kiểm soát tài nguyên sinh tồn trong dài hạn.

Thứ ba, và ngày càng quan trọng, là hạ tầng dữ liệu và cáp quang. Về mặt địa lý, Greenland được xem là điểm cập bờ lý tưởng cho các tuyến cáp quang ngầm dưới biển nối Bắc Mỹ với châu Âu. Nhiều dự báo cho rằng, trong tương lai, phần lớn lưu lượng dữ liệu Internet. Nếu Mỹ kiểm soát hoàn toàn hòn đảo này, điều đó đồng nghĩa với việc Washington có khả năng kiểm soát một phần rất lớn dòng chảy dữ liệu quốc tế. Greenland khi ấy sẽ trở thành một “nút thắt chiến lược” của không gian số, thậm chí được ví như “bộ não” của hệ thống tình báo toàn cầu. Các cơ quan an ninh Mỹ có thể thiết lập các trạm giám sát và thu thập tín hiệu trực tiếp tại các điểm cập bờ cáp quang, mà không cần phải thông qua chính phủ Đan Mạch hay xin phép Liên minh châu Âu. Trong một thế giới nơi dữ liệu đã trở thành tài sản chiến lược, việc kiểm soát dòng chảy thông tin toàn cầu cũng đồng nghĩa với việc nắm giữ một phần vận mệnh của các quốc gia khác. Nhìn lại lịch sử, Mỹ từng áp dụng thành công mô hình Compacts of Free Association (COFA) – tức các hiệp ước liên kết tự do – với ba quốc đảo ở Thái Bình Dương sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, bao gồm Micronesia, Marshall Islands và Palau. Theo mô hình này, Mỹ chỉ cần chi khoảng 7 tỷ USD trong vòng 20 năm để đổi lấy quyền kiểm soát quốc phòng và chính sách đối ngoại, trong khi người dân các quốc đảo được tự do sang Mỹ sinh sống, làm việc và hưởng nhiều quyền lợi như công dân Mỹ. Về bản chất, đây là cách Mỹ biến chủ quyền quốc gia thành một dạng “hợp đồng thuê dài hạn”. Nhiều nhà quan sát cho rằng, nếu áp dụng mô hình COFA vào Greenland, Mỹ có thể ước tính chi từ 15 đến 20 tỷ USD trong vòng 20 năm. Khoản tài chính này đủ để khiến giới lãnh đạo Greenland tin rằng việc tách khỏi Đan Mạch có thể mang lại mức sống và tiềm lực kinh tế vượt trội. Và từ góc nhìn của Washington, đây là một thương vụ chiến lược có lợi, vừa tiết kiệm chi phí, vừa đạt được mục tiêu kiểm soát an ninh, tài nguyên và không gian chiến lược trong nhiều thập kỷ tới.

Bước sang 2026, đặc biệt dưới thời Tổng thống Donald Trump, triết lý liên minh của Mỹ đã được định nghĩa lại. Trong cách tiếp cận này, đồng minh không còn được xem là đối tác cần nuôi dưỡng bằng cam kết đạo lý mà được nhìn nhận như những người quản lý tài sản được thuê để phục vụ lợi ích quốc gia cho Mỹ. Theo tư duy đó, nếu một đồng minh như Đan Mạch không tạo ra thặng dư an ninh cho Mỹ, hoặc thậm chí bị coi là cản trở sự mở rộng và tái cấu trúc quyền lực của Wasington thì việc Mỹ tìm cách thu hồi hoặc tái kiểm soát tài sản chiến lược được xem là một hành động “kinh doanh hợp lý” chứ không phải là phản bội đồng minh. Cơ chế thâu tóm ấy không bắt đầu bằng quân sự mà bắt đầu từ ràng buộc tài chính. Khi sợi dây tài chính bị lung lay hoặc cắt đứt, Mỹ sẽ từng bước áp đặt các thỏa thuận bảo trợ an ninh lâu dài, qua đó biến Greenland thành một lãnh thổ nằm dưới sự bảo vệ và trên thực tế là kiểm soát của Mỹ. Theo đó, Mỹ không chỉ lấy được Greenland mà còn làm suy yếu trực tiếp chủ quyền chiến lược của EU.

Trước tuyên bố sáp nhập Greenland của Mỹ, ngày 5/1/2026, Liên minh châu Âu đã đưa ra một tuyên bố chung phản đối. Văn bản này được ký bởi Đức, Pháp, Anh và một số quốc gia khác. Tuy nhiên tất cả chỉ mới dừng ở mức biểu tượng mà không có trừng phạt, không có biện pháp quân sự và không đe dọa rút khỏi NATO. Có thể thấy phản ứng này hoàn toàn đối lập với cái cách EU từng đối phó với Nga khi khối này áp đặt hàng loạt gói trừng phạt liên quan đến Crimea và Donbass, kêu gọi truy cứu trách nhiệm Vladimir Putin, hay lên án Trung Quốc ở Biển Đông. Thế nhưng, khi Mỹ công khai ý định kiểm soát Greenland – một vùng lãnh thổ gắn với NATO và EU – thì phản ứng của châu Âu lại hết sức dè dặt. Về phía Đan Mạch, phản ứng thậm chí còn yếu hơn. Copenhagen chỉ yêu cầu họp khẩn NATO, nhưng trên thực tế không thể và không dám kích hoạt Điều 5 – điều khoản phòng thủ tập thể. Lý do rất rõ ràng: quốc gia bị coi là “đe dọa” trong trường hợp này chính là Mỹ, trụ cột của NATO. Nếu NATO kích hoạt Điều 5 chống lại Mỹ, liên minh này gần như sụp đổ ngay lập tức. Và một NATO tan rã đồng nghĩa với việc châu Âu sẽ phải đối mặt trực tiếp với Nga mà không còn chiếc ô an ninh của Washington. Chính vì vậy, theo nhiều nhà quan sát, lựa chọn thực tế nhất của EU không phải là đối đầu, mà là hy vọng Trump sẽ tự điều chỉnh hoặc bỏ qua phản đối của châu Âu.

Vào ngày 14/1/2026, Bộ trưởng Ngoại giao Đan Mạch cùng Bộ trưởng Ngoại giao Greenland đã sang Washington, gặp JD Vance và các quan chức cấp cao của Nhà Trắng, trong đó có Ngoại trưởng Marco Rubio, để thảo luận về vấn đề Greenland. Các phát biểu chính thức cho thấy cả hai bên đều tránh leo thang đối đầu và cuộc họp được mô tả là thẳng thắn và mang tính xây dựng. Phía Đan Mạch và Greenland mong muốn tìm tiếng nói chung qua nhóm làm việc cao cấp, tái khẳng định cam kết tăng cường quốc phòng và công nhận quyền tiếp cận quân sự rộng rãi của Mỹ theo hiệp định và sẵn sàng lắng nghe thêm yêu cầu từ Wasington để xem xét xây dựng.

Châu Âu lại bị bỏ lại phía sau.

Sau cuộc gặp, nhiều quốc gia châu Âu ngày càng nhận ra họ đang bị Mỹ gạt ra bên lề. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã đứng ra kêu gọi xây dựng một cấu trúc quân sự mới nhằm tạo ra một lực lượng quốc phòng châu Âu độc lập, giảm phụ thuộc vào Mỹ. Tuy nhiên, trên thực tế, những tuyên bố cứng rắn này không đi kèm năng lực quân sự tương xứng. Dù Đan Mạch tuyên bố các nước như Đức, Pháp, Thụy Điển đã điều quân tới Greenland, con số thực tế chỉ là chưa đầy 20 binh sĩ, rải rác giữa băng tuyết Greenland – một hình ảnh mang tính biểu tượng nhiều hơn là sức mạnh răn đe thực sự.

Phản ứng mang tính đối đầu của Liên minh châu Âu và Đan Mạch không những không làm suy giảm quyết tâm của Tổng thống Trump trong việc kiểm soát Greenland, mà trái lại còn thúc đẩy Nhà Trắng lựa chọn lập trường cứng rắn hơn. Ngày 18/01/2026, ông Trump tuyên bố sẽ áp thuế đối với 8 quốc gia đã điều quân tới Greenland, với mức 10% kể từ tháng 2/2026 và tăng lên 25% từ tháng 6/2026. Quyết định này đẩy quan hệ đồng minh giữa EU và Mỹ đến bờ vực rạn nứt nghiêm trọng, đồng thời làm gia tăng chia rẽ nội bộ trong Liên minh châu Âu, khiến khối này ngày càng suy yếu khi mất dần “chiếc ô” bảo trợ an ninh từ Mỹ.

Bức ảnh ông Trump cắm cờ ở Greenland tạo bằng AI được Tổng thống Mỹ đăng trên tài khoản Truth Social ngày 19/1/2026. Nguồn: Truth Social/realDonaldTrump

Trong khi đó, đối với Nga, việc Mỹ tìm cách kiểm soát Greenland được xem là một áp lực trực diện. Moscow có thể đáp trả bằng cách tăng cường hệ thống phòng không và triển khai thêm tàu ngầm tại các hành lang chiến lược ở Bắc Cực, đặc biệt là khu vực Greenlan – Iceland – Anh. Tuy nhiên, Nga khó có thể viện dẫn luật pháp quốc tế để phản đối nếu Greenland lựa chọn con đường độc lập.

Đối với Trung Quốc, dù không phải là quốc gia Bắc Cực, vẫn tự xưng là “quốc gia cận Bắc Cực” và đang đầu tư mạnh vào các tuyến hàng hải phía Bắc. Nếu Mỹ kiểm soát Greenland, Bắc Kinh sẽ mất đáng kể khả năng đàm phán tự do về quyền đi lại trong khu vực này. Phản ứng có khả năng nhất của Trung Quốc là gia tăng số lượng tàu phá băng, mở rộng hiện diện tại Bắc Cực và biến khu vực này thành một “chiến trường mềm”, tương tự cách họ đã làm ở Biển Đông. Tuy nhiên, Trung Quốc cũng không có nhiều công cụ pháp lý hay kinh tế để trừng phạt Mỹ, bởi chính Bắc Kinh cũng thiếu cơ sở pháp lý vững chắc cho các tuyên bố quyền lợi ở Bắc Cực. Do đó, lựa chọn của họ nhiều khả năng chỉ dừng lại ở phòng ngừa quân sự, mở rộng căn cứ và tham gia sâu hơn vào cuộc chạy đua chiến lược tại Bắc Cực, nhằm giữ vững những gì họ đã đạt được.

Có thể đi đến một kết luận rõ ràng rằng Mỹ sẵn sàng chấp nhận những căng thẳng ngắn hạn để đổi lấy khả năng kiểm soát tuyệt đối trong dài hạn. Dù cách tiếp cận này gây nhiều tranh cãi và dễ tạo phản cảm vì vượt qua các chuẩn mực quốc tế, nhưng nếu nhìn từ góc độ chiến lược thuần túy, không thể phủ nhận rằng việc Mỹ theo đuổi kiểm soát Greenland là một bước đi rất tính toán và hiệu quả. Trong khi nhiều cường quốc khác vẫn mải mê với các kênh ngoại giao truyền thống hoặc cố gắng tái lập một trật tự cũ đang suy yếu, Mỹ đã chủ động đi trước một bước trong việc tái cấu trúc không gian quyền lực toàn cầu. Nhiều nhà quan sát cho rằng, Washington đang thiết lập một “thế trận 100 năm” cho chính mình. Mỹ dường như không còn theo đuổi mục tiêu duy trì bá quyền toàn cầu theo cách cũ. Thay vào đó, Mỹ thu hẹp nhưng làm sâu quyền lực, tái cấu trúc không gian chiến lược, biến châu Mỹ thành một pháo đài địa – chính trị gần như bất khả xâm phạm, đồng thời kiểm soát các nút thắt then chốt của trật tự mới, trong đó Bắc Cực giữ vai trò trung tâm. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm rằng dù trật tự thế giới có phân mảnh đến đâu, Mỹ vẫn duy trì được lợi thế quyết định. Đây không phải là một chiến thuật ngắn hạn, mà là một kiến trúc quyền lực được thiết kế cho cả thế kỷ tới.

Nhìn rộng ra trong bối cảnh năm 2026, có thể thấy Mỹ đã chủ động triển khai thế trận ngay từ đầu năm. Việc tăng cường kiểm soát dầu mỏ tại Venezuela được xem là bước đi nhằm củng cố ảnh hưởng năng lượng tại bán cầu Nam, qua đó tạo thêm đòn bẩy chiến lược đối với các đối thủ như Trung Quốc, Nga và Iran. Khi đặt trong cùng một bức tranh, dầu mỏ của Venezuela kết hợp với đất hiếm của Greenland sẽ hình thành một vành đai tài nguyên – an ninh bảo vệ toàn bộ bán cầu Tây. Theo logic đó, không khó để dự đoán rằng Washington sẽ tiếp tục gia tăng áp lực tại các khu vực như Cuba, Colombia, thậm chí cả Brazil, nhằm hạn chế tối đa ảnh hưởng của Nga và Trung Quốc tại “sân sau” của Mỹ.

Tuy nhiên, chiến lược này cũng đặt ra những hệ lụy nghiêm trọng. Việc theo đuổi mục tiêu kiểm soát lãnh thổ và tài nguyên vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý quốc tế tạo ra một tiền lệ nguy hiểm, có thể làm ảnh hưởng nền tảng chủ quyền và an ninh của nhiều quốc gia khác. Thực tế cho thấy, khi lợi ích quốc gia đặt lên hàng đầu, Mỹ sẵn sàng hành động bất chấp các quy tắc và chuẩn mực mà chính họ từng góp phần xây dựng.

Thế giới hiện nay đang bước vào một giai đoạn quá độ, nơi những bộ quy tắc cũ đã suy yếu hoặc sụp đổ, trong khi các quy tắc mới vẫn chưa kịp hình thành. Trong môi trường đầy bất định đó, Mỹ đang chơi một ván cờ lớn, tận dụng khoảng trống quyền lực để tối đa hóa lợi ích quốc gia và định hình lại trật tự theo hướng có lợi nhất cho mình. Những diễn biến tiếp theo trên bàn cờ địa chính trị, đặc biệt xung quanh Greenland và Bắc Cực, sẽ là dấu hiệu quan trọng cho thấy trật tự thế giới mới sẽ được hình thành như thế nào, trong bối cảnh Mỹ đang nắm giữ thế chủ động rõ rệt.■

Trúc Linh

BÌNH LUẬN

BÀI VIẾT LIÊN QUAN