Trong nền kinh tế ngày càng dựa nhiều vào tri thức và sáng tạo, quyền sở hữu trí tuệ không còn là câu chuyện riêng của giới văn nghệ sĩ hay một bộ phận doanh nghiệp. Đây là công cụ bảo vệ thành quả lao động, duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh và nâng cao năng lực hội nhập của quốc gia. Tuy nhiên, tình trạng sao chép tác phẩm, phát tán nội dung trái phép, sử dụng phần mềm không có bản quyền và giả mạo nhãn hiệu vẫn diễn ra trên cả thị trường truyền thống lẫn không gian số. Thực trạng này cho thấy Việt Nam không chỉ cần những quy định nghiêm khắc hơn. Điều căn bản hơn là phải xây dựng một văn hóa xã hội biết tôn trọng giá trị của tài sản trí tuệ.
Theo Khoản 1 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, quyền sở hữu trí tuệ được định nghĩa là quyền hợp pháp của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ mà họ sáng tạo hoặc sở hữu. Khái niệm này không chỉ đơn thuần là quyền tài sản mà còn là sự thừa nhận giá trị trí tuệ, công sức và sáng tạo của con người, coi trí tuệ như một loại tài sản đặc biệt vừa mang giá trị vật chất vừa mang giá trị tinh thần. Quyền sở hữu trí tuệ thể hiện mối quan hệ pháp lý giữa người sáng tạo với sản phẩm trí tuệ của mình, đảm bảo rằng họ có thể khai thác, sử dụng, chuyển nhượng và bảo vệ thành quả sáng tạo đó trước mọi hành vi xâm phạm, sao chép hoặc khai thác trái phép.
Điều đáng chú ý là quyền sở hữu trí tuệ không chỉ bảo vệ lợi ích của cá nhân hay tổ chức, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc định hình một môi trường sáng tạo, thúc đẩy sự đổi mới và phát triển bền vững trong các lĩnh vực kinh tế, khoa học, công nghệ, văn hóa và nghệ thuật. Khi quyền sở hữu trí tuệ được thừa nhận và bảo vệ, người sáng tạo sẽ có động lực đầu tư thời gian, công sức, trí tuệ và cả nguồn lực tài chính để nghiên cứu, phát triển và tạo ra các sản phẩm mới. Điều này sẽ góp phần thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, ngành nghề và cả quốc gia.
Thực trạng và nguyên nhân vi phạm quyền sở hữu trí tuệ
Những số liệu mới nhất cho thấy xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đã trở thành vấn đề trên phạm vi rộng. Theo báo cáo của các bộ, ngành và địa phương, từ ngày 7/5 đến ngày 24/6/2026, lực lượng chức năng cả nước phát hiện 3.312 vụ việc có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Trong số này, 2.756 vụ đã bị xử lý hành chính. Tổng số tiền xử phạt vượt 31,4 tỷ đồng. Trị giá hàng hóa vi phạm gần 120 tỷ đồng. Các cơ quan chức năng đã khởi tố 85 vụ án. Trong đó có 74 vụ xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý cùng 11 vụ xâm phạm quyền tác giả và quyền liên quan.
Cùng thời gian trên, cơ quan chức năng đã ngăn chặn truy cập 2.102 trang web vi phạm. Con số này gồm 534 trang phim lậu, 218 trang truyện lậu, 21 trang bán hàng có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp và 1.329 trang phát sóng bóng đá trái phép. Lần đầu tiên lực lượng Công an khởi tố vụ án xâm phạm quyền tác giả đối với phần mềm máy tính. Kết quả trên phản ánh sự quyết liệt trong thực thi pháp luật. Tuy nhiên, quy mô vi phạm được phát hiện trong một thời gian tương đối ngắn cũng cho thấy mức độ phức tạp của vấn đề.

Tình trạng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ kéo dài trước hết bắt nguồn từ nhận thức chưa đầy đủ và thói quen tiêu dùng chuộng giá rẻ trong một bộ phận xã hội. Nhiều người vẫn sẵn sàng sử dụng băng đĩa, sách in và phần mềm không có bản quyền hoặc mua quần áo, giày dép, túi xách giả mạo nhãn hiệu vì giá rẻ hơn hàng chính hãng. Khi Internet, mạng xã hội và thương mại điện tử phát triển, việc tiếp cận những sản phẩm này càng trở nên dễ dàng. Nhiều người dùng vẫn xem việc tự do khai thác nội dung số hay mua hàng giả chỉ là lựa chọn tiết kiệm, mà chưa nhận thức được hệ lụy tiêu cực đối với chủ thể quyền sở hữu trí tuệ và môi trường kinh doanh lành mạnh. Trong khi đó, thủ đoạn vi phạm ngày càng tinh vi khi các website trái phép được thiết kế gần giống dịch vụ chính thống, còn hàng giả được làm nhái mẫu mã, bao bì và nhãn hiệu khá khó phân biệt. Vì vậy, mỗi lượt truy cập vào nền tảng vi phạm hoặc mỗi quyết định mua hàng giả đều có thể tạo doanh thu cho các đối tượng kinh doanh trái phép, qua đó tiếp tục duy trì thị trường xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Nguyên nhân thứ hai xuất phát từ lợi ích kinh tế đáng kể mà hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể tạo ra. Trên môi trường số, các website cung cấp sách, phim hoặc chương trình thể thao trái phép có thể thu lợi từ quảng cáo, phí thành viên, quyên góp trực tuyến hoặc dẫn người dùng đến các dịch vụ cờ bạc. Đối với hàng hóa, việc sản xuất và kinh doanh sản phẩm giả mạo, nhái thương hiệu cũng có sức hấp dẫn lớn về lợi nhuận do chi phí đầu vào thấp, giá bán rẻ hơn sản phẩm chính hãng nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu của một bộ phận người tiêu dùng.
Trong khi đó, việc phát hiện và xử lý vi phạm ngày càng phức tạp do phương thức hoạt động được tổ chức tinh vi và phân tán. Với nội dung số trái phép, các đối tượng có thể liên tục thay đổi tên miền, sử dụng máy chủ ở nước ngoài, tài khoản ẩn danh và nhiều lớp kỹ thuật để che giấu danh tính. Nội dung vi phạm bị cắt ghép và chỉnh sửa nhằm gây khó khăn cho công cụ nhận diện. Đáng chú ý, trí tuệ nhân tạo được sử dụng để giả mạo hình ảnh, giọng nói hoặc tái tạo, biến đổi các tác phẩm báo chí và nghệ thuật thành sản phẩm mới, gây khó khăn cho việc xác định nguồn gốc và bảo vệ quyền tác giả. Đối với hàng giả, các khâu sản xuất, đóng gói, tập kết và lưu giữ có thể được phân tán tại nhiều địa điểm khác nhau. Ở khâu lưu thông và tiêu thụ, sản phẩm vi phạm được quảng bá, giao dịch qua các nền tảng số, đơn vị vận chuyển và phương thức thanh toán trung gian. Cách thức tổ chức này khiến việc xác định chủ thể vi phạm, truy vết dòng tiền và làm rõ quy mô thu lợi trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ngày càng có xu hướng vận hành theo mạng lưới, liên kết nhiều khâu và thậm chí vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ quốc gia.
Nguyên nhân tiếp theo nằm ở khoảng cách giữa khuôn khổ pháp luật và năng lực thực thi. Việt Nam đã xây dựng hệ thống pháp luật khá toàn diện về quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời tiếp tục hoàn thiện để thích ứng với những vấn đề mới phát sinh. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tài sản số và các nền tảng trực tuyến đang đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với công tác bảo vệ tài sản trí tuệ. Trên thực tế, cơ chế phối hợp giữa các lực lượng thực thi ở một số nơi vẫn chưa chặt chẽ, trong khi quá trình chia sẻ dữ liệu phục vụ điều tra và xử lý vi phạm có lúc chưa kịp thời. Hoạt động ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số để giám sát, phát hiện sai phạm trên môi trường số cũng còn hạn chế. Đáng chú ý, đến tháng 7/2026, Việt Nam vẫn chưa có cơ sở dữ liệu quốc gia về thực thi trong lĩnh vực này được chuẩn hóa và liên thông. Bộ Khoa học và Công nghệ đang phối hợp với các cơ quan liên quan xây dựng hệ thống và đặt mục tiêu đưa vào vận hành trong năm 2026.
Một điểm nghẽn đáng chú ý nằm ở trách nhiệm của các nền tảng số. Mặc dù cơ chế “thông báo và gỡ bỏ” đã được áp dụng, một số đơn vị lớn vẫn phản hồi chậm trước yêu cầu xử lý nội dung vi phạm hoặc chưa ngăn chặn hiệu quả tình trạng tái đăng tải. Thực tế ngành xuất bản ghi nhận nhiều nội dung sau khi bị gỡ vẫn có thể nhanh chóng xuất hiện trở lại trên các website, ứng dụng hoặc tài khoản mới. Đại diện nền tảng sách nói Voiz FM cho biết doanh nghiệp phải duy trì đội ngũ chuyên trách để rà soát thủ công nội dung bị đăng tải trái phép trên YouTube, Spotify và nhiều kênh trực tuyến, đồng thời đã gửi yêu cầu gỡ bỏ hơn 30.000 trường hợp vi phạm. Thực trạng này cho thấy chủ thể quyền vẫn phải dành đáng kể thời gian, nhân lực và chi phí để tự phát hiện, thu thập căn cứ và yêu cầu xử lý các hành vi xâm phạm trên môi trường số.
Một nguyên nhân khác là nhiều tác giả, cá nhân và doanh nghiệp chưa thực sự coi tài sản trí tuệ là nguồn lực cần được quản trị và bảo vệ ngay từ khi hình thành. Vì vậy, không ít chủ thể chỉ quan tâm đến quyền lợi của mình sau khi sản phẩm bị sao chép, làm giả hoặc phát sinh tranh chấp. Tại nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, công tác bảo hộ vẫn chưa được đầu tư tương xứng, thiếu nhân sự chuyên trách và chưa hình thành chiến lược dài hạn đối với các tài sản vô hình. Sự thiếu chủ động càng thể hiện rõ khi doanh nghiệp mở rộng ra thị trường quốc tế nhưng chậm đăng ký bảo hộ tại các quốc gia mục tiêu. Trong khi đó, quyền sở hữu công nghiệp mang tính lãnh thổ, nên nhãn hiệu về nguyên tắc chỉ được bảo hộ tại quốc gia hoặc khu vực nơi chủ thể đã hoàn tất thủ tục xác lập quyền theo quy định.
Thiệt hại không dừng ở tiền bản quyền
Hậu quả trực tiếp của xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ là nguồn thu chính đáng của người sáng tạo và doanh nghiệp bị thất thoát. Một bộ phim cần nguồn vốn lớn, đội ngũ nhân sự đông đảo và thời gian sản xuất kéo dài. Một cuốn sách phải trải qua quá trình sáng tác, biên tập, thiết kế, in ấn và phát hành. Một phần mềm đòi hỏi chi phí nghiên cứu và duy trì liên tục. Khi sản phẩm bị sao chép ngay sau khi ra mắt, khả năng thu hồi vốn và tái đầu tư của chủ sở hữu bị suy giảm.
Về lâu dài, hành vi này làm suy yếu động lực sáng tạo. Người làm nghề không thể duy trì hoạt động nếu thành quả lao động liên tục bị khai thác mà không được trả công. Doanh nghiệp cũng khó mạnh dạn đầu tư vào sản phẩm mới khi nguy cơ mất thị trường vào tay những chủ thể không phải chịu chi phí nghiên cứu và bản quyền luôn hiện hữu. Vì vậy, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ không phải là ưu ái một nhóm tác giả hoặc doanh nghiệp. Đây là điều kiện để ngành công nghiệp văn hóa và nền kinh tế sáng tạo phát triển bền vững.
Đối với thị trường hàng hóa, giả mạo nhãn hiệu không chỉ gây thiệt hại cho doanh nghiệp chân chính mà còn đe dọa trực tiếp đến quyền lợi và sức khỏe người tiêu dùng, đặc biệt là các mặt hàng như thực phẩm, thuốc men, mỹ phẩm cùng đồ dùng cho trẻ em. Hàng giả còn làm xói mòn niềm tin vào thương hiệu, hệ thống phân phối và hiệu quả quản lý thị trường. Bên cạnh đó, danh tiếng của các đặc sản vùng miền và thương hiệu địa phương cũng có nguy cơ bị mai một, kéo theo thiệt hại cho người sản xuất, các hợp tác xã, ngành du lịch và uy tín của toàn khu vực.
Trên bình diện quốc gia, hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ có liên hệ chặt chẽ với môi trường đầu tư và khả năng tiếp nhận các thành tựu kỹ thuật tiên tiến. Doanh nghiệp quốc tế sẽ khó chuyển giao những giải pháp có giá trị cao nếu kết quả nghiên cứu và sáng tạo đứng trước nguy cơ bị sao chép hoặc khai thác trái phép. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và UKVFTA đều đặt ra yêu cầu ngày càng cao về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Những cam kết này không chỉ tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam bảo vệ, nâng tầm giá trị thương hiệu trên thị trường quốc tế mà còn đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực thực thi của cơ quan quản lý và khả năng chủ động bảo vệ tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.
Đồng bộ giải pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Trước hết, tuyên truyền và giáo dục phải trở thành giải pháp phòng ngừa từ gốc, thay vì chỉ được đẩy mạnh sau khi vi phạm xảy ra. Nhà nước có trách nhiệm giúp người dân hiểu rõ các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, nhận biết ranh giới giữa sử dụng hợp pháp và hành vi xâm phạm, từ đó hình thành ý thức tự giác chấp hành. Nội dung tuyên truyền không nên chỉ tập trung vào quy định pháp luật và mức xử phạt mà phải gắn với những hành vi phổ biến trong đời sống. Điển hình là tải sách từ nguồn trái phép, xem phim trên website không được cấp phép, sử dụng phần mềm lậu, sao chép tác phẩm, kinh doanh hoặc tiêu thụ hàng giả. Bên cạnh đó, người dân nên được khuyến khích chủ động phản ánh, thông báo hoặc tố giác sai phạm tới cơ quan chức năng, chủ thể quyền và đơn vị cung cấp dịch vụ số. Qua đó, các hành vi vi phạm có thể được phát hiện sớm, ngăn chặn kịp thời và xử lý hiệu quả hơn.

Thứ hai, cần thu hẹp khoảng cách giữa quy định pháp luật và hiệu quả thực thi bằng cơ chế phối hợp, chia sẻ dữ liệu và xử lý vi phạm đồng bộ, thường xuyên. Các lực lượng chức năng nên tăng cường phối hợp với nền tảng số và nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) để kịp thời phát hiện, gỡ bỏ nội dung, tài khoản, gian hàng vi phạm, đồng thời ngăn chặn truy cập các website cung cấp nội dung trái phép. Hoạt động xử lý không nên chỉ dừng ở xóa nội dung hoặc khóa tài khoản mà phải xác định tổ chức, cá nhân đứng sau, bảo toàn dữ liệu điện tử, thu thập chứng cứ và làm rõ quy mô thu lợi để áp dụng chế tài phù hợp. Song song với đó, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số phải được ứng dụng mạnh hơn trong giám sát, nhận diện và truy vết hành vi vi phạm trên môi trường số. Cơ sở dữ liệu quốc gia về thực thi quyền sở hữu trí tuệ cũng cần sớm được hoàn thiện theo hướng chuẩn hóa, liên thông giữa các cơ quan. Qua đó, việc tra cứu, chia sẻ thông tin, nhận diện đối tượng tái phạm và xử lý sai phạm sẽ hiệu quả hơn.
Thứ ba, cần nâng cao trách nhiệm của các nền tảng số tương xứng với vai trò trung gian trong lưu trữ, phân phối nội dung và tổ chức hoạt động thương mại điện tử. Theo đó, các đơn vị này phải xác minh danh tính người đăng tải nội dung số và chủ thể kinh doanh trên sàn thương mại điện tử, đồng thời lưu giữ, cung cấp kịp thời thông tin định danh cùng dữ liệu cần thiết cho cơ quan có thẩm quyền để phục vụ thanh tra, truy vết và xử lý vi phạm. Đối với cơ chế “thông báo và gỡ bỏ”, cần quy định rõ thời hạn tiếp nhận, phản hồi và xử lý yêu cầu của chủ thể quyền hoặc cơ quan chức năng. Bên cạnh đó, nền tảng phải chủ động ứng dụng công nghệ để phát hiện nội dung, sản phẩm, gian hàng và chủ thể có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời ngăn chặn việc đăng lại nội dung hoặc khôi phục hoạt động sau khi đã bị xử lý. Việc kết hợp giữa xác minh danh tính, lưu giữ dữ liệu, xử lý nhanh yêu cầu gỡ bỏ và chủ động phát hiện sai phạm sẽ nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền trên môi trường số, đồng thời giảm gánh nặng thu thập chứng cứ cho chủ thể quyền.
Thứ tư, bên cạnh xử lý các cá nhân, tổ chức cung cấp nội dung trái phép, Nhà nước cần từng bước nâng cao trách nhiệm của người sử dụng thông qua cơ chế cảnh báo và áp dụng chế tài tương xứng với mức độ vi phạm. Trước mắt, cơ quan quản lý có thể phối hợp với nhà cung cấp dịch vụ Internet để gửi thông báo khi có căn cứ xác định thuê bao liên quan đến hành vi xâm phạm quyền tác giả, qua đó giúp người sử dụng nhận thức rõ hậu quả pháp lý và chuyển sang các dịch vụ hợp pháp. Kinh nghiệm của Pháp, New Zealand và Canada cho thấy cả ba nước đều thiết lập cơ chế cảnh báo nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm ngay từ giai đoạn đầu. Theo đó, chủ thuê bao trước hết được thông báo về dấu hiệu xâm phạm và yêu cầu chấm dứt. Nếu hành vi tiếp diễn hoặc tái phạm, tùy theo quy định của từng nước, vụ việc có thể được chuyển sang biện pháp xử lý nghiêm khắc hơn hoặc đưa đến cơ quan có thẩm quyền xem xét.
Thứ năm, cần thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế về sở hữu trí tuệ bằng cách bảo vệ hiệu quả những sản phẩm và thương hiệu nước ngoài đã được đăng ký hợp pháp tại Việt Nam, đồng thời bảo đảm quá trình thực thi diễn ra bình đẳng và minh bạch. Bên cạnh đó, cơ quan quản lý phải tăng cường phối hợp với các đơn vị đăng ký tên miền, nhà cung cấp dịch vụ phân phối nội dung trên Internet (CDN) và mạng xã hội xuyên biên giới để xử lý các website vi phạm bản quyền. Sự phối hợp nên tập trung vào chia sẻ thông tin, truy vết đối tượng, xác định chủ thể đứng sau và hỗ trợ xử lý những trường hợp sử dụng máy chủ hoặc hạ tầng kỹ thuật đặt ở nước ngoài. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng vì một đường dây vi phạm có thể được điều hành từ một quốc gia, đặt hệ thống kỹ thuật ở nơi khác nhưng lại cung cấp nội dung trái phép và thu lợi từ người dùng tại nhiều thị trường. Vì vậy, xử lý vi phạm trên môi trường số đòi hỏi sự phối hợp vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ của một quốc gia.
Thứ sáu, cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp phải coi tài sản trí tuệ là nguồn lực có giá trị kinh tế, đồng thời là nền tảng góp phần xây dựng uy tín và thương hiệu. Vì vậy, hoạt động bảo vệ nên được triển khai ngay từ khi sản phẩm hình thành. Với tác phẩm số, chủ thể quyền có thể áp dụng mã hóa, quản lý quyền kỹ thuật số (DRM), watermark hoặc các biện pháp kiểm soát truy cập để hạn chế khai thác trái phép. Đối với hàng hóa, doanh nghiệp nên tăng cường giải pháp chống làm giả thông qua cải tiến bao bì, kỹ thuật in, tem xác thực và các dấu hiệu nhận diện khó bị làm nhái. Quan trọng hơn, các chủ thể phải chủ động đăng ký bảo hộ đối với những đối tượng thuộc diện xác lập quyền, nhất là tại các thị trường dự kiến xuất khẩu, qua đó giảm nguy cơ bị chiếm đoạt thương hiệu hoặc quyền khai thác hợp pháp.
Cuối cùng, các tổ chức đại diện quyền tác giả cũng cần hoạt động minh bạch, công khai phạm vi đại diện, mức thu và cơ chế phân phối tiền bản quyền để người sử dụng hiểu rõ mình đang trả tiền cho quyền gì, trả cho ai. Khi cơ chế bảo vệ quyền lợi của cả người sáng tạo và người sử dụng được vận hành minh bạch, việc tuân thủ bản quyền sẽ trở thành lựa chọn tự nhiên hơn là sự ép buộc.
Xây dựng văn hóa tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ là một quá trình lâu dài, bởi điều cần thay đổi không chỉ là pháp luật mà còn là thói quen tiêu dùng, cách thức kinh doanh và nhận thức về giá trị của sáng tạo. Nhà nước phải tạo ra khuôn khổ thực thi đủ mạnh. Doanh nghiệp và người sáng tạo cần biết tự bảo vệ tài sản của mình. Các nền tảng phải chịu trách nhiệm tương xứng với vai trò trung gian, còn người tiêu dùng cần từ bỏ tâm lý chuộng hàng rẻ và nội dung miễn phí bất hợp pháp. Khi trách nhiệm được chia sẻ giữa tất cả các chủ thể, quyền sở hữu trí tuệ mới không dừng lại trên giấy mà trở thành một chuẩn mực thực sự của thị trường và đời sống xã hội.■
Hiển Minh