Thời đại Hồ Chí Minh không chỉ là một thời kỳ lịch sử – chính trị, mà là một hình thái văn minh mới của dân tộc Việt Nam. Đây là giai đoạn mà dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản, đất nước ta đã chuyển mình toàn diện, thiết lập nên một nền văn minh mới với những giá trị, con người và thiết chế xã hội khác hẳn các thời đại trước. Nếu như lịch sử Việt Nam từng ghi dấu những nền văn minh cổ truyền với đặc trưng riêng, thì thời đại Hồ Chí Minh là một bước phát triển về chất, tạo dựng một hệ giá trị và mô hình phát triển mới trên nền tảng tinh hoa dân tộc kết hợp với những lý tưởng tiến bộ của nhân loại. Đây là thời đại rực rỡ nhất trong lịch sử dân tộc – thời đại mà độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, người dân Việt Nam từ thân phận nô lệ đã trở thành chủ nhân của một quốc gia độc lập, tự do và hướng tới phồn vinh. Thời đại Hồ Chí Minh mở ra kỷ nguyên nhân dân nắm vận mệnh, đất nước thống nhất, xã hội đổi mới sáng tạo theo tư tưởng nhân văn, tiến bộ và chính nghĩa.
Luận đề trung tâm này khẳng định: những thành tựu vĩ đại về tư tưởng, văn hóa, chính trị trong thời đại Hồ Chí Minh đã hình thành nên một nền văn minh Việt Nam hiện đại, với tầm vóc và ảnh hưởng sâu rộng vượt khỏi giới hạn một giai đoạn lịch sử. Văn minh thời đại Hồ Chí Minh không chỉ thể hiện ở những thắng lợi lịch sử, như Cách mạng Tháng Tám 1945, chiến thắng Điện Biên Phủ 1954, Đại thắng mùa Xuân 1975… mà còn ở những giá trị tinh thần bền vững được kiến tạo trong xã hội, con người và quốc gia Việt Nam mới. Đó là nền văn minh của độc lập, tự do, hạnh phúc, nơi các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc được tiếp nối và nâng lên tầm cao mới; nơi khát vọng hòa bình, công bằng, nhân ái tỏa sáng; và nơi Việt Nam đóng góp tích cực vào văn minh chung của nhân loại. Tư tưởng Hồ Chí Minh – kết tinh của tinh hoa dân tộc và tinh hoa thời đại – chính là ngọn đuốc soi đường, là nền tảng triết lý cho hình thái văn minh mới này. Nói cách khác, thời đại Hồ Chí Minh là một kỷ nguyên văn minh với hệ giá trị phổ quát, với một kiểu mẫu con người và xã hội tiến bộ, để lại dấu ấn lâu dài trong dòng chảy lịch sử dân tộc và nhân loại.
4 tiêu chí xác lập một thời đại văn minh
Một thời đại được coi là một hình thái văn minh khi nó hội tụ đủ những tiêu chí nền tảng về giá trị, con người, thiết chế và ảnh hưởng lịch sử. Văn minh thời đại Hồ Chí Minh được xác lập vững chắc bởi bốn tiêu chí cơ bản sau:
Có hệ giá trị mới: Mỗi nền văn minh đều xây dựng trên một hệ giá trị cốt lõi. Thời đại Hồ Chí Minh đã kiến tạo một hệ giá trị hoàn toàn mới cho dân tộc Việt Nam, kết hợp giữa chủ nghĩa yêu nước, chủ nghĩa nhân văn và lý tưởng xã hội chủ nghĩa. Nếu trước đó, xã hội Việt Nam chịu ảnh hưởng của hệ giá trị phong kiến và thực dân (trọng quân quyền, thân phận thứ bậc, phục tùng áp bức), thì nay các giá trị độc lập, tự do, bình đẳng, bác ái trở thành lý tưởng chủ đạo. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nêu cao chân lý “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”, biến nó thành phương châm sống của cả dân tộc. Hệ giá trị mới tôn vinh quyền làm chủ của nhân dân, đề cao công bằng xã hội và hạnh phúc cho mọi người dân. Đồng thời, nó kế thừa những phẩm chất truyền thống như nhân nghĩa, đoàn kết, kiên cường… nhưng đặt trong bối cảnh mới, hướng tới những mục tiêu phổ quát của nhân loại tiến bộ. Giá trị độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội trở thành nền tảng tinh thần – chính trị của thời đại. Nhờ hệ giá trị này, dân tộc Việt Nam bước sang trang sử mới với một tầm nhìn văn minh: xây dựng đất nước hòa bình, thống nhất, giàu mạnh, văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc.

Có mô hình con người mới: Văn minh mới đòi hỏi một mô hình con người mới – những chủ thể sáng tạo và thụ hưởng văn minh đó. Thời đại Hồ Chí Minh đã hình thành nên mẫu người Việt Nam mới với những phẩm chất cao đẹp và ý thức xã hội cao. Đó là lớp người yêu nước nồng nàn, có lý tưởng vì dân tộc và chủ nghĩa xã hội, sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Con người mới ấy kết hợp truyền thống anh hùng, bất khuất của cha ông với tri thức khoa học và tinh thần cách mạng hiện đại. Họ được khai sáng bởi tư tưởng “dân là chủ”, được học hành, giác ngộ về quyền lợi và trách nhiệm công dân. Nếu con người cũ dưới chế độ phong kiến, thực dân sống trong cảnh tăm tối, an phận, thì con người thời đại Hồ Chí Minh mang trong mình khát vọng lớn lao dựng xây một xã hội mới công bằng, văn minh. Con người mới thời đại Hồ Chí Minh không những giàu lòng yêu nước, ý chí tự lực, tự cường mà còn có tri thức, kỹ năng, sẵn sàng tiếp thu cái mới, hướng tới những giá trị chân – thiện – mỹ cao cả. Chính mô hình con người mới này là động lực và cũng là mục tiêu của nền văn minh mà chúng ta đang phân tích.
Có thiết chế xã hội mới: Văn minh thời đại Hồ Chí Minh được xây dựng trên những thiết chế xã hội tiến bộ, hoàn toàn khác biệt so với các giai đoạn trước. Trước hết, đó là một nhà nước kiểu mới – Nhà nước của dân, do dân, vì dân. Lần đầu tiên trong lịch sử, người dân Việt Nam có một chính quyền thực sự đại diện cho mình, mọi quyền hành và lực lượng đều thuộc về nhân dân. Thiết chế nhà nước cộng hòa dân chủ được xác lập năm 1945 đã thay thế vĩnh viễn chế độ quân chủ phong kiến và bộ máy cai trị thuộc địa áp bức. Hiến pháp năm 1946 khẳng định các quyền tự do, dân chủ cơ bản của nhân dân, đặt nền móng pháp lý cho một xã hội văn minh, thượng tôn pháp luật. Đó là nhà nước dân chủ cộng hoà đầu tiên ở châu Á. Bên cạnh đó, Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò lãnh đạo duy nhất – như một thiết chế chính trị hạt nhân – đảm bảo đường lối cách mạng thống nhất, vì lợi ích của nhân dân và dân tộc. Trong xã hội mới, các đoàn thể quần chúng (Mặt trận Tổ quốc, Công đoàn, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Nông dân…) được tổ chức và phát huy mạnh mẽ, lôi cuốn đông đảo nhân dân tham gia quản lý, giám sát và xây dựng đất nước. Nhà nước mới đã hoàn toàn đổi thay diện mạo đời sống dân tộc, tổ chức các chiến dịch chống giặc đói, giặc dốt để từng bước cải thiện đời sống, nâng cao dân trí. Các hủ tục, tệ nạn xã hội cũ bị đẩy lùi; nếp sống văn hóa mới, lành mạnh được cổ vũ. Vai trò của phụ nữ, của các tầng lớp lao động được đề cao trong thiết chế xã hội mới bình đẳng, tiến bộ. Nhìn chung, thời đại Hồ Chí Minh đã hình thành nên một trật tự xã hội mới, một hệ thống thể chế từ trung ương đến cơ sở vận hành theo nguyên tắc “tất cả vì hạnh phúc của nhân dân”. Những thiết chế này chính là khung xương của nền văn minh mới, bảo đảm cho các giá trị và con người mới được nuôi dưỡng, phát triển bền vững.

Có tầm ảnh hưởng vượt khỏi cá nhân và thời điểm: Một thời đại văn minh thực sự phải có ảnh hưởng vượt không gian và thời gian, không bị giới hạn trong công lao của một cá nhân hay trong vài thập kỷ ngắn ngủi. Văn minh thời đại Hồ Chí Minh đáp ứng tiêu chí này ở cả hai khía cạnh. Thứ nhất, tầm ảnh hưởng của nó vượt khỏi phạm vi cá nhân: Tuy gắn liền với tên tuổi Hồ Chí Minh vĩ đại, nhưng văn minh này không phải của riêng Người, mà là thành quả của cả dân tộc Việt Nam trong thời đại mới. Nhân dân chính là chủ thể sáng tạo ra các giá trị văn minh, và những giá trị đó tiếp tục được các thế hệ sau kế thừa, phát triển. Tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh đã thấm sâu vào đời sống dân tộc, trở thành tài sản tinh thần chung, soi đường cho cách mạng Việt Nam cả khi Người đã đi xa. Thứ hai, tầm ảnh hưởng của thời đại Hồ Chí Minh vượt khỏi rào cản thời gian và biên giới quốc gia. Các giá trị của nền văn minh này – như khát vọng độc lập, hòa bình, tình hữu ái giữa các dân tộc – mang ý nghĩa phổ quát, trường tồn. Năm 1987, UNESCO đã ra Nghị quyết tôn vinh Chủ tịch Hồ Chí Minh là “anh hùng giải phóng dân tộc và nhà văn hóa kiệt xuất” của Việt Nam, khẳng định Người là “một biểu tượng kiệt xuất về quyết tâm của cả một dân tộc, đã cống hiến trọn đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam, góp phần vào cuộc đấu tranh chung của các dân tộc vì hòa bình, độc lập, dân chủ và tiến bộ xã hội”. Những lý tưởng mà thời đại Hồ Chí Minh khởi xướng đã cổ vũ mạnh mẽ các dân tộc thuộc địa đứng lên đấu tranh giành tự do, đồng thời góp phần thúc đẩy đối thoại giữa các nền văn minh trên thế giới trên tinh thần hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau. Cho đến hôm nay, tư tưởng Hồ Chí Minh và những thành quả của thời đại Người vẫn tiếp tục soi sáng công cuộc đổi mới, hội nhập của Việt Nam, đồng thời truyền cảm hứng cho các giá trị hòa bình, nhân quyền, phát triển bền vững trên phạm vi toàn cầu. Rõ ràng, văn minh thời đại Hồ Chí Minh có sức sống và sức ảnh hưởng vượt xa giới hạn một giai đoạn lịch sử, trở thành di sản chung của nhân loại tiến bộ.
6 trụ cột làm nên văn minh thời đại Hồ Chí Minh
Văn minh thời đại Hồ Chí Minh được dựng xây vững chắc trên sáu trụ cột cốt lõi. Sáu trụ cột này là sáu phương diện nổi bật, hợp thành nền tảng giá trị đặc trưng của kỷ nguyên Hồ Chí Minh – kỷ nguyên văn minh mới của dân tộc.
Văn minh giải phóng con người: Trước hết, thời đại Hồ Chí Minh là nền văn minh của sự giải phóng – giải phóng dân tộc, giải phóng xã hội và giải phóng mỗi con người. Các nền văn minh trước Hồ Chí Minh dù rực rỡ vẫn là văn minh sinh tồn – giữ nước. Dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh, dân tộc Việt Nam đã vùng lên phá tan xiềng xích nô lệ của chủ nghĩa thực dân, giành lại độc lập, chủ quyền sau gần một thế kỷ bị áp bức. Nhưng giải phóng không chỉ dừng ở độc lập dân tộc, đó còn là giải phóng giai cấp – xóa bỏ chế độ phong kiến, thực dân, đem ruộng đất về cho dân cày, đem quyền lực về cho nhân dân lao động. Hơn nữa, sâu xa hơn, đó là giải phóng con người khỏi mọi xiềng xích của đói nghèo, dốt nát, bất công. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt mục tiêu xây dựng một xã hội mới, nơi ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành. Người phấn đấu không chỉ để “một nước Việt Nam độc lập, tự chủ”, mà còn hướng tới “một xã hội công bằng” vì hạnh phúc của mỗi người dân. Có thể nói, lý tưởng giải phóng là linh hồn của văn minh Hồ Chí Minh, mang lại sinh khí và sức mạnh chưa từng có cho dân tộc ta. Từ một nước thuộc địa lạc hậu, Việt Nam đã vươn lên xác lập vị thế của mình, nhân dân từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ vận mệnh. Trụ cột “giải phóng con người” thể hiện ở mọi mặt: phong trào xoá nạn mù chữ giải phóng con người khỏi sự vô tri; cải cách xã hội giải phóng phụ nữ khỏi những ràng buộc bất bình đẳng truyền thống; xây dựng đời sống mới giải phóng nhân dân khỏi tập tục lạc hậu… Văn minh thời đại Hồ Chí Minh vì thế mang đậm tính chất nhân bản, đề cao phẩm giá con người. Nó biến khát vọng ngàn đời của dân tộc – khát vọng được sống trong độc lập, tự do, hạnh phúc – thành hiện thực sinh động. Không chỉ riêng Việt Nam, những giá trị giải phóng mà Hồ Chí Minh nêu cao còn có sức lan tỏa mạnh mẽ ra toàn thế giới, trở thành một hệ giá trị mang tầm nhân loại. Văn minh giải phóng con người chính là đóng góp to lớn và đầu tiên của thời đại Hồ Chí Minh vào kho tàng văn minh nhân loại.

Văn minh đạo đức hành động: Một nét đặc sắc của thời đại Hồ Chí Minh là sự gắn kết chặt chẽ giữa đạo đức và hành động, tạo nên một nền văn minh đề cao chính nghĩa và lẽ phải trong mọi hoạt động thực tiễn. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh sự hòa quyện giữa tư tưởng và hành động, giữa đạo lý và chính trị. Đạo đức của Người không phải là đạo đức kinh viện, đạo đức nói suông, đạo đức trên giấy. Cuộc cách mạng mà Người lãnh đạo không chỉ nhằm mục tiêu chính trị thuần túy, mà còn mang ý nghĩa đạo đức sâu sắc – đó là cuộc đấu tranh vì chính nghĩa, vì quyền con người và phẩm giá con người. Trụ cột “đạo đức hành động” thể hiện qua việc Hồ Chí Minh xác lập chân lý thời đại: đấu tranh chống xâm lược là chính nghĩa, hòa bình độc lập là lẽ phải, và bất kỳ sự hy sinh nào cho độc lập, tự do cũng đều cao quý. Khi Bác Hồ trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, đó chính là để khẳng định cuộc kháng chiến của ta dựa trên các giá trị phổ quát về quyền con người và tự do. Nhờ chính nghĩa sáng ngời, cách mạng Việt Nam có được uy tín đạo đức lớn khiến bạn bè quốc tế đồng tình ủng hộ, nhân dân phấn khởi một lòng. Văn minh đạo đức hành động còn thể hiện ở chỗ: lời nói đi đôi với việc làm, lý luận gắn liền với thực tế. Hồ Chí Minh yêu cầu cán bộ, đảng viên phải nêu gương về đạo đức, “nói thì phải làm”, “phải làm mực thước cho người ta bắt chước”. Người sáng lập nên một mô thức đạo đức chính trị mới, nơi người lãnh đạo không phải “quan cách mạng” xa cách, mà là tấm gương đạo đức sống động, dẫn dắt quần chúng bằng uy tín và sự gương mẫu của mình. Có thể nói, đạo đức cách mạng chính là cốt lõi văn hóa của thời đại Hồ Chí Minh. Một Đảng cách mạng chân chính được Hồ Chí Minh định nghĩa là “Đảng ta là đạo đức, là văn minh”, tức là vừa có phẩm chất đạo đức trong sáng vừa tiên phong, tiến bộ. Dưới ánh sáng tư tưởng ấy, xã hội Việt Nam mới đề cao sự liêm chính, khiêm tốn, trung thực; bài trừ thói hư tật xấu, quan liêu, tham nhũng. Trụ cột “văn minh đạo đức hành động” đảm bảo rằng sức mạnh vật chất của cách mạng luôn song hành cùng sức mạnh tinh thần, sức mạnh lương tri. Chính điều đó tạo nên nền tảng bền vững về niềm tin giữa nhân dân với Đảng, giữa xã hội với chính quyền, giúp chế độ ta vượt qua muôn vàn thử thách cam go bằng sức mạnh của lòng dân và chính nghĩa.
Văn minh phụng sự (Nhà nước phục vụ nhân dân): Thời đại Hồ Chí Minh đã khai sinh một mô hình Nhà nước mới, trong đó lý tưởng phụng sự nhân dân được đặt lên hàng đầu. Nếu như trong các xã hội cũ, bộ máy cai trị thường coi mình đứng trên nhân dân, thậm chí áp bức nhân dân, thì trong văn minh Hồ Chí Minh, chính quyền thực sự trở thành công bộc của dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhắc nhở: “Chính phủ là đầy tớ của nhân dân”, “Cán bộ là đầy tớ của nhân dân”, và “tất cả là vì phụng sự Tổ quốc, phụng sự nhân dân”. Đây không chỉ là lời huấn thị, mà đã thấm sâu thành triết lý chính trị của cả hệ thống nhà nước ta. Trụ cột “văn minh phụng sự” nghĩa là quyền lực được “mềm hóa” bằng đạo lý phục vụ – công quyền không còn là mệnh lệnh áp đặt từ trên xuống, mà là sự ủy thác của nhân dân, tồn tại để tận tụy phục vụ lợi ích của nhân dân. Mọi chính sách, pháp luật được ban hành đều nhắm đến mục tiêu cuối cùng: làm cho người dân ấm no, tự do, hạnh phúc.
Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Nếu nước độc lập mà dân không hưởng hạnh phúc, tự do, thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì”. Câu nói ấy thể hiện sâu sắc triết lý vì dân mà thời đại Hồ Chí Minh xây đắp – nền độc lập dân tộc phải đi đôi với cuộc sống ấm no của nhân dân thì mới trọn vẹn. Nhà nước trong thời đại mới được tổ chức và vận hành theo nguyên tắc dân chủ: từ việc lớn như bầu cử, lập hiến, đến việc nhỏ như họp dân bàn việc thôn xóm, tất cả đều thể hiện tính chất “của dân, do dân, vì dân”. Trụ cột này còn được minh chứng qua tác phong lãnh đạo gần dân, trọng dân. Bác Hồ và các cán bộ thời kỳ đó thường xuyên “gần dân, hiểu dân, học dân, kính trọng dân”, hòa mình với quần chúng, lắng nghe ý kiến nhân dân để điều chỉnh công việc. Văn minh phụng sự tạo nên một chính quyền nhân ái và hiệu quả, vừa đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân, vừa huy động được sức dân đóng góp cho công cuộc kháng chiến, kiến quốc. Khi nhân dân cảm nhận rõ Nhà nước là của mình và vì mình, họ sẵn sàng cống hiến, đồng lòng xây dựng đất nước. Đó chính là sức mạnh mềm của chế độ đến từ lòng tin yêu của dân đối với Đảng và Nhà nước. Ngày nay, trụ cột “Nhà nước phục vụ nhân dân” vẫn tiếp tục soi sáng công cuộc cải cách hành chính, xây dựng chính quyền kiến tạo, liêm chính. Đây là giá trị trường tồn của văn minh Hồ Chí Minh, thể hiện ưu việt của chế độ ta so với các mô hình xã hội trước đó.
Văn minh nhân văn – khoan dung: Sự nhân văn và khoan dung toát lên như một giá trị cốt lõi, làm nên tầm vóc cao đẹp của văn minh thời đại Hồ Chí Minh. Dân tộc Việt Nam vốn giàu lòng nhân ái, và đến thời đại này, truyền thống ấy được phát huy rực rỡ trong tư tưởng và hành động của Hồ Chí Minh cũng như trong chính sách của Nhà nước mới. Chủ tịch Hồ Chí Minh là biểu tượng, là tinh hoa của lòng khoan dung, nhân ái Việt Nam. Ở Người luôn tỏa sáng tình yêu thương con người mênh mông, sâu sắc, niềm tin mãnh liệt vào phần thiện hiện hữu trong mỗi con người dù họ có lầm lạc nhất thời. Nhờ đó, Hồ Chí Minh chủ trương cảm hóa con người bằng tình thân ái thay vì trừng phạt khắc nghiệt. Chúng ta nhớ rằng, trong kháng chiến chống Pháp, Bác luôn chỉ đạo đối xử nhân đạo với tù binh, “thương lượng, khoan hồng” với những ai lầm đường biết hối cải. Người từng nói: “Đối với những đồng bào lạc lối, lầm đường, ta phải dùng tình thân ái mà cảm hóa họ”. Đối với những quan lại cũ thậm chí có “nợ máu” với cách mạng, Người cũng khuyên không nên đào sâu hận thù, “không nên đào bới chuyện cũ ra làm án mới, mà nên dùng chính sách cảm hóa, khoan dung”. Chính sách đại đoàn kết dân tộc và tấm lòng khoan dung rộng mở của Bác đã quy tụ được nhiều nhân sĩ, trí thức, thậm chí quan chức chế độ cũ về với cách mạng, một lòng vì kháng chiến cứu nước.
Trong đối ngoại, Hồ Chí Minh thể hiện tinh thần bao dung văn hóa đáng kinh ngạc: Trong khi chống thực dân Pháp, Người vẫn trân trọng văn hóa Pháp; khi chống đế quốc Mỹ, Người vẫn ngợi ca những giá trị tự do, dân chủ trong lịch sử nước Mỹ. Người phê phán mọi thái độ kỳ thị văn hóa, sẵn sàng đối thoại, tìm mẫu số chung giữa các nền văn minh Đông – Tây để đạt tới hòa bình, hợp tác. Chính tầm vóc văn hóa ấy khiến Hồ Chí Minh trở thành danh nhân văn hóa thế giới, góp phần đưa Việt Nam thành một điểm giao thoa văn minh đầy bản sắc và cởi mở.
Trụ cột “nhân văn – khoan dung” còn thể hiện ở mục tiêu xây dựng một nền văn hóa hòa bình trên đất nước ta. Người hiểu rằng không thể có hòa bình lâu dài nếu thiếu vắng lòng khoan dung, độ lượng giữa con người với con người. Do đó, sau khi chiến thắng, Đảng và Nhà nước ta dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh đã chọn con đường hòa hợp, xóa bỏ hận thù. Khi đất nước thống nhất năm 1975, chính sách khoan hồng, hòa giải dân tộc được thực hiện, không xảy ra trả thù tàn bạo, mà thay vào đó là nỗ lực hàn gắn vết thương chiến tranh, tái thiết đất nước trong tinh thần bao dung. Nhờ trụ cột văn minh nhân văn – khoan dung, xã hội Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh tránh được vòng xoáy báo thù, chia rẽ, mà luôn hướng tới đại đoàn kết và nhân ái. Giá trị này không chỉ góp phần ổn định xã hội sau biến động, mà còn nâng tầm vị thế đạo đức của Việt Nam trên trường quốc tế như một dân tộc yêu chuộng hòa bình, trọng nghĩa tình.
Văn minh tự chủ, bản lĩnh: Văn minh thời đại Hồ Chí Minh mang đậm tinh thần tự chủ của một dân tộc biết đứng trên đôi chân của mình và bản lĩnh kiên cường trước mọi thử thách. Tự chủ nghĩa là độc lập, tự cường trong quyết định con đường phát triển, không lệ thuộc, không bị chi phối bởi bất kỳ thế lực ngoại bang nào. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam mới tuy còn nghèo và yếu, nhưng với bản lĩnh “đem sức ta mà tự giải phóng cho ta”, chúng ta đã kiên quyết giữ vững chủ quyền, không để tái diễn ách nô lệ. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phát huy truyền thống “dĩ bất biến, ứng vạn biến” – giữ vững nguyên tắc độc lập, tự chủ nhưng sách lược linh hoạt – để lèo lái cách mạng vượt qua tình thế ngàn cân treo sợi tóc những năm 1945 – 1946. Suốt hai cuộc kháng chiến, tinh thần tự chủ, tự lực cánh sinh được đề cao tột độ: toàn dân tộc đồng cam cộng khổ, tự mình sản xuất, tự lo mọi việc để kháng chiến trường kỳ. Bản lĩnh kiên định ấy đã giúp Việt Nam, một nước nhỏ, đánh bại những đế quốc hùng mạnh trong thế kỷ XX. Văn minh Hồ Chí Minh là văn minh mềm dẻo linh hoạt nhưng không bao giờ khuất phục trước cường quyền. Dù chịu sức ép quân sự, bao vây cấm vận hay sự ve vãn lôi kéo, Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh luôn giữ vững lập trường độc lập, tự quyết con đường của mình.
Bản lĩnh này còn được thể hiện ở khả năng vượt qua những thử thách tưởng chừng không thể: từ nạn đói năm 1945 đến khó khăn thời bao cấp, đất nước vẫn trụ vững và vươn lên nhờ ý chí tự lực và quyết tâm đổi mới. Sau chiến tranh, bản lĩnh văn minh tự chủ thể hiện qua công cuộc Đổi mới năm 1986, khi Việt Nam dám nhìn thẳng sự thật, từ bỏ mô hình kinh tế lỗi thời để chuyển sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế nhưng vẫn giữ vững độc lập về chính trị. Chính sự tự chủ và bản lĩnh đã giúp nền văn minh Hồ Chí Minh thích ứng với hoàn cảnh mới, tiếp tục phát triển năng động mà không đánh mất mình. Trụ cột này gắn liền với lòng tự tôn dân tộc và niềm tự hào chính đáng về truyền thống, về con đường mà Bác Hồ, Đảng ta và nhân dân ta đã lựa chọn. Đó là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, hun đúc nên bản lĩnh Việt Nam: kiên trì mục tiêu độc lập và chủ nghĩa xã hội, dám đương đầu và biết chiến thắng nghịch cảnh. Văn minh tự chủ, bản lĩnh đã nâng tầm dân tộc ta từ một thuộc địa thành một quốc gia có uy tín trong phong trào giải phóng dân tộc và trên chính trường quốc tế. Bạn bè thế giới cảm phục bản lĩnh ấy – như lời cựu Tổng Giám đốc UNESCO Amadou-Mahtar M’Bow: “Chủ tịch Hồ Chí Minh không những là lãnh tụ của Việt Nam mà còn là lãnh tụ của nhân dân các nước đang đấu tranh cho hòa bình, độc lập, tự do”. Quả thật, bản lĩnh của Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh đã truyền cảm hứng cho biết bao dân tộc khác can đảm đứng lên tự quyết định số phận mình.
Văn minh hòa bình nhưng không khuất phục: Cuối cùng, thời đại Hồ Chí Minh được xây dựng trên trụ cột yêu chuộng hòa bình nhưng quyết không khuất phục trước xâm lăng hay bất công. Dân tộc Việt Nam ta luôn khát khao hòa bình – Hồ Chí Minh nhiều lần khẳng định hòa bình là mục tiêu tối thượng, là nguyện vọng thiết tha của nhân dân. Ngay sau khi giành độc lập 1945, Người đã chủ trương “thêm bạn, bớt thù”, tìm mọi cách đàm phán với Pháp để tránh chiến tranh nếu có thể. Khi không thể tránh khỏi chiến đấu, ta vẫn nêu rõ: ta chiến đấu để giành lại hòa bình chân chính, chứ không phải để xâm lược hay gây hận thù. Trong kháng chiến chống Mỹ, Hồ Chí Minh và Chính phủ ta nhiều lần đưa ra đề nghị đàm phán hòa bình, thể hiện thiện chí tại Hội nghị Paris. Quan điểm nhất quán là: hòa bình phải gắn liền với độc lập, tự do, không chấp nhận thứ “hòa bình” nô lệ. Văn minh Hồ Chí Minh do đó vừa mang tính nhân văn, hòa hiếu, vừa kiên định “độc lập hay là chết”.
Trụ cột này kết tinh trong phương châm ngoại giao: “mềm dẻo về sách lược, cứng rắn về nguyên tắc”. Hồ Chí Minh chủ trương linh hoạt, mềm mỏng để hóa giải xung đột, dùng đối thoại và lý lẽ để tranh thủ hòa bình, nhưng tuyệt đối không nhân nhượng những gì thuộc về chủ quyền, lợi ích cốt lõi của dân tộc. Nhờ đường lối đó, Việt Nam vừa tranh thủ được sự đồng tình của dư luận tiến bộ yêu chuộng hòa bình trên thế giới, vừa giữ vững chính nghĩa trong cuộc đấu tranh của mình. Hình ảnh một Việt Nam “kiên cường trong chiến tranh, rộng lượng trong hòa bình” đã khắc sâu vào tâm trí bạn bè quốc tế. Thực tiễn cũng chứng minh: ngay sau khi chiến thắng, chúng ta sẵn sàng khép lại quá khứ, hướng tới tương lai hòa bình, hợp tác. Hiện nay, văn minh hòa bình của thời đại Hồ Chí Minh thể hiện rõ trong chính sách đối ngoại “4 không” của Việt Nam (không liên minh quân sự, không cho nước ngoài đặt căn cứ, không đi với nước này chống nước kia, không sử dụng vũ lực), khẳng định Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy của tất cả các nước. Nhưng đồng thời, tinh thần “không khuất phục” cũng luôn thường trực: Việt Nam kiên quyết bảo vệ chủ quyền biển đảo trước các hành vi vi phạm, kiên trì đấu tranh bằng biện pháp hòa bình nhưng cứng rắn về nguyên tắc.

Có thể nói, sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa khát vọng hòa bình và ý chí bất khuất chính là một đóng góp độc đáo của văn minh thời đại Hồ Chí Minh vào di sản văn minh nhân loại. Nó cho thấy một chân lý: dân tộc ta yêu chuộng hòa bình, nhưng hòa bình chỉ thực sự có ý nghĩa khi đất nước được độc lập, nhân dân được tự do, và trước bạo lực xâm lược thì “thà hy sinh tất cả” chứ nhất định không chịu làm nô lệ. Trụ cột này giữ cho văn minh Việt Nam một tư thế hiên ngang, đồng thời mở ra tương lai hữu nghị, hợp tác với thế giới.
Kết luận
Thời đại Hồ Chí Minh, với bốn tiêu chí nền tảng và sáu trụ cột giá trị kể trên, thực sự là một hình thái văn minh mới, rực rỡ của dân tộc Việt Nam. Văn minh đó được hun đúc từ truyền thống ngàn đời nhưng đã thăng hoa mạnh mẽ dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp hài hòa tinh hoa dân tộc và tinh hoa nhân loại. Nó đã đem lại cho đất nước ta diện mạo mới, sức sống mới: một dân tộc từ thân phận thuộc địa vươn lên làm chủ vận mệnh; một xã hội từ tối tăm lạc hậu chuyển mình thành xã hội độc lập, dân chủ, tiến bộ; một nền văn hóa chính trị đặt đạo đức, nhân văn làm gốc và lấy nhân dân làm trung tâm. Văn minh thời đại Hồ Chí Minh là di sản vô giá mà Chủ tịch Hồ Chí Minh và các thế hệ cha anh đã để lại cho chúng ta. Di sản ấy mang giá trị bền vững và có sức sống lâu dài, bởi nó thấm sâu trong tâm thức dân tộc và phù hợp với xu thế phát triển của nhân loại.
Ngày nay, chặng đường lịch sử đã sang trang mới, nhưng những giá trị cốt lõi của văn minh Hồ Chí Minh vẫn tiếp tục soi đường cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập, dân tộc ta càng ý thức trân trọng và phát huy những giá trị của thời đại Hồ Chí Minh: đó là lòng yêu nước thương nòi, ý chí tự cường, tinh thần đoàn kết, đạo đức cách mạng, tư tưởng vì dân, và khát vọng hòa bình. Những giá trị ấy chính là nguồn sức mạnh mềm để Việt Nam vững bước trên con đường phát triển, giữ vững độc lập tự chủ đồng thời đóng góp tích cực vào hòa bình, tiến bộ chung. Văn minh thời đại Hồ Chí Minh, tựa như ngọn hải đăng tỏa sáng, sẽ còn dẫn dắt các thế hệ người Việt Nam hôm nay và mai sau vững tin tiến về tương lai. Đó là nền tảng tinh thần vững chắc giúp dân tộc ta vượt qua mọi thử thách, xây dựng một nước Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc như Bác Hồ hằng mong ước. Chúng ta phát triển thế nào cũng phải dựa trên giá trị văn minh tinh thần đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh bồi đắp.
Văn minh thời đại Hồ Chí Minh là đỉnh cao chói lọi trong lịch sử dân tộc, đã, đang và sẽ luôn tỏa sáng với giá trị bền vững và sức sống lâu dài. Những gì thời đại này kiến tạo không chỉ trường tồn trên đất nước Việt Nam, mà còn góp phần làm phong phú kho tàng văn minh nhân loại. Trong dòng chảy bất tận của lịch sử, văn minh Hồ Chí Minh sẽ mãi là niềm tự hào, là động lực và là kim chỉ nam để dân tộc Việt Nam vững vàng tiến lên, hiện thực hóa khát vọng xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, sánh vai cùng các cường quốc năm châu như di nguyện của Người.■