Chiến tranh Iran và cú sốc mới đối với kinh tế thế giới

Xung đột Nga – Ukraine cùng chiến dịch quân sự của Mỹ tại Venezuela đã gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng trên toàn cầu – đặc biệt là ở châu Âu – với sự đứt gãy nặng nề trong các ngành năng lượng, lương thực, nguyên vật liệu và logistics. Trong bối cảnh đó, cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran tiếp tục trở thành một cú sốc lớn, làm gia tăng nguy cơ đứt gãy các chuỗi cung ứng chiến lược và gây biến động mạnh trên thị trường toàn cầu. Không chỉ tàn phá cơ sở hạ tầng tại Iran và Trung Đông, cuộc xung đột còn giáng đòn mạnh vào an ninh năng lượng, thương mại quốc tế và sự ổn định tài chính của nhiều nền kinh tế lớn. Thực tế đó cho thấy, trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, khói lửa chiến tranh tại một điểm nóng địa chính trị có thể nhanh chóng lan thành những hệ lụy kinh tế sâu rộng trên phạm vi toàn cầu.

Thiệt hại của Iran dưới áp lực quân sự

Nhằm kiềm chế tham vọng hạt nhân và quân sự của Tehran, các cuộc không kích của Mỹ và Israel đã tàn phá nặng nề Iran, để lại hậu quả khốc liệt trên mọi mặt. Người dân phải gánh chịu thiệt hại to lớn về nhân mạng và tài sản do hạ tầng bị phá hủy, kéo theo bất ổn xã hội và sự trấn áp gia tăng từ chính quyền. Đồng thời, sức ép kép từ chiến tranh và lệnh trừng phạt đã đẩy nền kinh tế vào khủng hoảng sâu sắc – thể hiện qua đình trệ sản xuất, thất nghiệp tăng cao và mức sống lao dốc – đòi hỏi hàng thập kỷ mới có thể phục hồi hoàn toàn.

Trung Đông trước làn sóng tấn công trả đũa của Tehran

Để đáp trả các cuộc không kích của Mỹ và Israel, Iran đã dùng chiến lược phi đối xứng để mở rộng xung đột ra khắp Trung Đông và Vùng Vịnh. Theo đó, Tehran không chỉ nhắm vào các căn cứ quân sự của Mỹ – Israel mà còn tấn công vào cả những huyết mạch kinh tế của các nước đồng minh với Washington.

Tehran đã phóng hàng chục máy bay không người lái và tên lửa đạn đạo nhắm vào Israel cùng các căn cứ Mỹ tại Jordan, Kuwait, Bahrain, Qatar, Iraq, Ả Rập Xê Út và các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE). Đợt tấn công này không chỉ đẩy an ninh khu vực lên mức báo động đỏ mà còn gây thiệt hại khoảng 2,3 – 2,8 tỉ USD đối với thiết bị quân sự của Mỹ. Căng thẳng nhanh chóng lan sang lĩnh vực kinh tế, gây chấn động thị trường toàn cầu. Đáng chú ý, một trong những đòn tấn công nghiêm trọng nhất nhằm vào khu công nghiệp Ras Laffan, trung tâm khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Qatar, khiến QatarEnergy mất ngay 17% công suất sản xuất LNG. Theo các chuyên gia, sự gián đoạn này khó có thể khắc phục trong ngắn hạn và có thể mất tới 5 năm để hạ tầng tại đây trở lại trạng thái hoạt động bình thường.

Chưa dừng lại ở đó, chiến lược gây sức ép của Iran còn lan sang các cơ sở dầu khí tại Ả Rập Xê Út, cũng như các nhà máy luyện nhôm trọng điểm tại UAE và Bahrain. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc sử dụng đòn bẩy chuỗi cung ứng công nghiệp làm vũ khí chiến lược.

Động thái đáp trả của Iran còn đánh mạnh vào tâm lý và niềm tin của giới đầu tư. Hàng loạt cơ sở hạ tầng quan trọng tại Dubai – từ các cảng biển sầm uất, sân bay quốc tế cho đến các khách sạn hạng sang – đã trở thành mục tiêu. Thiệt hại vật chất chỉ là tức thời, trong khi tổn thất về uy tín mới để lại hệ lụy lâu dài. Trong suốt bốn thập kỷ, Dubai luôn nỗ lực duy trì vị thế là một điểm đến an toàn và đáng tin cậy cho giới đầu tư, bất chấp một Trung Đông luôn tiềm ẩn nhiều bất ổn. Những vụ tập kích vừa qua đã phá vỡ hoàn toàn niềm tin vốn có, tạo ra mối đe dọa hiện hữu đối với việc thu hút vốn FDI cũng như ngành du lịch của toàn khu vực.

Khách sạn 5 sao Fairmont The Palm tại Dubai bốc cháy sau sự cố Iran tấn công ngày 28/02/2026. Ảnh: CNBC

Khi dầu mỏ trở thành vũ khí địa chính trị

Việc Iran đóng cửa eo biển Hormuz sẽ tạo ra cú sốc lớn đối với nguồn cung toàn cầu. Khi tuyến vận tải huyết mạch này bị tắc nghẽn, dòng chảy của dầu mỏ, khí hóa lỏng, nguyên liệu kim loại, phân bón và lương thực đều có nguy cơ bị gián đoạn. Hệ quả là chi phí vận chuyển và giá đầu vào tăng mạnh, khiến nhiều nhà máy thiếu nhiên liệu, thiếu nguyên liệu sản xuất, buộc phải thu hẹp công suất hoặc tạm ngừng hoạt động. Tác động này không chỉ giới hạn ở Trung Đông, mà còn lan rộng tới châu Âu, châu Á, châu Phi, thậm chí cả Mỹ, do nền kinh tế toàn cầu vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn cung năng lượng từ khu vực này. Khi giá năng lượng và hàng hóa thiết yếu tăng cao, đời sống người dân trên toàn thế giới cũng bị ảnh hưởng trực tiếp thông qua lạm phát, chi phí sinh hoạt leo thang và sức mua suy giảm.

Triển vọng trong thời gian tới vẫn rất khó lường, bởi cuộc chiến chưa có dấu hiệu kết thúc rõ ràng. Dù tạo được sức ép lên đối phương, các biện pháp quân sự đơn thuần không thể giải quyết bài toán năng lượng hay bảo đảm khai thông các tuyến vận tải chiến lược. Trong khi đó, tiến trình đàm phán vẫn bế tắc, khiến nguy cơ đứt gãy nguồn cung năng lượng còn có thể kéo dài. Ngay cả khi chiến tranh chấm dứt, vấn đề eo biển Hormuz vẫn chưa hoàn toàn được giải quyết, bởi Iran vẫn nắm giữ vị trí địa chiến lược quan trọng tại tuyến hàng hải này và có thể tiếp tục sử dụng nó như một công cụ gây sức ép nếu căng thẳng tái bùng phát. Điều đó cho thấy dầu mỏ không chỉ là nguồn năng lượng thiết yếu, mà còn là ngòi nổ chiến tranh, là vũ khí địa chính trị và là đòn bẩy quyền lực của nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước Trung Đông, trong đó có Iran.

Thế giới từng trải qua nhiều cuộc khủng hoảng và xung đột gắn liền với dầu mỏ; nay, chiến tranh Mỹ – Iran lại một lần nữa làm nổi bật sự mong manh của hệ thống năng lượng toàn cầu. Trong cuộc khủng hoảng hiện nay, Iran đang có lợi thế nhất định khi có thể sử dụng eo biển Hormuz và dầu mỏ như một con bài mặc cả. Một khi kiểm soát được tuyến vận tải này, Tehran không chỉ gây sức ép trong ngắn hạn, mà còn tạo ra một thách thức lâu dài đối với an ninh năng lượng quốc tế. Kể cả khi chiến sự kết thúc và eo biển được mở lại, nguy cơ bị phong tỏa hoặc kiểm soát bằng những điều kiện do Iran đặt ra vẫn luôn tồn tại. Điều này khiến thế giới phải đối mặt với thực tế rằng nguồn cung năng lượng toàn cầu có thể bị bóp nghẹt bất cứ lúc nào nếu các điểm nghẽn chiến lược như Hormuz tiếp tục nằm trong vòng xoáy đối đầu quân sự.

Chiến lược năng lượng mới trước bất ổn địa chính trị

Để tháo gỡ bài toán kinh tế toàn cầu, nhiệm vụ cấp bách trước mắt là khơi thông nguồn cung năng lượng từ Trung Đông, đặc biệt là bảo đảm hoạt động bình thường của eo biển Hormuz. Mỹ cần nhìn nhận rằng việc chấm dứt chiến tranh với Iran không chỉ là vấn đề quân sự hay ngoại giao, mà còn là điều kiện quan trọng để ổn định kinh tế thế giới. Chỉ khi xung đột được hạ nhiệt, các bên quay lại bàn đàm phán và đạt được một thỏa thuận với Iran, nguồn cung năng lượng mới có cơ hội được tái lập. Tuy nhiên, đó mới chỉ là giải pháp trước mắt. Về lâu dài, các quốc gia, đặc biệt là các cường quốc và những nước có vai trò lớn trong thị trường dầu mỏ Trung Đông, cần xây dựng một chiến lược năng lượng toàn diện để tránh bị phụ thuộc và bị đe dọa bởi “vũ khí dầu mỏ” như những gì thế giới đã và đang trải qua.

Thứ nhất, cần từng bước phục hồi các nguồn cung năng lượng lớn từ Nga và Trung Đông. Đối với dầu mỏ và khí đốt từ Nga, Mỹ cùng các nước phương Tây cần tính toán lại tác động của các lệnh trừng phạt và cấm vận năng lượng được áp đặt từ năm 2022 đến nay. Những biện pháp này đã góp phần làm đứt gãy nguồn cung toàn cầu, đặc biệt gây sức ép lớn lên châu Âu, khiến nền kinh tế khu vực này rơi vào tình trạng khó khăn kéo dài.

Đối với Trung Đông, đây vẫn là khu vực cung cấp dầu mỏ và khí đốt chủ yếu cho châu Âu và châu Á. Vì vậy, các quốc gia ở hai châu lục này cần tăng cường hợp tác với các nước vùng Vịnh để xây dựng những tuyến đường ống dẫn dầu và khí đốt tránh đi qua eo biển Hormuz. Các tuyến này có thể kết nối với hệ thống đường ống của Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), đưa dầu ra Biển Đỏ, vịnh Oman hoặc xa hơn về phía Tây Địa Trung Hải.

Tàu chở dầu Luojiashan neo đậu tại Muscat, Oman trong bối cảnh Iran tuyên bố sẽ đóng cửa eo biển Hormuz ngày 7/3/2026. Ảnh: Reuters

Bên cạnh năng lượng, các loại hàng hóa không phải dầu mỏ cũng cần có tuyến vận chuyển thay thế. Việc xây dựng các tuyến đường bộ và đường sắt chạy song song với vịnh Ba Tư, kết nối tới Oman hoặc cảng Fujairah của UAE, sẽ giúp giảm tải cho luồng hàng hóa nếu eo biển Hormuz bị phong tỏa. Về lâu dài, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và các nước vùng Vịnh cần phối hợp xây dựng thêm các tuyến đường ống dẫn dầu mới nhằm giảm nguy cơ bị Iran phong tỏa. Riêng đối với nguồn dầu của Iran, vốn chủ yếu cung ứng cho Nam Á và nhiều nước châu Á, Mỹ cần chấm dứt chiến dịch quân sự nhằm vào Iran, đồng thời dỡ bỏ các biện pháp phong tỏa đối với các cảng dầu của nước này để khôi phục dòng chảy năng lượng trong khu vực.

Thứ hai, các quốc gia nhập khẩu dầu mỏ và khí đốt cần xây dựng chiến lược ứng phó với những cú sốc năng lượng để tránh đẩy nền kinh tế vào khủng hoảng mỗi khi nguồn cung bị gián đoạn. Kinh nghiệm của Trung Quốc và Nhật Bản là bài học đáng chú ý. Đây là những quốc gia có hệ thống dự trữ dầu mỏ lớn, giúp họ duy trì sức chống chịu trong một thời gian nhất định khi thị trường năng lượng biến động mạnh. Điều đó cho thấy, nếu không có kho dự trữ chiến lược đủ lớn, các nước nhập khẩu năng lượng sẽ rất dễ bị tổn thương trước những cuộc khủng hoảng dầu mỏ và các cuộc chiến tranh liên quan đến nguồn cung.

Thứ ba, thế giới cần giảm dần sự phụ thuộc quá mức vào dầu mỏ và khí đốt. Trong hiện tại và cả tương lai gần, các nguồn năng lượng hóa thạch vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng các quốc gia không thể tiếp tục đặt toàn bộ an ninh kinh tế của mình vào những tuyến cung ứng dễ bị phong tỏa. Những nước có nguồn tài nguyên dồi dào cần tăng cường đầu tư vào sản xuất năng lượng nội địa, bao gồm dầu mỏ, khí đốt, than đá, điện hạt nhân, điện gió và điện mặt trời. Đồng thời, các quốc gia cũng cần thúc đẩy chính sách phát triển năng lượng sạch, mở rộng hệ thống năng lượng tái tạo và khuyến khích sử dụng xe điện thay thế xe chạy bằng xăng dầu. Trung Quốc, Hàn Quốc và nhiều nước châu Á đang đi theo hướng này nhằm giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu và tăng khả năng tự chủ năng lượng.

Khủng hoảng eo biển Hormuz cho thấy sự cấp thiết của một chiến lược năng lượng mới – với vai trò then chốt của Mỹ, Trung, Nga – nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Sự chậm trễ sẽ khiến kinh tế toàn cầu tiếp tục chịu thiệt hại trước các đòn bẩy địa chính trị từ dầu mỏ.■

Hiển Minh

BÌNH LUẬN

BÀI VIẾT LIÊN QUAN