Bài viết “The Presidency: Ending a Personal War” đăng trên Tạp chí TIME ngày 12/5/1975 phân tích cách các Tổng thống Mỹ đưa ra những quyết định quan trọng khi Mỹ can thiệp vào cuộc chiến tranh ở Việt Nam. Tác giả cho rằng chiến tranh Việt Nam phần nào là “cuộc chiến của các Tổng thống”, khi các quyết định can dự và leo thang chiến tranh thường xuất phát từ suy nghĩ, tính cách và kinh nghiệm cá nhân của từng Tổng thống, từ Dwight D. Eisenhower đến Gerald Ford; Và bài học được rút ra là nước Mỹ không nên để một cuộc chiến trở thành “cuộc chiến riêng của Tổng thống”. Tạp chí Phương Đông xin giới thiệu tới bạn đọc bản dịch của bài viết (ngôn từ được giữ nguyên như bản gốc để độc giả tham khảo).
Chiến tranh Việt Nam là cuộc chiến của các Tổng thống Mỹ. Đó dường như là một vấn đề mang tính cá nhân đối với cả 5 vị Tổng thống đã dính líu vào cuộc chiến này. Các quyết định của họ không xuất phát nhiều từ những biến cố khủng khiếp – vốn là khởi đầu thường thấy của các cuộc chiến – mà từ những phong trào cách mạng âm thầm trong rừng rậm, và cuối cùng phải được cân nhắc trong tâm trí và trái tim của từng người.

Hồ Chí Minh không phải là một Wilhelm II hay một Adolf Hitler, và ban đầu cũng không có những đạo quân lớn tràn qua lãnh thổ của các đồng minh truyền thống khiến Mỹ đương nhiên phải có phản ứng. Thậm chí cũng không có kiểu xâm lược công khai như trong Chiến tranh Triều Tiên, vốn có thể dễ dàng dẫn đến một mệnh lệnh phản công rõ ràng từ Tổng thống. Từ Dwight D. Eisenhower cho đến Gerald Ford, các quyết định liên quan đến Việt Nam đều mang đậm dấu ấn tính cách của từng cá nhân nhiều hơn bất kỳ cuộc xung đột lớn nào khác mà nước Mỹ từng tham gia.
Các quyết định phần lớn đến từ những khoảnh khắc nhỏ và riêng tư, tổng hợp của nền giáo dục, nền tảng gia đình, kinh nghiệm, quan niệm về lòng dũng cảm và truyền thống Mỹ của vị Tổng thống đó. Cuối cùng, đó chỉ đơn giản là “cảm nhận” của ông ta.
Bản lĩnh thận trọng của người lính già trong con người Eisenhower đã cứu chúng ta khỏi những âm mưu cứng đầu bí mật của Ngoại trưởng John Foster Dulles và Đô đốc Arthur Radford năm 1954. Ông nói: “Không ai phản đối việc Mỹ can thiệp vào một cuộc chiến tranh nóng ở Đông Dương hơn tôi. Tôi không thể tưởng tượng ra một thảm kịch nào lớn hơn thế”. Khi Dulles và Radford nghĩ ra kế hoạch không kích (với sự ủng hộ của Phó Tổng thống Richard Nixon), việc Ike (tức Eisenhower) kiên quyết yêu cầu các nước khác tham gia cùng nước Mỹ và phải có sự cho phép trước của Quốc hội đã khiến kế hoạch này thất bại. Người ta tự hỏi liệu Ike, với một cái lắc đầu, có thể đã làm thay đổi lịch sử nếu ông có mặt trong Phòng Bầu dục khi vấn đề đưa quân đội Mỹ vào Việt Nam được đặt ra hay không. Có thể lắm chứ.
John Kennedy, lo lắng về lòng can đảm của chính mình, đã nâng cao mức độ can thiệp vào Việt Nam bằng cách bổ nhiệm thêm cố vấn quân sự. Nhưng ông ta vẫn đi lại trong các hành lang phía sau Nhà Trắng với tâm trạng vô cùng khó chịu trước những thế lực dường như đang thúc đẩy ông can thiệp mạnh mẽ hơn. Mùa hè năm 1961, Kennedy đã vô tình “sai lầm” khi đến khách sạn Waldorf ở New York và nghe Tướng Douglas MacArthur khuyên ông nên tránh xa châu Á. Vị Tổng thống không thể nào quên được lời khuyên đó. Ông đã mời MacArthur đến Nhà Trắng ăn trưa. Ngày hôm sau, Kennedy trầm ngâm: “Các vị biết ông ấy nói gì không. Ông ấy nói rằng chúng ta không nên đưa một người lính Mỹ nào lên lục địa châu Á – chúng ta không thể thắng nổi một cuộc chiến ở châu Á”. Một lần nữa, câu hỏi ám ảnh lại hiện ra: liệu một lời từ chối đơn giản hay một cái nhíu mày trong phòng họp Nội các có thể đã ngăn chặn được thảm kịch Việt Nam hay không? Có thể là có.
Lyndon Johnson và Richard Nixon là những sản phẩm được tôi luyện từ quá khứ của họ đến nỗi có lẽ không có cách nào họ có thể làm khác đi. Nhưng giống như những người tiền nhiệm, phán đoán của họ phần lớn không đến từ các sự kiện hay những cuộc thảo luận chính sách lớn lao, mà từ những khía cạnh nhỏ trong niềm tin và kinh nghiệm của họ. “Tôi sẽ không phải là vị Tổng thống đầu tiên thua trận… Các chàng trai, giống hệt như trận Alamo . Trời ơi, lẽ ra phải có ai đó giúp đỡ những người Texas đó. Tôi sẽ đến Việt Nam… Và trở về với chiến thắng”. Đó là lời của vị Tổng thống khi ông đưa nước Mỹ tiến sâu hơn nữa vào cuộc chiến tranh Việt Nam. Lyndon Johnson, một huyền thoại vùng Texas, không thể hình dung ra lòng dũng cảm và sự khôn ngoan là bất cứ điều gì khác ngoài một chiến thắng bằng vũ lực.

Và rồi có một cuối tuần năm 1972, khi Richard Nixon lặng lẽ suy tư tại khu nghỉ dưỡng David Camp trên đỉnh núi và ra lệnh ném bom miền Bắc Việt Nam. Một người đàn ông chỉ với vài lời đã gây ra cuộc tấn công tàn phá lớn nhất trong lịch sử. Quyết định đó đến từ sâu bên trong ông ta. Cuộc đời ông ta dựa trên sự ngờ vực, thù hận và niềm tin vào việc phải “cứng rắn” đến mức đáng báo động. Ông ta đã sẵn sàng ném bom một lần nữa vào mùa xuân năm đó. Chỉ có mối đe dọa từ vụ Watergate và cái chết chính trị của chính Nixon mới ngăn cản được ông ta.
Gerald Ford cũng đã phản ứng với cơn biến động cuối cùng của chiến tranh Việt Nam bằng những bước nhỏ, mang tính con người. Cảm giác ban đầu của ông ta, rằng Quốc hội đã phụ lòng ông khi không bỏ phiếu tăng cường viện trợ quân sự, đã nhường chỗ cho những chiều sâu sáng suốt trong con người ông. Tại Nhà Trắng, Ford nhìn các phụ tá của mình khi sự thật khủng khiếp ập đến. “Mọi chuyện đã kết thúc rồi,” ông nói. “Hãy để nó lại phía sau”.
Bài học được viết trong Phòng Bầu dục là nước Mỹ không bao giờ nên cho phép các Tổng thống để chiến tranh trở thành cuộc chiến “của riêng họ” nữa.■
Hugh Sidey
Hoàng Anh (dịch)