Chiều ngày 28/3/2026, Hà Nội chính thức đặt nền móng cho tương lai một thế kỷ khi Hội đồng Nhân dân thành phố khóa XVII thông qua Quy hoạch tổng thể Thủ đô. Không chỉ là một bản quy hoạch đô thị, đây là tuyên bố cho một bước chuyển lớn trong tư duy phát triển: từ mở rộng theo quán tính sang kiến tạo có chiến lược. Hà Nội không còn chỉ sắp xếp lại không gian, mà đang định hình lại chính mình – hướng tới một đô thị hiện đại, xanh, thông minh và đủ sức cạnh tranh ở tầm khu vực và toàn cầu.

Vì sao Hà Nội cần một quy hoạch tầm nhìn 100 năm?
Hà Nội là một trong số ít thủ đô trên thế giới sở hữu lịch sử hơn một nghìn năm. Trải qua nhiều triều đại, Thăng Long – Hà Nội không chỉ là trung tâm chính trị, mà còn là không gian kết tinh văn hóa, nơi lưu giữ ký ức và bản sắc của cả một quốc gia. Chính chiều sâu ấy tạo nên lợi thế khác biệt cho Thủ đô trong giai đoạn phát triển mới, đặc biệt ở các lĩnh vực công nghiệp văn hóa, du lịch và dịch vụ chất lượng cao.
Nhưng cũng chính “bề dày nghìn năm” lại đặt Hà Nội trước một thách thức đặc biệt: làm thế nào để phát triển mà không đánh mất bản sắc, hiện đại mà không xóa nhòa ký ức đô thị. Đây là bài toán mà không phải thành phố nào cũng phải đối diện ở quy mô và độ phức tạp như Hà Nội.
Sau khi mở rộng địa giới hành chính, Hà Nội trở thành một trong những thủ đô có diện tích lớn trên thế giới, với quy mô hơn 3.350 km². Không gian rộng mở, vị trí địa lý thuận lợi giúp Hà Nội giữ vai trò trung tâm chính trị – hành chính quốc gia, đồng thời là đầu mối kinh tế, văn hóa, giáo dục, khoa học và giao thương quốc tế của cả nước. Tuy nhiên, quy mô lớn nếu không đi kèm một cấu trúc phát triển hợp lý rất dễ dẫn tới phát triển dàn trải, phân mảnh và thiếu hiệu quả.
Thực tế nhiều năm qua cho thấy Hà Nội đang dần chạm tới giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ. Thành phố phát triển theo kiểu “vết dầu loang”, nơi nào có hạ tầng và cơ hội việc làm thì nơi đó tiếp tục phình to. Khu vực lõi đô thị trở thành “nam châm” hút dân cư và nguồn lực, trong khi các khu vực ngoại vi chưa đủ sức hấp dẫn để chia sẻ chức năng.
Hệ quả không còn dừng ở ùn tắc hay ô nhiễm đơn lẻ, mà đã hình thành một trạng thái “quá tải hệ thống”: giao thông tắc nghẽn mang tính thường trực, ngập úng lặp lại theo chu kỳ, môi trường suy giảm và chất lượng sống bị bào mòn. Điều đáng nói là nhiều giải pháp đã được triển khai, nhưng chủ yếu mang tính xử lý tình huống, thiếu liên kết tổng thể. Khi giải được điểm nghẽn này, áp lực lại dồn sang điểm nghẽn khác.
Nói cách khác, Hà Nội không chỉ đang “có vấn đề”, mà đang chạm tới trần của mô hình phát triển hiện tại.
Bối cảnh đó đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy quy hoạch. Hà Nội không thể tiếp tục phát triển theo cách bị động, ngắn hạn và chạy theo xử lý sự vụ. Thành phố cần chuyển từ quy hoạch tĩnh sang quy hoạch động; từ phản ứng với vấn đề sang chủ động tạo lập không gian phát triển mới. Việc tổ chức lại dân cư, chức năng đô thị, hạ tầng và các vùng phát triển không thể tính theo nhiệm kỳ hay giai đoạn ngắn, mà phải đặt trong tầm nhìn dài hạn, có khả năng thích ứng với biến động kinh tế, xã hội và môi trường trong nhiều thập niên tới.

Quan trọng hơn, quy hoạch không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà là lựa chọn mô hình phát triển: Hà Nội sẽ tiếp tục lớn lên theo quán tính, hay chuyển sang một cấu trúc đô thị hiện đại, cân bằng và bền vững hơn.
Đó chính là lý do Hà Nội cần một quy hoạch mang tầm nhìn 100 năm. Với các hệ thống hạ tầng chiến lược như metro, thoát nước, hồ điều hòa, hành lang sông hay không gian ngầm, vòng đời đầu tư và hoàn thiện có thể kéo dài hàng chục năm, thậm chí qua nhiều thế hệ. Nếu thiếu tầm nhìn đủ xa, các công trình rất dễ rơi vào tình trạng chắp vá, quá tải hoặc liên tục điều chỉnh, gây lãng phí lớn về nguồn lực.
Nhìn rộng hơn, tầm nhìn 100 năm không chỉ là một mốc thời gian, mà phản ánh một triết lý phát triển mới: không xây dựng Hà Nội cho hiện tại, mà cho nhiều thế hệ tương lai. Một Hà Nội xanh hơn, thông minh hơn, có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu, và quan trọng nhất – là một thành phố đáng sống, chứ không chỉ là một đô thị lớn.
Hà Nội quy hoạch những gì cho tầm nhìn 100 năm?
Làm việc với Ban Thường vụ Thành ủy Hà Nội ngày 10/1/2026, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh rằng quy hoạch hôm nay sẽ quyết định diện mạo Hà Nội sau 50 năm, 100 năm. Quy hoạch Thủ đô phải là kết tinh của trí tuệ, trách nhiệm và khát vọng phát triển; phải đặt Hà Nội trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước; lấy con người và chất lượng sống làm trung tâm; hài hòa giữa hiện đại và truyền thống; đi trước một bước và mở ra không gian phát triển dài hạn.
Tinh thần đó cũng được thể hiện trong định hướng lớn của quy hoạch mới. Mục tiêu được xác định rõ theo từng giai đoạn: đến năm 2035, Hà Nội cơ bản trở thành thành phố “Văn hiến – Văn minh – Hiện đại – Hạnh phúc”; đến năm 2045, phát triển ngang tầm thủ đô các nước phát triển trong khu vực và trên thế giới; đến năm 2065 và xa hơn là trở thành thành phố toàn cầu có chất lượng sống cao. Điểm mới đáng chú ý là quy hoạch không dừng ở tầm nhìn 2065 mà mở rộng thành tầm nhìn chiến lược 100 năm, với các kịch bản phát triển theo các mốc 2035, 2045, 2065, 2085 và xa hơn nữa.
Một trong những thay đổi lớn nhất của quy hoạch là cách tổ chức không gian đô thị. Hà Nội được định hình theo cấu trúc “đa tầng, đa lớp, đa cực, đa trung tâm”. Nói cách khác, Thủ đô tương lai sẽ không còn phụ thuộc vào một trung tâm duy nhất, mà sẽ có nhiều cực phát triển cùng chia sẻ chức năng. Đô thị phát triển không chỉ theo chiều rộng mà còn theo chiều cao và chiều sâu, bao gồm cả không gian ngầm. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực cho khu vực trung tâm cũ, đồng thời mở ra thêm không gian sống, việc làm và phát triển kinh tế.
Ở tầm nhìn rộng hơn, Hà Nội cũng không được xem như một đô thị phát triển đơn lẻ, mà là hạt nhân của một mạng lưới liên kết rộng hơn. Mô hình “chùm đô thị hướng tâm” được xác định, trong đó Hà Nội giữ vai trò trung tâm, còn các đô thị xung quanh cùng chia sẻ chức năng và hỗ trợ lẫn nhau. Thái Nguyên được định hướng phát triển mạnh về y tế và giáo dục chất lượng cao; Bắc Ninh phát triển công nghiệp, dịch vụ và logistics gắn với Sân bay Gia Bình; Hưng Yên là khu vực đô thị sinh thái, thương mại và nhà ở chất lượng cao; khu vực Ninh Bình và Hà Nam cũ đóng vai trò cửa ngõ phía Nam với công nghiệp, giáo dục và dịch vụ. Mục tiêu là giảm tình trạng mọi nhu cầu đều dồn về Hà Nội.
Trong nội đô và vùng mở rộng, quy hoạch xác định 9 cực tăng trưởng chiến lược. Khu trung tâm hiện hữu như Ba Đình, Hoàn Kiếm, Tây Hồ tiếp tục giữ vai trò trung tâm chính trị, hành chính, văn hóa của cả nước. Khu vực phía Bắc gồm Đông Anh, Mê Linh, Sóc Sơn được định hướng trở thành không gian hội nhập quốc tế, gắn với sân bay Nội Bài, logistics và công nghệ cao. Phía Đông như Gia Lâm, Long Biên sẽ là cửa ngõ thương mại – dịch vụ liên vùng. Phía Tây, đặc biệt là Hòa Lạc, là trung tâm khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và giáo dục. Phía Tây Bắc như Sơn Tây, Ba Vì tập trung vào di sản, văn hóa, du lịch sinh thái, giáo dục và y tế. Các khu vực phía Nam như Thường Tín, Phú Xuyên, Vân Đình, Đại Nghĩa, Xuân Mai được định hướng phát triển công nghiệp, logistics, đô thị sinh thái, giáo dục và dịch vụ.
Song song với đó, Hà Nội quy hoạch các trung tâm chức năng lớn theo từng lĩnh vực như hành chính – chính trị, kinh tế – dịch vụ, khu thể thao Olympic, bảo tàng quốc gia, bảo tàng về đời sống người Hà Nội, quảng trường trung tâm, thư viện quốc gia, di sản văn hóa, khoa học – công nghệ, giáo dục và logistics. Tư duy ở đây là đặt đúng chức năng vào đúng chỗ, thay vì để mọi hoạt động tiếp tục chen chúc trong khu vực nội đô lịch sử.
Giao thông được xác định là động lực dẫn dắt phát triển đô thị. Hệ thống vành đai và các trục hướng tâm sẽ là bộ khung chính của không gian phát triển mới. Vành đai 1, 2 và 2.5 gắn với khu trung tâm lịch sử, ưu tiên bảo tồn. Vành đai 3 vừa là tuyến giao thông quan trọng, vừa là ranh giới để kiểm soát phương tiện cá nhân vào nội đô. Vành đai 3.5 và 4 sẽ tạo ra các chuỗi đô thị mới, trung tâm dịch vụ, giáo dục, y tế, thương mại cấp vùng, từ đó hút dân cư và hoạt động kinh tế ra ngoài lõi đô thị cũ. Thành phố cũng tính tới các tuyến vành đai mới như 4.5 và 5, cùng nhiều cầu mới vượt sông Hồng, sông Đà để mở rộng không gian đô thị.
Một điểm rất đáng chú ý là Hà Nội không chỉ mở rộng bằng bê tông và đường sá, mà còn quy hoạch các hành lang xanh, đai xanh và nêm xanh. Trong quá trình đô thị hóa, thành phố vẫn phải giữ được rừng, hồ nước, công viên, cây xanh và không gian công cộng. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng để cải thiện chất lượng không khí, giảm ngập úng, hạn chế hiệu ứng đảo nhiệt và tăng khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.
Sông Hồng được xem là trục cảnh quan sinh thái – văn hóa chủ đạo của Thủ đô. Trong tầm nhìn mới, các dòng sông không chỉ là yếu tố địa lý hay cảnh quan, mà trở thành “xương sống mềm” của đô thị tương lai. Hà Nội dự kiến nghiên cứu toàn bộ hành lang dài khoảng 150 km dọc theo dòng chảy, kết nối các khu di sản, sinh thái, văn hóa và đô thị từ Ba Vì, Sơn Tây qua khu vực trung tâm rồi kéo dài xuống phía Nam. Dọc sông Hồng sẽ hình thành trục đại lộ cảnh quan, không gian công cộng, đô thị mới, du lịch, trung tâm hội nghị gắn với khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp và hệ thống cầu kết nối hai bờ. Mục tiêu là vừa giải quyết vấn đề trị thủy, cải thiện môi trường nước, vừa tạo ra một không gian phát triển mới cho Thủ đô.
Không gian ngầm cũng được xác định là “mặt bằng thứ hai” của Hà Nội. Thành phố định hướng phát triển hệ thống metro, đường hầm, bãi đỗ xe ngầm, trung tâm thương mại ngầm, bể chứa nước mưa và các trạm bơm lớn. Đây là cách tiếp cận nhằm giải quyết đồng thời ba bài toán lớn: thiếu quỹ đất, ngập úng và ùn tắc giao thông. Đặc biệt, mạng lưới đường sắt đô thị được quy hoạch với 14 tuyến, tổng chiều dài hơn 1.000 km, giữ vai trò xương sống của vận tải công cộng. Quanh các ga metro sẽ phát triển đô thị theo mô hình TOD, tức là bố trí nhà ở, thương mại và dịch vụ tập trung quanh nhà ga để giảm phụ thuộc vào xe cá nhân.
Một nội dung lớn khác là giãn dân và tái cấu trúc nội đô. Từ nay đến năm 2045, Hà Nội dự kiến di dời và tái định cư hơn 860.000 người khỏi các khu vực quá tải như dọc sông Hồng, quanh hồ Tây, phố cổ, phố cũ và một số khu trong vành đai 3. Người dân sẽ được bố trí tới các khu đô thị mới như Đông Anh, Gia Lâm, Hòa Lạc và các cực phát triển khác, nơi có hạ tầng đồng bộ hơn về trường học, bệnh viện, công viên và không gian sống. Cùng với đó là định hướng di dời một số trường đại học, bệnh viện trung ương, cơ sở nghề nghiệp và một số trụ sở công ra khỏi nội đô để giảm áp lực cho khu trung tâm.

Để hiện thực hóa toàn bộ quy hoạch này, Hà Nội dự tính cần khoảng 64,8 triệu tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2045. Nhà nước sẽ tập trung đầu tư hạ tầng khung và các vấn đề dân sinh như chống ngập, giao thông, còn khu vực tư nhân được kỳ vọng là nguồn lực chủ lực cho các khu đô thị mới, công nghiệp, công nghệ cao, y tế, giáo dục và dịch vụ.
Để quy hoạch không nằm trên giấy
Để quy hoạch thực sự phát huy giá trị, cần đặt con người, sinh kế và công bằng phát triển ở vị trí trung tâm, bám sát các dự báo về gia tăng và phân bố dân cư. Quy hoạch không thể chỉ là việc mở rộng không gian hay xây thêm công trình, mà phải là chiến lược tổ chức lại đô thị, kinh tế, văn hóa và đời sống xã hội cho nhiều thế hệ. Một bản quy hoạch dài hạn chỉ có ý nghĩa khi vừa tạo ra động lực phát triển mới, vừa giải quyết được những vấn đề bức thiết hiện nay, đồng thời khiến người dân tin rằng họ là đối tượng được phục vụ, chứ không phải người chấp nhận hy sinh.
Vì thế, giãn dân nội đô chỉ có thể thành công nếu đi kèm với sự hình thành các không gian kinh tế mới đủ sức hấp dẫn. Người dân sẽ không rời đi chỉ vì có nhà mới, mà vì có cơ hội sống tốt hơn: việc làm ổn định, dịch vụ đầy đủ, môi trường sống thuận tiện. Nếu các khu đô thị mới chỉ dừng ở chức năng “chỗ ở”, thiếu việc làm và sức sống đô thị, nguy cơ trở thành những “đô thị ngủ” là điều khó tránh khỏi. Vì thế, các cực phát triển mới phải được thiết kế như những hệ sinh thái hoàn chỉnh, nơi người dân có thể làm việc, học tập và tận hưởng cuộc sống trong cùng một không gian.
Song hành với đó, hạ tầng giao thông phải đóng vai trò “mở đường” cho quá trình tái cấu trúc. Do địa hình bị chia cắt bởi sông ngòi, Hà Nội cần ưu tiên phát triển lĩnh vực này để tổ chức lại không gian đô thị hiệu quả. Thành phố cần đẩy nhanh tiến độ hoàn thành các tuyến vành đai, các cây cầu chiến lược và đường sắt đô thị. Về lâu dài, Hà Nội phải hình thành hệ thống giao thông đa phương thức, trong đó tàu điện ngầm giữ vai trò nòng cốt để giảm ùn tắc và tăng khả năng kết nối giữa các đô thị.
Bên cạnh mở rộng, Hà Nội cũng đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái thiết lõi nội đô lịch sử. Những khu vực như Hoàn Kiếm, Ba Đình hay phố cổ không chỉ là không gian sống, mà còn là “ký ức đô thị” cần được gìn giữ. Tuy nhiên, bảo tồn không đồng nghĩa với đóng băng. Thủ đô cần cải tạo các khu tập thể cũ, chỉnh trang phố cổ theo hướng giảm mật độ, tăng không gian xanh và nâng cao chất lượng sống, đồng thời giữ lại nhịp sống đặc trưng – từ vỉa hè, chợ truyền thống đến sự gắn kết cộng đồng. Một đô thị hiện đại không phải là đô thị xóa bỏ quá khứ, mà là đô thị biết cách tích hợp quá khứ vào tương lai.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, quy hoạch Hà Nội cũng phải đối diện trực diện với bài toán ngập úng và khả năng chống chịu. Thay vì những giải pháp tốn kém và rủi ro như các công trình ngầm quy mô lớn, hướng đi bền vững hơn là xây dựng hệ thống trữ nước phân tán, nâng cấp hạ tầng thoát nước và tăng cường các hồ điều hòa. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là cách tiếp cận phù hợp với điều kiện tự nhiên và khả năng vận hành lâu dài của đô thị.
Dù vậy, quy hoạch Hà Nội không chỉ là câu chuyện hạ tầng. Đây còn là chiến lược phát triển kinh tế, văn hóa và chất lượng sống cho cả thế kỷ tới. Là trung tâm của cả nước, Hà Nội cần xây dựng hệ thống dịch vụ chất lượng cao, các công trình văn hóa hiện đại và không gian công cộng xứng tầm. Thành phố cần bổ sung các khu triển lãm, cung văn hóa, bảo tàng, khu du lịch, nghỉ dưỡng và các công trình thể thao lớn để nâng cao đời sống người dân, tăng sức hút với du khách và nhà đầu tư.
Muốn quy hoạch được xã hội đồng thuận, một vấn đề đặc biệt quan trọng là phân bổ công bằng lợi ích do quy hoạch tạo ra. Khi hạ tầng được đầu tư, giá trị đất đai tăng lên, nếu không có cơ chế điều tiết minh bạch, phần lớn giá trị này có thể rơi vào tay một nhóm nhỏ, trong khi người dân – đặc biệt là những người bị di dời – lại chịu thiệt thòi. Một quy hoạch thành công không thể chỉ đo bằng số km đường hay số khu đô thị mới, mà phải được đánh giá bằng khả năng bảo đảm người dân có thể ổn định và nâng cao chất lượng sống trong không gian mới.
Đi kèm với đó là bài toán nguồn lực và năng lực thực thi. Một quy hoạch trăm năm không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước, mà đòi hỏi sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân, cùng với các cơ chế huy động vốn linh hoạt và minh bạch. Bên cạnh việc phát huy tối đa tiềm lực trong nước, Hà Nội cần chủ động tận dụng nguồn lực từ các đơn vị nước ngoài cùng công nghệ tiên tiến của họ. Cụ thể, việc thuê các chuyên gia quốc tế tham gia từ khâu tư vấn quy hoạch, thiết kế cho đến trực tiếp thi công là đặc biệt cần thiết đối với các dự án phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao như hệ thống không gian ngầm hay các công trình văn hóa lớn. Tuy nhiên, nguồn lực dù lớn đến đâu cũng không đủ nếu thiếu kỷ luật quản trị và cơ chế giám sát hiệu quả. Thực tế đã cho thấy, không ít quy hoạch trước đây thất bại không phải vì thiếu tầm nhìn, mà vì thiếu sự nhất quán trong thực thi.
Sau cùng, quy hoạch không chỉ là câu chuyện của chính quyền hay nhà đầu tư, mà là câu chuyện của toàn xã hội. Muốn quy hoạch được thực hiện, cần tạo dựng được niềm tin và sự đồng thuận của người dân. Điều này đòi hỏi công tác truyền thông phải đi trước một bước, giúp người dân hiểu rõ họ sẽ được gì, phải làm gì và có vai trò gì trong quá trình phát triển.
Kiến tạo Hà Nội là sứ mệnh xuyên thế hệ. Để hiện thực hóa tầm nhìn thế kỷ, quy hoạch đòi hỏi kỷ luật thực thi nhất quán, nhưng vẫn phải giữ tính động để linh hoạt thích ứng với thời cuộc. Hơn tất cả, sức sống của mọi khát vọng vĩ đại đều bắt nguồn từ niềm tin và sự đồng thuận của nhân dân. Đó chính là chìa khóa để Hà Nội vươn mình hiện đại, đáng sống mà vẫn vẹn nguyên cốt cách văn hiến.■
Hiển Minh