Ngày 18/2/2026, ngay sau khi tái đắc cử, Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae đã đưa ra hàng loạt những quyết sách mang tính chiến lược, nhằm mục tiêu khẳng định lại vị thế của Nhật Bản trong thời đại mới. Chính sách của bà Takaichi tập trung vào các vấn đề phát triển kinh tế, củng cố an ninh và đặc biệt là thúc đẩy quốc phòng. Một mặt, những chính sách này hứa hẹn mang lại những bước phát triển quyết liệt cho Nhật Bản. Mặt khác, chúng cũng đặt ra những lo ngại liên quan tới sự trở lại của chủ nghĩa quân phiệt, đặc biệt là trong bối cảnh Hoa Kỳ ráo riết mở rộng ảnh hưởng tại châu Á – Thái Bình Dương, quan hệ Nhật Bản – Trung Quốc ngày một leo thang, trong khi chiến thắng lịch sử của bà Takaichi đã đem lại cho bà và Đảng Dân chủ Tự do (LDP) khả năng sửa đổi Hiến pháp, vốn được soạn thảo sau sự thất bại của chính quyền phát xít Nhật Bản sau khi Chiến tranh Thế giới thứ Hai kết thúc.
Từ đế chế quân phiệt đến quốc gia hòa bình: Sự tái cấu trúc căn bản của Nhật Bản hậu Thế chiến II
Thất bại của Nhật Bản trong Chiến tranh thế giới thứ Hai đã đánh dấu một sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong chính sách quân sự, quốc phòng của đất nước này. Từ vị thế của một đế chế quân phiệt, hiếu chiến, mang dã tâm thôn tính toàn bộ khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Nhật Bản đã chuyển mình trở thành một quốc gia đi theo đường lối hòa bình, với lập trường quân sự hoàn toàn mang tính phòng thủ.
Hai quả bom nguyên tử do Hoa Kỳ giáng xuống Hiroshima (6/8/1945) và Nagasaki (9/8/1945) đã tạo nên cú sốc chiến lược sâu sắc, buộc Tokyo phải đi đến quyết định đầu hàng lực lượng Đồng minh vô điều kiện vào ngày 2/9/1945. Từ 1945 – 1952, Mỹ chiếm đóng quân sự tại Nhật Bản. Trong khoảng thời gian này, dưới sự chỉ huy của Douglas A. MacArthur, chỉ huy Bộ Tư lệnh Tối cao lực lượng Đồng minh, hàng loạt cải cách sâu rộng về mặt quân sự, chính trị, kinh tế và xã hội đã được triển khai: giải tán quân đội Hoàng gia, loại bỏ giới lãnh đạo quân sự khỏi đời sống chính trị, tổ chức các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh tại Tokyo. Chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản – vốn chi phối đời sống chính trị của quốc gia này, chính thức bước vào thời kỳ cáo chung rồi sụp đổ hoàn toàn.
Đặc biệt, vào năm 1947, bản Hiến pháp hòa bình của Nhật bản chính thức có hiệu lực. Điều 9 của Hiến pháp tuyên bố Nhật Bản từ bỏ chiến tranh như một quyền chủ quyền của quốc gia, không duy trì lực lượng vũ trang có khả năng gây chiến. Nhật Bản hăng hái bước vào thời kỳ xây dựng kinh tế, tái thiết đất nước sau chiến tranh.
Dẫu vậy, trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, sự trỗi dậy của chủ nghĩa cộng sản đã buộc Hoa Kỳ phải tái xét nhiều chính sách của mình đối với đất nước này. Mối lo ngại an ninh gia tăng của Tokyo có liên hệ trực tiếp đến Chiến tranh Triều Tiên năm 1950, khi quân đội Bắc Triều Tiên vượt vĩ tuyến 38, đẩy bán đảo vào xung đột vũ trang quy mô lớn. Hoa Kỳ dẫn đầu một lực lượng được Liên hợp quốc ủy quyền, đẩy lùi lực lượng Kim Il Song trở lại phía bắc. Cuộc chiến này khiến Washington nhận thức rõ tầm vóc địa chính trị chiến lược của Nhật Bản, từ đó đánh giá vai trò của quốc gia này như một đối tác an ninh then chốt.
Năm 1951, Hiệp ước San Francisco được ký kết, chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa Nhật Bản và 47 nước Đồng minh, kết thúc sự chiếm đóng của Mỹ và mở đường cho việc giải quyết các vấn đề về bồi thường thông qua các thỏa thuận song phương. Cùng năm, Thủ tướng Nhật Bản đương thời là ông Yoshida Shigeru ký với Mỹ bản Hiệp ước An ninh Hoa Kỳ – Nhật Bản. Hiệp ước cho phép Hoa Kỳ đóng quân tại Okinawa cùng những địa điểm trọng yếu khác tại Nhật Bản, biến quần đảo Nhật Bản thành một khía cạnh quan trọng trong kế hoạch toàn cầu của Washington.

Đối với các nhà lãnh đạo Mỹ, Nhật Bản đã chuyển mình từ kẻ thù trong Chiến tranh thế giới thứ Hai trở thành một đối tác thịnh vượng. Dưới sự khuyến khích của Hoa Kỳ, năm 1954, Nhật Bản quyết định tái vũ trang, thành lập Lực lượng Phòng vệ (SDF) bao gồm ba nhánh: Lực lượng Phòng vệ Mặt đất (GSDF), Lực lượng Phòng vệ Biển (MSDF) và Lực lượng Phòng vệ Không quân (ASDF). Mặc dù bị ràng buộc bởi giới hạn Hiến pháp, các lực lượng này đã hình thành nên nền tảng cho hệ thống quốc phòng Nhật Bản thời hậu chiến.
Liên minh an ninh Mỹ – Nhật: Nền tảng địa chính trị của trật tự hậu chiến
Kể từ sau năm 1945, chiến lược phát triển của Nhật Bản dựa trên một mô hình đặc thù: dựa vào liên minh an ninh với Hoa Kỳ để bảo đảm môi trường chiến lược ổn định, đồng thời tập trung nguồn lực quốc gia cho tăng trưởng kinh tế. Mô hình này đã định hình nền tảng địa chính trị của trật tự hậu chiến tại Nhật Bản trong suốt nhiều thập niên.
Năm 1957, tại Tokyo, Lực lượng Hoa Kỳ tại Nhật Bản (USFJ), trực thuộc Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương của Hoa Kỳ chính thức được thành lập, thay thế bộ Tư lệnh Viễn Đông. Theo ước tính, lực lượng này bao gồm khoảng 55 nghìn quân nhân tại ngũ, đóng tại 15 căn cứ chính[1]. Năm 1976, Hoa Kỳ và Nhật Bản thành lập Tiểu ban Hợp tác Quốc phòng, một Ủy ban Tham vấn An ninh song phương, đặt nền tảng cho sự hợp tác quốc phòng giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ. Vào năm 1997, sau sự tan rã của Liên Xô, nhiều điều khoản trong tiến trình hợp tác tiếp tục được củng cố. Tháng 11/2001, Nhật Bản điều Lực lượng Phòng vệ Hàng hải đến Ấn Độ Dương để hỗ trợ hậu cần cho các hoạt động quân sự của Mỹ tại Afghanistan, đánh dấu hành động quân sự ở nước ngoài đầu tiên của Nhật Bản trong một chiến dịch chiến đấu kể từ sau Thế chiến II. Năm 2003, Nhật Bản tiếp tục cử quân đội đến hỗ trợ nỗ lực tái thiết hậu chiến tại Iraq. Từ năm 2007, Nhật Bản tích cực tham gia cuộc tập trận Malabar cùng với Hoa Kỳ và Ấn Độ. Đầu tháng 10 năm 2018, Nhật Bản tổ chức cuộc tập trận chung với Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ tại tỉnh Kagoshima, nhằm mục đích diễn tập các hoạt động phòng thủ tại nhiều khu vực hiểm trở.
Ngoài ra, đối với vấn đề Triều Tiên, kể từ năm 1999, Nhật Bản đã thể hiện cam kết đối với việc bảo vệ Hàn Quốc. Trong kịch bản chiến tranh, Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản sẽ hỗ trợ lực lượng Hoa Kỳ tại Hàn Quốc. Về bản chất, Hoa Kỳ và Nhật Bản đã xây dựng một kế hoạch hoạt động chung để bảo vệ Hàn Quốc, tài liệu chính sách Chiến lược An ninh Quốc gia cũng nêu rõ rằng Hàn Quốc đang ở “vị trí địa chính trị quan trọng có ảnh hưởng đến an ninh của Nhật Bản”.
Có thể thấy, mối quan hệ liên minh giữa Nhật Bản – Hoa Kỳ là mối quan hệ bền chặt, đã được củng cố, duy trì trong suốt nhiều thập kỷ. Đối với Hoa Kỳ, Nhật Bản lại là mắt xích quan trọng giúp Hoa Kỳ nắm được vị trí địa chính trị then chốt ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, hạn chế tối đa tầm ảnh hưởng của Nga, Trung Quốc ở khu vực này. Sự phát triển quân sự của Nhật Bản chịu ảnh hưởng bởi các mối đe dọa khu vực luôn thay đổi, và tương lai quân sự của Nhật Bản có thể sẽ tiếp tục thích ứng để đáp ứng môi trường an ninh ngày càng phức tạp ở châu Á. Trong khi duy trì cam kết vì hòa bình, Nhật Bản tiếp tục điều chỉnh chiến lược quốc phòng để đối phó với các mối đe dọa khu vực, trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu thay đổi mau chóng. Dẫu vậy, dưới thời kỳ nội các của Tổng thống Mỹ Donald Trump, tình hình quan hệ quân sự Mỹ – Nhật cũng có nhiều biến chuyển phức tạp.
Kỷ nguyên Takaichi: Tái định hình chính sách an ninh và quốc phòng Nhật Bản
Chiến lược châu Á – Thái Bình Dương của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump cho thấy sự điều chỉnh đáng kể so với các chính quyền tiền nhiệm. Ngày 4/12/2025, Hoa Kỳ công bố Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2025, trong đó nhấn mạnh ưu tiên tái bố trí nguồn lực chiến lược, yêu cầu các đồng minh như Nhật Bản phải chịu trách nhiệm khu vực lớn hơn. Tài liệu này đồng thời thể hiện quan điểm phê phán đối với mô hình phân bổ gánh nặng truyền thống trong hệ thống liên minh, đặc biệt là trong lĩnh vực quốc phòng.
Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2025 phản ánh xu hướng tái định nghĩa vai trò lãnh đạo toàn cầu của Hoa Kỳ theo hướng thực dụng hơn, đặt trọng tâm vào đảm bảo lợi ích quốc gia – bao gồm An ninh quốc gia, chủ quyền hoàn chỉnh, kinh tế bền vững và vai trò tiên phong trong khoa học – kỹ thuật và công nghệ. Dẫu vậy, sự điều chỉnh này không đồng nghĩa với việc Hoa Kỳ từ bỏ tham vọng “bá chủ toàn cầu”. Tôn chỉ trong quá trình điều hành nội các của Tổng thống Trump vẫn luôn là “làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại”, bởi vậy, việc thay đổi trong quyết sách chỉ ra được sự chuyển dịch trong phương thức thực thi quyền lực: từ mô hình lãnh đạo bao trùm sang mô hình ưu tiên lợi ích quốc gia.
Trong bối cảnh đó, các đồng minh truyền thống như Nhật Bản cũng buộc phải thích ứng với một cấu trúc liên minh đang thay đổi, nơi trách nhiệm an ninh và chi phí chiến lược được tái phân bổ theo hướng cân bằng hơn.
Tháng 10/2025, trong bài phát biểu chính sách đầu tiên sau khi nhậm chức, Thủ tướng Nhật Bản Takaichi khẳng định lại tầm quan trọng của liên minh Mỹ – Nhật, đồng thời trình bày chiến lược tăng trưởng trong nước nhằm củng cố nền tảng kinh tế quốc gia. Đáng chú ý, bà chỉ hai lần đề cập đến chính sách thuế quan của Donald Trump: một lần trong bối cảnh kiểm soát lạm phát, thúc đẩy tiền lương thực tế, và một lần nữa liên quan đến việc hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu tác động của chi phí gia tăng.
Tuy nhiên, trong khi liên minh với Hoa Kỳ vẫn được coi là trụ cột chiến lược của Tokyo, Nhật Bản đồng thời phải đối mặt với những áp lực kinh tế ngày càng rõ nét từ phía Washington. Điều này buộc chính phủ Takaichi phải nhấn mạnh các biện pháp bù đắp nội địa, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh kinh tế và quản lý rủi ro chuỗi cung ứng. Việc đặt an ninh kinh tế và năng lực ứng phó khủng hoảng vào trung tâm chiến lược tăng trưởng cho thấy chính quyền Takaichi nhận thức rõ môi trường quốc tế đang ngày càng trở nên bất định, nơi các yếu tố địa chính trị ngày càng tác động trực tiếp đến ổn định và phát triển kinh tế.

Trong bối cảnh đó, Nhật Bản buộc phải điều chỉnh chiến lược đối ngoại và an ninh nhằm thích ứng với môi trường địa chính trị biến động nhanh chóng. Dưới thời Thủ tướng Takaichi, quá trình điều chỉnh này trở nên quyết liệt hơn, đặc biệt khi cấu trúc liên minh truyền thống với Hoa Kỳ có dấu hiệu tái định nghĩa theo hướng phân bổ lại trách nhiệm và chi phí an ninh. Đồng thời, sự gia tăng cạnh tranh giữa Washington và Bắc Kinh, cùng với các hoạt động quân sự ngày càng thường xuyên của Trung Quốc quanh khu vực eo biển Đài Loan, đặt Tokyo trước yêu cầu phải tái đánh giá nền tảng chiến lược vốn dựa trên chủ nghĩa hòa bình hậu chiến.
Thủ tướng Takaichi thường được xem là một chính trị gia thuộc khuynh hướng bảo thủ, với lập trường thân Mỹ và có quan điểm cứng rắn trong các vấn đề liên quan tới Trung Quốc. Tháng 11/2025, phát biểu trước các nhà lập pháp Nhật Bản, bà tuyên bố rằng nếu Trung Quốc sử dụng vũ lực chống lại Đài Loan, động thái đó có thể cấu thành “mối đe dọa đến sự tồn vong” của Nhật Bản. Tuyên bố này nhanh chóng thu hút sự chú ý của truyền thông quốc tế và làm gia tăng căng thẳng trong quan hệ Nhật – Trung.
Phản ứng trước những chỉ trích từ phía Bắc Kinh, trong thư gửi Tổng Thư ký Liên hợp quốc Antonio Guterres vào đầu tháng 12, Đại sứ Nhật Bản Kazuyuki Yamazaki đã bác bỏ cáo buộc cho rằng phát biểu của Thủ tướng Takaichi vi phạm các chuẩn mực quan hệ quốc tế. Ông nhấn mạnh rằng những cáo buộc này “không phù hợp với sự thật, không có căn cứ và hoàn toàn không thể chấp nhận được”. Động thái ngoại giao này cho thấy Tokyo đồng thời duy trì lập trường cứng rắn về an ninh, nhưng vẫn tìm cách bảo vệ tính chính danh của mình trong khuôn khổ luật pháp quốc tế.
Mặc dù Nhật Bản và Đài Loan không có quan hệ ngoại giao chính thức, hai bên vẫn duy trì quan hệ kinh tế – chính trị không chính thức ở mức độ đáng kể. Trong bối cảnh đó, phát biểu của bà Takaichi được xem là sự dịch chuyển khỏi truyền thống thận trọng của Tokyo đối với vấn đề Đài Loan. Việc gắn khả năng xung đột tại Đài Loan với an ninh sống còn của Nhật Bản có thể mở rộng không gian diễn giải pháp lý cho vai trò của Tokyo trong khuôn khổ hiệp ước an ninh Mỹ – Nhật, đồng thời làm gia tăng nguy cơ phản ứng cứng rắn từ Bắc Kinh.
Bên cạnh lập trường không khoan nhượng với vấn đề Đài Loan, Thủ tướng Takaichi – tương tự cố Thủ tướng Shinzo Abe – cũng chủ trương tăng cường sức mạnh quân sự của Nhật Bản thông qua việc củng cố vai trò của Lực lượng Phòng vệ (SDF), đồng thời thúc đẩy điều chỉnh Hiến pháp hòa bình hậu chiến. Nếu những định hướng này được triển khai đầy đủ, chúng hoàn toàn có khả năng làm thay đổi đáng kể nền tảng chính sách an ninh vốn được định hình và duy trì tương đối ổn định kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ Hai trên ba phương diện.
Thứ nhất là vấn đề hạt nhân. Nhật Bản bắt đầu xuất hiện xu hướng sẵn sàng nới lỏng ba nguyên tắc phi hạt nhân: không sở hữu, phát triển hoặc cho phép vũ khí hạt nhân vào lãnh thổ quốc gia. Đây vẫn là chủ đề đặc biệt nhạy cảm tại quốc gia duy nhất từng hứng chịu hai quả bom nguyên tử trong Chiến tranh thế giới thứ Hai. Tuy nhiên, những nghi ngờ về mức độ tin cậy của các cam kết an ninh song phương từ Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump, cùng với các mối đe dọa ngày càng gia tăng trong khu vực như Trung Quốc, Triều Tiên, đã khiến cuộc tranh luận về chính sách hạt nhân được khơi lại một cách rõ rệt.
Một số nghị sĩ thuộc đảng cầm quyền cho rằng Hoa Kỳ nên được phép triển khai vũ khí hạt nhân trên nhiều nền tảng như tàu ngầm khi hoạt động gần lãnh thổ Nhật Bản nhằm tăng cường năng lực răn đe. Trước đề xuất này, bà Takaichi không khẳng định sẽ thay đổi ba nguyên tắc, nhưng cũng không loại trừ khả năng thảo luận khi chính phủ xây dựng chiến lược quốc phòng trong thời gian tới.
Thứ hai là vấn đề sửa đổi Hiến pháp. Hiến pháp hoà bình được thông qua năm 1947 tuyên bố Nhật Bản từ bỏ chiến tranh và ngừng duy trì các lực lượng vũ trang có khả năng gây chiến. Tuy nhiên, chính quyền Takaichi vẫn thể hiện quan điểm ủng hộ điều chỉnh khuôn khổ hiến định nhằm làm rõ vị thế pháp lý của Lực lượng phòng vệ và mở rộng vai trò an ninh đất nước.
Sau chiến thắng bầu cử, Đảng Dân chủ Tự do (LDP) cùng các đối tác liên minh kiểm soát 2/3 Hạ viện, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thúc đẩy chương trình nghị sự an ninh, bao gồm tăng chi tiêu quốc phòng và thảo luận sửa đổi Hiến pháp. Chính phủ dự kiến sớm rà soát, cập nhật Chiến lược An ninh Quốc gia từ năm 2022, với định hướng kết hợp mục tiêu an ninh, tăng trưởng kinh tế theo cách tiếp cận “quản lý khủng hoảng” và chính sách công nghiệp chiến lược.
Thứ ba là vấn đề chi tiêu quốc phòng, xuất khẩu vũ khí. Bất chấp nợ công cao, Takaichi đang thúc đẩy lộ trình tăng chi tiêu quốc phòng lên mức tương đương 2% GDP. Đồng thời, chính phủ xem xét mở rộng năng lực răn đe chiến lược, bao gồm đầu tư vào lực lượng hải quân tiên tiến, điều chỉnh quy định xuất khẩu vũ khí. Nhật Bản đã cho phép xuất khẩu hệ thống tên lửa phòng không Patriot PAC-3 sang Hoa Kỳ để bổ sung kho dự trữ của đồng minh này, đồng ý bán các tàu khu trục lớp Mogami cho Úc, hợp tác với Ý và Vương quốc Anh trong chương trình phát triển máy bay chiến đấu thế hệ mới.
Trong bối cảnh môi trường an ninh khu vực ngày càng phức tạp, liên minh với Hoa Kỳ tiếp tục được xem là trụ cột không thể thiếu trong chiến lược của Tokyo. Tổng thống Trump từng công khai thể hiện sự ủng hộ đối với bà Takaichi trong quá trình vận động tranh cử. Do đó, nhằm củng cố quan hệ song phương, giảm thiểu tác động từ các thỏa thuận thương mại Mỹ – Trung, chính quyền mới có thể đẩy nhanh cam kết đầu tư 550 tỷ USD của Nhật Bản vào Hoa Kỳ. Đặc biệt, trong chuyến thăm Washington ngày 19/3/2026, hai bên đã ký kết thành công thỏa thuận trị giá 40 tỷ USD về phát triển lò phản ứng hạt nhân thế hệ mới tại Mỹ, đồng thời hội đàm nhiều vấn đề quan trọng liên quan tới tình hình chính trị, an ninh, kinh tế toàn cầu. Động thái ngoại giao này tiếp tục được đánh giá là cơ hội quan trọng để Tokyo thể hiện vai trò đồng minh chủ chốt của Mỹ, tạo điều kiện để Washington cân nhắc lợi ích chiến lược của Tokyo tại châu Á – Thái Bình Dương, nhất là đối với vấn đề Đài Loan, sự trỗi dậy của Trung Quốc, cũng như theo dự kiến, Nhà Trắng sẽ có thêm các động thái ngoại giao với Bắc Kinh ngay trong tháng 4.
Tóm lại
Có thể thấy, dưới thời Thủ tướng Takaichi, Nhật Bản đang bước vào một giai đoạn tái cấu trúc an ninh sâu rộng. Với việc đẩy nhanh lộ trình tăng chi tiêu quốc phòng, xem xét sửa đổi Hiến pháp, mở rộng xuất khẩu vũ khí, Tokyo đã không còn bằng lòng với vai trò an ninh thuần túy phòng vệ như trong nhiều thập niên sau chiến tranh.

Những chuyển dịch này đang làm dấy lên câu hỏi về sự biến đổi của nền tảng chủ nghĩa hòa bình từng định hình bản sắc chính trị của Nhật Bản. Trong bối cảnh Nhật Bản ngày một tăng cường năng lực quân sự, Thủ tướng Takaichi nhận được sự tín nhiệm ngày một rõ rệt của phe bảo thủ trong một môi trường cạnh tranh địa chính trị ngày càng khắc nghiệt, nguy cơ hình thành một mô hình an ninh cứng rắn hơn – thậm chí mang những dấu ấn đặc trưng của tư duy quân phiệt, đe dọa đến tình hình hòa bình, ổn định khu vực là không thể bị xem nhẹ.
Đáng chú ý, bà Takaichi là nhân vật nhận được sự hậu thuẫn công khai từ Tổng thống Donald Trump và chính quyền Washington. Vì vậy, những biến chuyển trong chính sách an ninh của Tokyo khó có thể tách rời khỏi cấu trúc liên minh Mỹ – Nhật, khỏi định hướng chiến lược vĩ mô hơn của Hoa Kỳ tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Tương tự như cách Washington từng củng cố các chính quyền thân Mỹ tại những khu vực địa chính trị trọng yếu khác như Trung Đông hay Mỹ Latinh, sự điều chỉnh vai trò quân sự của Nhật Bản có thể được đặt trong quỹ đạo của chiến lược cân bằng quyền lực, nhằm kiềm chế sự gia tăng ảnh hưởng của các đối trọng như Trung Quốc và Nga tại khu vực này, phản ánh logic cạnh tranh chiến lược của trật tự quốc tế đương đại.
Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt, môi trường an ninh khu vực ngày một thêm căng thẳng, Nhật Bản đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử: hoặc duy trì sự cân bằng mong manh giữa tự chủ chiến lược với di sản hòa bình hậu chiến, hoặc từng bước dịch chuyển sang một cấu trúc an ninh mới, nơi vai trò quân sự được bình thường hóa ở mức độ chưa từng có kể từ sau năm 1945. Quá trình chuyển dịch mang tính bước ngoặt này chính là yếu tố cần được tiếp tục theo dõi sát sao, đặc biệt khi đánh giá khả năng “quy hồi” của chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản trong những diễn biến sau này.■
Toàn Thắng
Chú thích:
[1] Yoshida, R. (2008, 3 25). Basics of the U.S. military presence. Japan Times. Retrieved 3 1, 2026, from https://www.japantimes.co.jp/news/2008/03/25/reference/basics-of-the-u-s-military-presence/