Cuộc chiến tại Iran do quân đội Mỹ tiến hành dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Tổng thống Donald Trump từ cuối tháng 2/2026 với mục tiêu công khai là phá hủy năng lực tên lửa, hải quân và ngăn chặn hoàn toàn chương trình hạt nhân của Tehran đã nhanh chóng leo thang trở thành một trong những cuộc xung đột trực tiếp và khốc liệt nhất giữa Hoa Kỳ và Cộng hòa Hồi giáo Iran trong lịch sử quan hệ song phương. Iran đã đáp trả bằng các đợt tấn công tên lửa và drone cũng như việc phong tỏa eo biển Hormuz từ giữa tháng tư.
Kéo dài đã hơn hai tháng, cuộc chiến không chỉ gây ra những tổn thất nặng nề về người và của, làm rung chuyển ổn định khu vực Trung Đông mà còn để lại hàng loạt hậu quả lâu dài về địa chính trị, kinh tế và an ninh toàn cầu. Những gì đang diễn ra trên chiến trường Iran không chỉ là cuộc đối đầu quân sự giữa hai bên, mà còn là lăng kính mạnh mẽ phản ánh những mâu thuẫn sâu sắc và sự chia rẽ ngày càng lớn trong trật tự quốc tế, đặc biệt là sự mâu thuẫn trong quan hệ giữa Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU).
Việc nghiên cứu và đánh giá về sự mâu thuẫn này không chỉ giúp làm sáng tỏ động lực quan hệ Mỹ – EU trong bối cảnh mới, mà còn cung cấp những bài học quan trọng cho tương lai an ninh và vị thế của châu Âu trên trường quốc tế.
Những phản ứng bất ngờ của châu Âu khi cuộc chiến nổ ra
Ngay từ khi cuộc chiến mới nổ ra, thay vì nhận được sự ủng hộ từ đồng minh truyền thống châu Âu như mong đợi, nước Mỹ đã phải đối mặt với những phản ứng bất ngờ. Đó là thái độ e dè, thận trọng, giữ khoảng cách của hầu hết các nước thành viên Liên minh Châu Âu (EU) và NATO. Đa số các quốc gia châu Âu tuyên bố không được tham khảo trước và đây không phải là cuộc chiến của họ, không ủng hộ can thiệp quân sự và kêu gọi sử dụng biện pháp ngoại giao. Lực lượng châu Âu chỉ tham gia ở mức độ phòng vệ, bảo vệ căn cứ và an ninh hàng hải thay vì tấn công quân sự. Một số quốc gia đã đi xa hơn khi tuyên bố hạn chế hoặc từ chối cho phép Mỹ sử dụng không phận và căn cứ quân sự hải quân chung để tấn công Iran như trường hợp của Tây Ban Nha và Italia. Pháp nhấn mạnh không được tham khảo trước và tuyên bố sẽ không tham gia vào bất cứ hoạt động nào. Đức và Anh cũng giới hạn hỗ trợ ở mức tối thiểu, chủ yếu tập trung vào phòng thủ. Châu Âu từ chối tham gia phong tỏa Hormuz dù Trump kêu gọi NATO hỗ trợ tự do hàng hải.
Những phản ứng cứng rắn và bất ngờ đã gây ra làn sóng chỉ trích mạnh mẽ từ phía Mỹ. Tổng thống Trump gọi nước Pháp là “rất vô ích” vì không cho phép máy bay chở vũ khí bay qua không phận để hỗ trợ Israel; chỉ trích Anh “không phải thời Churchill” và dọa châu Âu nên “tự tìm kiếm lấy dầu” và “bắt đầu phải học cách tự bảo vệ mình”. Ông coi châu Âu là những kẻ nhát gan và Mỹ sẽ ghi nhớ việc châu Âu từ chối giúp đỡ khi Mỹ cần!

Ông Trump còn đe dọa sẽ xem xét lại những giá trị của NATO, cân nhắc việc rút khỏi Liên minh, và xem xét các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với một số nước (đặc biệt là Tây Ban Nha). Bộ trưởng Ngoại giao Marco Rubio cũng đưa ra những tuyên bố cứng rắn tương tự.
Ngay sau đó, ngày 2 tháng 5, Lầu Năm Góc thông báo Mỹ sẽ rút khoảng 5.000 binh sĩ tại Đức trong vòng 6 đến 12 tháng tới. Ông Trump thậm chí đe dọa sẽ xem xét rút quân Mỹ “nhiều hơn đáng kể” so với con số 5.000 này. Hiện Mỹ có hơn 12.000 binh sĩ tại Italia, hơn 10.000 binh sĩ tại Anh, gần 4.000 binh sĩ Mỹ ở Tây Ban Nha. Tổng thống Mỹ Donald Trump đã dọa sẽ rút lực lượng này về nước.
Những diễn biến này không chỉ làm lộ rõ khoảng cách lợi ích giữa hai bờ Đại Tây Dương mà còn đặt ra câu hỏi lớn về tương lai của quan hệ Mỹ – EU trong bối cảnh trật tự thế giới ngày càng đa cực.
Những nguyên nhân chủ chốt dẫn đến sự phản đối của châu Âu với Hoa Kỳ
Theo nhiều phân tích, sự “quay lưng” của hầu hết các nước châu Âu đối với cuộc chiến của Mỹ tại Iran không phải là phản ứng tức thì, ngẫu nhiên, đột ngột với Hoa Kỳ – một đồng minh truyền thống. Đây là kết quả logic của nhiều lớp nguyên nhân chồng chéo, đan xen giữa tính pháp lý, lợi ích kinh tế cũng như những vấn đề chính trị, địa chiến lược
Nguyên nhân pháp lý và nguyên tắc
Một trong những lý do quan trọng nhất mà các lãnh đạo châu Âu nêu lên là tính hợp pháp của cuộc tấn công. Hành động quân sự của Mỹ – Israel ngày 28/02/2026 bị xem là một cuộc “chiến tranh do Mỹ tự chọn”, thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng theo luật quốc tế vì không có nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và hơn nữa cũng không có bằng chứng về mối đe dọa trực tiếp, cấp bách từ Iran.
Tổng thống Pháp Emmanuel Macron ngay lập tức tuyên bố đây là một cuộc chiến tranh sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hòa bình và an ninh, kêu gọi triệu tập cuộc họp khẩn cấp của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Ông nhấn mạnh Pháp không được tham vấn và cũng không tham gia vào cuộc tấn công này. Thủ tướng Tây Ban Nha Pedro Sánchez lên án mạnh mẽ nhất, gọi đây là hành động quân sự đơn phương vi phạm luật quốc tế. Ngay cả các lãnh đạo theo đường lối trung hữu như Thủ tướng Anh Keir Starmer và Thủ tướng Đức Friedrich Merz cũng ngầm thừa nhận hành động của Mỹ nằm ngoài khuôn khổ pháp lý.
Nguyên nhân kinh tế – an ninh năng lượng
Đây là nguyên nhân thực tiễn và trực tiếp nhất khi eo biển Hormuz là “yết hầu” của kinh tế toàn cầu, chiếm khoảng 20-25% lượng dầu thô và một phần lớn LNG vận chuyển bằng đường biển (khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày trước xung đột). Chủ tịch Ủy ban châu Âu, Ursula von der Leyen nhiều lần nhấn mạnh: Việc phong tỏa eo biển Hormuz gây ra rất nhiều tổn hại và việc khôi phục tự do đi lại của tàu thuyền là điều quan trọng nhất. Bà cảnh báo gián đoạn này đã và sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hóa đơn năng lượng của người dân, giá xăng dầu tại trạm và giá hàng hóa siêu thị.
Giá dầu Brent đã tăng vọt mạnh mẽ: từ mức khoảng 64-72 USD/thùng trước xung đột, lên đỉnh điểm vượt 120 USD/thùng (tăng hơn 55-64% trong tháng 3/2026), sau đó dao động quanh mức 95-105 USD/thùng vào giữa tháng 4.
Mặc dù châu Âu chỉ nhập khẩu trực tiếp một phần nhỏ qua Hormuz (khoảng 4-6,2% dầu thô và 8,7% LNG), nhưng vì dầu và khí là thị trường toàn cầu, nên không quốc gia nào tránh được cú sốc này. Giá khí đốt châu Âu (TTF) cũng tăng khoảng 20-30%, có thời điểm, gần gấp đôi, lên trên 60 EUR/MWh. Các nước như Đức, Ý, Tây Ban Nha chịu áp lực lớn nhất do phụ thuộc vào điện khí và công nghiệp năng lượng cao.

Tham gia sâu vào cuộc chiến sẽ làm trầm trọng hóa lạm phát, giảm tăng trưởng và đe dọa ổn định xã hội, điều mà châu Âu không thể chấp nhận sau cú sốc năng lượng từ xung đột Ukraine. Đặc biệt Đức và Ý, hai nền kinh tế phụ thuộc năng lượng có nguy cơ rơi vào suy thoái kỹ thuật vào cuối năm 2026 nếu phong tỏa kéo dài.
Những bài học lịch sử đau đớn
Châu Âu đánh giá rằng cuộc chiến của Mỹ thiếu kế hoạch rõ ràng và hầu như vô vọng khi không có “chiến lược rút lui”. Thủ tướng Đức Friedrich Merz đã phát biểu công khai cuối tháng tư, trong một sự kiện gặp sinh viên tại Marsberg (bang North Rhine-Westphalia) rằng: “Cả một quốc gia đang bị giới lãnh đạo Iran làm bẽ mặt” .
Trong gần 26 năm qua, nhiều quốc gia châu Âu vẫn bị ám ảnh bởi những bài học lịch sử từ những cuộc chiến tranh mà Mỹ đã gieo rắc tại Afghanistan (2021), Iraq (2003) và Libya (2011). Đó là tình trạng những dòng người tị nạn ồ ạt, khủng hoảng nhân đạo, làm bất ổn kinh tế, xã hội nảy sinh trên toàn châu Âu khi họ phải gánh chịu mọi hậu quả nặng nề và dai dẳng từ những cuộc chiến tranh do Hoa Kỳ gây ra.
Trong bối cảnh hiện nay khi châu Âu đang phải oằn mình dưới sức nặng của cuộc xung đột Ukraine, họ không thể và không muốn phân tán sức lực và tiền của sang một cuộc chiến tranh khác nữa tại Trung Đông, một khu vực địa lý khá xa và những nguy cơ đe dọa an ninh châu Âu cũng khá xa, tuy nhiên những rủi ro kinh tế – năng lượng với giá dầu tăng vọt, lạm phát cao và nguy cơ suy thoái thì rất gần và đang hiện hữu.
Nguyên nhân chính trị nội bộ
Quyết định không ủng hộ (hoặc ủng hộ hạn chế) của châu Âu được đánh giá là những phòng thủ nội bộ – chủ yếu xuất phát từ những tính toán nội bộ: bảo vệ vị thế chính trị, tránh tạo hình ảnh phục tùng Mỹ trước dư luận và cử tri, tránh bất ổn xã hội, và quản lý chia rẽ phe phái (đặc biệt khi phe cực hữu đang lên). Đây không chỉ là vấn đề nguyên tắc quốc tế mà còn là bài toán sinh tồn chính trị trong bối cảnh bầu cử và kinh tế khó khăn.
Khác với cuộc chiến tại Ukraine khi mới nổ ra năm 2022, khi đó hầu hết công chúng châu Âu ủng hộ cuộc chiến này. Trái ngược lại, cuộc chiến tại Iran đã vấp phải sự phản đối cao ngay trong những giây phút đầu tiên. Các cuộc thăm dò cho thấy tỷ lệ phản đối cao: Đức 58%, Ý 56%, Tây Ban Nha 68%, Anh 49-59%. Hàng loạt cuộc biểu tình lớn diễn ra ở London (hàng chục nghìn người), Berlin, Athens, Brussels và nhiều thành phố khác. Người dân phản đối “chiến tranh bất hợp pháp”, lo ngại leo thang, giá năng lượng tăng và rủi ro an ninh khi Iran có thể trả đũa. Đây chính là áp lực lớn, buộc nhiều chính phủ phải giữ khoảng cách để tránh mất lòng dân.
Trong bối cảnh trong các cuộc bầu cử địa phương hoặc quốc gia năm 2026 (Anh, Đức, Hungary, Thụy Điển…) đang đến gần, nếu ủng hộ Mỹ mạnh tay, các chính quyền đương nhiệm lo ngại sẽ đẩy cử tri hướng về các đảng dân túy, cực hữu khi các đảng này đang nêu cao khẩu hiệu “bảo vệ lợi ích quốc gia” và giảm can thiệp nước ngoài để tranh thủ cử tri.
Một hiện tượng đáng chú ý đó là ngay cả tại một số quốc gia như Đức, Pháp và Italia mà ở đó phái cực hữu và dân túy nắm quyền hoặc có ảnh hưởng lớn cũng chỉ trích Mỹ đơn phương vi phạm chủ quyền một quốc gia và không nhiệt tình ủng hộ Mỹ. Các đảng này bị thúc ép chính bởi khẩu hiệu bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc nên cho dù có muốn ủng hộ Mỹ chống Iran, họ vẫn buộc phải ưu tiên lợi ích nội bộ (chống di cư, tác động kinh tế). Điều này cũng đang làm phức tạp hóa chính sách của các chính phủ có sự tham gia nhiều hoặc có ảnh hưởng của các đảng cực hữu.
Mặc dù sự phân cực chính trị ở châu Âu vẫn rất gay gắt, nhưng có sự xoay trục đáng kể, đặc biệt kể từ sau kết quả của cuộc bầu cử mới đây ở Hungary. Các đảng cực hữu ở châu Âu đã thay đổi quan điểm, coi Washington, Moscow mới là những mối đe dọa thực sự đối với chủ quyền quốc gia, chứ không phải là Liên minh châu Âu (EU). Thay vì đòi rời khỏi EU hay rời bỏ đồng euro, họ ủng hộ một châu Âu độc lập, mạnh mẽ hơn, ủng hộ tái sức mạnh quân sự, ủng hộ Ukraine chống Nga. Điều này mang ý nghĩa lớn lao vào đúng thời điểm mà việc cải tổ triệt để EU đang được Lãnh đạo Liên minh châu Âu thúc đẩy mạnh mẽ hơn khi nào hết. Họ ủng hộ tự chủ chiến lược và các chương trình hợp tác về năng lượng xanh.
Bên cạnh đó cũng không khó để thấy rằng châu Âu đã quá mệt mỏi với Mỹ dưới thời ông Trump. Nhiều lãnh đạo châu Âu cảm thấy bị “bắt nạt” khi ông Trump thường xuyên đe dọa rút quân, cắt quan hệ, dẫn đến phản ứng phòng thủ nội bộ.
Lát cắt sâu sắc nhất trong quan hệ song phương
Cuộc chiến Iran là một trong những cuộc xung đột trực tiếp lớn nhất giữa Mỹ và Iran trong lịch sử hiện đại. Đây không chỉ là một sự kiện quân sự, mà còn là “Đòn thử lửa” khắc nghiệt đối với mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương cũng như khả năng tự cường của châu Âu, và đã trở thành một cú sốc nghiêm trọng đối với cả hai bên.
Những vết nứt rạn vỡ của những bất đồng nghiêm trọng bị dồn nén từ trước, đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng Ukraine và Trung Đông, nay đã trở nên sâu sắc và rõ ràng hơn bao giờ hết. Quan hệ song phương bị tổn thương nghiêm trọng, không dừng lại ở mức độ “bất đồng chiến thuật ” mà trở thành những mâu thuẫn về lợi ích mang tính chiến lược.
Đây chính là lát cắt sâu sắc nhất kể từ khi Tổng thống Donald Trump trở lại nắm quyền. Vết cắt này thậm chí còn sâu hơn so với các cuộc tranh cãi về thuế quan và thương mại, vấn đề Greenland đầu năm 2026 hay sự khác biệt về quan điểm trong cuộc chiến tranh Ukraine.
Tất cả phản ánh mâu thuẫn mang tính thời đại:
Trước hết, cuộc chiến đã bộc lộ khoảng cách ngày càng lớn về mặt chiến lược giữa Mỹ và EU: Sự khác biệt trong cách đánh giá bản chất cuộc chiến, mục tiêu chiến lược và mức độ can thiệp. Trong khi Washington duy trì cách tiếp cận cứng rắn, coi việc loại bỏ mối đe dọa từ Iran là ưu tiên an ninh quốc gia cấp thiết, thì các nước châu Âu lại thể hiện thái độ e dè, thận trọng. EU nhấn mạnh vào luật pháp, giải pháp ngoại giao, lo ngại về hậu quả nhân đạo và tác động lan tỏa đến an ninh năng lượng cũng như ổn định kinh tế của “Lục địa già”. Điều đó cho thấy khoảng cách lợi ích ngày càng xa giữa hai bờ Đại Tây Dương.
Hai là, sự “quay lưng” của châu Âu là chỉ dấu cho thấy sự chuyển dịch chiến lược của EU hướng tới tự chủ chiến lược lớn hơn. Điều này cũng làm suy yếu uy tín, vai trò lãnh đạo của Mỹ trong liên minh NATO. Khẩu hiệu “Đây không phải cuộc chiến của chúng ta” được lặp đi lặp lại rộng rãi từ Tây Ban Nha, Pháp, Đức đến Ý và Anh đã phản ánh một sự thay đổi sâu sắc trong cách châu Âu định vị lại vị thế cũng như lợi ích của họ trong quan hệ với Mỹ. Đó chính là sự kết hợp giữa lợi ích quốc gia cụ thể và nhận thức chiến lược dài hạn (tự chủ, bài học lịch sử, bảo vệ luật quốc tế).
Như đã phân tích, đây không phải là sự “phản bội đồng minh”, mà là lựa chọn thực dụng nhưng cần thiết khi châu Âu ý thức được rằng, từ khi Tổng thống Donald Trump theo đuổi chính sách “nước Mỹ trên hết” (America First) một cách quyết liệt, thiếu tham vấn và thiếu kế hoạch rõ ràng… thì EU không còn là một đồng minh đích thực mà chỉ được coi như một “khách hàng” của Mỹ. Cho dù có cố gắng đến đâu thì trong suốt hơn một năm qua, chính châu Âu là bên phải chịu nhiều thiệt hại kinh tế, chính trị, xã hội trực tiếp mà không tìm thấy lợi ích chiến lược tương xứng trong quan hệ với Mỹ.
Nhiều nhà quan sát cũng nhận định rằng những bài học rút ra từ khủng hoảng Greenland và Venezuela vừa qua đã củng cố thêm nhận thức trong giới lãnh đạo EU về sức mạnh và hiệu quả của sự “cứng rắn”. Châu Âu đã trải qua bài thử về việc đoàn kết nội khối có thể “gây áp lực” phần nào và cũng có thể buộc Mỹ phải điều chỉnh tính toán trong quan hệ với EU, nhìn nhận EU như một đối tác bình đẳng. Có vẻ như EU đang tiến hành một bài thử nữa trong quan hệ với Mỹ thông qua cuộc chiến tại Iran…
Ba là, cuộc chiến một lần nữa cho thấy những hạn chế nghiêm trọng về chính sách Tự chủ chiến lược của EU – một khát vọng được nhắc đi nhắc lại trong nhiều năm, nhưng vẫn chưa thể hiện được sức mạnh thực sự khi đối mặt với khủng hoảng an ninh lớn. Năng lực quân sự phân mảnh, sự phụ thuộc vào Mỹ trong lĩnh vực tình báo, hậu cần, phòng không và cùng với đó là những khác biệt lợi ích quốc gia về ưu tiên an ninh, lợi ích kinh tế, cùng những quy định chồng chéo, nặng nề về thủ tục đã khiến châu Âu khó có được chiến lược chung thống nhất để cùng hành động. Cho đến nay, chủ yếu các nước lớn và có tiềm lực tại EU giữ vai trò chi phối và điều hành mọi quyết định chung.
Mặt khác chính cách các thành viên EU phản ứng khác biệt đối với cuộc chiến đã một lần nữa bộc lộ rõ những rạn nứt nội tại trong lòng châu Âu cũng như NATO. Nhiều nước Đông Âu và Bắc Âu nghiêng về lập trường ủng hộ Mỹ, trong khi một số quốc gia Tây Âu lớn tiếp tục theo đuổi chính sách đối thoại và kiềm chế. Sự tranh cãi nổ ra mạnh mẽ giữa các phe phái chính trị. Phe tả/trung tả (như Tây Ban Nha của Pedro Sánchez) phản đối mạnh mẽ nhất. Phe trung hữu và một số chính phủ (Anh, Pháp, Đức) cân bằng: lên án Iran nhưng không muốn tham gia trực tiếp, ưu tiên ngoại giao và tránh leo thang.
Những bài học cho cả hai bên
Đối với châu Âu, đây là cơ hội và thời điểm để thúc đẩy châu Âu chuyển từ phản ứng thụ động sang chủ động hơn trong việc bảo vệ lợi ích kinh tế – an ninh của mình, khẳng định vai trò và vị thế, đồng thời tăng cường phối hợp nội khối, tiến tới những bước đi cụ thể thực hiện khát vọng Tự chủ chiến lược châu Âu. Sau bài học từ khủng hoảng Greenland, Anh và Pháp đã chủ động dẫn đầu tổ chức hội nghị với hơn 30 quốc gia để lập kế hoạch mở lại Eo biển Hormuz mà không cần Mỹ tham gia trực tiếp.
Những gì EU đã tiến hành trong thời gian qua có thể trở thành bước ngoặt thúc đẩy châu Âu đẩy nhanh quá trình tự chủ quốc phòng và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại (gần hơn với Ấn Độ, các nước Vùng Vịnh hoặc thậm chí điều chỉnh quan hệ với Trung Quốc). NATO sẽ đứng trước nguy cơ bị trở nên “rỗng ruột” nếu thiếu tài chính từ Mỹ đặc biệt khi Mỹ tiếp tục coi liên minh là công cụ phục vụ lợi ích đơn phương. Chính vì thế châu Âu buộc sẽ phải tính đến chiến lược NATO giai đoạn không có Mỹ.

Đối với Mỹ, việc bị đồng minh từ chối hỗ trợ thực sự đã làm Mỹ bất ngờ và đang làm suy yếu hình ảnh “lãnh đạo tuyệt đối” của Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh ông Trump theo đuổi chính sách “America First” quyết liệt. Như một lời cảnh báo, những diễn biến vừa qua cho thấy chính sách “America First” nếu được thực thi quá quyết liệt và thiếu tham vấn sẽ dẫn đến sự cô lập một phần cho Mỹ. Uy tín của ông Trump cũng bị giảm sút nghiêm trọng.
Trong bối cảnh xung đột Ukraine vẫn tiếp diễn, cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng gay gắt và trật tự thế giới chuyển dịch mạnh mẽ sang đa cực, quan hệ Mỹ – EU không thể tiếp tục dựa trên logic “liên minh tự động” như trước mà cần có sự điều chỉnh phù hợp. Thực tế cho thấy, Mỹ cũng không thể phớt lờ EU vì cũng phụ thuộc vào hạ tầng và căn cứ châu Âu cho hậu cần và phòng thủ (dù châu Âu chỉ hỗ trợ hạn chế). Một số phân tích cho rằng cuộc chiến Iran đang làm phân tán nguồn lực của Mỹ khỏi Ukraine, gián tiếp giúp Nga và Trung Quốc hưởng lợi.
Trước mắt quan hệ song phương giữa châu Âu và nước Mỹ thời Trump sẽ tiếp tục căng thẳng. Mỹ có thể áp dụng các biện pháp trả đũa kinh tế hoặc hạn chế chia sẻ thông tin tình báo. Châu Âu có thể tăng cường phối hợp nội khối để giảm phụ thuộc, nhưng vẫn phải đối mặt với áp lực từ giá năng lượng cao và rủi ro an ninh (khủng bố, di cư, sự trả đũa của Iran). Những kết quả mong manh của các vòng đàm phán gián tiếp qua Pakistan chưa có cơ hội giảm nhiệt, nhưng bất kỳ vi phạm nào cũng dễ làm bùng phát lại căng thẳng.
Tóm lại, sự quay lưng của châu Âu với cuộc chiến của Mỹ tại Iran năm 2026 là dấu hiệu mạnh mẽ của một sự xoay chuyển mang tính lịch sử:
Sau Chiến tranh Thế giới thứ 2, Mỹ đã gắn kết châu Âu thành một khối Bắc Đại Tây Dương do Mỹ lãnh đạo để đối đầu với Liên Xô. Lịch sử cho thấy nhờ vào châu Âu, Mỹ trở nên hùng mạnh đánh bại Liên Xô. Khi Mỹ trở thành bá chủ, châu Âu hoàn toàn phụ thuộc vào Mỹ, an ninh châu Âu do Mỹ bảo vệ, khối quân sự NATO do Mỹ lãnh đạo, chỉ huy và gánh nhiều chi phí tài chính và vũ khí.
Trong nhiều thập kỷ qua, cơ chế Mỹ lãnh đạo, châu Âu lệ thuộc vào Mỹ đã duy trì tương đối ổn định. Mỹ mạnh lên là nhờ vào châu Âu. Các nước châu Âu được Mỹ coi là đồng minh chiến lược và châu Âu cũng nhờ chiếc ô an ninh của Mỹ mà trở nên thịnh vượng về kinh tế, nên khi Mỹ nói gì, Mỹ làm gì đối với thế giới thì châu Âu phải lên tiếng ủng hộ. Chính sách bành trướng của Mỹ dẫn đến nước Mỹ phạm nhiều sai lầm mang tính chiến lược.
Ông Trump lên nắm quyền khi nước Mỹ đang trên đà suy yếu. Cách nhìn của ông Trump về nguyên nhân là do Mỹ đã chi phí quá nhiều, quá tốn kém cho các đồng minh. Ông Trump đã sửa chữa bằng khẩu hiệu “Nước Mỹ trên hết”. Thực thi khẩu hiệu này, ông Trump đã đưa ra và vận hành ngay các chính sách đối nội và đối ngoại đi ngược với các Tổng thống tiền nhiệm. Ông không coi trọng đồng minh châu Âu, đưa ra những lời chỉ trích xem thường tổ chức EU là gánh nặng, coi NATO là “hổ giấy”. Ông gây áp lực với châu Âu bằng chính sách thuế quan và chính sách chi tiêu quân sự; bằng việc đánh thuế cao các mặt hàng chiến lược của châu Âu nhập vào Mỹ trước đây được hưởng ưu đãi, và ép châu Âu tăng chi phí quốc phòng để mua vũ khí Mỹ viện trợ cho Ukraine. Những hoạt động mang tính thực dân ở châu Mỹ Latinh, Vịnh Mexico, Canada, đảo Greenland (Đan Mạch) và Iran như một tiến trình làm suy yếu, tan rã khối Bắc Đại Tây Dương, đẩy nước Mỹ xa rời đồng minh và ngày càng bị cô lập.
Các nhà quan sát tình hình cho rằng nước Mỹ dưới thời Trump đang phá vỡ những giá trị truyền thống; các đảng phái không còn tiếng nói chung trong chính sách đối nội, đối ngoại; kinh tế trên đà suy giảm, mất trật tự xã hội, an ninh diễn ra ngày càng nghiêm trọng; uy tín của Tổng thống Trump suy giảm cực đáy so với các đời Tổng thống tiền nhiệm.
Ông Trump đang làm thay đổi nước Mỹ và trật tự thế giới, ông đã góp phần đẩy nhanh quá trình phân cực thế giới. Các cường quốc tầm trung đang tìm con đường hợp tác để thoát Mỹ, khối BRICS có cơ hội mở rộng, Nga và Trung Quốc ngày càng có vai trò kiến tạo một trật tự thế giới mới theo hướng đa cực. Trong bối cảnh đó, liệu châu Âu có thoát Mỹ hay không đang là một dấu hỏi. Các nhà quan sát cho rằng mâu thuẫn giữa châu Âu với Mỹ dưới thời ông Trump chỉ là ngắn hạn, vì nước Mỹ vẫn cần châu Âu để có sức mạnh đối phó với Trung Quốc và Nga. Ngược lại, châu Âu cần Mỹ để có sức mạnh mới đủ sức chống Nga. Cần theo dõi sau ông Trump điều gì sẽ xảy ra.■
NGUYÊN MI