Một trong những bước ngoặt đã làm thay đổi gần như toàn bộ cục diện tại Trung Đông chính là việc Mỹ và Iran ký kết một “thỏa thuận khung”. Nếu được thực thi nghiêm túc, thỏa thuận này sẽ mở đường cho một lệnh ngừng bắn, thúc đẩy việc tôn trọng các vấn đề nội bộ của nhau, dỡ bỏ phong tỏa hàng hải đối với Iran, chấm dứt các lệnh trừng phạt xuất khẩu dầu mỏ và cam kết tái thiết quốc gia này. Đổi lại, Iran sẽ mở lại và đảm bảo tự do hàng hải cho các tuyến vận tải quốc tế tại eo biển Hormuz, đồng thời cam kết không mua hoặc sở hữu vũ khí hạt nhân.
Hai bên vẫn còn 60 ngày để đạt được thỏa thuận cuối cùng. Tuy nhiên, những tuyên bố của Israel cho thấy họ chỉ sẵn sàng tuân thủ thỏa thuận với Liban dưới sự bảo trợ của Mỹ, chứ không phải thỏa thuận khung giữa Mỹ và Iran ngày 14/6. Cùng với nhiều thông tin bất đồng về thái độ của Mỹ và Iran cho các bước đi tiếp theo, dư luận nhận thấy tương lai về một nền hòa bình tại Trung Đông vẫn còn rất mong manh. Thỏa thuận này vẫn đối diện với nhiều thách thức và có nguy cơ bị phá vỡ, khi bất kỳ diễn biến quân sự nào tại Liban, Israel hay các điểm nóng khác trong khu vực đều có thể làm chậm lại, thậm chí đảo ngược tiến trình ngoại giao vừa mới được khởi động…
Cuộc chiến của Mỹ tại Iran không chỉ liên quan đến hai quốc gia mà còn ảnh hưởng và tác động sâu sắc đến tình hình địa chính trị toàn cầu. Qua lăng kính của cuộc chiến này, cùng với những chuyển động ngoại giao dồn dập trong mấy tháng qua giữa Mỹ – EU, Mỹ – Trung Quốc và trục Trung Quốc – Nga – Iran, có thể thấy một xu thế phân mảnh trong các mối quan hệ quốc tế. Trong xu thế đó, các liên kết quyền lực không còn vận hành theo mô hình liên minh cố định kiểu Chiến tranh Lạnh, mà chuyển sang các cấu trúc đa cực, khi trật tự đơn cực mất dần vai trò dẫn dắt thế giới.
Quan hệ Mỹ – Iran: Cuộc đối đầu sinh tử
Trước hết, quan hệ giữa Hoa Kỳ và Iran là một trong những mối quan hệ đối đầu dai dẳng nhất trong lịch sử hiện đại kể từ sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979. Mối quan hệ này chủ yếu vận hành trong khuôn khổ “chiến tranh ủy nhiệm” thông qua các lực lượng trung gian và sự cạnh tranh ảnh hưởng trong khu vực. Trạng thái đối đầu gián tiếp kéo dài giữa hai quốc gia đã bị phá vỡ kể từ ngày 28/2/2026, khi Hoa Kỳ trực tiếp tiến hành không kích vào các mục tiêu quân sự và chiến lược tại Iran.
Khi bắt đầu chiến dịch, chính quyền của ông Trump tuyên bố 4 mục tiêu trọng yếu: triệt hạ năng lực tên lửa, vô hiệu hóa sức mạnh hải quân, ngăn chặn tham vọng hạt nhân và cắt đứt mạng lưới ủy nhiệm ngoại biên của Teheran. Song trên thực tế, những đòn trừng phạt kinh tế và tấn công quân sự của Mỹ chỉ làm suy giảm năng lực quốc phòng cũng như gây tổn thất về kinh tế, hạt nhân cho Iran, chứ chưa thể lật đổ chế độ Hồi giáo. Các biện pháp này không đủ mạnh để triệt tiêu hoàn toàn nội lực, khiến Iran sụp đổ, hay buộc Tehran phải thay đổi căn bản chiến lược của mình.

Mặt khác, theo nhiều nhà nghiên cứu, chính những thay đổi về “cấu trúc quyền lực thượng tầng” tại Iran đã tạo ra một cơ chế điều hành mới, giúp Iran vẫn kiểm soát được chương trình hạt nhân, đồng thời duy trì khả năng phản ứng và gây sức ép. Iran đã sử dụng mô hình phản ứng linh hoạt: thay vì đối đầu trực diện, họ lựa chọn chiến lược leo thang bất đối xứng. Chiến lược này bao gồm việc mở rộng không gian xung đột ra toàn khu vực Vùng Vịnh, phong tỏa eo biển Hormuz, đa dạng hóa nguồn thu ngoài dầu mỏ và xây dựng mạng lưới kinh tế “né trừng phạt”. Kết quả là quốc gia Vùng Vịnh đã không gục ngã và sụp đổ như kỳ vọng của phía Mỹ.
Điểm thứ hai cần nhìn nhận đó là sau gần bốn tháng, cuộc xung đột Mỹ – Iran vẫn rơi vào trạng thái “không thắng – không thua”. Hai bên tiếp tục kiềm chế lẫn nhau, không bên nào có thể đạt được chiến thắng tuyệt đối: Mỹ không thể giành thắng lợi quyết định, còn Iran cũng không thể phá vỡ hoàn toàn vòng kiềm tỏa. Chính điều này đã đẩy nước Mỹ vào tình thế tiến thoái lưỡng nan khi mọi tính toán chiến lược ban đầu đều bị trệch hướng. Để đối phó, Iran đã nhanh chóng biến cuộc xung đột song phương thành một cuộc đối đầu đa tầng.
Cuộc chiến rơi vào trạng thái “cân bằng răn đe mới” khi cả hai bên đều sở hữu những lợi thế bất đối xứng. Thực tế này phản ánh rõ nét giới hạn của sức mạnh quân sự truyền thống trong bối cảnh địa chính trị mới với các xung đột hiện đại, đặc biệt là khi đối mặt với một đối thủ có chiến lược thích ứng cao như Iran.
Điểm thứ ba là trong bối cảnh các cuộc tấn công quân sự cường độ cao liên tục xảy ra, Mỹ và Iran vẫn duy trì tiếp xúc ngoại giao và đi đến ký kết thỏa thuận khung ngày 14/6. Về bản chất, thỏa thuận này chỉ mang tính định hướng, chưa thể giải quyết triệt để các bất đồng cốt lõi, mâu thuẫn chiến lược sâu sắc cũng như sự khác biệt về lợi ích. Thỏa thuận cũng đang gặp nhiều thách thức, thậm chí đối mặt với nguy cơ đổ vỡ. Tuy nhiên, nó phản ánh sự chuyển dịch đáng chú ý từ mô hình đối đầu toàn diện sang trạng thái “cạnh tranh có quản trị”.
Điều này cho thấy sự thay đổi trong tư duy chiến lược của Mỹ, từ mục tiêu gây áp lực tối đa và thay đổi chế độ, chuyển sang chấp nhận sự tồn tại của Iran như một chủ thể quyền lực khu vực. Qua đó, một trạng thái “cân bằng cưỡng ép” được hình thành – nơi hai bên không tin tưởng nhưng buộc phải cùng tồn tại trong một thế răn đe lẫn nhau. Cuộc chiến giữa Mỹ và Iran đang ở trạng thái “vừa đánh vừa đàm” và vẫn chưa ngã ngũ, khi cả hai bên đều đưa ra những điều kiện mà đối phương không thể chấp nhận.
Liên minh Mỹ – Israel – Liên minh châu Âu
Mối quan hệ đồng minh chiến lược quan trọng Mỹ và Israel tại Trung Đông đã được hình thành qua nhiều thập kỷ, dựa trên nền tảng lợi ích sâu sắc về an ninh, chính trị và quân sự. Israel đóng vai trò như một “tiền đồn” chiến lược, cung cấp cho Mỹ lợi thế về tình báo, năng lực quân sự tại chỗ và khả năng kiểm soát khu vực địa chính trị đặc biệt này. Ngược lại, Mỹ hỗ trợ Israel về tài chính, công nghệ quốc phòng và bảo trợ ngoại giao. Vì vậy, Tel Aviv không chỉ là đồng minh cốt lõi mà còn là nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến cách Mỹ tiếp cận, định hình chính sách tại Trung Đông nói chung và trong cuộc xung đột với Iran nói riêng.
Tuy nhiên, Israel có chiến lược và quyền lợi riêng tại Trung Đông. Vì vậy, trên thực tế, không ít lần Mỹ và Israel đã bộc lộ những khác biệt đáng kể trong cách tiếp cận đối với Iran. Thái độ cứng rắn của Israel đối với miền Nam Liban cùng phản ứng trước tiến trình đàm phán Mỹ – Iran phản ánh sự bất đồng sâu sắc với Washington. Qua đó, Tel Aviv chứng minh họ sở hữu một lộ trình chiến lược độc lập, không chịu sự phụ thuộc vào bất kỳ quốc gia nào trong vấn đề Iran.
Mỹ có xu hướng kết hợp giữa sức ép và đối thoại, ưu tiên các giải pháp ngoại giao nhằm kiểm soát xung đột và tránh leo thang quân sự toàn diện. Trong chiến lược của Washington, Israel được đặt trong một bức tranh tổng thể rộng lớn hơn, nơi ưu tiên chiến lược không chỉ giới hạn ở Trung Đông mà còn hướng đến cuộc cạnh tranh toàn cầu. Chính sách của Mỹ đối với Iran không đơn thuần phản ánh mối quan hệ song phương với Israel, mà còn gắn liền với mục tiêu duy trì vị thế lãnh đạo và ổn định trật tự quốc tế theo hướng có lợi cho Mỹ.
Trong khi đó, Israel coi Tehran là mối đe dọa an ninh trực tiếp và hiện hữu, đặc biệt là chương trình hạt nhân và mạng lưới lực lượng ủy nhiệm trong khu vực. Do đó, Tel Aviv thiên về các biện pháp cứng rắn nhằm kiềm chế Iran, đồng thời có xu hướng phản đối mọi thỏa hiệp có thể làm giảm áp lực lên Tehran cả trước mắt lẫn lâu dài. Điều này chắc chắn sẽ làm phức tạp thêm tiến trình thực thi các thỏa thuận giữa Mỹ và Iran.

Sự tồn tại của những khác biệt này cho thấy mối quan hệ giữa Mỹ và Israel là mối quan hệ đồng minh có tính toán lợi ích, chứ không phải sự phụ thuộc một chiều. Ở góc độ khác, thực tế cho thấy cuộc chiến của Mỹ tại Iran không nhận được sự ủng hộ từ các đồng minh phương Tây. Họ từ chối yêu cầu của Washington với lập luận rằng NATO là một tổ chức phòng thủ. Nhiều quốc gia thành viên NATO đã không cho Mỹ sử dụng căn cứ và không phận để tấn công Iran là điều chưa từng có trong tiền lệ. Thực trạng này cho thấy liên minh Bắc Đại Tây Dương đang bị phân hóa sâu sắc, đồng thời vai trò lãnh đạo của Mỹ trong khối này đã suy yếu. Đó cũng chính là một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến Mỹ không thể giành chiến thắng trước Iran.
Trục quan hệ Iran – Nga – Trung Quốc: Sự định hình của một liên kết địa chính trị mới
Trong bối cảnh bị phương Tây cô lập, Iran đã từng bước dịch chuyển chiến lược thông qua chính sách “hướng Đông”, tăng cường quan hệ toàn diện với Nga và Trung Quốc. Trong đó, Trung Quốc được xác định là đối tác kinh tế chiến lược hàng đầu, ưu tiên trong nhiều lĩnh vực cốt lõi như năng lượng, tài chính và đầu tư cơ sở hạ tầng, đặc biệt sau khi hai bên đã ký Hiệp ước Hợp tác Toàn diện 25 năm. Đồng thời, Nga và Iran đã chính thức thực thi một Hiệp ước Đối tác Chiến lược Toàn diện kéo dài 20 năm. Hiệp ước này bao trùm các lĩnh vực chính trị, an ninh, năng lượng, tài chính và công nghệ, qua đó tăng cường hợp tác quân sự, chia sẻ tình báo và gia tăng giao dịch bằng nội tệ.
Một trong những hệ quả quan trọng của xung đột Mỹ – Iran là đẩy nhanh tiến trình liên kết chiến lược giữa Iran với Nga và Trung Quốc, từng bước hình thành một trục quyền lực mới nhằm đối trọng với liên minh Mỹ – Israel tại Trung Đông. Các quốc gia này cùng chia sẻ quan điểm phản đối chính sách trừng phạt của Washington, cáo buộc Mỹ gây mất ổn định khu vực, đồng thời yêu cầu Mỹ phải đạt được thỏa thuận với Iran để sớm chấm dứt chiến tranh.
Liên kết này mang ba đặc điểm nổi bật. Thứ nhất là, tính bổ sung chiến lược, khi Nga cung cấp năng lực quân sự và kinh nghiệm địa chính trị, Iran giữ vai trò “nút thắt” tại khu vực Trung Đông, còn Trung Quốc bảo trợ bằng sức mạnh kinh tế và công nghệ. Thứ hai là, tính linh hoạt về thể chế, bởi các bên không bị ràng buộc bởi hiệp ước phòng thủ tập thể mà vận hành theo cơ chế phối hợp chiến lược trong các diễn đàn như BRICS hay Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO). Thứ ba là, liên kết này tiếp sức cho Iran chống lại cuộc tấn công của Mỹ và Israel, đảm bảo cho sự tồn tại của quốc gia Hồi giáo trước mục tiêu xóa bỏ chế độ từ phía Washington.
Mặc dù vậy, liên kết này không phải là một liên minh quân sự phòng thủ chặt chẽ. Thay vào đó, nó mang tính chất linh hoạt và các bên chỉ hành động dựa trên mục tiêu tối đa hóa lợi ích quốc gia cốt lõi của riêng mình.
Quan hệ giữa Nga và Trung Quốc hiện là mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện sâu sắc nhất. Hai cường quốc hạt nhân này không chỉ có chung đường biên giới, mà còn bổ sung cho nhau về kinh tế – năng lượng, đồng thời phối hợp chặt chẽ trên trường quốc tế để trở thành trụ cột của khối BRICS. Tuy nhiên, Bắc Kinh vẫn chủ động tránh ký kết hiệp ước phòng thủ chung để không bị cuốn vào các cuộc xung đột quân sự trực diện.
Mối quan hệ giữa Nga và Iran mang tính chất đối tác chiến lược sâu sắc về cả an ninh, quân sự lẫn chính trị. Việc cùng nhau chịu sức ép bao vây và cấm vận nặng nề từ phương Tây đã tạo động lực cho mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ: Iran cung cấp khí tài quân sự, đặc biệt là các loại máy bay không người lái, cùng nguồn năng lượng cho Nga; ngược lại, Moscow đóng vai trò hậu thuẫn về tình báo và hợp tác phát triển công nghệ cho Tehran. Bên cạnh đó, Nga còn là “lá chắn” chính trị và ngoại giao vững chắc, buộc Mỹ phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định leo thang quân sự nào.
Mối quan hệ giữa Trung Quốc và Iran là quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, được xây dựng trên nền tảng lợi ích kinh tế vững chắc. Bắc Kinh hiện là đối tác thương mại hàng đầu và là khách hàng tiêu thụ lượng lớn dầu mỏ của Iran bất chấp các lệnh cấm vận từ phương Tây.
Như vậy, cuộc xung đột Mỹ – Iran đã trở thành chất xúc tác thúc đẩy sự hình thành các liên kết địa chính trị mới. Tuy nhiên, dây bản chất là một dạng liên kết lợi ích linh hoạt, chứ không phải một liên minh bền vững tuyệt đối, phản ánh rõ nét xu hướng chuyển dịch sang một cấu trúc quyền lực đa trung tâm trên toàn cầu.
Mỹ – Nga – Trung Quốc: Cạnh tranh trong kiểm soát
Mỹ cho rằng trục Nga – Trung – Iran là mối đe dọa trực tiếp đối với lợi ích của Washington tại Trung Đông, Nam Á, Trung Á. Vì vậy, song song với chiến dịch tấn công Iran, Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) đã tích cực lôi kéo các nước vùng Kavkaz như Armeniam và Azerbaijan ngả về phương Tây. Đồng thời họ thúc đẩy nhiều cuộc “cách mạng màu” ở Trung Á nhằm lật đổ các chính quyền có quan hệ thân thiết với Nga và Trung Quốc. Các nhà quan sát nhận định rằng, Mỹ và EU đã bước đầu giành được lợi thế trong việc thu hẹp ảnh hưởng của Nga ở khu vực Trung Á – Nam Á, qua đó thiết lập một vành đai bao vây mới nhằm cô lập và làm suy yếu toàn diện Nhà nước Iran.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, Iran trở thành một điểm hội tụ sức mạnh và ảnh hưởng của các cường quốc, đóng vai trò là một điểm nút chiến lược cốt lõi. Các cuộc đàm phán hạt nhân liên quan đến Tehran luôn có sự tham gia trực tiếp hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bộ ba quyền lực Mỹ – Nga – Trung Quốc. Thực tế này chứng minh rằng vấn đề Iran không còn là một cuộc xung đột song phương đơn thuần, mà đã trở thành một phần cấu trúc quyền lực toàn cầu.
Diễn biến tại Iran cũng phản ánh một tầng nấc sâu sắc hơn, đó là cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung đang trở thành trục cốt lõi của trật tự quốc tế. Trong chiến lược điều chỉnh nhằm nắm giữ quyền kiểm soát năng lượng tại Trung Đông, Mỹ xác định Iran là mục tiêu trọng yếu để khống chế nguồn cung dầu khí sang Trung Quốc. Song từ lâu, Bắc Kinh đã là nhà đầu tư lớn nhất của Tehran về kinh tế, thương mại, đổi lại Iran là nguồn cung ứng dầu khí chiến lược cho Trung Quốc. Vì vậy, Iran chính là nơi diễn ra cuộc cạnh tranh địa chính trị quyết liệt và trực diện giữa hai siêu cường Mỹ – Trung.

Mối quan hệ Mỹ và Nga hiện bị ràng buộc chặt chẽ bởi cục diện cuộc chiến tại Ukraine. Sau những bế tắc trong việc khuất phục Iran, Mỹ có xu hướng quay trở lại tập trung ủng hộ Ukraine nhằm gây sức ép lên Nga. Việc Washington hối thúc một thỏa thuận ngừng bắn giữa Nga và Ukraine được giới quan sát nhận định là để che giấu chiến lược làm suy yếu sâu sắc nước Nga thông qua cuộc chiến ủy nhiệm của Liên minh châu Âu (EU) và Ukraine. Về bản chất, Mỹ xác định Nga là đối thủ thù địch, đe dọa trực tiếp đến lợi ích và an ninh của mình. Ngược lại, Nga đang tăng cường liên kết chặt chẽ với Trung Quốc để tấn công và xóa bỏ trật tự đơn cực, nhằm thiết lập thế giới đa cực mới. Cuộc cạnh tranh chiến lược giữa 3 siêu cường này chắc chắn sẽ là tâm điểm định hình nền chính trị quốc tế trong nhiều thập kỷ tới.
Trung Đông đang trở thành “phòng thí nghiệm” cho các cấu trúc liên kết mới
Dưới lăng kính của cuộc chiến Mỹ – Iran, Trung Đông đang trở thành nơi thử nghiệm cho các cấu trúc liên kết quyền lực mới.
Nhìn tổng thể, cuộc đối đầu Mỹ – Iran và các diễn biến liên quan không chỉ là một sự kiện khu vực, mà là dấu hiệu của một bước chuyển lớn trong cấu trúc quan hệ quốc tế, trong đó nổi bật ba xu thế: sự suy giảm của dạng thức liên minh cứng, thay bằng các liên kết linh hoạt, đa tầng; sự nổi lên của các trục quyền lực phi chính thức như Nga – Iran – Trung Quốc; và cuối cùng là cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung trở thành trục trung tâm, chi phối các quyết định ở mọi khu vực.
Trong bối cảnh đó, “tái cấu trúc” sẽ không còn là sự sắp xếp lại các khối đối đầu, mà là quá trình tái tổ chức các mạng lưới quyền lực chồng lấn, nơi hợp tác và cạnh tranh cùng song hành. Đây chính là đặc trưng cốt lõi của trật tự thế giới mới đang hình thành: một trật tự đa cực, phi tuyến và mang tính thích ứng cao, trong đó các cường quốc không chỉ đối đầu, mà còn buộc phải cùng tồn tại trong một cấu trúc phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc.
Từ những diễn biến trên, có thể thấy cuộc đối đầu Mỹ – Iran chính là tấm gương phản chiếu sự dịch chuyển của quan hệ quốc tế đương đại từ đơn cực sang đa cực, đa trung tâm, nơi các liên kết mới được định hình dựa trên lợi ích cốt lõi của mỗi quốc gia.
Vì vậy, cục diện thế giới trong những thập kỷ sẽ tiếp tục chứng kiến các cuộc cạnh tranh quyết liệt và xung đột gay gắt giữa các khối liên minh, nhóm lợi ích, thậm chí dẫn tới sự sụp đổ thể chế ở một số quốc gia. Trong tiến trình đó, các liên minh truyền thống dần biến đổi, nhường chỗ cho những tập hợp lực lượng mới nhằm ứng phó với các mối đe dọa hoặc lệnh trừng phạt từ các siêu cường. Dù tham vọng phục hồi trật tự đơn cực và học thuyết Monroe của Mỹ vẫn tác động mạnh mẽ, gây ra nhiều hệ lụy cho an ninh toàn cầu lẫn nội bộ nước này, nhưng đa cực và hợp tác vẫn là dòng chảy chính của thời đại. Xu thế tất yếu này sẽ từng bước làm suy giảm và thay thế hoàn toàn chủ nghĩa đơn cực.■