Lịch sử chính trị đương đại đã chỉ ra cho chúng ta một điều rằng trật tự thế giới được quyết định chủ yếu bởi các cường quốc, còn các quốc gia nhỏ và tầm trung chỉ đơn thuần là phản ứng theo. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hoá gia tăng và cấu trúc quyền lực quốc tế dịch chuyển sang hình thái đa cực, việc ai được xác định “điều gì là quan trọng đối với thế giới” không còn là đặc quyền riêng của một vài cường quốc như ở trật tự thế giới cũ. Và điều này đã dẫn tới một khái niệm ngày càng có ý nghĩa trong nghiên cứu chiến lược, chính sách, đó là việc thiết lập chương trình nghị sự quốc tế.
Chương trình nghị sự quốc tế là gì?
Chúng ta đã quá quen thuộc với chương trình nghị sự của một quốc gia, khi đó chính là một danh sách những ưu tiên về chính sách mà Chính phủ đặt ra trong một giai đoạn cụ thể nhằm giải quyết các vấn đề nổi bật của xã hội. Nhưng khi đưa khái niệm này lên cấp độ quốc tế, phạm vi và tính chất của nó phức tạp hơn rất nhiều. Chương trình nghị sự quốc tế không phải là một danh sách cố định, cũng không phải do một nước hay tổ chức duy nhất quyết định. Đó là tổng hợp những vấn đề được cộng đồng quốc tế coi là cấp bách và cần hành động chung, trải dài từ an ninh, phát triển kinh tế, biến đổi khí hậu cho đến công nghệ, y tế hay nhân quyền. Và khác với chương trình nghị sự ở cấp quốc gia, nơi Chính phủ có quyền chủ động xác định ưu tiên, chương trình nghị sự quốc tế hình thành thông qua quá trình tương tác giữa nhiều chủ thể: các cường quốc, các nước tầm trung, các tổ chức quốc tế, mạng lưới chuyên gia, nhóm lợi ích xuyên quốc gia và truyền thông toàn cầu.
Tuy nhiên, những mô tả nêu trên mới chỉ là định nghĩa khái quát về chương trình nghị sự quốc tế. Thực tế, quá trình hình thành chương trình nghị sự quốc tế phức tạp hơn nhiều trong đó phản ánh rõ được cấu trúc quyền lực, diễn ngôn, và vai trò của truyền thông. Đây là lí do vì sao dù khái niệm này thường không được nhắc nhiều giữa các nhà hoạch định chính sách, chương trình nghị sự quốc tế lại là một yếu tố quyết định vị thế và ảnh hưởng của mỗi quốc gia trong trật tự thế giới.
Sản phẩm của cạnh tranh quyền lực
Phần lớn nhận thức phổ biến hiện nay vẫn dừng lại ở mức xem chương trình nghị sự như một danh sách các vấn đề được thế giới quan tâm, khi nhìn kỹ hơn, khái niệm này thực chất là kết quả của một quá trình cạnh tranh quyền lực ngầm giữa các quốc gia và các chủ thể có ảnh hưởng. Ở bề nổi, chúng ta dễ nhầm tưởng rằng những vấn đề xuất hiện ở danh sách đó là những vấn đề mang tính khách quan, nghiêm trọng và đòi hỏi sự can thiệp cấp bách từ toàn cầu. Thế nhưng, những gì đang diễn ra trên thế giới đã chỉ ra điều ngược lại: không phải mọi vấn đề nghiêm trọng đều được đặt lên ưu tiên, trong khi đó những vấn đề ít cấp bách lại nhận được một sự thu hút chú ý mạnh mẽ. Một ví dụ điển hình là các cuộc khủng hoảng nhân đạo kéo dài ở châu Phi, đặc biệt là ở Yemen, Ethiopia hay Congo hầu như không xuất hiện trong nghị sự của Liên hợp quốc hay G20, mặc dù đã gây ra hàng triệu cái chết. Nguyên nhân không phải vì chúng không nghiêm trọng, mà vì chúng không liên quan trực tiếp đến lợi ích chiến lược của các trung tâm quyền lực toàn cầu. Ngược lại, vụ cháy Nhà thờ Notre-Dame năm 2019, dù không gây thương vong, lại lập tức trở thành vấn đề được ưu tiên toàn cầu, thu hút sự chú ý của truyền thông, lãnh đạo G7 và nguồn tài trợ hàng trăm triệu USD.

Qua đó, chúng ta có thể dễ dàng thấy được một sự thật phũ phàng là việc đưa một vấn đề vào chương trình nghị sự quốc tế không nằm ở bản chất nghiêm trọng của vấn đề, mà nó nằm ở sự tổng hợp của hai yếu tố sau: thứ nhất là lợi ích riêng của một quốc gia. Việc một quốc gia đưa một vấn đề vào danh sách nghị sự toàn cầu sẽ phụ thuộc lớn vào câu hỏi liệu lợi ích của họ có được đảm bảo hay không. Và yếu tố thứ hai chính là khả năng tạo áp lực lên cộng đồng quốc tế. Một vấn đề trở nên “quan trọng” không phải vì nó nghiêm trọng về bản chất, mà vì có một quốc gia có đủ sức mạnh khiến thế giới xem nó là quan trọng. Chính vì vậy, trong bối cảnh thế giới đa cực và được phân chia thành nhiều mảnh, khái niệm chương trình nghị sự quốc tế trở nên quan trọng hơn bao giờ hết vì đây chính là nơi cạnh tranh quyền lực, các quốc gia sử dụng quyền lực mềm để định hướng nhận thức, dẫn dắt sự chú ý và thiết lập ưu tiên dựa trên lợi ích của chính mình cho cộng đồng quốc tế.
Quyền lực diễn ngôn
Nếu như phân tích trên để chúng ta thấy được chương trình nghị sự quốc tế là sản phẩm tổng thể của sự cạnh tranh quyền lực, thì ở một tầng lớp sâu hơn, sự canh tranh quyền lực đó được tạo nên bởi một khái niệm gọi là “quyền lực diễn ngôn”. Quyền lực diễn ngôn có thể được hiểu đơn giản như là khả năng “định nghĩa” và “diễn giải” một vấn đề theo cách khiến cộng đồng quốc tế tin rằng nó là cấp bách và có liên quan chung. Trong việc định hình chính sách, cách một vấn đề được miêu tả nhiều khi có thể còn quan trọng hơn chính bản thân vấn đề đó. Và thường để một vấn để có thể trở thành một “vấn đề quốc tế”, nó phải được diễn giải sao cho được gói gọn trong một bộ khung phù hợp với lợi ích và tâm lý chung của cộng đồng quốc tế.
Một ví dụ điển hình nhất để lý giải cho việc vì sao cùng một vấn đề nhưng nếu được miêu tả khác nhau thì mức độ chú ý của cộng đồng quốc tế cũng hoàn toàn thay đổi chính là khủng bố quốc tế. Có thể nói trước năm 2001, khủng bố nhìn chung chỉ được coi là vấn đề an ninh khu vực, dẫn đến việc ít khi vấn đề này được nhắc tới trong các chương trình nghị sự quốc tế. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn thay đổi sau sự kiện ngày 11 tháng 9, khi Mỹ, thông qua một khung diễn giải mạnh mẽ coi khủng bố là “mối đe dọa toàn cầu” và “chiến tranh chống lại tự do”, đã đẩy vấn đề này nhanh chóng leo lên vị trí ưu tiên của hệ thống chính trị quốc tế. Bằng cách sử dụng ngôn ngữ mang tính đạo đức như Tổng thống Bush đã nói: “Ai không đứng cùng chúng ta (nước Mỹ) là đứng về phía khủng bố”, Mỹ đã tạo ra một khung nhận thức buộc các quốc gia khác phải lựa chọn lập trường. Khung diễn giải này nhanh chóng được thể chế hóa thông qua các nghị quyết của Hội đồng Bảo an, các hiệp ước hợp tác an ninh, cũng như những thay đổi sâu rộng trong luật pháp quốc tế. Điều đáng chú ý là nhiều chính sách được thông qua trong bối cảnh này có tác động lâu dài, vượt xa phạm vi xử lý khủng bố, cho thấy sức mạnh của quyền lực diễn ngôn trong việc định hình không chỉ ưu tiên ngắn hạn mà cả cấu trúc chính sách toàn cầu. Chính nhờ quyền lực diễn ngôn, Mỹ đã biến một vấn đề vốn mang tính cục bộ thành lý do biện minh cho hàng loạt chiến dịch quân sự và thay đổi pháp lý toàn cầu.
Như vậy, cùng với quyền lực cứng và mềm, quyền lực diễn ngôn đang nổi lên như là một loại quyền lực mới, có khả năng giúp các quốc gia định hình nhận thức của cộng đồng quốc tế theo hướng phù hợp với lợi ích riêng lẻ của mình.
Vai trò của truyền thông
Bên cạnh sự tác động của quyền lực và diễn ngôn, truyền thông toàn cầu cũng đóng một vai trò then chốt trong việc quyết định sự hình thành của chương trình nghị sự quốc tế. Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, tốc độ lan truyền chóng mặt của tin tức và hình ảnh đã làm thay đổi căn bản cách hình thành chương trình nghị sự quốc tế. Một sự kiện không chỉ cần nghiêm trọng, mà còn cần được truyền thông “thổi phồng” đúng thời điểm để thu hút sự chú ý đủ lớn từ dư luận quốc tế, qua đó tạo sức ép lên các nhà nghiên cứu chiến lược và chính sách. Chúng ta có thể thấy điều này rất rõ qua cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine. Dù xung đột vũ trang diễn ra ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới, cuộc chiến tại Ukraine nhanh chóng phủ sóng chương trình nghị sự toàn cầu nhờ mức độ bao phủ dày đặc của truyền thông quốc tế và tầm quan trọng chiến lược của khu vực này đối với các cường quốc. Hệ quả là cuộc xung đột Ukraine không chỉ được thảo luận như một cuộc chiến khu vực, mà nhanh chóng trở thành vấn đề trung tâm trong các diễn đàn quốc tế, từ Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc đến G7, NATO và Liên minh châu Âu. Trong khi đó, nhiều cuộc xung đột khác có mức độ thương vong tương đương hoặc thậm chí lớn hơn lại không nhận được sự quan tâm tương xứng. Điều này đã cho thấy vai trò của truyền thông trong việc định hình mức độ chú ý quốc tế, không chỉ đơn thuần là một kênh trung gian, mà trở thành một nguồn quyền lực gián tiếp trong quá trình thiết lập chương trình nghị sự quốc tế.

Qua đó, khi chúng ta quan sát kĩ hơn, chương trình nghị sự quốc tế không đơn thuần là một danh sách được tạo nên bởi sự nghiêm trọng của các vấn đề toàn cầu. Trên thực tế, nó được hình thành thông qua sự kết hợp giữa cạnh tranh quyền lực, cách các vấn đề được diễn giải và vai trò của truyền thông. Trong bối cảnh thế giới chuyển sang đa cực và toàn cầu hoá phân mảnh, quá trình này ngày càng mở hơn và không còn do một nhóm nhỏ các cường quốc kiểm soát hoàn toàn. Chính sự thay đổi đó đã tạo ra cơ hội lớn hơn để các quốc gia nhỏ và tầm trung tham gia vào việc định hình những vấn đề được cộng đồng quốc tế ưu tiên.
Vì sao chương trình nghị sự quốc tế lại quan trọng với Việt Nam?
Như đã nêu ở trên, việc trật tự thế giới đang thay đổi nhanh chóng theo từng ngày đã dẫn đến cạnh tranh chiến lược ngày càng phức tạp, tầm quan trọng của chương trình nghị sự quốc tế đối với Việt Nam không chỉ ở góc độ đối ngoại, mà còn được gắn chặt với sự phát triển kinh tế và xã hội của chúng ta.
Bối cảnh chính trị trong nước hiện nay càng làm nổi bật lên sự vươn mình mạnh mẽ của Việt Nam. Những định hướng và quyết sách lớn được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh, trong đó có “Bộ tứ trụ cột” cho thấy một cách tiếp cận mang tính chủ động hơn trong phát triển và hội nhập, với trọng tâm không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà là nâng cao năng lực, tiềm lực quốc gia để tham gia sâu hơn vào việc định hình các cấu trúc và ưu tiên quốc tế. Có thể nói, mỗi trụ cột trong “Bộ tứ trụ cột” đều đóng một vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt Việt Nam hướng tới “Kỷ nguyên mới – Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”.
Thứ nhất, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia không chỉ nhằm nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh trong nước, mà còn đặt Việt Nam vào trung tâm mới nổi của thế giới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, an ninh mạng và kinh tế số. Trong bối cảnh các vấn đề này đang trở thành trọng tâm của chương trình nghị sự toàn cầu, việc xây một nền tảng công nghệ vững chãi cho phép Việt Nam không chỉ theo kịp, mà còn có cơ sở để tham gia vào các cuộc thảo luận về tiêu chuẩn, quy tắc và mô hình quản trị trong lĩnh vực này.
Thứ hai, Nghị quyết 59-NQ/TW ngày 24/1/2025 của Bộ Chính trị về “Hội nhập quốc tế trong tình hình mới” đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy hội nhập: từ chỗ chủ yếu là người lắng nghe và thực thi các chương trình quốc tế có sẵn, sang vai trò chủ động hơn trong việc đề xuất, định hình và thúc đẩy những vấn đề mà có lợi cho quốc gia chúng ta. Một ví dụ rõ nét là việc Việt Nam tham gia và đảm nhiệm các vai trò quan trọng trong các thể chế đa phương và gần đây nhất là gắn tên mình với Công ước Hà Nội về phòng, chống tội phạm mạng hay nhận lời mời tham gia Hội đồng Hòa bình do Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump sáng lập. Đây không chỉ là những việc làm danh nghĩa, mà còn là một lời khẳng định đanh thép của Đảng và Nhà nước ta với bạn bè thế giới rằng Việt Nam đã sẵn sàng cùng với các cường quốc tham gia định hình các ưu tiên mới của cộng đồng quốc tế, qua đó chuyển từ vị thế “người lắng nghe” sang “người kiến thiết”.

Thứ ba, Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc nâng cao uy tín và mức độ thích ứng của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế. Một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định và phù hợp với thông lệ quốc tế không chỉ giúp thu hút đầu tư, mà còn tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào hợp tác đa phương. Từ góc độ kiến thiết chương trình nghị sự, có thể chế mạnh sẽ giúp Việt Nam có vị thế tốt hơn khi tham gia xây dựng, và triển khai các chuẩn mực quốc tế, một lần nữa giúp chúng ta chuyển đổi vai trò từ bị động sang chủ động.
Thứ tư, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân không chỉ nhằm thúc đẩy tăng trưởng trong nước, mà còn chuẩn bị cho nền kinh tế nước nhà để tham gia vào các mạng lưới sản xuất, chuỗi cung ứng và thị trường toàn cầu. Với việc phát triển kinh tế tư nhân mạnh, điều này sẽ cho phép Việt Nam gắn lợi ích quốc gia với lợi ích của các mạng lưới kinh tế quốc tế, từ đó gián tiếp ảnh hưởng các chương trình nghị sự về thương mại và đầu tư. Dưới góc độ này, doanh nghiệp tư không chỉ là động lực tăng trưởng, mà còn trở thành chất xúc tác hỗ trợ việc đưa lợi ích và ưu tiên của Việt Nam vào chương trình nghị sự quốc tế.
Tổng thể, “Bộ tứ trụ cột” nghị quyết này không chỉ mang tính cải cách trong nước, mà còn có thể hiểu như chiến lược xây dựng năng lực quốc gia với mục tiêu bắt kịp, và xa hơn là hướng tới từng bước tạo nên dấu ấn trong các lĩnh vực then chốt của chương trình nghị sự toàn cầu. Khi năng lực công nghệ, hội nhập, thể chế và kinh tế tư nhân được cùng lúc củng cố, Việt Nam sẽ có nhiều cơ hội hơn để chuyển từ vai trò thích ứng sang vai trò chủ động, qua đó gắn chặt phát triển trong nước với việc nâng cao vị thế và ảnh hưởng trong một trật tự thế giới đầy biến động. Những định hướng lớn đó của Tổng Bí thư Tô Lâm không chỉ phản ánh khát vọng tăng trưởng, mà còn thể hiện quyết tâm xây dựng một nền tảng phát triển vững chắc cho một tương lai dài hạn của chúng ta.
Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XIV diễn ra trong bối cảnh đất nước đang đứng trước nhiều ngã rẽ, có nhiều cơ hội nhưng cũng không ít những thách thức. Đây là một dấu mốc chính trị quan trọng để chúng ta nhìn nhận lại chặng đường đã qua và định hình rõ hơn con đường phía trước. Trong một thế giới biến động nhanh và cạnh tranh càng ngày càng gay gắt, việc chúng ta đặt niềm tin vào sự lạnh đạo sáng suốt của Đảng và Nhà nước là một điều kiện then chốt để giữ vững ổn định, định hướng đúng con đường phát triển và tạo nền tảng cho những bước tiến dài hạn của đất nước. Niềm tin đó không chỉ là sự ủng hộ về mặt tinh thần, mà còn là sự đồng hành trong hành động, là sự thống nhất giữa ý chí chính trị và khát vọng phát triển của toàn xã hội. Đặc biệt, Đại hội lần này còn mang ý nghĩa quan trọng trong tiến trình chuyển giao và trẻ hóa đội ngũ lãnh đạo, với kỳ vọng phát hiện, trọng dụng và trao cơ hội cho những cán bộ trẻ, có năng lực, bản lĩnh và tư duy đổi mới, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Cùng với đó, ba đột phá về thể chế, nguồn nhân lực và kết cấu hạ tầng chiến lược được đặt ra tại Đại hội XIV được kỳ vọng sẽ tạo động lực mới cho tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố vị thế của Việt Nam trong khu vực và trên trường quốc tế. 5 năm tới sẽ là một nhiệm kỳ bản lề, khi những quyết định hôm nay sẽ đặt nền móng cho giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước trong nhiều năm tới.■
NHẬT MINH