Cuộc chiến Mỹ và Israel tấn công Iran đã vượt ra khỏi khuôn khổ một chiến dịch quân sự thông thường. Ban đầu, Mỹ và Israel gọi đây là một cuộc tấn công nhằm “giải quyết vấn đề hạt nhân Iran”, triệt phá năng lực làm giàu uranium, ngăn Tehran tiến sát ngưỡng vũ khí hạt nhân. Nhưng càng kéo dài, chiến tranh càng bộc lộ bản chất phức tạp hơn, là cuộc thử sức giữa một bên muốn duy trì trật tự do mình chi phối với một bên quyết không chấp nhận bị khuất phục.

Câu hỏi “cuộc chiến Iran kết thúc thế nào?” vì vậy không thể trả lời bằng một công thức giản đơn. Trước hết, cần phải thấy Mỹ khơi mào cuộc chiến này với nhiều tầng mục tiêu. Mục tiêu công khai là hạt nhân: ngăn Iran đạt tới năng lực chế tạo vũ khí hạt nhân. Theo Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), Iran là quốc gia phi hạt nhân nhưng đã sản xuất và tích lũy uranium làm giàu tới mức 60%, mức làm giàu rất gần ngưỡng vũ khí nếu tiếp tục được nâng lên. Nhưng đằng sau mục tiêu hạt nhân là một tính toán chiến lược rộng hơn. Washington muốn tái lập khả năng răn đe ở Trung Đông, chứng minh rằng Mỹ vẫn là lực lượng quyết định trong các vấn đề an ninh khu vực. Sau nhiều năm Trung Đông phân hóa, các nước vùng Vịnh tìm cách cân bằng giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga, còn Iran mở rộng ảnh hưởng qua các lực lượng đồng minh trong khu vực, Mỹ không muốn để Tehran trở thành một trung tâm quyền lực thách thức trực tiếp trật tự do Washington bảo trợ.

Hình ảnh bên trong Cơ sở làm giàu uranium Natanz của Iran. Nguồn: Tổ chức Năng lượng Nguyên tử Iran.

Có một mục tiêu khác, dù ít khi được nói thẳng: dầu mỏ và tuyến vận tải năng lượng. Iran nằm ở vị trí chiến lược, bên cạnh eo biển Hormuz, nơi một phần rất lớn dầu mỏ và khí hóa lỏng của thế giới đi qua. Mỹ rất muốn kiểm soát dầu mỏ và eo biển này. Thực tế, Khi Iran dùng eo biển Hormuz làm đòn bẩy, cuộc chiến lập tức chuyển từ chiến tranh quân sự sang chiến tranh kinh tế toàn cầu. Eo biển Hormuz đã trở thành “chiến trường trung tâm” của xung đột Iran, và thực tế đã trở thành “vũ khí hạt nhân” vô hình của Iran.

Với Israel, mục tiêu lại rõ hơn và mang tính sinh tồn hơn. Israel muốn loại bỏ một đối thủ chiến lược lâu dài, phá vỡ nguy cơ hạt nhân từ Iran, đồng thời củng cố vị thế bá chủ quân sự ở Trung Đông. Từ nhiều thập niên, Israel coi một Iran có năng lực hạt nhân là lằn ranh đỏ. Hơn thế, Israel không chỉ muốn một thỏa thuận hạt nhân giới hạn. Israel muốn một Iran suy yếu về quân sự, bị cắt đứt mạng lưới đồng minh khu vực, mất năng lực tên lửa, mất năng lực hạt nhân, và nếu có thể tốt nhất là sụp đổ chính trị. Nói cách khác, Israel tìm kiếm một sự thay đổi cán cân quyền lực hoàn toàn ở Trung Đông.

Nhưng chính sự khác biệt giữa mục tiêu tuyên bố và mục tiêu thực tế đã khiến cuộc chiến rơi vào bế tắc. Nếu mục tiêu chỉ là ngăn Iran làm giàu uranium ở cấp độ cao, thì con đường khả thi nhất vẫn là một thỏa thuận kiểm chứng được, có thanh sát quốc tế và có cơ chế dỡ bỏ trừng phạt từng phần. Chính ở điểm này, lợi ích của Mỹ, Israel và phương Tây không hoàn toàn trùng khớp.

Châu Âu không có cùng mức độ sẵn sàng cho một cuộc chiến kéo dài. Các nước nhập khẩu năng lượng không muốn eo biển Hormuz bị biến thành con tin. Nhiều nước Trung Đông, dù lo ngại Iran, cũng không muốn lãnh thổ hoặc căn cứ quân sự của mình trở thành bàn đạp cho một cuộc chiến trực tiếp, bởi họ hiểu rằng đòn trả đũa có thể tàn phá chính hạ tầng dầu khí, cảng biển, sân bay và đô thị của họ. Các nước châu Á, đặc biệt là những nền kinh tế phụ thuộc dầu nhập khẩu, càng không muốn bị kéo vào một cuộc đối đầu mà họ xem là giữa Mỹ, Israel và Iran.

Và một điểm then chốt là phần còn lại của thế giới không coi cuộc chiến này như một cuộc chiến của họ. Mỹ và Israel tự cho rằng đây là chiến tranh phòng ngừa, chiến tranh chống phổ biến hạt nhân, chiến tranh bảo vệ an ninh khu vực. Nhưng nhiều quốc gia khác nhìn nhận đây là cuộc chiến do Washington và Tel Aviv lựa chọn, rồi đẩy hệ quả sang toàn cầu: giá dầu tăng, vận tải biển đứt gãy, lạm phát quay lại, chuỗi cung ứng bị đảo lộn, các nước nghèo chịu thêm áp lực nhập khẩu năng lượng.

Sau gần nhiều tháng, chiến tranh vẫn chưa đạt được mục tiêu quyết định. Các cuộc tấn công có thể đã gây thiệt hại lớn cho một số cơ sở hạt nhân Iran, nhưng vẫn chưa thể xác minh số phận của khoảng 440 kg uranium làm giàu 60%. Điều này có nghĩa là chiến dịch quân sự, dù gây tổn thất nghiêm trọng, vẫn chưa giải quyết được lõi của vấn đề hạt nhân. Cơ sở có thể bị đánh, nhưng vật liệu hạt nhân có thể đã được di chuyển cất giữ an toàn. Máy ly tâm có thể bị phá hủy, nhưng tri thức kỹ thuật không bị xóa bỏ. Nhà máy có thể bị đánh sập, nhưng quyết tâm chính trị có thể cứng rắn hơn. Chiến tranh vì thế tạo ra một nghịch lý: càng muốn xóa bỏ năng lực hạt nhân Iran bằng bom đạn, càng có nguy cơ khiến Iran xem hạt nhân là bảo hiểm sinh tồn duy nhất.

Iran không lùi bước vì họ còn trong tay một công cụ chiến lược: eo biển Hormuz. Khi Tehran bị dồn vào thế phòng thủ, họ không cần đánh thắng Mỹ hoặc Israel trên chiến trường truyền thống. Họ chỉ cần làm cho chi phí chiến tranh tăng đến mức không thể chấp nhận được đối với kinh tế thế giới. Hormuz chính là đòn bẩy đó. Chỉ cần tuyến dầu khí này bị gián đoạn nghiêm trọng, cuộc chiến lập tức lan vào giá xăng ở Mỹ, chi phí sản xuất ở châu Âu, và ổn định xã hội tại nhiều nước.

Bởi vậy, nói đây là cuộc chiến dầu mỏ không phải là cường điệu. Nó bắt đầu từ hạt nhân, nhưng đang được quyết định bởi năng lượng. Nó diễn ra bằng tên lửa, tàu chiến, máy bay không người lái và các cơ sở hạt nhân, nhưng hậu quả lớn nhất lại nằm ở giá dầu, bảo hiểm hàng hải, chi phí vận tải và lạm phát toàn cầu. Một cuộc chiến như vậy không thể được đo lường chỉ bằng số mục tiêu bị phá hủy, mà phải đo bằng mức độ tê liệt của hệ thống kinh tế quốc tế.

Thời gian các con tàu bị mắc kẹt ở Vịnh Ba Tư từ khi chiến tranh Iran bùng nổ đến ngày 12/4/2026. Nguồn: Kpler, NYT

Mỹ vì thế rơi vào thế khó. Nếu tiếp tục tấn công, Washington có thể làm Iran suy yếu thêm, nhưng cũng có thể khiến Tehran siết chặt hơn đối với Hormuz, mở rộng trả đũa, thúc đẩy lực lượng ủy nhiệm hành động, hoặc đẩy chương trình hạt nhân vào trạng thái bí mật và quyết liệt hơn. Nếu dừng lại, Mỹ có nguy cơ bị coi là không đạt mục tiêu, bị mất mặt, đặc biệt khi chưa buộc được Iran nhượng bộ về uranium. Đây là tình thế “tiến thoái lưỡng nan” của một cường quốc: đánh tiếp thì rủi ro lan rộng, dừng lại thì khó tuyên bố chiến thắng.

Iran cũng không dễ xuống thang. Với Tehran, chấp nhận điều kiện của Mỹ trong lúc bị tấn công sẽ bị xem là đầu hàng. Một chính phủ Iran đang chịu sức ép quân sự bên ngoài càng cần chứng minh rằng họ không khuất phục. Nếu đồng ý trao trả, hoặc chuyển uranium ra nước ngoài mà không nhận được bảo đảm an ninh, dỡ bỏ trừng phạt và công nhận quyền lợi cơ bản, giới lãnh đạo Iran có thể đối mặt với phản ứng mạnh từ trong nước. Vì vậy, càng bị đánh, Iran càng có động cơ giữ con bài hạt nhân và Hormuz để mặc cả.

Đàm phán vì thế có được đặt ra nhưng khó có điểm chung. Mỹ muốn Iran từ bỏ năng lực làm giàu ở mức cao, giao nộp hoặc chuyển ra ngoài lượng uranium đã làm giàu, và có thể cả hạn chế tên lửa. Iran lại muốn Mỹ chấm dứt tấn công, dỡ bỏ trừng phạt, công nhận quyền làm giàu trong khuôn khổ chủ quyền, bồi thường thiệt hại chiến tranh và bảo đảm không thay đổi chế độ. Khoảng cách đó quá lớn để một thỏa thuận nhanh có thể thành hình.

Lệnh ngừng bắn với Iran vì thế đang ở tình trạng “ngàn cân treo sợi tóc”, trong khi Mỹ bác bỏ đề xuất mới nhất từ Tehran, còn Iran tiếp tục đặt ra các điều kiện liên quan đến chủ quyền và gỡ bỏ trừng phạt.

Vấn đề không chỉ nằm ở nội dung đàm phán, mà còn ở niềm tin. Iran đã chứng kiến các thỏa thuận trước đây có thể bị Mỹ đảo ngược. Mỹ và Israel lại cho rằng Iran từng che giấu, trì hoãn hoặc né tránh giám sát quốc tế. Khi lòng tin gần như bằng không, mọi cam kết đều cần cơ chế bảo đảm. Nhưng ai bảo đảm? Mỹ một mình không đủ. Israel không tin Iran. Iran không tin Mỹ. Châu Âu không đủ sức áp đặt. Nga và Trung Quốc có ảnh hưởng nhưng dường như chưa tích cực giải quyết vấn đề. IAEA có chuyên môn nhưng không có quyền lực cưỡng chế. Vì vậy, hạt nhân Iran không thể giải quyết bằng một kênh song phương đơn giản.

Cuộc chiến càng kéo dài, các nước Trung Đông càng chịu hậu quả. Những nước từng âm thầm ủng hộ sức ép của Mỹ với Iran nay phải tính lại. Họ có thể không muốn Iran mạnh, nhưng cũng không muốn chiến tranh phá hủy môi trường ổn định mà họ cần để phát triển kinh tế, thu hút đầu tư và đa dạng hóa khỏi dầu mỏ. Một vùng Vịnh sống trong cảnh tên lửa, drone và tàu dầu bị đe dọa không thể là trung tâm tài chính, logistics và du lịch an toàn. Vì vậy, ngay cả những nước có bất đồng sâu sắc với Tehran cũng không muốn chiến tranh vượt ngưỡng.

Châu Âu cũng ở thế lưỡng nan. Về nguyên tắc, châu Âu không muốn Iran có năng lực hạt nhân quân sự. Nhưng châu Âu cũng hiểu rằng chiến tranh kéo dài sẽ làm giá năng lượng tăng, làm đứt gãy phục hồi kinh tế và tạo thêm bất ổn chính trị trong nội bộ. Sau nhiều năm đối mặt với khủng hoảng năng lượng, lạm phát và chiến tranh tại Ukraine, châu Âu khó có thể ủng hộ một mặt trận lớn mới ở Trung Đông nếu không có lối ra rõ ràng.

Trong khi đó, Trung Quốc và nhiều nước châu Á nhìn cuộc chiến qua lăng kính năng lượng và thương mại. Họ không muốn Iran đóng Hormuz, nhưng cũng không muốn Mỹ độc quyền quyết định luật chơi khu vực. Nếu Washington dùng sức mạnh quân sự để tái kiểm soát tuyến dầu, Bắc Kinh sẽ coi đó là một rủi ro chiến lược dài hạn. Vì thế, cuộc chiến Iran còn có thể đẩy nhanh xu hướng phân mảnh địa kinh tế: các nước tìm tuyến vận tải mới, dự trữ năng lượng nhiều hơn, ký hợp đồng dài hạn khác đi, và giảm phụ thuộc vào những điểm nghẽn do xung đột địa chính trị chi phối.

Vậy cuộc chiến này kết thúc thế nào?

Kịch bản thứ nhất là Mỹ leo thang quân sự để buộc Iran nhượng bộ. Đây là kịch bản nguy hiểm nhất. Mỹ có thể tiếp tục đánh các cơ sở hạt nhân, căn cứ tên lửa, cảng biển, cơ sở chỉ huy và hạ tầng năng lượng của Iran. Israel có thể tiếp tục đánh sâu hơn vào mạng lưới quân sự và hạt nhân. Mục tiêu là làm Iran kiệt quệ đến mức phải chấp nhận điều kiện. Nhưng kịch bản này có xác suất thành công thấp nếu hiểu “thành công” là buộc Iran từ bỏ lâu dài tham vọng hạt nhân và ảnh hưởng khu vực. Nó có thể tạo ra một Iran bị tàn phá hơn, nhưng cũng thù địch hơn, bí mật hơn và quyết liệt hơn.

Kịch bản thứ hai là một lệnh ngừng bắn tạm thời, nhưng không giải quyết tận gốc. Đây là kịch bản dễ xảy ra hơn trong ngắn hạn. Các bên có thể ngừng bắn để giảm áp lực dầu mỏ, cho phép một phần tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz, nối lại thanh sát hạn chế và khôi phục đàm phán. Nhưng nếu không có thỏa thuận về uranium, trừng phạt và bảo đảm an ninh, ngừng bắn chỉ là khoảng nghỉ giữa hai vòng leo thang. Nó không phải kết thúc chiến tranh, mà là đóng băng chiến tranh.

Kịch bản thứ ba là một thỏa thuận nhiều bên, trong đó Mỹ phải chấm dứt hoặc đình chỉ hoạt động quân sự, Iran nới lỏng kiểm soát eo biển Hormuz, IAEA được quay lại thanh sát, lượng uranium làm giàu cao được pha loãng, niêm phong hoặc chuyển tới bên thứ ba, còn trừng phạt được dỡ bỏ từng bước. Đây là kịch bản hợp lý nhất về mặt chiến lược, nhưng khó nhất về mặt chính trị. Nó đòi hỏi Mỹ từ bỏ ảo tưởng rằng có thể một mình áp đặt kết quả. Nó cũng đòi hỏi Iran chấp nhận rằng chương trình hạt nhân không thể tiếp tục phát triển trong bóng tối mà không trả giá.

Kịch bản thứ tư là chiến tranh kéo dài ở cường độ thấp: Mỹ và Israel không đánh tổng lực nhưng duy trì phong tỏa, trừng phạt, tấn công chọn lọc; Iran không đối đầu trực diện nhưng tiếp tục dùng Hormuz, tên lửa, drone và các lực lượng đồng minh làm đòn bẩy. Đây là kịch bản bế tắc. Nó khiến không bên nào thua ngay, nhưng tất cả đều thiệt. Kinh tế thế giới không có lối ra, thị trường năng lượng sống trong bất ổn, và nguy cơ một sự cố nhỏ biến thành chiến tranh lớn luôn hiện hữu.

Cuộc chiến ở Iran có thể sẽ không kết thúc theo nghĩa thực sự mà chỉ chuyển đổi dạng thức, khiến cả thế giới tiếp tục phải gánh chịu nhiều hậu quả. Hình minh họa

Nhìn tổng thể, kết thúc cuộc chiến phụ thuộc rất lớn vào Mỹ. Không phải vì Iran không có trách nhiệm, cũng không phải vì Israel không có vai trò, mà vì Mỹ là bên có khả năng quyết định nhịp độ leo thang hoặc xuống thang. Mỹ đã chọn can dự quân sự ở quy mô quyết định; Mỹ có năng lực phong tỏa, trừng phạt, tấn công và bảo trợ Israel; Mỹ cũng là bên có thể mở ra con đường đàm phán thực chất nếu chấp nhận thay đổi mục tiêu từ “khuất phục Iran” sang “kiểm soát rủi ro Iran”.

Muốn kết thúc, Mỹ phải tự chấm dứt logic quân sự hóa tuyệt đối. Không thể vừa tiếp tục đánh, vừa đòi Iran giao con bài sinh tồn. Không thể vừa duy trì phong tỏa, vừa yêu cầu Tehran mở Hormuz vô điều kiện. Không thể vừa nói đàm phán, vừa giữ mục tiêu thay đổi chế độ trong bóng tối. Chỉ khi Mỹ dừng hoặc đình chỉ các hoạt động quân sự, một cơ sở đàm phán mới có thể hình thành. Chỉ khi có cơ sở đàm phán, Iran mới có lý do giảm sử dụng eo biển Hormuz như đòn bẩy. Chỉ khi eo biển Hormuz được mở lại, kinh tế thế giới mới có cơ hội hạ nhiệt.

Tuy nhiên, thế giới cũng không thể chỉ chờ Mỹ và Iran tự giải quyết. Các nước phải tính tới chiến lược đối phó dài hạn với rủi ro Hormuz. Việc Ảrập Xêút tăng sử dụng tuyến đường ống Đông–Tây ra cảng Yanbu trên Biển Đỏ cho thấy các tuyến thay thế có giá trị chiến lược rất lớn trong khủng hoảng. Nhưng năng lực thay thế hiện nay vẫn không thể hoàn toàn bù đắp cho eo biển Hormuz.

Đây không chỉ là câu chuyện kỹ thuật năng lượng. Đó là chiến lược sinh tồn của kinh tế toàn cầu. Một thế giới phụ thuộc quá nhiều vào một eo biển hẹp luôn dễ bị bắt làm con tin bởi khủng hoảng. Vì thế, lối thoát hạt nhân phải là lối thoát nhiều bên. Mỹ một mình không làm được. Israel một mình càng không làm được. Cần một khuôn khổ có IAEA, các cường quốc hạt nhân, châu Âu, Nga, Trung Quốc và các nước khu vực liên quan. Iran phải được đưa trở lại một cơ chế trong đó quyền làm giàu dân sự có thể được thừa nhận ở mức giới hạn, nhưng mọi năng lực vượt ngưỡng phải bị kiểm soát chặt chẽ, minh bạch và có thanh sát. Đổi lại, Iran phải nhận được lợi ích thực tế: dỡ bỏ trừng phạt từng phần, bảo đảm an ninh, và công nhận vai trò hợp pháp trong khu vực.

Vì vậy, câu trả lời cho câu hỏi “cuộc chiến Iran kết thúc thế nào?” là: nó chỉ có thể kết thúc khi Mỹ chấp nhận rằng chiến tranh không thể đạt được tất cả mục tiêu; khi Israel hiểu rằng an ninh lâu dài không thể chỉ dựa trên phá hủy; khi Iran chấp nhận rằng hạt nhân không thể là lá chắn tuyệt đối; và khi các cường quốc cùng xây dựng một khuôn khổ mới thay vì để Hormuz quyết định số phận kinh tế thế giới.

Nếu không, cuộc chiến sẽ không kết thúc theo nghĩa thật sự. Nó chỉ chuyển dạng: từ không kích sang phong tỏa, từ phong tỏa sang khủng hoảng dầu mỏ, từ khủng hoảng dầu mỏ sang suy giảm kinh tế, từ suy giảm kinh tế sang bất ổn chính trị. Đó là cái giá mà không chỉ Mỹ, Israel hay Iran phải trả, mà cả thế giới phải gánh chịu hậu quả.■

BÌNH LUẬN

BÀI BÌNH LUẬN KHÁC