Sau khi đạt mức tăng trưởng 8,18% trong 6 tháng đầu năm, Việt Nam tiếp tục là một trong những điểm sáng hiếm hoi của kinh tế châu Á. Sự khởi sắc đồng đều từ sản xuất công nghiệp, xuất khẩu điện tử, thu hút vốn FDI, tiêu dùng cho đến xây dựng cho thấy đà tăng không chỉ dựa vào một động lực đơn lẻ. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong cả năm, nền kinh tế bắt buộc phải tăng khoảng 11,9% trong nửa cuối năm – đây là một tốc độ rất cao trên nền so sánh vốn đã mạnh của năm 2025.

Đó cũng là lý do các đánh giá quốc tế cùng lúc thể hiện hai thái độ tưởng như trái ngược: rất lạc quan về triển vọng dài hạn của Việt Nam, nhưng thận trọng trước khả năng hoàn thành con số 10% ngay trong năm 2026. Hãng thông tấn Reuters cho rằng mục tiêu vẫn “khó”; khảo sát của Bloomberg đưa ra dự báo 7,3%; Ngân hàng châu Á (ADB) và Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) cùng nhìn nhận Việt Nam sẽ dẫn đầu hoặc thuộc nhóm dẫn đầu khu vực nhưng dự báo lần lượt 7,2% và 7,5%. Ở chiều tích cực hơn, Ngân hàng Singapore UOB đã nâng dự báo lên 8,5%, còn Ngân hàng Standard Chartered đưa ra mức 9,5%.
Nhưng, câu hỏi không đơn giản là Việt Nam “có” hay “không” đạt 10%. Vấn đề quan trọng hơn là để tiến sát hoặc vượt ngưỡng đó, Việt Nam phải tạo thêm tăng trưởng bằng năng suất, cải cách thể chế và đầu tư có hiệu quả, thay vì chỉ mở rộng tín dụng và chi tiêu.
Một mục tiêu phát triển thể hiện khát vọng
Tháng 11/2025, Quốc hội thông qua Nghị quyết số 244/2025/QH15, xác định GDP năm 2026 phấn đấu tăng từ 10% trở lên; GDP bình quân đầu người đạt 5.400–5.500 USD; CPI bình quân khoảng 4,5% và năng suất lao động tăng khoảng 8,5%. Chính phủ sau đó cụ thể hóa nhiệm vụ này tại Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 8/1/2026.
Mục tiêu một năm này gắn liền với kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2026–2030, trong đó Việt Nam đặt tham vọng duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số nhằm trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và tiến tới quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Các nghị quyết chính thức của Quốc hội chỉ rõ, con số tăng trưởng phấn đấu từ 10% trở lên không đơn thuần là chỉ tiêu kinh tế, mà đóng vai trò là đòn bẩy chiến lược thúc đẩy toàn bộ hệ thống chính trị chuyển dịch sang trạng thái phát triển nhanh và bền vững hơn.
Điều này cần được phân biệt với dự báo của các tổ chức tài chính. Mục tiêu của Chính phủ mang tính định hướng và có khả năng làm thay đổi chính sách, phân bổ ngân sách, tốc độ phê duyệt dự án và hành vi đầu tư. Trong khi đó, dự báo của các hãng tin kinh tế như Bloomberg, Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) hay Ngân hàng Thế giới (World Bank) là kịch bản cơ sở được xây dựng trên những giả định về thương mại, giá năng lượng, tín dụng và tiến độ thực thi tại thời điểm công bố.
Khoảng cách giữa mục tiêu và dự báo không nhất thiết có nghĩa bên này đúng bên kia sai; nó phản ánh khoảng cách giữa trạng thái nền kinh tế đang có và trạng thái mà chính sách muốn tạo ra. Con số 10% cho thấy toàn bộ hệ thống chính trị và kinh tế Việt Nam vô cùng quyết tâm để đạt được kỳ tích mới so với thế giới.
Theo kịch bản cập nhật tại Nghị quyết 168/NQ-CP của Chính phủ, Việt Nam cần tăng trưởng khoảng 11,9% trong sáu tháng cuối năm để hiện thực hóa mục tiêu 10% cho cả năm. Nếu hoàn thành, mức tăng trưởng hai con số này sẽ là cột mốc cao nhất của Việt Nam trong nhiều thập niên trở lại đây. Dữ liệu lịch sử của Ngân hàng thế giới (World Bank) cho thấy hai đỉnh tăng trưởng cao nhất của Việt Nam trong giai đoạn bứt phá giữa thập niên 1990 lần lượt là 9,54% (năm 1995) và 9,34% (năm 1996). Vì vậy, việc chinh phục mục tiêu năm 2026 đòi hỏi một bước nhảy vọt toàn diện về quy mô lẫn hiệu quả nền kinh tế.
Truyền thông và các định chế quốc tế nhìn nhận ra sao?
Hãng tin Reuters thể hiện khá rõ thái độ “lạc quan có điều kiện”. Trong một phân tích tháng 1/2026, hãng tin ghi nhận nhà đầu tư trong và ngoài nước hoan nghênh chương trình cải cách, tinh giản bộ máy, thúc đẩy hạ tầng và nâng vai trò của khu vực tư nhân của Việt Nam.
Tuy nhiên, các chuyên gia kinh tế được Reuters phỏng vấn cho rằng mục tiêu tăng trưởng 10% có phần quá lạc quan. Phân tích của Reuters không phủ nhận định hướng chiến lược của Việt Nam, mà đặt câu hỏi về tốc độ thực hiện trong bối cảnh địa chính trị thế giới đang biến động vô cùng phức tạp.
Đến tháng 7, khảo sát các nhà kinh tế của hãng tin Bloomberg cho thấy dự báo đối với tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam được nâng lên mức 7,3%, đồng thời dự báo lạm phát cũng điều chỉnh tăng từ 4,3% lên 4,8%. Trong khi đó, Ngân hàng Singapore DBS nâng dự báo tăng trưởng lên 8% dựa trên ba động lực cốt lõi: sự bứt phá của ngành sản xuất điện tử xuất khẩu, dòng vốn FDI ổn định và sức chống chịu tốt của nhu cầu nội địa.
Hãng tin Nikkei Asia của Nhật cũng thể hiện cách nhìn hai mặt. Một bài viết gần đây đặt vấn đề nỗ lực đạt tốc độ tăng trưởng 10% của Việt Nam đang gặp “những thực tế kinh tế”, mặc dù thừa nhận tốc độ phát triển và vị thế ngày càng lớn của Việt Nam. Trước đó, Nikkei đánh giá kế hoạch đầu tư công năm 2026 tăng khoảng 26% có thể đóng góp thêm khoảng 1,6 điểm phần trăm vào tăng trưởng, qua đó giúp quy mô kinh tế Việt Nam tiến sát hoặc vượt Thái Lan. Tóm lược đánh giá của Nikkei cho thấy hạ tầng là lợi thế lớn của Việt Nam, nhưng chỉ riêng đầu tư công chưa đủ bảo đảm mức tăng 10%.

Dẫu vậy, có một thông điệp khá nhất quán: Việt Nam nhiều khả năng vẫn tăng nhanh nhất hoặc thuộc nhóm dẫn đầu Đông Nam Á, nhưng con số 10% hiện tại vẫn là một kịch bản ở mức cao.
Ba động lực có thể đưa Việt Nam tiến sát mục tiêu
Động lực thứ nhất đến từ đầu tư công và phát triển hạ tầng. Kế hoạch đầu tư công năm 2026 được ấn định ở mức khoảng 1,08 triệu tỷ đồng. Tính đến cuối tháng 6, cả nước đã giải ngân khoảng 356.900 tỷ đồng, tương đương 35,5% kế hoạch do Thủ tướng Chính phủ giao. Dù tỷ lệ giải ngân không cao hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước, nhưng giá trị tuyệt đối đã tăng hơn 38.000 tỷ đồng. Đặc biệt, tháng 6 ghi nhận sự tăng tốc rõ rệt khi hàng loạt dự án trọng điểm bước vào giai đoạn cao điểm thi công.
Hạ tầng giao thông, cảng biển, sân bay, đường sắt, điện và dữ liệu có khả năng tạo hiệu ứng kép: đóng góp trực tiếp cho xây dựng trong năm 2026 và giảm chi phí logistics, năng lượng trong nhiều năm sau. Các nhà phân tích quốc tế đặc biệt nhấn mạnh động lực này sẽ thúc đẩy tăng trưởng cho Việt Nam.
Động lực thứ hai đến từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, điện tử và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nhu cầu phần cứng phục vụ trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo lợi thế vượt trội cho các trung tâm sản xuất điện tử tại châu Á, trong đó có Việt Nam. Việc nhập khẩu nhanh linh kiện bán dẫn, máy móc và tư liệu sản xuất khiến cán cân thương mại chuyển sang thâm hụt ngắn hạn, nhưng phần lớn của lượng nhập khẩu này là đầu vào cho sản lượng và xuất khẩu trong những quý sau. Bởi vậy, thâm hụt thương mại không nên được diễn giải hoàn toàn như một dấu hiệu suy yếu kinh tế. Việt Nam có tỷ lệ thương mại trên GDP gần 170%, phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ ở đầu ra, trong khi phụ thuộc đáng kể vào linh kiện, nguyên vật liệu từ Trung Quốc ở đầu vào.
Cuối tháng 7, hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ chính thức chịu mức thuế bổ sung 12,5%, thay cho mức tạm thời 10% trước đó. Đáng chú ý, ngành dệt may Việt Nam phải gánh chịu mức thuế suất cao hơn một số đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong khu vực. Mỹ cũng tiếp tục đẩy mạnh các chiến dịch điều tra phòng vệ thương mại liên quan đến tình trạng dư thừa công suất, bảo hộ sở hữu trí tuệ và gian lận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa. Đây là những khó khăn, rào cản mang tính thách thức lớn đòi hỏi hệ thống cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam phải chủ động có giải pháp ứng phó kịp thời.
Động lực thứ ba đến từ khu vực kinh tế tư nhân và thị trường nội địa. Đây mới là điều kiện quyết định để tăng trưởng hai con số trở thành hiện thực và bền vững. Một nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Đông Nam Á (ISEAS) dẫn mô hình của Quỹ Dragon Capital cho rằng, để duy trì mức 10%, Việt Nam cần đồng thời có tăng trưởng tín dụng khoảng 16–20%, tiêu dùng tăng 11–12%, xuất khẩu tăng trên 12%, thâm hụt tài khóa khoảng 4–5% GDP và lạm phát được giữ trong vùng 4,5–5%. Tiêu dùng cuối cùng trong nửa đầu năm tăng 8,15%, mạnh nhưng chưa đạt tốc độ cần thiết cho kịch bản 10%. Muốn tăng thêm, thu nhập thực của các hộ gia đình và việc làm có năng suất phải cải thiện.
Nếu chủ yếu dựa vào nguồn vốn FDI, lợi ích tăng trưởng có thể không lan tỏa đủ rộng. Tạp chí kinh doanh Fortune lưu ý khoảng 80% xuất khẩu của Việt Nam do khu vực có vốn nước ngoài thực hiện; phần giá trị gia tăng, công nghệ và lợi nhuận được giữ lại trong nền kinh tế trong nước vẫn chưa tương xứng với kim ngạch. Bài phân tích dài của Fortune cho rằng thách thức cốt lõi không chỉ là thu hút thêm nhà máy, mà là giúp doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Thách thức lớn nhất là ổn định vĩ mô
Trong nửa đầu năm 2026, nhập khẩu tăng 26,44%, nhanh hơn đáng kể so với xuất khẩu. Thâm hụt thương mại hàng hóa ước khoảng 16,65 tỷ USD, đảo chiều từ thặng dư 7,6 tỷ USD cùng kỳ năm trước. Một phần nguyên nhân đến từ giá năng lượng và nhu cầu nhập máy móc, linh kiện; nhưng xét về vĩ mô, thâm hụt vẫn sẽ gây sức ép lên tỉ giá và bức tranh vĩ mô.
Lạm phát bình quân sáu tháng tăng khoảng 4,38%, vẫn nằm gần mục tiêu 4,5%. Hãng tin Bloomberg vì vậy nâng dự báo lạm phát cả năm lên 4,8%. Ngân hàng Nhà nước phải có những biện pháp để vừa hạ lãi suất mạnh, vừa bảo vệ đồng Việt Nam và kiểm soát giá cả.

Tín dụng đến cuối tháng 6 tăng 7,41% so với cuối năm 2025, trong khi mục tiêu cả năm khoảng 15%. Mức này chưa cho thấy nền kinh tế bị bơm tín dụng quá mức, nhưng để tạo tăng trưởng 11,9% trong nửa cuối năm, áp lực mở rộng cho vay sẽ tăng rất nhanh.
Đây chính là thế lưỡng nan của mục tiêu tăng trưởng 10%: những công cụ tạo tác động nhanh nhất – tín dụng cao, đầu tư lớn và chi tiêu mạnh – cũng là các yếu tố dễ tạo lạm phát, bong bóng tài sản, nợ xấu và áp lực tỷ giá nhất. Kinh nghiệm giai đoạn 2007–2011 cho thấy tăng trưởng dựa quá nhiều vào tín dụng có thể để lại chi phí ổn định vĩ mô kéo dài nhiều năm.
Tăng trưởng nhanh phải trở thành thịnh vượng thực chất
Từ các số liệu và nhận định nói trên, có thể đưa ra ba nhận định.
Thứ nhất, 10% là mục tiêu cao nhưng có cơ sở thực tế. Việt Nam có đà sản xuất tốt, đầu tư nước ngoài FDI cao, vị trí thuận lợi trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng, dư địa tài khóa tương đối và một chương trình hạ tầng quy mô lớn. Việc đạt được hoặt tiến rất gần mục tiêu là khả thi.
Thứ hai, 10% vẫn là kịch bản đòi hỏi hầu hết điều kiện thuận lợi phải xuất hiện cùng lúc. Đầu tư công phải tăng tốc mà không vướng giải phóng mặt bằng; đơn hàng điện tử và xuất khẩu phải duy trì mạnh bất chấp thuế quan; dòng vốn FDI đăng ký phải nhanh chóng chuyển thành vốn thực hiện; tiêu dùng và đầu tư tư nhân phải tăng rõ; trong khi lạm phát, tỷ giá, thanh khoản ngân hàng và giá tài sản vẫn được kiểm soát. Chỉ cần một trong các động lực lớn suy yếu, khoảng cách từ mức 8,18% của nửa đầu năm lên 10% cả năm sẽ rất khó lấp đầy.
Thứ ba, mức tăng trưởng khoảng 8,5 – 9,5% với chất lượng cao, nếu đạt được, vẫn là kết quả đặc biệt tích cực trong bối cảnh quốc tế khó khăn hiện nay. Một nền kinh tế tăng 9% nhờ năng suất, hạ tầng mở rộng, doanh nghiệp tư nhân lớn mạnh và thu nhập thực cải thiện cũng có giá trị dài hạn rất lớn.
Do đó, nên coi mục tiêu 10% là một “mỏ neo cải cách” buộc Việt Nam phải xử lý những điểm nghẽn tồn tại lâu năm: thủ tục đầu tư, đất đai, năng lượng, logistics, nhân lực kỹ thuật, thị trường vốn và mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước. Nếu các cải cách này được thực hiện, ngay cả trong trường hợp con số năm 2026 thấp hơn 10% một chút, năng lực tăng trưởng tiềm năng của giai đoạn 2026–2030 vẫn được nâng lên.
Vì thế, phép thử thật sự của năm 2026 không chỉ nằm ở việc GDP cuối cùng là 9%, 9,5% hay 10%. Phép thử là Việt Nam có chuyển được vốn đầu tư thành hạ tầng làm tăng năng suất; chuyển được kim ngạch xuất khẩu thành giá trị gia tăng trong nước; chuyển được FDI thành công nghệ và năng lực của doanh nghiệp Việt; và chuyển được tăng trưởng GDP thành thu nhập, việc làm và sức mua của người dân hay không. Tăng trưởng nhanh phải biến thành thịnh vượng thực chất của người dân mới là mục đích tối thượng.
Nếu làm được những điều đó, 10% sẽ không còn là một con số mang tính thành tích được tạo ra bằng nỗ lực ngắn hạn, mà trở thành kết quả của một mô hình tăng trưởng mới. Đây cũng là điều kiện để mục tiêu tăng trưởng hai con số không chỉ xuất hiện trong một năm, mà có thể được duy trì lâu dài để đưa Việt Nam tiến gần hơn tới vị thế quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, đúng với mục tiêu mà Đảng đã đề ra.■