Nửa đầu năm 2026 diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều biến động phức tạp. Cuộc xung đột tại Trung Đông kéo dài làm gia tăng rủi ro đối với thị trường năng lượng toàn cầu, khiến giá dầu có thời điểm tăng mạnh. Trong khi đó, thương mại quốc tế phục hồi chậm hơn kỳ vọng. Các tổ chức quốc tế lớn như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đều nhận định tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm nay sẽ tiếp tục ở mức thấp so với giai đoạn trước đại dịch. Trong bối cảnh thách thức đó, việc Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng cao, ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố niềm tin của nhà đầu tư quốc tế tiếp tục khẳng định sức chống chịu cũng như tiềm năng phát triển của nền kinh tế.

Những tín hiệu tích cực đã xuất hiện ngay từ những tháng đầu năm. Theo số liệu của Cục Thống kê công bố đầu tháng 6/2026, sản xuất công nghiệp tiếp tục duy trì đà tăng trưởng khá, trong đó công nghiệp chế biến chế tạo tiếp tục đóng vai trò động lực chính. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng ở mức hai con số, phản ánh sức cầu trong nước đang phục hồi mạnh mẽ. Bên cạnh đó, khách du lịch quốc tế ghi nhận mức tăng cao, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vững xu hướng tích cực và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện tiếp tục đạt kết quả khả quan. Đầu tư công được đẩy mạnh với tiến độ giải ngân cao hơn cùng kỳ năm trước, tạo thêm động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.

Vốn FDI đăng ký vào Việt Nam trong 5 tháng đầu năm qua các năm 2022-2026 (đơn vị: tỉ USD). Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính)

Những con số này có ý nghĩa đặc biệt nếu đặt trong bối cảnh kinh tế thế giới đang đối mặt với những “cơn gió ngược” ngày càng lớn. Cuộc chiến tại Trung Đông không chỉ làm gia tăng bất ổn địa chính trị mà còn tác động trực tiếp tới giá năng lượng, vận tải biển và chi phí sản xuất toàn cầu. Trong khi đó, tăng trưởng của nhiều nền kinh tế lớn vẫn trì trệ: Kinh tế Trung Quốc chưa lấy lại được đà tăng trưởng như giai đoạn trước; châu Âu tiếp tục đối mặt với áp lực lạm phát và tiêu dùng suy yếu; còn nhiều nền kinh tế phát triển vẫn phải duy trì chính sách tiền tệ thận trọng.

Trong bối cảnh đó, các tổ chức tài chính quốc tế đánh giá Việt Nam là một trong những điểm sáng của khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Cụ thể, IMF dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 đạt khoảng 7,1%; ADB đưa ra mức kỳ vọng 7,2%; trong khi WB ước tính khoảng 6,8%. Dù có khác biệt về phương pháp tính toán, các tổ chức này đều thống nhất rằng Việt Nam vẫn nằm trong nhóm nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý nhất của nửa đầu năm 2026 không chỉ nằm ở các chỉ số tăng trưởng, mà quan trọng hơn là những nền tảng cho một chu kỳ phát triển dài hạn đang dần hình thành. Nếu như trong nhiều năm trước, động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ hội nhập quốc tế, lao động giá rẻ và thu hút đầu tư nước ngoài; thì hiện nay, Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới, dựa trên bốn trụ cột chiến lược: hạ tầng hiện đại, công nghệ số, an ninh năng lượng và công nghiệp nền tảng.

Trước hết là sự chuyển biến mạnh mẽ về hạ tầng giao thông và logistics. Chưa bao giờ Việt Nam triển khai đồng thời nhiều dự án hạ tầng quy mô lớn như hiện nay. Từ hệ thống cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành, các cảng biển nước sâu đến các tuyến vành đai tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, tất cả đang góp phần hình thành một mạng lưới kết nối mới cho nền kinh tế.

Riêng tại Hà Nội, người dân có thể cảm nhận rõ sự thay đổi từng ngày của diện mạo Thủ đô. Các tuyến đường vành đai, các nút giao thông hiện đại và hàng loạt cây cầu mới vượt sông Hồng đang được triển khai với tốc độ chưa từng có. Những công trình này không chỉ giúp giảm áp lực giao thông mà còn mở rộng không gian phát triển của toàn vùng Thủ đô, tạo điều kiện hình thành các cực tăng trưởng mới ở phía Đông và phía Bắc thành phố.

Trong nhiều năm qua, một trong những điểm nghẽn lớn nhất của nền kinh tế Việt Nam chính là chi phí logistics còn cao so với nhiều nước trong khu vực. Vì vậy, việc đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông không chỉ là giải quyết nhu cầu hiện tại mà còn là đầu tư cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập niên tới. Một hệ thống giao thông hiện đại sẽ giúp giảm chi phí sản xuất, tăng tốc độ lưu chuyển hàng hóa và nâng cao hiệu quả của toàn bộ nền kinh tế. Sân bay Long Thành và Sân bay Gia Bình đang gấp rút thi công để đưa vào khai thác năm 2027.

Cảng Hàng không Quốc tế Gia Bình đang được thi công gấp rút để sớm đưa vào khai thác, từng bước trở thành hạt nhân của một hệ sinh thái kinh tế mới. Ảnh: Giabinh-airport.com

Trong số các dự án chiến lược đang được chuẩn bị, đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không đơn thuần là một dự án giao thông mà là một dự án phát triển quốc gia. Kinh nghiệm của Nhật Bản, Trung Quốc và nhiều quốc gia phát triển cho thấy đường sắt tốc độ cao có khả năng tái cấu trúc không gian kinh tế, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và hình thành các trung tâm phát triển mới dọc theo hành lang giao thông. Đối với Việt Nam, đây có thể trở thành động lực quan trọng để tạo ra bước nhảy vọt về năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới.

Song song với hạ tầng vật chất là yêu cầu phát triển hạ tầng số. Thế giới đang bước vào cuộc cách mạng công nghệ mới với trí tuệ nhân tạo là trung tâm. Trong tương lai, dữ liệu và năng lực xử lý dữ liệu sẽ có vai trò không khác gì điện năng hay giao thông trong nền kinh tế công nghiệp truyền thống.

Việt Nam vì vậy cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ hơn cho hạ tầng số, bao gồm trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, mạng viễn thông thế hệ mới và các nền tảng số quốc gia. Trong cuộc cạnh tranh toàn cầu hiện nay, quốc gia nào sở hữu hạ tầng dữ liệu mạnh hơn sẽ có lợi thế lớn hơn trong việc phát triển kinh tế và các ngành công nghệ cao.

Điều đáng mừng là nhận thức về vai trò của trí tuệ nhân tạo đang có sự thay đổi mạnh mẽ. Từ các cơ quan quản lý nhà nước đến doanh nghiệp và giới nghiên cứu đều đang quan tâm nhiều hơn tới AI. Đây là cơ hội để Việt Nam không chỉ tham gia mà còn có thể tìm kiếm vị trí riêng trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.

Một lĩnh vực có ý nghĩa sống còn khác là hạ tầng năng lượng. Trong những năm tới, nhu cầu điện của Việt Nam được dự báo tăng thuộc nhóm cao nhất thế giới do quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển đổi số. Nếu không giải quyết tốt bài toán năng lượng, những thành quả tăng trưởng hiện nay có thể bị ảnh hưởng.

Do đó, việc phát triển đồng thời các nguồn năng lượng mới, năng lượng tái tạo và hệ thống truyền tải hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Điện gió ngoài khơi, điện mặt trời, điện khí hóa lỏng và các công nghệ lưu trữ năng lượng cần được tiếp tục thúc đẩy.

Đặc biệt, việc khôi phục chương trình điện hạt nhân mang ý nghĩa chiến lược đối với tương lai phát triển của đất nước. Trong bối cảnh nhiều quốc gia phát triển đang quay trở lại với nguồn năng lượng này như một giải pháp bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải carbon, Việt Nam cũng cần đón xu thế. Điện hạt nhân không chỉ đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng, mà quan trọng hơn, nó sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các ngành công nghiệp công nghệ cao, các trung tâm dữ liệu lớn và nền kinh tế trí tuệ nhân tạo (AI) trong tương lai.

Bên cạnh hạ tầng và năng lượng, một yêu cầu quan trọng khác là phát triển các ngành công nghiệp nền tảng và công nghệ lõi. Muốn trở thành một quốc gia công nghiệp phát triển, Việt Nam không thể chỉ dựa vào gia công hay lắp ráp. Những ngành như luyện kim, thép chất lượng cao, cơ khí chế tạo, vật liệu mới, hóa chất cơ bản và bán dẫn mới thực sự là nền tảng của sức mạnh công nghiệp quốc gia.

Trong đó, ngành thép có vai trò đặc biệt quan trọng. Thép là vật liệu cơ bản của mọi công trình hạ tầng, mọi ngành sản xuất công nghiệp và cả lĩnh vực quốc phòng. Trong khi các nhà máy thép như Hòa Phát là nguồn cung ứng cho công nghiệp và xây dựng nước ta, việc các doanh nghiệp Việt Nam như Vingroup đầu tư những tổ hợp luyện kim và sản xuất thép quy mô lớn cho thấy năng lực công nghiệp trong nước đang từng bước được nâng lên. Đây là hướng đi cần tiếp tục được khuyến khích nhằm tăng cường tính tự chủ của nền kinh tế và giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Nếu hạ tầng, năng lượng và công nghiệp là những nền tảng vật chất thì cải cách thể chế chính là động lực tinh thần và quản trị cho sự phát triển. Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều chuyển động mạnh mẽ trong công tác điều hành và quản lý nhà nước. Từ việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, rà soát sửa đổi các luật quan trọng, đẩy mạnh phân cấp phân quyền cho tới việc tập trung xử lý các dự án tồn đọng kéo dài nhiều năm, tất cả đều cho thấy quyết tâm cải cách ngày càng rõ nét.

Điều quan trọng là những thay đổi này đang tạo ra sự chuyển biến về nhận thức trong toàn xã hội. Một tinh thần mới đang hình thành, đó là tinh thần hành động, tinh thần phát triển và khát vọng đưa đất nước bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới. Nhiều địa phương ghi nhận sự đồng thuận cao của người dân đối với các dự án hạ tầng trọng điểm. Công tác giải phóng mặt bằng được thực hiện thuận lợi hơn trước nhờ sự chia sẻ và ủng hộ của người dân đối với các mục tiêu phát triển chung.

Thực tế cho thấy, những bước nhảy vọt về kinh tế của nhiều quốc gia không chỉ bắt nguồn từ vốn đầu tư hay công nghệ mà còn xuất phát từ sự đồng thuận xã hội và khát vọng phát triển. Khi chính quyền quyết tâm hành động, doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư và người dân sẵn sàng đồng hành cùng các chương trình phát triển quốc gia, sức mạnh tổng hợp được tạo ra sẽ trở thành nguồn lực vô cùng to lớn.

Nhìn tổng thể, nửa đầu năm 2026 cho thấy Việt Nam không chỉ duy trì được tốc độ tăng trưởng cao trong bối cảnh thế giới nhiều biến động mà còn đang hình thành những nền tảng mới cho sự phát triển dài hạn. Hạ tầng giao thông hiện đại hơn, hạ tầng số được chú trọng hơn, chiến lược phát triển năng lượng rõ ràng hơn, công nghiệp nền tảng được quan tâm hơn và cải cách thể chế đang được đẩy mạnh hơn.

Trong một thế giới đầy bất định, những nền tảng đó mang ý nghĩa quan trọng không kém gì chỉ số tăng trưởng trước mắt. Tất cả sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong nhiều thập niên tới. Nếu tiếp tục duy trì được tinh thần cải cách, khát vọng bứt phá và sự đồng thuận xã hội, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để bước vào một chu kỳ phát triển mới với chất lượng bền vững hơn. Từ đó, từng bước hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI.■

BÌNH LUẬN

BÀI BÌNH LUẬN KHÁC