Khi các nhà lãnh đạo của 32 nước thành viên NATO nhóm họp tại Ankara (Thổ Nhĩ Kỳ) vào hai ngày 7-8/7 vừa qua, bầu không khí khác hẳn những hội nghị thượng đỉnh của Liên minh trong nhiều năm trước. Hội nghị diễn ra trong bối cảnh châu Âu đối mặt với cuộc chiến tranh lớn nhất trên lục địa kể từ năm 1945, quan hệ giữa Nga và phương Tây đang ở mức thấp nhất trong nhiều thập niên, còn Hoa Kỳ lại đang quan tâm nhiều hơn đến cuộc xung đột với Iran.
Trong bối cảnh đó, Thượng đỉnh Ankara không chỉ là một hội nghị thường niên của NATO. Sự kiện này đánh dấu bước khởi đầu của một giai đoạn chuyển đổi mang tính bước ngoặt, có khả năng tái định hình liên minh trong nhiều thập kỷ tới. Nếu Thượng đỉnh Madrid năm 2022 xác định Nga là “mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất”, và Thượng đỉnh Washington năm 2024 tập trung củng cố tối đa năng lực răn đe, thì Ankara năm 2026 hướng tới một mục tiêu rộng lớn hơn: xây dựng một NATO có đủ khả năng duy trì ưu thế quân sự tuyệt đối.

Điểm đáng chú ý là hội nghị lần này không đưa ra một học thuyết hoàn toàn mới. Thay vào đó, các nhà lãnh đạo tập trung vào việc cụ thể hóa các quyết định chiến lược đã được thông qua tại Hội nghị La Hay năm 2025 thành những chương trình hành động cụ thể. Chính vì vậy, Thượng đỉnh Ankara có thể được xem là thời điểm NATO chuyển từ giai đoạn “cam kết” sang giai đoạn “thực thi”.
Trọng tâm của sự chuyển đổi ấy là những cuộc thảo luận nhằm nâng mức sàn chi tiêu quốc phòng lên 5% GDP vào năm 2035. Con số này, xét về quy mô, gần như không có tiền lệ trong lịch sử thời hậu Chiến tranh Lạnh của châu Âu. Trong nhiều năm, hạn mức 2% GDP từng được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ đóng góp của các nước thành viên. Thế nhưng cuộc chiến tại Ukraine đã chứng minh rằng những giả định về một châu Âu “hòa bình lâu dài” không còn phù hợp.
Chiến tranh hiện đại tiêu tốn lượng đạn dược khổng lồ, đòi hỏi nền công nghiệp quốc phòng phải vận hành liên tục và yêu cầu các quốc gia duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu trong thời gian dài. Sau hàng thập kỷ cắt giảm ngân sách quốc phòng, hàng loạt quốc gia châu Âu bàng hoàng nhận ra kho dự trữ chiến lược của họ không đủ khả năng đáp ứng một cuộc xung đột cường độ cao. Từ các loại tên lửa chính xác, đạn pháo cho đến hệ thống phòng không đề cần tới hàng tháng, thậm chí hàng năm trời để sản xuất bổ sung. Bài học đắt giá từ Ukraine cho thấy sức mạnh quân sự không chỉ được đo đếm bằng chất lượng vũ khí kỹ thuật cao, mà còn phụ thuộc vào năng lực duy trì chiến đấu lâu dài.
Chính vì vậy, quyết định nâng mục tiêu chi tiêu quốc phòng lên 5% GDP không đơn thuần phản ánh mong muốn tăng ngân sách quốc phòng, mà còn thể hiện sự thay đổi căn bản trong tư duy chiến lược của NATO. Liên minh không còn chuẩn bị cho những chiến dịch quân sự ngắn hạn như tại Balkan hay Afghanistan, mà hướng tới khả năng đối phó toàn diện với các cuộc cạnh tranh trường kỳ giữa các cường quốc.
Điều đáng chú ý hơn là cách NATO định nghĩa khoản đầu tư 5% này. Thay vì dành toàn bộ cho mua sắm vũ khí, Liên minh chia mục tiêu thành hai cấu phần. Khoảng 3,5% GDP sẽ được ưu tiên cho các năng lực quân sự cốt lõi, như lực lượng lục quân, hải quân, không quân, hệ thống phòng thủ tên lửa, kho dự trữ đạn dược và năng lực cơ sở chiến thuật. Trong khi đó, 1,5% GDP còn lại sẽ đầu tư vào những lĩnh vực từng được xem là “phi quân sự” nhưng nay trở thành yếu tố không thể thiếu của an ninh quốc gia: từ an ninh mạng, bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu, khả năng chống chịu của xã hội cho đến đổi mới công nghệ và phát triển công nghiệp quốc phòng.
Sự dịch chuyển này phản ánh nhận thức ngày càng rõ nét của giới hoạch định chính sách phương Tây: chiến tranh của thế kỷ XXI không còn bó hẹp trên chiến trường thực địa. Một cuộc tấn công mạng hiểm hóc nhằm vào lưới điện, hệ thống viễn thông hay tài chính có thể gây thiệt hại diện rộng không kém gì đợt tập kích bằng tên lửa. Tương tự, các chiến dịch thao túng thông tin, phá hoại chuỗi cung ứng hay làm tê liệt mạng lưới vệ tinh hoàn toàn có khả năng bẻ gãy năng lực phòng thủ của một quốc gia ngay trước khi phát súng đầu tiên được khai hoả.
Theo nghĩa đó, Thượng đỉnh Ankara đánh dấu bước mở rộng mang tính đột phá trong khái niệm “quốc phòng”. Liên minh không còn chỉ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ bằng xe tăng và chiến đấu cơ, mà còn bằng cả hạ tầng số, hệ thống năng lượng, các trung tâm dữ liệu cốt lõi và năng lực đổi mới công nghệ.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào con số 5% GDP thì vẫn chưa thể bóc tách hết chiều sâu chính trị của hội nghị. Bản chất cốt lõi nằm ở câu hỏi lớn hơn: Ai sẽ là người gánh vác phần lớn chi phí cho cuộc dịch chuyển chiến lược này?
Trong nhiều năm, Hoa Kỳ liên tục thúc giục các đồng minh châu Âu tăng chi tiêu quốc phòng. Từ thời Barack Obama, qua Donald Trump, thông điệp của Washington gần như không thay đổi: châu Âu cần chia sẻ nhiều hơn gánh nặng tự bảo vệ chính mình. Cuộc chiến Ukraine càng củng cố vững chắc lập luận đó. Dù Mỹ vẫn là nhà cung cấp năng lực quân sự lớn nhất của NATO, những biến động trong môi trường chiến lược toàn cầu hiện nay khiến Nhà Trắng phải dồn sự quan tâm lớn hơn tới cuộc cạnh tranh với Trung Quốc tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Điều này không đồng nghĩa với việc Hoa Kỳ muốn rút chân khỏi châu Âu. Trái lại, Điều 5 của Hiệp ước Washington – nguyên tắc coi một cuộc tấn công vào một thành viên là cuộc tấn công vào toàn bộ Liên minh – tiếp tục được khẳng định lại một cách mạnh mẽ tại Ankara. Tuy nhiên, thông điệp cốt lõi của hội nghị lần này đã hiển hiện rất rõ ràng: để duy trì sức mạnh trường kỳ của NATO, châu Âu buộc phải vươn lên trở thành một trụ cột quân sự thực sự, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào Mỹ.
Đó là một bước ngoặt mang tính lịch sử. Kể từ khi NATO được thành lập năm 1949, cán cân quyền lực trong Liên minh luôn nghiêng rõ rệt về phía Hoa Kỳ. Washington là bên cung cấp phần lớn năng lực răn đe hạt nhân, vận tải chiến lược, tiếp dầu trên không, tình báo vệ tinh cùng các hệ thống chỉ huy hiện đại. Những lỗ hổng năng lực đó của châu Âu vẫn tồn tại cho đến ngày nay, nhưng Thượng đỉnh Ankara cho thấy các đồng minh lục địa già đã bắt đầu đầu tư nghiêm túc nhằm thu hẹp khoảng cách.

Nhìn rộng hơn, hội nghị lần này phản ánh bước chuyển dịch sâu sắc trong tư duy của phương Tây về môi trường an ninh quốc tế. Nếu ba thập kỷ hậu Chiến tranh Lạnh từng được xây dựng trên giả định rằng toàn cầu hóa sẽ triệt tiêu nguy cơ xung đột giữa các cường quốc; thì kỷ nguyên hiện tại lại dựa trên tiền đề hoàn toàn ngược lại: cạnh tranh địa chính trị sẽ còn kéo dài khốc liệt và trở thành đặc điểm định hình trật tự thế giới mới.
Xây dựng sức mạnh quân sự mới: NATO chuyển từ nền tảng vũ khí sang mạng lưới tác chiến
Chính từ nền tảng chiến lược mới này, các chương trình cụ thể về năng lực quân sự – từ vận tải chiến lược, tiếp dầu trên không đến tình báo, máy bay không người lái và công nghiệp quốc phòng – sẽ được triển khai. Đó không chỉ là những khoản đầu tư thuần túy vào trang thiết bị, mà chính là những viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho một mô hình NATO mới, được định hình từ những bài học xương máu tại Ukraine và bởi một môi trường an ninh toàn cầu ngày càng bất định.
Nếu như trong hai thập niên hậu Chiến tranh Lạnh, NATO chủ yếu tập trung cho các chiến dịch chống khủng bố và can thiệp ngoài vùng chiến lược; thì cuộc chiến Ukraine đã buộc tổ chức này phải quay trở lại sứ mệnh cốt lõi: hoạch định kịch bản cho một cuộc xung đột quy mô lớn với một đối thủ ngang tầm.
Điều đáng chú ý là NATO không đơn thuần rập khuôn lại mô hình quân sự thời Chiến tranh Lạnh, mà đang xây dựng một cách tiếp cận hoàn toàn mới: kết hợp hài hòa giữa các nền tảng quốc phòng truyền thống với những công nghệ đột phá từ chiến trường Ukraine. Các chương trình máy bay vận tải A400M, phji đội tiếp dầu A330 MRTT, hệ thống cảnh báo sớm Saab GlobalEye, máy bay trinh sát MQ-4C Triton cùng các dòng UAV ứng dụng điện toán chỉ là những ví dụ tiêu biểu của quá trình chuyển đổi đó.
Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong tư duy quân sự của NATO là chuyển trọng tâm từ việc đầu tư vào từng loại vũ khí riêng lẻ sang xây dựng một mạng lưới tác chiến tích hợp. Trong quá khứ, sức mạnh quân sự thường được đánh giá bằng số lượng xe tăng, máy bay chiến đấu hay tàu chiến mà mỗi quốc gia sở hữu. Ngày nay, yếu tố quyết định lại nằm ở khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu và ra quyết định theo thời gian thực giữa các hệ thống phức hợp đó.
Chẳng hạn, một chiếc GlobalEye (máy bay cảnh báo sớm và kiểm soát trên không) có thể phát hiện mục tiêu từ khoảng cách hàng trăm kilomet, truyền dữ liệu tới sở chỉ huy NATO, sau đó thông tin được chuyển ngay cho các tiêm kích F-35, hệ thống phòng không Patriot hoặc các đơn vị pháo phản lực HIMARS. Trong khi đó, Triton tiếp tục theo dõi diễn biến của mục tiêu để đánh giá hiệu quả của đòn tấn công và phát hiện những thay đổi tiếp theo trên chiến trường.
Đây chính là mô hình cốt lõi mà NATO định danh là Multi-Domain Operations (MDO) – tác chiến đa miền – trong đó các lực lượng trên bộ, trên biển, trên không, vũ trụ và không gian mạng được kết nối thành một hệ thống thống nhất.
Một bài học khác mà NATO rút ra từ Ukraine là máy bay không người lái không còn đóng vai trò hỗ trợ như trước đây.
Trong nhiều năm, UAV chủ yếu được sử dụng cho nhiệm vụ trinh sát hoặc chống khủng bố. Nhưng tại Ukraine, drone đã trở thành một trong những loại vũ khí có ảnh hưởng lớn nhất trên chiến trường. Các UAV trinh sát giúp phát hiện mục tiêu, drone FPV (cho phép người điều khiển nhìn thấy ngay những gì drone thu thập được) thực hiện các đòn tấn công chính xác với chi phí thấp, trong khi các hệ thống không người lái trên biển được sử dụng để tấn công tàu chiến và cơ sở hạ tầng.
Điều này làm thay đổi hoàn toàn cách NATO nhìn nhận về cán cân chi phí trong chiến tranh. Một phương tiện chỉ có giá vài nghìn USD có thể vô hiệu hóa xe tăng, pháo tự hành hoặc hệ thống phòng không trị giá hàng triệu USD. Vì vậy, Liên minh không chỉ đầu tư vào phát triển drone mà còn chú trọng các công nghệ chống UAV, tác chiến điện tử và trí tuệ nhân tạo nhằm bảo vệ lực lượng trước mối đe dọa mới.
Cuộc chiến tại Ukraine cũng cho thấy một thực tế mà phương Tây từng xem nhẹ: chiến tranh hiện đại thực chất là cuộc cạnh tranh khốc liệt về năng lực sản xuất công nghiệp.
Ngay trong những tháng đầu của xung đột, nhiều quốc gia NATO bàng hoàng nhận ra kho dự trữ đạn dược của họ không đủ để duy trì một cuộc chiến cường độ cao kéo dài. Việc mở rộng quy mô sản xuất tên lửa, đạn pháo hay UAV không thể thực hiện trong một sớm, một chiều, mà đòi hỏi hàng tháng, thậm chí hàng năm trời để tái cấu trúc dây chuyền.
Đó là lý do NATO hiện không chỉ nói về “chi tiêu quốc phòng” mà còn nhấn mạnh tới xây dựng nền công nghiệp quốc phòng bền vững. Các hợp đồng mua sắm dài hạn, dây chuyền sản xuất chung giữa nhiều quốc gia và tiêu chuẩn hóa linh kiện đang được coi là một phần của sức mạnh răn đe. Một liên minh có khả năng sản xuất nhanh và bổ sung lực lượng liên tục sẽ có lợi thế rõ rệt trong bất kỳ cuộc xung đột nào.
Việc NATO triển khai đồng thời các chương trình vận tải chiến lược, tiếp dầu trên không, cảnh báo sớm, trinh sát tầm cao và hệ thống không người lái cũng mang ý nghĩa chính trị sâu sắc.
Thông điệp của Liên minh không chỉ là sẵn sàng chi nhiều tiền hơn, mà là sẵn sàng duy trì sức mạnh quân sự trong thời gian dài. Điều đó nhằm củng cố khả năng răn đe, khiến bất kỳ đối thủ nào cũng phải tính đến việc NATO có thể triển khai lực lượng nhanh, duy trì hoạt động liên tục và thích ứng với những thay đổi trên chiến trường.
Đây là sự khác biệt so với giai đoạn trước năm 2022, khi nhiều nhà phân tích cho rằng châu Âu phụ thuộc quá nhiều vào sức mạnh quân sự của Mỹ. Hiện nay, các nước châu Âu đang từng bước xây dựng những năng lực chiến lược của riêng mình, đồng thời vẫn duy trì khả năng phối kết hợp chặt chẽ với Washington trong khuôn khổ NATO.
Nhìn rộng hơn, quá trình chuyển đổi hiện nay phản ánh sự thay đổi trong môi trường an ninh toàn cầu. NATO không chỉ chuẩn bị cho nguy cơ xung đột với Nga mà còn phải thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ quân sự, sự nổi lên của trí tuệ nhân tạo, tác chiến điện tử, không gian mạng và cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt giữa các cường quốc.
Trong bối cảnh đó, những chương trình như A400M, A330 MRTT, Saab GlobalEye, MQ-4C Triton hay Drone Edge không đơn thuần là các dự án mua sắm khí tài. Chúng là những mắt xích trong một chiến lược dài hạn nhằm xây dựng một NATO có khả năng triển khai nhanh hơn, chia sẻ thông tin hiệu quả hơn, đổi mới công nghệ nhanh hơn và duy trì sức mạnh quân sự bền vững hơn.
Nếu cuộc chiến Ukraine là lời cảnh báo về những điểm yếu của phương Tây trong giai đoạn đầu xung đột, thì các chương trình này cho thấy NATO đang nỗ lực biến những bài học đó thành năng lực cụ thể. Mục tiêu cuối cùng không phải là chuẩn bị cho cuộc chiến đã qua, mà là xây dựng một liên minh đủ linh hoạt để đối phó với những cuộc xung đột của thập niên tới, nơi ưu thế sẽ thuộc về bên có khả năng kết nối, thích ứng và đổi mới nhanh nhất.
Học thuyết tác chiến NATO sau chiến tranh Ukraine
Đến đây, câu hỏi đặt ra là: liệu những thay đổi đó sẽ dẫn NATO tới một học thuyết tác chiến mới như thế nào?
Câu trả lời đang dần hiện rõ. Cuộc chiến Ukraine không chỉ làm thay đổi cơ cấu đầu tư hay danh mục vũ khí của NATO, mà còn buộc liên minh xem xét lại những giả định chiến lược vốn tồn tại suốt hơn ba thập niên sau Chiến tranh Lạnh. Nhiều khái niệm từng được coi là nền tảng của chiến tranh hiện đại đã phải điều chỉnh để thích ứng với một chiến trường nơi mọi hoạt động đều có thể bị phát hiện, mọi mục tiêu đều có thể bị tấn công bằng vũ khí giá rẻ và tốc độ ra quyết định trở thành yếu tố quyết định thắng bại.
Một trong những bài học lớn nhất mà NATO rút ra từ Ukraine là khái niệm hậu phương tương đối an toàn gần như không còn tồn tại nữa.
Trong các cuộc chiến trước đây của NATO tại Afghanistan hay Iraq, các căn cứ hậu cần, sân bay và trung tâm chỉ huy thường nằm ngoài tầm với của đối phương. Cục diện đó cho phép Liên minh thoải mái tập trung lực lượng, tích trữ khí tài và triển khai các chiến dịch quân sự mà ít phải lo ngại về nguy cơ bị tập kích sâu vào hậu phương.
Tuy nhiên, chiến trường Ukraine đã chứng minh điều hoàn toàn ngược lại. Với tên lửa tầm xa, UAV tự sát và các đòn tấn công chính xác cao, cả Nga lẫn Ukraine đều liên tục oanh tạc vào các sân bay, kho nhiên liệu, trung tâm hậu cần và các cơ sở chỉ huy nằm cách tiền tuyến hàng trăm kilomet. thực tế đó đồng nghĩa rằng, trong một cuộc xung đột tương lai, các căn cứ của NATO tại Ba Lan, Romania hay thậm chí sâu trong lòng châu Âu cũng có thể trở thành mục tiêu bị hủy diệt ngay từ những giờ đầu khai chiến.

Đó là lý do NATO ngày càng chú trọng tới khả năng phân tán lực lượng, xây dựng nhiều căn cứ nhỏ thay vì phụ thuộc vào một số căn cứ lớn, đồng thời nâng cao năng lực sửa chữa nhanh đường băng, di chuyển kho hậu cần và duy trì hoạt động trong điều kiện bị tấn công liên tục.
Một bước chuyển dịch quan trọng khác là NATO không còn thuần túy chạy đua giành ưu thế về hỏa lực mà hướng tới tối ưu hóa về tốc độ. Trong chiến tranh hiện đại, khoảng thời gian từ lúc phát hiện đến khi tiêu diệt mục tiêu – thường được gọi là “chuỗi tiêu diệt” (kill chain) – ngày càng được rút ngắn một cách tối đa. Nếu trước đây quy trình này có thể kéo dài hàng giờ đồng hồ, thì nay đã được tinh giản chỉ còn tính bằng phút, thậm chí bằng giây.
Đó là lý do các hệ thống như GlobalEye, Triton, vệ tinh quân sự, UAV trinh sát và trí tuệ nhân tạo được kết nối thành một hệ thống thống nhất. Khi một mục tiêu xuất hiện, dữ liệu sẽ được xử lý gần như tức thời, truyền tới đơn vị hỏa lực phù hợp và hỗ trợ người chỉ huy đưa ra quyết định nhanh nhất.
Trong tương lai, NATO kỳ vọng AI sẽ đảm nhận ngày càng nhiều khâu phân tích dữ liệu, nhận dạng mục tiêu và đề xuất phương án tác chiến. Con người vẫn giữ quyền ra quyết định cuối cùng, nhưng tốc độ xử lý thông tin sẽ vượt xa khả năng của các quy trình truyền thống.
Một bài học khác từ Ukraine là không có loại vũ khí nào giữ được ưu thế tuyệt đối trong thời gian dài. Ngay khi một công nghệ mới xuất hiện, đối phương đã nhanh chóng tìm ra biện pháp đối phó. Drone FPV dẫn tới sự phát triển của tác chiến điện tử; hệ thống gây nhiễu lại thúc đẩy việc ứng dụng AI và dẫn đường tự động; tên lửa hành trình đã buộc các bên tăng cường phòng không nhiều tầng.
Điều đó khiến NATO nhận ra rằng ưu thế quân sự không còn nằm ở việc sở hữu một loại vũ khí vượt trội, mà ở khả năng đổi mới nhanh hơn đối thủ. Đây cũng là triết lý đứng sau sáng kiến Drone Edge và các chương trình thúc đẩy hợp tác với doanh nghiệp công nghệ. Liên minh muốn rút ngắn chu kỳ từ nghiên cứu, thử nghiệm đến đưa vào sử dụng từ nhiều năm xuống chỉ còn vài tháng, phù hợp với nhịp độ phát triển của công nghệ hiện đại.
Triển vọng và giới hạn của chiến lược NATO mới
Quá trình chuyển đổi của NATO cũng phản ánh sự phân công vai trò rõ ràng hơn giữa hai bờ Đại Tây Dương.
Trên bàn cờ chiến lược, Mỹ vẫn duy trì vị thế dẫn đầu tuyệt đối về các năng lực cốt lõi như hệ thống vệ tinh quân sự, trinh sát toàn cầu, tác chiến không gian mạng, rvawn đe hạt nhân và khả năng cơ động lực lượng đường dài. Trong bối cảnh đó, các đồng minh châu Âu đang tập trung đầu tư mạnh mẽ nhằm bù đắp những khoảng trống về vận tải, tiếp dầu trên không, phòng không tích hợp, sản xuất đạn dược cùng các hệ thống không người lái.
Cách tiếp cận này nhằm tạo ra một liên minh cân bằng hơn, trong đó châu Âu chia sẻ nhiều hơn gánh nặng quốc phòng nhưng vẫn tận dụng được những lợi thế công nghệ và chỉ huy của Mỹ. Đây cũng là mục tiêu sâu xa của cam kết tăng chi tiêu quốc phòng lên mức 5% GDP: không chỉ tăng ngân sách, mà còn tăng khả năng tự chủ của các đồng minh châu Âu trong khuôn khổ NATO.
Mặc dù quá trình hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ, NATO vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức.
Thách thức đầu tiên nằm ở khả năng duy trì sự đồng thuận chính trị giữa 32 quốc gia thành viên, đặc biệt là giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu. Do mỗi nước có những ưu tiên an ninh, năng lực tài chính và lợi ích chiến lược khác nhau, khiến việc thống nhất các chương trình đầu tư quy mô lớn không phải lúc nào cũng dễ dàng. Bản chất phức tạp này đã bộc lộ tại Thượng đỉnh Ankara vừa qua, ngay cả khi Mỹ sau nhiều năm đàm phán cuối cùng đã đạt được thỏa thuận với các nước thành viên châu Âu để tiếp tục duy trì dòng mạch hỗ trợ cho Ukraine.
Thách thức thứ hai đến từ giới hạn của năng lực công nghiệp quốc phòng. Dù hàng loạt nhà máy đã gia tăng quy mô sản xuất, tốc độ tăng trưởng sản lượng thực tế vẫn chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu khổng lồ của một cuộc chiến tiêu hao cường độ cao kéo dài. Tiến trình đào tạo nhân lực chuyên sâu, khơi thông chuỗi cung ứng bị đứt gãy và bảo đảm nguồn nguyên liệu chiến lược vẫn là bài toán hóc búa đối với các nước thành viên.
Thách thức thứ ba nằm ở cuộc chạy đua công nghệ khốc liệt. Sự bùng nổ với tốc độ chóng mặt của trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán lượng tử, vũ khí siêu vượt âm và các hệ thống tự hành đang đặt ra bài toán khó cho khối. NATO buộc phải duy trì thế cân bằng: vừa phải dồn lực đầu tư vào các nền tảng khí tài hiện có, vừa phải chủ động chuẩn bị đón đầu những giải pháp kỹ thuật cao có khả năng tái định hình hoàn toàn diện mạoi chiến tranh trong vòng một thập kỷv tới.
Thách thức cuối cùng nhưng quan trọng hơn cả là niềm tin giữa hai bờ Đại Tây Dương. Do cách hành xử của ông Trump, các đồng minh châu Âu đã không còn nhiều lòng tin vào Mỹ. Đây là khó khăn lớn nhất trong quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh. Tuy nhiên, trong tình thế hiện tại, châu Âu vẫn phải chấp nhận sự phụ thuộc vào Mỹ.

Trước diễn biến của Thượng đỉnh NATO, nhiều nhà quan sát tình hình cho rằng các nước châu Âu đang phải chịu áp lực lớn từ chính quyền ông Trump. Các quốc gia thành viên ở châu Âu phải nâng chi tiêu quốc phòng và an ninh lên 5% GDP. Ngay tại Hội nghị, Mỹ cũng đã thông báo quyết định cấp giấy phép sản xuất tên lửa tại châu Âu và Ukraine, nhưng nguồn tài chính thực chất lại được trích từ chính khoản tăng ngân sách quốc phòng và an ninh của các quốc gia lục địa già. Ông Trump cũng bật đèn xanh cho Ukraine tấn công vào các huyết mạch kinh tế của Nga như các cơ sở lọc dầu, đường ống, đoàn tầu bóng đêm – đã phơi bày một toan tính địa chính trị sâu xa. Các quyết định của ông Trump thông báo tại Thượng đỉnh Ankara cho thấy ông tiếp tục buộc các thành viên NATO ở châu Âu phụ thuộc vào Mỹ và nơi các tập đoàn vũ khí Mỹ được hưởng lợi từ việc châu Âu mua công nghệ và khí tài. Đồng thời, cục diện này trói buộc châu Âu vào thế phải tiêu thụ dầu và khí đốt của Mỹ, trong bối cảnh nguồn cung từ Nga bị triệt hạ, còn nguồn năng lượng Trung Đông lại bị phong tỏa hoàn toàn
Mặt khác, qua Thượng đỉnh Ankara, chính quyền ông Trump đã để lộ rõ quan điểm xem Nga là mối đe doạ trực tiếp đối với sự tồn vong của NATO. Việc Moskva không ngừng hậu thuẫn cho Iran, làm đảo lộn các toan tính chiến lược của Mỹ tại Trung Đông, được xem là động lực khiến Washington quyết định quay sang thúc ép châu Âu và Ukraine phải duy trì sức ép tấn công tổng lực vào nước Nga đến cùng.
Vì lẽ đó, xung đột giữa Ukraine, châu Âu với Nga sẽ còn diễn biến phức tạp và khốc liệt hơn trong thời gian tới. Tuy nhiên, đặt trong bối cảnh một châu Âu và khối NATO đang suy yếu với kho vũ khí thiếu hụt nghiêm trọng, nội bộ lại phân hoá, chia rẽ; thì tham vọng tiếp tục dùng viện trợ cho Ukraine nhằm làm nước Nga suy sụp hoàn toàn như kỳ vọng của ông Trump là điều bất khả thi.■
Trần Bách