Cuộc chiến mà Mỹ và Israel phát động nhằm vào Iran được khởi đi với những mục tiêu cực lớn và những tuyên bố cực mạnh: đánh gục năng lực quân sự, phá hủy chương trình hạt nhân, làm tê liệt ý chí kháng cự của Tehran, thậm chí đẩy tới thay đổi chế độ. Trong ngôn ngữ chính trị và quân sự, đó là một chiến dịch đặt cược vào ưu thế áp đảo tuyệt đối về công nghệ, hỏa lực, tình báo và khả năng chỉ huy tác chiến. Nhưng thực tế của hơn một tháng giao tranh, tính từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 4/2026, lại cho thấy một kết cục khác: Washington và Tel Aviv có thể gây tổn thất rất nặng cho Iran, có thể sát hại các nhân vật cấp cao, có thể đánh hỏng nhiều hạ tầng quân sự, nhưng họ không thể biến chiến thắng hỏa lực thành một chiến thắng chiến lược trọn vẹn. Rốt cuộc, Mỹ lại chấp nhận ngừng bắn, bước vào đàm phán do Pakistan làm trung gian, trong bối cảnh Iran đưa ra một đề xuất 10 điểm và eo biển Hormuz trở thành lá bài làm rung chuyển kinh tế toàn cầu.
Điều đó cho thấy một chân lý cũ nhưng luôn đúng của chính trị quốc tế: trong chiến tranh hiện đại, tiêu diệt không đồng nghĩa với khuất phục; đánh phá mạnh không đồng nghĩa với giải quyết tận gốc; và càng không thể lấy ưu thế quân sự thuần túy để xóa sổ một quốc gia có chiều sâu lãnh thổ, có bản sắc văn minh, có năng lực phản kháng bất đối xứng và nắm giữ một vị trí địa chiến lược như Iran. Bởi thế, nếu phải trả lời câu hỏi vì sao Mỹ và Israel đánh rất quyết liệt nhưng rồi lại phải dừng, thì câu trả lời không nằm ở một nguyên nhân đơn lẻ. Đó là kết quả của sự giao cắt giữa giới hạn quân sự, giới hạn pháp lý, giới hạn chính trị nội bộ, giới hạn ngoại giao đồng minh và đặc biệt là giới hạn kinh tế toàn cầu mà eo biển Hormuz đã phơi bày ra một cách thực tế.

Trước hết phải thừa nhận rằng phía Mỹ và Israel không phải không đạt được kết quả. Họ đã đánh trúng vào tầng chỉ huy, làm rối loạn mạng lưới điều hành, gây thiệt hại cho nhiều cơ sở quân sự và hạ tầng liên quan đến chương trình hạt nhân của Iran. Nói cách khác, đây không phải một chiến dịch “không đạt gì”, mà là một chiến dịch có thành quả hủy diệt vật chất rõ ràng.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: những thành quả ấy không đủ để khép lại chiến tranh theo ý muốn của Washington. Ở đây nổi lên lý do thứ nhất của việc Mỹ phải dừng lại. Một chiến dịch có thể tiêu diệt nhân sự và cơ sở vật chất, nhưng nếu không làm gãy được ý chí chính trị, không phá hủy được năng lực trả đũa bất đối xứng, không dựng lên được một trật tự hậu chiến có thể kiểm soát, thì chiến dịch ấy sẽ mắc kẹt trong chính sự thành công nửa vời của nó. Thành công nửa vời theo nghĩa nào đó là thất bại. Mỹ và Israel đã dốc một lượng lớn hỏa lực và năng lực tác chiến để tạo “choáng váng chiến lược”, nhưng càng kéo dài, hiệu quả cận biên của các đòn đánh càng giảm. Những gì có thể đánh nhanh thì đã đánh; những mục tiêu còn lại hoặc nằm quá sâu, hoặc quá nhạy cảm, hoặc đòi hỏi một cấp độ leo thang mới mà Washington không dễ chấp nhận. Khi bước sang giai đoạn tiếp theo, bài toán không còn là “đánh được hay không” mà là “đánh tiếp để làm gì, với giá nào, và có chịu nổi hệ quả hay không”. Mỹ dừng lại bởi có đánh cũng không biết đánh cái gì nữa cho hiệu quả, và chi phí để tiếp tục là quá lớn.
Lý do thứ hai là bài toán dân sự và tính chính danh quốc tế. Những ngày gần đây, nhiều nguồn tin cho thấy Iran đã kêu gọi người dân hình thành các chuỗi người quanh các nhà máy điện và hạ tầng trọng yếu. Các hãng tin phương Tây mô tả rằng dân chúng xếp hàng quanh mọi cơ sở hạt nhân, cầu cống và nhà máy điện, rõ ràng đã có các hoạt động huy động dân sự để bảo vệ hạ tầng thiết yếu. Khi một cuộc chiến đi đến điểm mà để tiếp tục leo thang, bên tấn công phải chấp nhận đánh sâu hơn vào hệ thống điện, cầu đường, các nút hạ tầng và những khu vực có hiện diện dân sự dày đặc, thì cái giá chính trị của chiến tranh lập tức thay đổi. Nó không còn được nhìn như “đòn đánh phủ đầu” hay “trừng phạt chiến lược”, mà có nguy cơ bị xem như sự hủy diệt có hệ thống đối với nền tảng sinh tồn của một quốc gia.
Chính tại điểm này, lời đe dọa “xóa sổ”, “đập tan”, “phá hủy hoàn toàn” trở thành con dao hai lưỡi. Trong chiến tranh hiện đại, đặc biệt là trước ống kính toàn cầu, không cường quốc nào có thể dễ dàng vượt qua ngưỡng đạo đức và pháp lý mà không phải chịu phản ứng dây chuyền. Nếu Trump tiếp tục đẩy chiến dịch sang hướng triệt hạ lưới điện, cầu cống, cơ sở dân sinh quy mô lớn trong lúc Iran công khai huy động dân thường bao quanh hạ tầng, Nhà Trắng sẽ phải đối diện không chỉ với phản đối ngoại giao mà còn với nguy cơ bị đóng khung như kẻ bảo trợ diệt chủng. Đó là ranh giới mà ngay cả một chính quyền ưa dùng ngôn ngữ cứng rắn cũng phải chùn lại. Không phải vì bỗng nhiên có lòng nhân đạo, mà vì nhận ra rằng leo thang thêm sẽ làm sụp đổ phần chính danh và đạo đức còn sót lại của mình.
Lý do thứ ba, và có lẽ là lý do sắc bén nhất, nằm ở eo biển Hormuz. Nhiều cuộc chiến ở Trung Đông được quyết định không chỉ trên bộ hay trên không, mà ở những cổ chai năng lượng và vận tải toàn cầu. Hormuz là một trong những huyệt đạo như vậy. Iran đang kiểm soát rất chặt lưu lượng tàu qua lại, cho phép số chuyến hạn chế trong bối cảnh ngừng bắn mong manh. Hàng ngàn tàu bị ùn lại và giá dầu tăng mạnh khi lưu thông qua eo biển bị bóp nghẹt. Chỉ riêng thực tế ấy đã đủ nói lên vì sao Washington không thể hành động như thể đây chỉ là một cuộc chiến trừng phạt khu vực. Hormuz khiến mọi đòn đánh vào Iran lập tức biến thành vấn đề của giá dầu, lạm phát, vận tải biển, chứng khoán, và tâm lý thị trường toàn cầu.
Muốn đánh tiếp Iran mà không xử lý được Hormuz, Mỹ tự đẩy mình vào thế đánh mà không khóa được đòn phản công chiến lược của đối thủ. Muốn vừa tiếp tục chiến tranh vừa giữ giá năng lượng ổn định là một ảo tưởng. Vì thế, tới một thời điểm, Trump buộc phải nhìn nhận sự thật rằng Iran không cần đánh bại Mỹ theo nghĩa quân sự cổ điển; Iran chỉ cần chứng minh rằng họ có đủ khả năng gây tổn thương cho trật tự kinh tế mà Mỹ đang bảo hộ. Một khi chi phí toàn cầu của chiến tranh vượt quá lợi ích chính trị trong nước, đàm phán trở thành lối thoát hợp lý nhất.
Lý do thứ tư là bản thân chính trường Mỹ rất phức tạp và ngày càng phân hóa sâu. Hạ viện do đảng Cộng hòa kiểm soát đã chặn nỗ lực của đảng Dân chủ nhằm kiềm chế quyền phát động chiến tranh của Trump đối với Iran. Điều đó không có nghĩa là Trump có hậu thuẫn tuyệt đối; trái lại, chính việc phe đối lập liên tục đòi Quốc hội phải giành lại quyền kiểm soát cho thấy chiến tranh với Iran đã trở thành một điểm nổ chính trị ở Washington. Các tiếng nói Dân chủ ngày càng gay gắt hơn sau những phát ngôn cực đoan của Trump về Iran. Trong điều kiện ấy, mỗi ngày chiến tranh kéo dài không chỉ là thêm một ngày tốn đạn dược và ngân sách, mà còn là thêm một ngày hao hụt vốn chính trị trong nước. Tín nhiệm của Trump đã sụt giảm mạnh trong dân chúng Mỹ sau khi phát động cuộc chiến vô lý này cũng là một lý do quan trọng. Trump có thể ra lệnh tấn công, nhưng ông không thể ép toàn bộ hệ thống Mỹ nhất trí với một cuộc chiến kéo dài mà mục tiêu sau cùng vẫn mơ hồ trong khi đời sống của từng hộ gia đình bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Lý do thứ năm là đồng minh lần này hoàn toàn bất đồng với Mỹ. Tây Ban Nha thậm chí gia tăng chỉ trích đối với Mỹ và Israel, nhấn mạnh trở lại con đường ngoại giao. Đức, Anh, Pháp đều không đồng tình, thậm chí không cho phép bay qua không phận để tấn công. Châu Âu có thể chia sẻ mối lo về chương trình hạt nhân Iran, nhưng không muốn bị cuốn vào một cuộc chiến đẩy giá năng lượng tăng vọt, phá rối thương mại và làm sâu thêm chia rẽ trong NATO, quan trọng hơn là vô đạo đức. Đây là cuộc chiến hiếm hoi mà Mỹ gần như không có đồng minh nào ngoại trừ Israel và các nước Ả rập vốn bị Iran tấn công nên buộc phải ngả theo Mỹ để phòng ngự.
Chính trong bối cảnh ấy, đề xuất 10 điểm của Iran và vai trò trung gian của Pakistan trở thành cánh cửa thoát hiểm cho tất cả các bên, nhất là cho Trump. Iran đã chuyển qua Pakistan một phản hồi gồm 10 điều khoản, trong đó nhấn mạnh chấm dứt thù địch khu vực, bảo đảm hàng hải ở Hormuz, nới trừng phạt và hỗ trợ tái thiết. Về mặt thực chất, đề xuất ấy chưa chắc giải quyết được mọi mâu thuẫn chiến lược giữa Washington và Tehran. Nhưng về mặt chính trị, nó trao cho Trump một thứ rất quan trọng: một cái cớ đủ trang trọng để dừng lại mà không phải tuyên bố thất bại. Ông có thể nói rằng mình đã đánh mạnh, đã buộc Iran phải ngồi vào khuôn khổ thương lượng, đã bảo vệ lợi ích chiến lược của Mỹ và bây giờ là lúc “trao cơ hội cho hòa bình”. Đó là công thức giữ thể diện quen thuộc của các cường quốc khi chiến thắng toàn diện vượt khỏi tầm tay.
Mỹ cần chứng minh rằng sức ép quân sự đã tạo ra kết quả, ít nhất là đưa được Tehran vào khuôn khổ đàm phán. Bởi vậy, khoảnh khắc Trump “đồng ý luôn” không chỉ là một quyết định chiến thuật, mà là nhu cầu thoát leo thang của Mỹ.

Vậy chiến tranh có tái diễn không? Câu trả lời thận trọng là: khả năng bùng phát va chạm, đòn trả đũa cục bộ hay phá vỡ ngừng bắn vẫn luôn tồn tại; nhưng khả năng Mỹ dễ dàng mở lại một chiến dịch quy mô tương tự trong ngắn hạn là không cao. Trước hết, chính Mỹ vừa trải qua một bài học rất đắt rằng chiến tranh với Iran không phải một cuộc “đánh nhanh thắng nhanh”. Mỗi ngày chiến sự kéo dài là thêm áp lực với giá dầu, chuỗi cung ứng, thị trường tài chính và tâm lý cử tri Mỹ. Nếu nối lại tấn công quá sớm, Washington sẽ phải chấp nhận rằng mọi lý do buộc mình dừng lại lần trước vẫn còn nguyên, thậm chí nặng hơn, bởi Iran nay đã chứng minh được hiệu quả của lá bài Hormuz như một đòn răn đe chiến lược.
Thứ hai, một khi chiến tranh đã đi qua ngưỡng đầu tiên mà vẫn không đạt được mục tiêu tối đa, đòn tái công kích thường khó hơn chứ không dễ hơn. Yếu tố bất ngờ mất đi, đối thủ có thời gian thích nghi, phân tán tài sản chiến lược, tăng cường phòng thủ và chuẩn bị kịch bản trả đũa. Muốn quay lại, Mỹ phải chấp nhận một cuộc chơi còn nguy hiểm hơn, dài hơn và ít chắc thắng hơn lần trước.
Không nên ảo tưởng rằng hòa bình đã bền vững. Một lệnh ngừng bắn mong manh không xóa được các mâu thuẫn nền tảng: chương trình hạt nhân Iran, vai trò khu vực của Tehran, mạng lưới lực lượng đồng minh của Iran, lợi ích an ninh của Israel, cùng tham vọng của Washington muốn tái lập ưu thế tuyệt đối ở Tây Á. Chừng nào các vấn đề ấy chưa được xử lý bằng một khuôn khổ chính trị mới, nguy cơ bùng phát lại vẫn treo lơ lửng. Nhưng khác với giai đoạn đầu, giờ đây mọi bên đều hiểu rõ hơn cái giá của leo thang. Và khi cái giá ấy đã được đo đếm bằng hỗn loạn thị trường năng lượng, chia rẽ đồng minh, căng thẳng chính trị nội bộ Mỹ và thất bại trong việc đạt mục tiêu tối đa, thì việc tái phát động chiến tranh toàn diện trở nên khó khăn hơn nhiều.
Rút lại, điều cuộc chiến này để lộ không phải là sự yếu kém tuyệt đối của Mỹ và Israel, mà là giới hạn của sức mạnh quân sự khi đụng vào một quốc gia vừa có khả năng chịu đòn, vừa có năng lực gây bất ổn hệ thống. Mỹ có thể giáng đòn nặng. Israel có thể đánh táo bạo. Nhưng cả hai không thể chỉ bằng bom đạn mà xóa bỏ một nhà nước như Iran, càng không thể bằng vài tuần hỏa lực mà xóa bỏ một nền văn minh có chiều sâu xã hội, biểu tượng và địa chiến lược riêng. Chính vì không thể đạt tới mục tiêu đó, họ phải quay về với thứ mà mọi cường quốc rốt cuộc vẫn phải quay về: mặc cả, xuống thang, giữ thể diện và chấp nhận rằng có những đối thủ không thể bị hủy diệt theo ý chí của mình.
Đó là bài học từ Việt Nam thế kỷ trước, mà người Mỹ dường như vẫn chưa học đủ, và vẫn phải học lại cho tới ngày nay.■
Trọng Khang