Nhìn sâu vào cuộc xung đột Nga – Ukraine: lịch sử, địa chính trị và những biến chuyển xã hội

Cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine trong những năm gần đây thường được nhìn nhận qua lăng kính của chiến tranh hiện đại: những trận đánh trên chiến trường, các lệnh trừng phạt kinh tế, sự đối đầu giữa Nga với phương Tây. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn từ góc độ thời sự, người ta khó có thể hiểu được chiều sâu của cuộc khủng hoảng này. Để nhìn rõ bản chất của nó, cần đặt cuộc xung đột trong dòng chảy lịch sử lâu dài của hai dân tộc.

Nga và Ukraine không phải là hai quốc gia xa lạ. Trong nhiều thế kỷ, hai vùng đất này gắn bó với nhau về lịch sử, văn hóa và dân cư. Nhiều nhà sử học cho rằng nguồn gốc của cả hai dân tộc đều bắt đầu từ không gian văn minh Rus cổ, trong đó Kiev từng là một trung tâm quan trọng. Trong tiến trình phát triển của lịch sử Đông Âu, những cộng đồng người Slav ở Nga, Ukraine và Belarus đã hình thành những quan hệ văn hóa, ngôn ngữ và xã hội sâu sắc.

Trong thời kỳ hiện đại, đặc biệt là từ thế kỷ XX, sự gắn bó đó càng được củng cố trong khuôn khổ Liên bang Xô viết. Sau Cách mạng Tháng Mười năm 1917, nhà nước Xô viết hình thành với tư tưởng giải phóng các dân tộc và xây dựng một mô hình liên bang của các nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa. Ukraine trở thành một trong những nước cộng hòa quan trọng nhất của Liên Xô.

Buổi hòa nhạc nhân dịp kỷ niệm 300 năm ngày Ukraine thống nhất với Nga, Kiev 1954. Ảnh: Yevgeny Khaldey/MAMM/MDF

Trong nhiều thập kỷ tồn tại của Liên bang Xô viết, Ukraine không chỉ là một phần lãnh thổ mà còn là một trụ cột quan trọng trong sức mạnh của nhà nước này. Nền công nghiệp nặng, ngành luyện kim, năng lượng và khoa học kỹ thuật của Ukraine đã góp phần đáng kể vào sức mạnh kinh tế và quân sự của Liên Xô. Nhiều thành phố lớn của Ukraine như Kiev, Kharkov, Dnipro hay Odessa trở thành những trung tâm công nghiệp và khoa học quan trọng của nhà nước Xô Viết.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi Liên Xô vươn lên trở thành một trong hai cực của trật tự thế giới mới, Ukraine chính là một phần không thể tách rời của sức mạnh đó. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, Liên Xô và Hoa Kỳ đại diện cho hai hệ thống chính trị và kinh tế đối lập. Sự đối đầu giữa hai khối đã định hình trật tự quốc tế trong suốt gần nửa thế kỷ. Trong cấu trúc quyền lực đó, Ukraine nằm sâu trong không gian chiến lược của Liên Xô.

Tuy nhiên, nền tảng của Liên bang Xô viết lại mang một đặc điểm đặc biệt. Liên bang được xây dựng trên nguyên tắc các nước cộng hòa có quyền tự quyết và trên danh nghĩa có thể tách ra khỏi liên bang. Trong thực tế, điều này không xảy ra khi hệ thống Xô viết còn vững mạnh, nhưng nó tạo ra một tiền đề pháp lý và chính trị cho sự tan rã sau này.

Khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991, các nước cộng hòa lần lượt tuyên bố độc lập. Ukraine trở thành một quốc gia độc lập, chấm dứt gần 7 thập kỷ tồn tại trong khuôn khổ Liên bang Xô viết.

Sự tan rã của Liên Xô không lập tức biến Nga và Ukraine thành hai thế giới hoàn toàn tách biệt. Trong suốt nhiều năm sau đó, hai quốc gia vẫn duy trì những quan hệ kinh tế, văn hóa và xã hội rất chặt chẽ. Người dân hai nước tiếp tục đi lại, làm ăn và sinh sống ở cả hai bên biên giới. Hàng triệu gia đình có quan hệ huyết thống giữa Nga và Ukraine. Nền kinh tế của Ukraine vẫn gắn bó với thị trường Nga, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp nặng và năng lượng. Trong nhiều năm đầu sau khi độc lập, quan hệ giữa hai nước nhìn chung vẫn mang tính hữu nghị và hợp tác.

Trong khoảng hơn một thập kỷ đầu của thời kỳ hậu Xô viết, Ukraine đứng trước một lựa chọn chiến lược khó khăn: tiếp tục duy trì mối quan hệ sâu sắc với Nga, hay mở rộng quan hệ với phương Tây, đặc biệt là Liên minh châu Âu và NATO.

Đây không chỉ là một vấn đề chính sách đối ngoại, mà còn là một câu hỏi về bản sắc và định hướng phát triển của đất nước. Trong xã hội Ukraine xuất hiện những xu hướng khác nhau. Một bộ phận dân cư, đặc biệt ở miền Đông và miền Nam, vẫn có những liên hệ lịch sử và văn hóa mạnh mẽ với Nga. Trong khi đó, nhiều khu vực ở miền Tây Ukraine lại hướng về châu Âu và mong muốn hội nhập với phương Tây. Sự phân hóa đó trở thành một trong những yếu tố quan trọng định hình chính trị Ukraine trong suốt ba thập kỷ qua.

Trong bối cảnh đó, Hoa Kỳ và các nước phương Tây ngày càng mở rộng ảnh hưởng tại Đông Âu. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, NATO từng bước mở rộng về phía Đông, kết nạp nhiều quốc gia từng thuộc khối xã hội chủ nghĩa trước đây. Quá trình này làm gia tăng những lo ngại về an ninh trong giới lãnh đạo Nga.

Đối với Nga, Ukraine không chỉ là một quốc gia láng giềng. Về mặt địa chính trị, Ukraine nằm ngay sát biên giới Nga và có ý nghĩa chiến lược quan trọng. Từ góc nhìn của Moskva, việc Ukraine nghiêng hẳn về phương Tây có thể làm thay đổi cán cân an ninh trong khu vực.

Bước ngoặt chính trị và sự đổ vỡ của quan hệ Nga – Ukraine

Những mâu thuẫn tích tụ trong xã hội Ukraine bắt đầu bộc lộ rõ ràng hơn từ đầu thế kỷ XXI. Các phong trào chính trị trong nước ngày càng thể hiện rõ sự chia rẽ giữa hai khuynh hướng: một bên muốn tăng cường quan hệ với Nga, bên kia muốn hội nhập sâu hơn với châu Âu.

Một trong những bước ngoặt quan trọng là các cuộc vận động chính trị và biểu tình lớn trong xã hội Ukraine do phương Tây hậu thuẫn vào đầu những năm 2000. Những phong trào này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của một bộ phận xã hội Ukraine, đặc biệt là giới trẻ và tầng lớp trung lưu đô thị, những người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các giá trị tự do và dân chủ của phương Tây.

Theo nhiều phân tích địa chính trị, các sự kiện chính trị này cũng nằm trong bối cảnh cạnh tranh ảnh hưởng giữa Nga và phương Tây tại khu vực Đông Âu. Các cuộc vận động chính trị đã làm thay đổi cục diện quyền lực tại Ukraine và đánh dấu sự chuyển dịch dần dần của quốc gia này về phía phương Tây.

Tuy nhiên, bước ngoặt mang tính quyết định diễn ra vào năm 2014 với cuộc khủng hoảng chính trị sâu sắc tại Ukraine. Cuộc “cách mạng cam” nổ ra ở Kiev năm 2004 đã dẫn đến sự thay đổi chính quyền, một nhà nước theo chế độ dân chủ đa đảng theo phương Tây thay thế nhà nước do những người cộng sản thân Liên Xô lãnh đạo, mối quan hệ giữa Ukraine với Nga ở một bước ngoặt, xa rời Nga, hướng về Liên minh châu Âu. Trong vòng 10 năm kể từ khi cuộc cách mạng màu xảy ra, các chính quyền sau đó thực hiện chính sách bài Nga bằng việc đập phá các tượng đài chiến thắng phát xít Đức, viết lại lịch sử thù địch Nga, cấm dạy tiếng Nga và đàn áp người Nga ở các tỉnh phía Đông Ukraine. Sau cuộc đảo chính Maidan năm 2014, nhà nước Ukraine đã hoàn toàn gắn với phương Tây. Các cuộc đàn áp người Nga sinh sống ở Ukraine gia tăng, đe dọa an ninh nước Nga, dẫn đến Nga dùng quân sự chiếm đảo Crimea. Hai quốc gia đối đầu căng thẳng từ sự kiện này, các nước Mỹ – Anh – Pháp – Đức can thiệp sâu sắc vào Ukraine để ngăn Nga tấn công Ukraine.

Từ thời điểm đó, quan hệ giữa hai nước nhanh chóng xấu đi. Các tranh chấp không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn lan sang các lĩnh vực lãnh thổ, chính trị và bản sắc quốc gia. Ukraine ngày càng khẳng định mong muốn trở thành một quốc gia độc lập hoàn toàn với Nga, trong khi Nga coi những biến động đó là một mối đe dọa đối với an ninh chiến lược của mình.

Một bức tượng Lenin bị kéo đổ ở thành phố Chernihiv, Ukraine, năm 2014. Ảnh: Valeriy Senchuk/Volodymyr Koval

Hiệp định Minsk một bên là Nga, một bên là Ukraine, Đức, Pháp được ký kết với mục tiêu giảm căng thẳng và tìm kiếm một giải pháp chính trị cho cuộc khủng hoảng. Tuy nhiên, theo nhiều nhà quan sát, các thỏa thuận này không đạt được hiệu quả như mong muốn. Tình hình tại miền Đông Ukraine vẫn tiếp tục căng thẳng, và những bất đồng cơ bản giữa Nga, Ukraine và phương Tây không được giải quyết. Sau này Đức, Pháp bộc lộ Hiệp định Minsk chỉ là để Ukraine có thời gian tăng cường sức mạnh quân sự để chống Nga.

Khi xung đột quân sự năm 2022 bùng nổ, xã hội Ukraine bước vào một giai đoạn biến động sâu sắc. Trong nhận thức của phần lớn người dân Ukraine, chiến dịch quân sự của Nga được nhìn nhận như một cuộc xâm lược nhằm vào chủ quyền quốc gia.

Điều này đã tạo ra một làn sóng đoàn kết mạnh mẽ trong xã hội Ukraine. Tinh thần bảo vệ lãnh thổ và độc lập quốc gia trở thành một động lực lớn trong đời sống chính trị và xã hội. Nhiều biểu tượng, di sản và ký ức gắn với thời kỳ Liên Xô dần bị loại bỏ khỏi không gian công cộng.

Quá trình này cũng đi kèm với sự thay đổi sâu sắc trong định hướng chính trị của Ukraine. Mong muốn gia nhập Liên minh châu Âu và NATO trở thành một mục tiêu quan trọng trong chiến lược quốc gia. Trong bối cảnh chiến tranh, bản sắc dân tộc Ukraine ngày càng được củng cố.

Ở phía bên kia của cuộc xung đột, xã hội Nga cũng trải qua những biến chuyển sâu sắc. Khi chiến dịch quân sự bắt đầu, trong xã hội Nga tồn tại nhiều quan điểm khác nhau. Một bộ phận người dân tỏ ra hoài nghi hoặc phản đối cuộc chiến, và một số người đã rời khỏi đất nước.

Tuy nhiên, theo thời gian, cuộc chiến đã tác động mạnh mẽ đến nhận thức chính trị trong xã hội Nga. Nhiều người Nga cho rằng cuộc xung đột không chỉ là vấn đề giữa hai quốc gia mà còn là một phần của sự đối đầu rộng lớn hơn giữa Nga và phương Tây. Trong cách nhìn này, Ukraine được xem như một chiến tuyến trong cuộc cạnh tranh địa chính trị và an ninh giữa các cường quốc. Quan điểm này dần trở nên phổ biến trong một bộ phận lớn của xã hội Nga.

Sự thay đổi trong nhận thức đó góp phần củng cố sự ủng hộ đối với chính quyền và đối với Tổng thống Vladimir Putin. Trong bối cảnh bị bao vây bởi các lệnh trừng phạt và áp lực quốc tế, tinh thần đoàn kết quốc gia tại Nga được nhấn mạnh như một yếu tố quan trọng. Nhiều người Nga tin rằng cuộc chiến là cần thiết để bảo vệ lợi ích an ninh của đất nước và để giải quyết những vấn đề lịch sử trong quan hệ với Ukraine.

Cuộc xung đột Nga – Ukraine không chỉ là một cuộc chiến tranh giữa hai quốc gia. Nó còn là một phần của sự chuyển dịch lớn hơn trong cấu trúc quyền lực của thế giới. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, Ukraine trở thành một điểm nóng trong cuộc đối đầu giữa Nga và phương Tây. Điều này khiến việc tìm kiếm một giải pháp hòa bình trở nên vô cùng phức tạp.

Ở Ukraine, tinh thần bảo vệ độc lập và hội nhập với phương Tây ngày càng mạnh mẽ. Ở Nga, quyết tâm bảo vệ lợi ích an ninh và vị thế quốc gia cũng không kém phần kiên định. Chính vì vậy, con đường phía trước của cuộc xung đột này vẫn còn nhiều khó khăn. Những vết thương lịch sử, những khác biệt về định hướng chiến lược và những cạnh tranh địa chính trị lớn hơn khiến việc hòa giải giữa hai quốc gia trở thành một nhiệm vụ đầy thách thức.

Tuy nhiên, điều không thể phủ nhận là giữa Nga và Ukraine vẫn tồn tại một lịch sử chung rất sâu sắc. Hàng thế kỷ gắn bó về văn hóa, con người và ký ức lịch sử không thể dễ dàng bị xóa bỏ.

Trong dài hạn, việc tái thiết quan hệ giữa hai dân tộc có lẽ sẽ phụ thuộc vào khả năng vượt qua những chia rẽ của hiện tại. Con đường đó có thể còn rất dài, nhưng lịch sử cho thấy rằng những mối quan hệ từng gắn bó sâu sắc thường có khả năng tìm lại sự hòa giải trong tương lai.

Cuộc xung đột Nga – Ukraine vì thế không chỉ là câu chuyện của chiến tranh, mà còn là câu chuyện về lịch sử, bản sắc và sự lựa chọn của các quốc gia trong một thế giới đang thay đổi. Tin rằng hai quốc gia từng một thời là anh em sẽ tìm được mạch nguồn gắn kết như đã từng trong quá khứ, mang lại ổn định cho khu vực và thế giới.

Đến tận cùng, cuộc xung đột Nga – Ukraine không chỉ là sự va chạm của lợi ích địa chính trị, mà còn đặt ra một vấn đề cốt lõi mang tính lịch sử và thời đại: vấn đề chủ quyền quốc gia. Một quốc gia không giữ được chủ quyền thực chất thì không thể có độc lập bền vững. Khi chính sách quốc gia bị chi phối bởi các lực lượng bên ngoài, những quyết định mang tính sống còn sẽ không còn xuất phát từ lợi ích lâu dài của dân tộc, mà dễ rơi vào quỹ đạo của những tính toán chiến lược ngoại lai. Trong trường hợp Ukraine, sự dịch chuyển chính trị và định hướng phát triển chịu tác động mạnh từ bên ngoài đã góp phần làm đứt gãy những nền tảng lịch sử vốn gắn bó sâu sắc với Nga, đồng thời đẩy xã hội vào trạng thái phân hóa kéo dài. Những lựa chọn đó, trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc, đã tích tụ thành các mâu thuẫn ngày càng gay gắt, cuối cùng dẫn đến xung đột quân sự như hiện nay. Bởi vậy, bài học về chủ quyền quốc gia không chỉ mang ý nghĩa đối với riêng Ukraine hay Nga, mà vẫn còn nguyên giá trị đối với mọi quốc gia trong thế kỷ XXI: chỉ khi giữ vững được quyền tự quyết thực chất, một dân tộc mới có thể định hình con đường phát triển của mình một cách ổn định và bền vững.■

Trọng Khang

BÌNH LUẬN

BÀI VIẾT LIÊN QUAN