I. Trong bốn năm vừa qua, thế giới liên tiếp đối mặt với những cú sốc lớn: từ đại dịch COVID-19, cuộc xung đột Nga – Ukraine tại châu Âu kéo theo lạm phát tăng cao, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, cho tới sự cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt giữa các cường quốc. Trong giai đoạn đầu, phần lớn các quốc gia vẫn tiếp cận những biến động này bằng một lối tư duy cũ, coi đó chỉ là những cú sốc mang tính tạm thời và kỳ vọng rằng trật tự thế giới trước đây sẽ sớm phục hồi, thay vì nhìn nhận chúng như những vấn đề mang tính cấu trúc dài hạn.
Tuy nhiên, bước sang năm 2026, thông điệp được phát đi từ các bài phát biểu của lãnh đạo các cường quốc như Tổng thống Nga Vladimir Putin, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, và đặc biệt là Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump trong dịp năm mới cho thấy một sự thay đổi căn bản trong cách nhìn nhận. Các nhà lãnh đạo này đã thừa nhận rằng những phương thức và giải pháp từng được sử dụng để xử lý khủng hoảng trong quá khứ không còn phù hợp trong bối cảnh hiện nay. Quan trọng hơn, họ không còn tin rằng có thể áp dụng một bộ giải pháp chung để giải quyết đồng thời các vấn đề toàn cầu, bởi chính cách tiếp cận đó đã bộc lộ những giới hạn của nó. Thay vào đó, các phát biểu này phản ánh việc các cường quốc đang chủ động điều chỉnh chiến lược nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia trong một môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, nơi bất ổn và xung đột được coi là trạng thái thường trực chứ không phải ngoại lệ. Việc điều chỉnh chiến lược không còn là phản ứng tình thế, mà đã trở thành một quy trình vận hành mang tính hệ thống.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi trung tâm không còn là “khi nào hòa bình sẽ trở lại”, mà là “ai sẽ giành được lợi thế lớn nhất trong trật tự đa cực đang hình thành”. Câu trả lời phụ thuộc vào cách mỗi quốc gia tái cấu trúc và triển khai chiến lược của mình. Ai điều chỉnh nhanh hơn, linh hoạt hơn sẽ chiếm ưu thế, ai chậm chạp sẽ bị tụt lại phía sau. Đây thực chất là một cuộc chạy đua chiến lược, và năm 2026 chính là ván cược then chốt của cuộc chơi này. Vì vậy, năm 2026 không phải là thời điểm của những giải pháp dứt điểm cho các xung đột toàn cầu, mà là giai đoạn các quốc gia cạnh tranh để định vị lại vai trò và vị thế của mình. Chỉ những ai chấp nhận và thích nghi được với thực tế mới này mới có khả năng tồn tại và phát triển trong trật tự thế giới hiện nay.
II. Thế giới đang bước vào một giai đoạn điều chỉnh sâu rộng, mở ra cả thách thức lẫn cơ hội cho từng quốc gia. Năm 2026 sẽ không khiến mọi thứ rơi vào khủng hoảng hay xấu đi một cách đột ngột; trái lại, những biến động sẽ diễn ra theo hướng tích lũy và phân hóa. Điều quan trọng là mỗi quốc gia và mỗi chủ thể trong xã hội cần kịp thời nhận thức đúng bản chất của tình hình để nắm bắt cơ hội. Điều đó đòi hỏi sự tỉnh táo, chuẩn bị tâm thế vững vàng và khả năng tận dụng những kẽ hở chiến lược mà quá trình điều chỉnh này tạo ra. Tuy nhiên, không phải mọi sự điều chỉnh đều có tác động ngang nhau đến cục diện toàn cầu. Thực tế cho thấy, những chuyển động mang tính quyết định chủ yếu xoay quanh bốn trục quyền lực lớn, đại diện cho cấu trúc và xu hướng vận hành của thế giới hiện nay. Việc theo dõi cách các trung tâm quyền lực này nhìn nhận thế cuộc sẽ giúp chúng ta dự đoán những bước đi chiến lược và xu hướng tổng quan của tình hình thế giới trong năm 2026.

1. Trước hết, xét về Hoa Kỳ. Từ cuối năm 2025, Mỹ đã bắt đầu công khai điều chỉnh chiến lược, thể hiện rõ qua việc công bố học thuyết an ninh mới. Những tuyên bố này cho thấy Washington không còn mong muốn tiếp tục duy trì vai trò “cảnh sát toàn cầu” với các cam kết và chi phí gần như vô hạn như trước đây, đồng thời từng bước rút khỏi hoặc giảm mức độ can dự vào một số tổ chức và cơ chế quốc tế. Dưới thời Tổng thống Donald Trump, chiến lược của Mỹ mang đậm tính thực dụng: thu hẹp cam kết bên ngoài, tái cơ cấu ưu tiên chiến lược, tập trung trở lại vào đối thủ cốt lõi là Trung Quốc, đồng thời chuyển phần lớn gánh nặng chi phí an ninh sang các nước đồng minh. Chính sách này phản ánh một cách tiếp cận mới, trong đó lợi ích quốc gia được đặt lên hàng đầu và các liên minh được tái định nghĩa theo hướng chia sẻ trách nhiệm nhiều hơn.
Đối với vấn đề Ukraine, Mỹ đã đưa ra một kế hoạch hòa bình mang tính phi truyền thống dưới thời ông Trump, thực chất, đây được xem như một tối hậu thư hơn là một giải pháp ngoại giao kinh điển, nhằm buộc châu Âu phải gánh phần lớn chi phí và trách nhiệm cho cuộc xung đột Ukraine – Nga. Vì vậy, có thể dự đoán rằng trong năm 2026, Mỹ sẽ tiếp tục thu hẹp vai trò tại Ukraine, gây sức ép để Liên minh châu Âu đảm nhận phần lớn nghĩa vụ tài chính và an ninh, đồng thời thúc đẩy Ukraine bước vào đàm phán theo những điều kiện tương đối có lợi cho Nga. Điều này không đồng nghĩa với việc Mỹ từ bỏ châu Âu, mà là một nỗ lực nhằm tái định nghĩa lại vai trò của châu lục này: châu Âu phải tự chịu trách nhiệm nhiều hơn cho an ninh của chính mình. Mỹ chỉ can dự trực tiếp khi các lợi ích cốt lõi của họ bị đe dọa. Về dài hạn, trọng tâm chiến lược của Mỹ đang dịch chuyển sang nơi có nguồn dầu mở lớn và củng cố “sân sau” tại Tây Bán Cầu, nhằm đảm bảo nền tảng quyền lực vững chắc. Trên cơ sở đó, Washington sẽ tập trung mạnh hơn vào trục Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nơi cạnh tranh với Trung Quốc về công nghệ, chuỗi cung ứng và ảnh hưởng quân sự được dự báo sẽ ngày càng gay gắt trong những năm tới.
2. Xét về Nga, qua những tuyên bố của Tổng thống Vladimir Putin, có thể thấy Moscow không coi cuộc chiến tại Ukraine là một cuộc chiến nhằm tìm kiếm chiến thắng theo nghĩa quân sự truyền thống. Thay vào đó, Nga sử dụng chiến tranh như một công cụ để tái định hình vai trò và vị thế chiến lược của mình trong trật tự khu vực và toàn cầu. Sau hơn bốn năm xung đột, Nga đã tích lũy được kinh nghiệm đáng kể trong việc thích nghi với các biện pháp trừng phạt của Mỹ và Liên minh châu Âu mà không rơi vào khủng hoảng hay sụp đổ. Thực tế này cho thấy hiệu quả của chiến lược kiên nhẫn, cùng với việc đa dạng hóa thị trường, đặc biệt là sự dịch chuyển trọng tâm kinh tế từ châu Âu sang châu Á. Song song với đó, cuộc chiến đã thúc đẩy Nga tăng cường năng lực sản xuất vũ khí trong nước và xây dựng các cơ chế thanh toán phi đô la, qua đó giảm thiểu mức độ phụ thuộc vào hệ thống tài chính phương Tây.
Bước sang năm 2026, Nga về cơ bản không còn phụ thuộc vào thị trường châu Âu, trong khi châu Âu vẫn chưa tìm được nguồn năng lượng thay thế ổn định với chi phí tương đương năng lượng Nga. Điều này cho thấy Nga có khả năng chịu đựng một cuộc chiến kéo dài, còn châu Âu ngày càng đối mặt với áp lực tài chính năng lượng mà chưa tìm được lối ra và sự suy giảm về ý chí chiến lược. Mục tiêu của Nga không phải là kiểm soát toàn bộ Ukraine, mà là biến Ukraine thành một đòn bẩy chiến lược nhằm tái định hình cấu trúc an ninh châu Âu. Thông qua việc kéo dài xung đột, Nga buộc EU phải phân tán nguồn lực cho quốc phòng thay vì phát triển kinh tế, đồng thời tạo ra áp lực tài chính và sự mệt mỏi chiến lược trong dư luận phương Tây. Về bản chất, Nga đang theo đuổi một cuộc chiến tranh tiêu hao, trong đó Moscow tin rằng cán cân chịu đựng lâu dài sẽ nghiêng về phía mình hơn là đối phương.
Dự báo trong năm 2026, Nga sẽ tiếp tục sử dụng Ukraine như một đòn bẩy chính trị để gia tăng ảnh hưởng, từng bước tạo ra “thực tế mới” trên chiến trường nhằm buộc Ukraine và EU phải ngồi vào bàn đàm phán với vị thế ngày càng bất lợi. Chiến tranh nhiều khả năng sẽ không kết thúc trong ngắn hạn, nhưng cũng khó leo thang thành một cuộc xung đột toàn diện giữa NATO và Nga. Thay vào đó, nó có xu hướng trở thành một trạng thái kéo dài, được xem như điều kiện nền của cấu trúc an ninh châu Âu trong giai đoạn tới.
3. Xét về Trung Quốc, các định hướng chiến lược được công bố tại các kỳ đại hội gần đây của Đảng Cộng sản Trung Quốc, cùng với những phát biểu của Chủ tịch Tập Cận Bình, cho thấy Bắc Kinh đang theo đuổi mục tiêu tái tinh chỉnh chiến lược hơn là mở rộng một cách quyết liệt. Năm 2026 đặt Trung Quốc trước nhiều bài toán lớn cần giải quyết đồng thời: duy trì tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh khủng hoảng bất động sản kéo dài, quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, và sức ép bao vây chiến lược ngày càng gia tăng từ Hoa Kỳ. Khác với giai đoạn tăng trưởng nhanh và mở rộng mạnh mẽ trong nhiều thập kỷ trước, Trung Quốc hiện không còn “đi nhanh, đi rộng” mà chuyển sang chiến lược “đi chắc, đi chọn lọc”, ưu tiên kiểm soát rủi ro và củng cố nền tảng bên trong. Trọng tâm hàng đầu của Bắc Kinh trong năm 2026 sẽ là xử lý các mâu thuẫn nội tại, duy trì ổn định xã hội và kinh tế, thay vì chấp nhận những cú sốc đối ngoại mang tính mạo hiểm. Ở cấp độ khu vực, Trung Quốc sẽ tập trung vào việc củng cố vành đai an ninh cận kề, bao gồm các không gian chiến lược xung quanh lãnh thổ của mình. Chiến lược chủ đạo của Bắc Kinh không phải là hành động quân sự đột ngột, mà là gia tăng sức ép dưới ngưỡng xung đột thông qua các biện pháp như tập trận, tuần tra hải quân, kiểm soát hành chính, và gây áp lực kinh tế. Trung Quốc hiểu rõ rằng, trong bối cảnh Mỹ đang tái tập trung mạnh vào châu Á – Thái Bình Dương, bất kỳ hành động quân sự mạo hiểm nào cũng có thể kích hoạt phản ứng vượt tầm kiểm soát và dẫn tới đối đầu trực tiếp.
Vì vậy, có thể nhận định rằng ưu tiên chiến lược của Trung Quốc trong năm 2026 là từng bước tạo ra thực tế mới, điều chỉnh cán cân quyền lực một cách chậm rãi nhưng bền bỉ, tránh đối đầu trực diện. Dự báo trong năm này, Trung Quốc khó có khả năng tiến hành một chiến dịch quân sự quy mô lớn đối với Đài Loan, song sẽ tiếp tục gia tăng áp lực về kinh tế và ngoại giao nhằm từng bước cô lập hòn đảo này trên trường quốc tế. Song song với đó, Bắc Kinh sẽ tiếp tục củng cố quan hệ với Nga theo mô hình bổ sung lợi ích hơn là một liên minh cứng. Trong cấu trúc này, Nga đóng vai trò làm suy yếu châu Âu về kinh tế và an ninh, trong khi Trung Quốc hỗ trợ Nga về mặt kinh tế để duy trì sức chịu đựng dài hạn. Sự kết hợp này buộc Mỹ phải phân tán nguồn lực giữa nhiều mặt trận, trong khi Trung Quốc tập trung vào mục tiêu cốt lõi của mình: duy trì ổn định chiến lược để tiếp tục phát triển.

4. Đối với châu Âu, Liên minh châu Âu không còn là một khối thịnh vượng và ổn định như trước, đặc biệt sau khi lao sâu vào cuộc đối đầu kéo dài với Nga. Trong bối cảnh hiện nay, châu Âu đang nổi lên như một trong những mắt xích yếu nhất của hệ thống quốc tế, đồng thời là nơi diễn ra sự va chạm gay gắt nhất giữa trật tự cũ và trật tự mới. Những gì đã và đang diễn ra cho thấy châu Âu là một trong những chủ thể điều chỉnh chiến lược chậm nhất. Nguyên nhân nằm ở sự phân tán quyền lực nội bộ, sự khác biệt lợi ích giữa các quốc gia thành viên và giữa liên minh với các quốc gia thành viên cũng như áp lực từ các nhóm lợi ích và tư bản toàn cầu. Trong nhiều thập kỷ, châu Âu hưởng lợi từ trật tự toàn cầu cũ bao gồm lợi ích kinh tế, năng lượng giá rẻ từ Nga và mạng lưới ảnh hưởng từ bên ngoài châu lục, nhưng hiện nay lại mong muốn duy trì tối đa những lợi ích đó trong khi bối cảnh đã thay đổi căn bản. Chính sự mâu thuẫn này khiến châu Âu rơi vào trạng thái lúng túng và chậm chạp trong điều chỉnh chiến lược. Liên minh châu Âu hiện bị “kẹt” giữa hai nhu cầu mang tính xung đột: an ninh và kinh tế. Một mặt, EU buộc phải tăng mạnh chi tiêu quốc phòng để đối phó với Nga; mặt khác, khối này vẫn chưa tìm được mô hình duy trì tăng trưởng kinh tế hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh thiếu nguồn năng lượng giá rẻ ổn định từ Nga. Sự phụ thuộc vào các nguồn thay thế đắt đỏ đã làm suy yếu năng lực cạnh tranh của nền kinh tế châu Âu. Bên cạnh đó, EU vẫn chưa xây dựng được một chiến lược an ninh thống nhất và hiệu quả. Dù ngân sách quốc phòng của các nước châu Âu đang gia tăng, khối này vẫn phụ thuộc nặng nề vào Mỹ về mặt năng lực quân sự cốt lõi. Mâu thuẫn lớn mà châu Âu chưa thể giải quyết là: tăng chi tiêu quốc phòng đồng nghĩa với việc phải cắt giảm phúc lợi xã hội và đầu tư công nghệ những trụ cột từng tạo nên sự ổn định chính trị của châu Âu. Hệ quả là bất mãn xã hội gia tăng, chia rẽ nội bộ sâu sắc hơn và năng lực chính trị của EU bị bào mòn.
Dự báo trong năm 2026, châu Âu sẽ tiếp tục chịu áp lực từ Mỹ trong vấn đề Ukraine, đồng thời phải duy trì mức chi tiêu quốc phòng cao trong khi vẫn cố gắng giữ quan hệ kinh tế với Nga và Trung Quốc ở mức tối thiểu có thể. Khi chiến tranh Ukraine bùng nổ năm 2022, phản ứng ban đầu của EU là coi đây là một cú sốc cần được giải quyết nhanh chóng bằng thắng lợi quân sự của Ukraine, hoặc bằng sự sụp đổ kinh tế của Nga dưới sức ép trừng phạt. Tuy nhiên, đến năm 2026, không kịch bản nào trong số đó trở thành hiện thực. Ukraine không thể đánh bật Nga khỏi toàn bộ lãnh thổ tranh chấp. Nga không sụp đổ dưới các biện pháp trừng phạt của phương Tây. Trong khi đó, bản thân phương Tây, đặc biệt là châu Âu, cũng không thể duy trì một cuộc đối đầu tiêu hao vô thời hạn mà không phải trả giá về chính trị và xã hội nội bộ. Vì vậy, chiến tranh Ukraine đang chuyển từ một cuộc khủng hoảng cần giải quyết khẩn cấp sang trạng thái “điều kiện nền” của an ninh châu Âu – một thực tế mà các bên buộc phải chấp nhận trong dài hạn. Sự bình thường hóa chiến tranh không có nghĩa là xung đột trở nên ít nghiêm trọng hơn, mà là các chủ thể đã điều chỉnh kỳ vọng và hành vi để thích nghi. Liên minh châu Âu không còn tin rằng có thể buộc Nga rút khỏi Ukraine bằng sức ép quân sự hay kinh tế, nhưng đồng thời cũng chưa sẵn sàng chấp nhận một cuộc chiến kéo dài thêm nhiều năm.
Các yếu tố quyết định diễn biến Ukraine trong năm 2026 không nằm ở năng lực quân sự thuần túy, mà ở ý chí chính trị và khả năng chịu đựng của các bên. Nga sẽ tiếp tục chứng minh rằng họ có thể duy trì một cuộc chiến tranh tiêu hao dài hạn mà không sụp đổ, trong khi chính EU đang xuất hiện ngày càng rõ những dấu hiệu của sự mệt mỏi chiến lược. Kế hoạch hòa bình do Tổng thống Donald Trump đề xuất đối với Ukraine không thực sự nhằm mang lại hòa bình bền vững, mà mang tính chất của một tối hậu thư ngầm: hoặc châu Âu phải gánh toàn bộ chi phí chiến tranh, hoặc phải chấp nhận những nhượng bộ về lãnh thổ và các cam kết an ninh theo điều kiện của Nga.
Nếu đến giữa năm 2026, Liên minh châu Âu và Ukraine vẫn từ chối các điều kiện cốt lõi, đặc biệt là việc công nhận thực tế kiểm soát của Nga tại một số vùng lãnh thổ, khả năng cao Moscow sẽ tiến hành một chiến dịch tấn công quy mô lớn vào mùa hè. Mục tiêu không phải là chiếm toàn bộ Ukraine, mà là tạo ra một “thực tế mới” đủ lớn để buộc Ukraine và EU phải bước vào đàm phán với vị thế yếu hơn và chấp nhận những điều kiện khắt khe hơn. Chiến dịch này nhiều khả năng sẽ không kéo dài vô thời hạn, có thể diễn ra trong khoảng 2–3 tháng, nhưng đủ để thay đổi cán cân trên thực địa và tạo áp lực chính trị lớn lên châu Âu. Nếu EU và Ukraine nhượng bộ trước mùa hè 2026, xung đột có thể giảm cường độ và chuyển sang giai đoạn giao tranh thấp, với các cuộc đàm phán mang tính kỹ thuật như trao đổi tù binh, hành lang nhân đạo và kiểm soát leo thang, nhưng khó có một thỏa thuận hòa bình chính thức. Ngược lại, nếu EU và Ukraine tiếp tục từ chối nhượng bộ, châu Âu sẽ phải đối mặt với một đợt leo thang quân sự lớn hơn từ Nga, kéo theo thương vong gia tăng cho Ukraine và áp lực ngày càng lớn lên EU trong việc cắt giảm viện trợ.

Bất kể kịch bản nào xảy ra, chiến tranh Ukraine trong năm 2026 sẽ để lại một di sản mang tính cấu trúc: châu Âu buộc phải thừa nhận rằng họ không thể duy trì an ninh nếu thiếu năng lực quân sự độc lập. Ngân sách quốc phòng sẽ tiếp tục tăng, nhưng khó có thể đủ nhanh để bù đắp cho sự suy giảm cam kết từ Mỹ. Hệ quả là châu Âu bước vào một giai đoạn “an ninh hóa” dài hạn, trong đó ưu tiên quốc phòng dần thay thế các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. Đây không phải là lựa chọn mà Liên minh châu Âu mong muốn, nhưng là hệ quả tất yếu của việc chậm điều chỉnh chiến lược trong khi các cường quốc khác đã bước sang một giai đoạn tư duy và hành động mới.
5. Trong khi châu Âu đang sa lầy vào cuộc xung đột kéo dài, mối quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc lại tác động ngày càng sâu sắc tới cấu trúc của trật tự thế giới. Cạnh tranh Mỹ – Trung không chỉ là sự đối đầu giữa hai quốc gia, mà là cuộc cạnh tranh dài hạn và song song giữa hai mô hình phát triển và hai cách tiếp cận khác nhau trong cùng một hệ thống toàn cầu. Cuộc cạnh tranh này có thể diễn ra quyết liệt trên nhiều mặt trận từ kinh tế, công nghệ cho đến ảnh hưởng địa chính trị, song khả năng đối đầu toàn diện vẫn được kiềm chế ở mức thấp. Cả hai bên đều nhận thức rõ rằng một cuộc đụng độ trực tiếp với quy mô lớn sẽ gây thiệt hại vượt xa những lợi ích có thể đạt được, làm suy yếu chính họ trước khi làm suy yếu đối phương. Hơn nữa, sự đối đầu cực đoan còn có nguy cơ tạo ra khoảng trống quyền lực, mở đường cho các chủ thể khác trỗi dậy và tái định hình cán cân toàn cầu theo hướng bất lợi cho cả Mỹ lẫn Trung Quốc.
Bước sang năm 2026, cả Mỹ và Trung Quốc đều phải đối mặt với nhiều thách thức nội tại, vì vậy trọng tâm cạnh tranh giữa hai cường quốc này sẽ không trải rộng trên mọi lĩnh vực, mà tập trung chủ yếu vào những ngành mang tính quyết định dài hạn. Đó là các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, năng lượng mới, cũng như việc thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm soát xuất khẩu và hạn chế đầu tư vào các công nghệ then chốt liên quan trực tiếp tới an ninh quốc gia. Ngược lại, ở những lĩnh vực ít mang tính chiến lược hơn như hàng tiêu dùng, dịch vụ, giáo dục hay du lịch, hợp tác và giao thương song phương nhiều khả năng vẫn được duy trì ở mức đáng kể. Cách tiếp cận này phản ánh một mô hình cạnh tranh có chọn lọc: đối đầu quyết liệt ở các “điểm cao chiến lược”, nhưng vẫn duy trì sự đan xen lợi ích trong các lĩnh vực dân sự nhằm tránh đẩy quan hệ song phương vượt ngưỡng đối đầu toàn diện.
Vấn đề Đài Loan tiếp tục là điểm nóng tiềm ẩn nguy cơ căng thẳng cao nhất trong quan hệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc trong năm 2026. Tuy nhiên, nhiều khả năng căng thẳng này vẫn được kiểm soát dưới ngưỡng xung đột quân sự trực tiếp. Về phía Trung Quốc, Bắc Kinh sẽ tiếp tục gia tăng sức ép theo phương thức “vùng xám”, bao gồm tăng cường tuần tra hải quân, kiểm soát không phận, gây áp lực kinh tế và đẩy mạnh các chiến dịch thông tin. Mục tiêu không phải là tiến hành một cuộc tấn công quân sự nhằm chiếm Đài Loan trong năm 2026, mà là từng bước tạo ra một thực tế mới, khiến không gian ngoại giao và kinh tế của Đài Loan ngày càng bị thu hẹp. Ở chiều ngược lại, Mỹ sẽ tiếp tục củng cố năng lực phòng thủ của Đài Loan thông qua viện trợ quân sự, hỗ trợ huấn luyện và tiến hành các hoạt động tập trận với đồng minh trong khu vực. Tuy nhiên, Washington nhiều khả năng vẫn tránh những bước đi mang tính đột phá có thể buộc Trung Quốc phải phản ứng bằng các biện pháp quân sự trực tiếp. Cả hai bên đều có động cơ rõ ràng để kiềm chế va chạm. Trong một môi trường khu vực phức tạp, nơi lợi ích của nhiều quốc gia đan xen, chỉ một sự cố nhỏ cũng có thể dẫn tới leo thang ngoài tầm kiểm soát. Do đó, dù cạnh tranh ngày càng gay gắt, Mỹ và Trung Quốc đều nhận thức được sự cần thiết phải duy trì các cơ chế kiểm soát rủi ro nhằm giữ căng thẳng quanh Đài Loan ở mức có thể quản lý được.
Như vậy, có thể dự đoán rằng trong năm 2026, cạnh tranh giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ sẽ diễn ra đặc biệt gay gắt trong các lĩnh vực công nghệ, thương mại và phạm vi ảnh hưởng địa chính trị. Tuy nhiên, khả năng bùng nổ một cuộc đối đầu quân sự trực tiếp giữa hai cường quốc này vẫn ở mức thấp. Vấn đề Đài Loan tiếp tục là điểm căng thẳng then chốt, nhưng nhiều khả năng sẽ được kiểm soát dưới ngưỡng xung đột vũ trang, phản ánh một trạng thái cạnh tranh cao độ song có kiểm soát trong quan hệ Mỹ – Trung.
Cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung trong năm 2026 sẽ tạo ra những tác động sâu rộng đối với phần còn lại của thế giới. Như các phân tích ở trên cho thấy, đây không phải là một cuộc đối đầu buộc các quốc gia khác phải lựa chọn phe như trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, mà ngược lại, nó mở ra một không gian chiến lược tương đối rộng cho các nước đang phát triển. Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia có thể duy trì quan hệ với cả Hoa Kỳ và Trung Quốc, tham gia đồng thời vào các mạng lưới kinh tế khác nhau và tận dụng sự cạnh tranh giữa các cường quốc để tối đa hóa lợi ích, thay vì bị ràng buộc vào những cam kết đối đầu cứng nhắc.

Đối với khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu mang lại những cơ hội đáng kể. Khi các tập đoàn đa quốc gia tìm cách giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc, những nền kinh tế có vị trí chiến lược, môi trường chính trị ổn định và khả năng hội nhập cao sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn đầu tư và công nghệ. Trong bối cảnh đó, những quốc gia khéo léo nhất sẽ là những nước duy trì được quan hệ cân bằng với nhiều bên, tránh bị cuốn vào các xung đột trực tiếp giữa các cường quốc. Ngược lại, các quốc gia có năng lực hạn chế, thiếu dư địa chiến lược hoặc phụ thuộc quá lớn vào một phía sẽ dễ rơi vào thế bị ép buộc phải chọn phe, đồng thời phải gánh chịu áp lực kinh tế, chính trị và an ninh từ nhiều hướng cùng lúc.
Như vậy, có thể thấy cạnh tranh Mỹ – Trung Quốc không chỉ cạnh tranh về mặt quân sự và ngoại giao, chiến trường thực sự nằm ở kinh tế, nơi mà mọi chính sách thương mại đều trở thành một dạng vũ khí lợi hại.
Một đặc trưng nổi bật của kinh tế thế giới 2026, chính là an ninh hóa kinh tế không còn mang tính tạm thời để ứng phó với khủng hoảng, mà đã trở thành một chuẩn mực trong hoạch định chính sách dài hạn của các cường quốc. Những lĩnh vực then chốt như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng, dữ liệu và công nghệ quốc phòng ngày càng được đặt dưới các khung quản lý đặc biệt, với mục tiêu không chỉ bảo vệ an ninh quốc gia mà còn tạo ra đòn bẩy chiến lược nhằm kiểm soát và kiềm chế đối phương. Xu hướng này thể hiện rõ trong chính sách của Hoa Kỳ. Washington không lựa chọn cấm đoán tuyệt đối, mà áp dụng cơ chế kiểm soát theo tầng: cho phép xuất khẩu chip trí tuệ nhân tạo thế hệ cũ sang Trung Quốc với điều kiện nghiêm ngặt và giá cao, trong khi hạn chế nghiêm ngặt các công nghệ tiên tiến nhất. Cách tiếp cận này vừa duy trì lợi ích kinh tế, vừa giữ ưu thế công nghệ chiến lược. Ở chiều ngược lại, Trung Quốc sử dụng lợi thế về nguồn cung khoáng sản đất hiếm – yếu tố thiết yếu cho pin, bán dẫn và công nghệ năng lượng mới – như một công cụ đối trọng. Bắc Kinh không cấm hoàn toàn xuất khẩu, nhưng áp đặt các điều kiện và thủ tục bổ sung nhằm gia tăng chi phí và tạo sức ép lên các chuỗi cung ứng toàn cầu, qua đó giữ đòn bẩy chiến lược trong tay. Trong khi đó, Liên minh châu Âu có xu hướng siết chặt kiểm soát đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực nhạy cảm, đặc biệt là hạ tầng chiến lược, công nghệ lõi và năng lượng. Những chính sách này không còn đơn thuần là bảo hộ thương mại, mà đã trở thành một dạng vũ khí kinh tế trong cạnh tranh quyền lực toàn cầu. Điều đáng chú ý là thay vì sự đứt gãy hoàn toàn của hệ thống kinh tế toàn cầu như lo ngại trong những năm trước, thế giới đang bước vào một giai đoạn phân mảnh có kiểm soát. Chuỗi cung ứng không bị tháo rời, mà được tái cấu trúc nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào một số điểm then chốt có rủi ro cao. Dòng vốn, công nghệ và thương mại vẫn tiếp tục lưu chuyển, nhưng ngày càng chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ các chính phủ và được gắn với các điều kiện chính trị – an ninh rõ ràng. Cách vận hành này đang hình thành một nền kinh tế toàn cầu hai tốc độ: các lĩnh vực chiến lược bị kiểm soát nghiêm ngặt và phân tầng rõ ràng, trong khi những lĩnh vực ít nhạy cảm hơn như dịch vụ, du lịch hay tiêu dùng vẫn duy trì mức độ mở tương đối. Việc Mỹ cho phép xuất khẩu chip AI thế hệ cũ nhưng cấm công nghệ tiên tiến, hay Trung Quốc siết chặt đất hiếm mà không đóng cửa hoàn toàn, đều phản ánh logic chung: không tách rời hoàn toàn, mà kiểm soát để tối đa hóa lợi thế chiến lược.
Có thể dự đoán rằng năm 2026 sẽ chứng kiến xu hướng phân mảnh có kiểm soát của kinh tế và chính trị toàn cầu, đặc biệt rõ nét trong các lĩnh vực công nghệ cao. Trong bối cảnh đó, các quốc gia đang phát triển buộc phải hành xử khéo léo, linh hoạt giữa các cường quốc để tránh bị ép buộc phải lựa chọn phe một cách cứng nhắc. Những nước sở hữu thị trường nội địa lớn, nền tảng công nghệ tương đối cao và mức độ tự chủ về tài nguyên sẽ có dư địa hành động rộng hơn và khả năng chống chịu tốt hơn. Ngược lại, các quốc gia nhỏ, phụ thuộc mạnh vào xuất khẩu và thiếu công nghệ cốt lõi sẽ dễ rơi vào thế bị động trước các cú sốc từ bên ngoài.
Điểm đáng chú ý là mục tiêu cốt lõi của các cường quốc hiện nay không còn là lôi kéo bằng được các quốc gia khác về phe mình, mà là ngăn chặn đối phương mở rộng ảnh hưởng. Sự chuyển dịch mục tiêu này vô hình trung tạo ra một “khoảng trống chiến lược” thuận lợi hơn cho những nước biết giữ thế cân bằng. Chính trong bối cảnh đó, các quốc gia như Việt Nam có cơ hội đáng kể. Chỉ cần duy trì được thế cân bằng, không nghiêng hẳn về bất kỳ bên nào, đã đủ để trở thành đối tác mà cả hai phía đều cần tranh thủ. Điều này tạo ra dư địa cho đàm phán, tận dụng cạnh tranh giữa các cường quốc để nâng cấp vị thế và mở rộng không gian phát triển.
6. Tóm lại, năm 2026 không phải là năm của những giải pháp dứt điểm. Đây không phải là năm hòa bình quay trở lại, cũng không phải thời điểm một trật tự thế giới mới được công bố rõ ràng. Ngược lại, đó là năm các cường quốc chính thức từ bỏ ảo tưởng về những giải pháp chung và chấp nhận rằng cạnh tranh, bất ổn và xung đột kéo dài đã trở thành điều kiện vận hành của hệ thống quốc tế. Những chủ thể điều chỉnh sớm và chủ động như Hoa Kỳ hay Nga đang chiếm thế chủ động. Những bên vẫn bám víu vào trật tự cũ như Liên minh châu Âu thì rơi vào trạng thái bị động. Trong khi đó, Trung Quốc đứng ở vị trí trung gian: nhận thức rõ xu thế mới, nhưng bị ràng buộc bởi những thách thức nội bộ.
Năm 2026 có thể được gọi là “năm bình thường trong trạng thái bất bình thường”. Đây không phải là giai đoạn chuyển tiếp ngắn hạn, mà nhiều khả năng là đặc trưng dài hạn của trật tự quốc tế mới đang hình thành.
Thế giới sẽ không sụp đổ, nhưng cũng chưa thể có hòa bình. Cạnh tranh không biến mất, mà được quản lý. Xung đột không chấm dứt, nhưng được kiểm soát trong những giới hạn có thể dự đoán và chịu đựng được. Trong bối cảnh đó, thành công chiến lược sẽ không nằm ở việc áp đặt bằng sức mạnh quân sự hay tìm kiếm một thắng lợi quyết định, mà ở khả năng đọc đúng xu thế, chấp nhận giới hạn quyền lực và điều phối lợi ích trong một thế giới đang chuyển dần sang cấu trúc đa trung tâm. Vì vậy, năm 2026 không phải là năm của giải pháp, mà là năm thế giới chính thức bước vào cuộc cạnh tranh vị thế trong trật tự đa cực, thay vì tiếp tục theo đuổi giấc mơ đơn cực đã kéo dài suốt nhiều thập kỷ trước đó.■